- Thưa bà, phụ nữ Việt Nam đang có vị thế như thế nào trên thị trường lao động, khi đặt trong tương quan với khu vực và thế giới? Đâu là những tiến bộ đáng ghi nhận và khoảng cách chúng ta cần tiếp tục thu hẹp?
- Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước củng cố nền tảng pháp lý nhằm thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào nền kinh tế. Những cải cách quan trọng bao gồm: Thúc đẩy nguyên tắc trả lương bình đẳng, tăng cường bảo vệ phụ nữ trước phân biệt đối xử và quấy rối tình dục tại nơi làm việc, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ, mở rộng bảo hiểm xã hội, nâng cao khả năng tiếp cận đào tạo kỹ năng và việc làm. Đây là những bước tiến đáng ghi nhận, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Việt Nam cũng có những lợi thế đáng kể khi so sánh với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Năm 2026, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ Việt Nam đạt 63%, gần tương đương mức 63,9% của phụ nữ trong độ tuổi từ 25 đến 54 trên toàn cầu.
Tuy nhiên, thách thức hiện nay là chuyển hóa tỷ lệ tham gia kinh tế cao thành những cơ hội và lợi ích bình đẳng hơn. Nhiều phụ nữ vẫn làm việc trong khu vực phi chính thức, ở những vị trí dễ bị tổn thương và có thu nhập thấp. Khối lượng lớn công việc chăm sóc, nội trợ không được trả lương tiếp tục hạn chế thời gian họ có thể dành cho đào tạo, phát triển kinh doanh và thăng tiến nghề nghiệp.
Trong lĩnh vực kinh doanh, phụ nữ hiện sở hữu khoảng 26,5% số doanh nghiệp đang hoạt động, nhưng 93,2% trong số đó là doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc nhỏ. Các nữ doanh nhân thường gặp nhiều khó khăn hơn trong tiếp cận tài chính, công nghệ, mạng lưới kinh doanh và thị trường.
Những thách thức này có quan hệ chặt chẽ với nhau. Khi phụ nữ khó tiếp cận việc làm chất lượng, cơ hội kinh doanh