Trao đổi ý kiến với Thời Nay, TS Phạm Vũ Quốc Bình (ảnh nhỏ), Phó Cục trưởng Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên (Bộ Giáo dục và Đào tạo), phân tích những tác động của AI và vai trò của giáo dục nghề nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi.
Phóng viên (PV): Thưa ông, trong giai đoạn 2025-2026, AI đang và sẽ tác động như thế nào tới thị trường lao động Việt Nam, đặc biệt với nhóm lao động trung cấp, kỹ thuật và lao động phổ thông?
TS Phạm Vũ Quốc Bình: Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi căn bản cấu trúc việc làm trên phạm vi toàn cầu, trong đó AI nổi lên như một yếu tố có tác động sâu rộng nhất. AI không chỉ thay đổi cách thức tổ chức sản xuất mà còn định hình lại nhu cầu kỹ năng của người lao động ở hầu hết các lĩnh vực, từ sản xuất, dịch vụ cho tới giáo dục, y tế.
Theo đánh giá của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), khoảng 2,3% số việc làm toàn cầu có nguy cơ bị tự động hóa hoàn toàn. Hiện nay, khoảng 47% số công việc vẫn do con người đảm nhiệm, song dự báo đến năm 2030, tỷ lệ này có thể giảm xuống còn 33%. Đáng chú ý, tự động hóa không chỉ thay thế lao động thủ công mà còn thu hẹp nhanh các công việc mang tính lặp lại, kể cả những vị trí kết hợp giữa con người và máy móc.
Với Việt Nam, nơi có hơn 52,4 triệu lao động đang làm việc, thách thức càng rõ nét hơn khi chất lượng việc làm nhìn chung chưa cao. Các nhóm lao động trung cấp, kỹ thuật và lao động phổ thông - vốn chiếm tỷ trọng lớn - sẽ chịu tác động trực tiếp nếu không kịp thời nâng cao kỹ năng. AI có thể không “cướp việc” một cách ồ ạt, nhưng chắc chắn sẽ loại bỏ những công việc không còn tạo ra giá trị trong chuỗi sản xuất mới.
PV: Trong hai năm gần đây, hệ thống giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên có ghi nhận sự dịch chuyển nào về nhu cầu học nghề gắn với công nghệ số và AI?
TS Phạm Vũ Quốc Bình: Sự dịch chuyển là khá rõ. Trước tác động của khoa học - công nghệ, đặc biệt là AI, nhu cầu học nghề của người dân đang thay đổi theo hướng gắn chặt hơn với công nghệ số và thị trường lao động. Sự thay đổi này phản ánh trực tiếp nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
Theo khảo sát của ManpowerGroup (công ty chuyên về giải pháp nguồn nhân lực), trong quý III/2025, lĩnh vực công nghệ thông tin dẫn đầu xu hướng tuyển dụng, chiếm khoảng 38% tổng nhu cầu thị trường. TopCV (công ty công nghệ nhân sự) cũng dự báo, năm 2026, công nghệ thông tin, phần mềm tiếp tục nằm trong nhóm ba lĩnh vực được doanh nghiệp săn đón nhiều nhất.
Trước thực tế đó, Cục đã tham mưu để Bộ chỉ đạo các địa phương và cơ sở giáo dục nghề nghiệp đẩy mạnh gắn kết đào tạo với doanh nghiệp và thị trường lao động. Đồng thời đổi mới chương trình, phương thức đào tạo theo hướng tăng cường kỹ năng số, kỹ năng ứng dụng AI. Mục tiêu là giúp người học không chỉ có nghề, mà còn có khả năng tự học, tự thích ứng trong môi trường công nghệ biến đổi nhanh.
PV: Những ngành, nghề nào sẽ chịu tác động mạnh nhất từ AI trong hai - ba năm tới, thưa ông? Nhóm kỹ năng nào cần ưu tiên đào tạo lại để tránh đứt gãy việc làm?
TS Phạm Vũ Quốc Bình: Theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu nhân lực trong thời gian tới vẫn tập trung vào các lĩnh vực chế biến - chế tạo, công nghệ thông tin, bán dẫn, logistics, du lịch, dịch vụ. Tuy nhiên, AI và tự động hóa sẽ làm thay đổi cách thức vận hành trong các ngành này.
Những vị trí việc làm mang tính lặp lại, ít đòi hỏi tư duy sáng tạo hoặc khả năng thích ứng sẽ chịu rủi ro lớn nhất. Ngược lại, nhiều ngành nghề mới lại xuất hiện. Một số nghiên cứu cho thấy có khoảng 14 nhóm ngành dự kiến tăng nhu cầu lao động nhờ tác động của AI, như giảng viên công nghệ, chuyên gia đào tạo trực tuyến, cố vấn nghề nghiệp số, kỹ sư robot, chuyên gia điều khiển tự động, logistics thông minh…
Vì vậy, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng (reskilling, upskilling) là yêu cầu bắt buộc. Người lao động cần được trang bị kỹ năng số, kỹ năng làm việc với công nghệ, khả năng học tập suốt đời, thay vì chỉ dựa vào một nghề cố định như trước đây.
PV: Ông từng nhấn mạnh vai trò của giáo dục nghề nghiệp như một “vành đai an toàn” cho người lao động trước nguy cơ bị AI thay thế. Cụ thể vai trò này được thể hiện ra sao?
TS Phạm Vũ Quốc Bình: Giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên chính là “vành đai an toàn” giúp người lao động không bị loại khỏi thị trường khi công nghệ thay đổi. Trong nền kinh tế số, giá trị của người lao động không nằm ở việc làm được bao lâu, mà ở khả năng thích ứng và tạo giá trị mới.
Ở góc độ hệ thống, “vành đai an toàn” còn được thể hiện ở khả năng tạo cơ hội quay lại học tập cho người lao động trong suốt vòng đời nghề nghiệp, không phân biệt tuổi tác hay xuất phát điểm. Khi giáo dục nghề nghiệp vận hành linh hoạt, cho phép đào tạo lại, đào tạo bổ sung theo mô-đun ngắn hạn, người lao động có thể chuyển đổi kỹ năng, chuyển đổi nghề nghiệp mà không bị đứt gãy sinh kế. Đây chính là cơ chế giúp thị trường lao động hấp thụ các cú sốc công nghệ, đồng thời giảm rủi ro thất nghiệp cơ cấu trong bối cảnh AI phát triển nhanh và khó dự báo.
Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng thực tiễn liên quan đến AI, robot, tự động hóa, điều khiển máy móc thông minh; đồng thời mở rộng hợp tác với doanh nghiệp theo mô hình “học đi đôi với hành”. Khi người học được tiếp cận công nghệ ngay trong quá trình đào tạo, họ sẽ duy trì được giá trị lao động dài hạn.
Song song với đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ thói quen tự học, học tập suốt đời thông qua các nền tảng trực tuyến, kho học liệu số, để người lao động ở mọi lứa tuổi đều có cơ hội nâng cao kỹ năng.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đang đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền đến người lao động về việc học tập, rèn luyện nâng cao trình độ nhằm bảo đảm việc làm, chuyển đổi công việc/nghề nghiệp, nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống, thăng tiến nghề nghiệp. Thúc đẩy việc khuyến khích các doanh nghiệp công nhận, tuyển dụng, sử dụng, trả tiền lương, tiền công cho người lao động dựa trên kỹ năng và năng lực hành nghề; tuyển dụng, sử dụng người lao động đã qua đào tạo hoặc có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia theo quy định của pháp luật.
PV: Theo ông, ở năm 2026, đâu là những khuyến nghị then chốt để thị trường lao động thích ứng tốt hơn với AI?
TS Phạm Vũ Quốc Bình: Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là hệ thống đào tạo nghề vẫn vận hành theo nhịp cũ, trong khi thị trường lao động đang thay đổi rất nhanh dưới tác động của AI. Sự chậm nhịp này thể hiện ở cả khung pháp lý, mạng lưới cơ sở đào tạo, chất lượng chương trình và mức độ tham gia của doanh nghiệp. Để tháo gỡ, Cục đang tham mưu Bộ tập trung vào ba nhóm công cụ chính sách then chốt.
Thứ nhất, hoàn thiện nhanh khung pháp lý, đặc biệt là các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Giáo dục nghề nghiệp sửa đổi, tạo dư địa linh hoạt cho đổi mới chương trình và phương thức đào tạo.
Thứ hai, tái cấu trúc hệ thống giáo dục nghề nghiệp, sắp xếp lại mạng lưới, tập trung đầu tư trọng điểm cho các cơ sở có năng lực, gắn đào tạo với doanh nghiệp và thị trường lao động.
Thứ ba, ưu tiên nguồn lực và dữ liệu, từ ngân sách cho các ngành kỹ thuật, công nghệ chiến lược đến xây dựng nền tảng học tập số, thúc đẩy học tập suốt đời và tuyển dụng dựa trên kỹ năng thực chất.
Với doanh nghiệp, cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, đánh giá và công nhận kỹ năng người lao động; tuyển dụng và trả lương dựa trên năng lực thực chất, thay vì chỉ dựa vào bằng cấp. Doanh nghiệp cũng nên chủ động tham gia các hội đồng kỹ năng nghề, hội chợ việc làm, tư vấn hướng nghiệp.
Còn với người lao động, không có lựa chọn nào khác ngoài việc học tập liên tục. Việc nâng cao kỹ năng số, kỹ năng ứng dụng AI không chỉ là quyền lợi, mà còn là điều kiện để bảo đảm việc làm, thu nhập và cơ hội thăng tiến trong một thị trường lao động đang chuyển động rất nhanh.
PV: Xin cảm ơn ông!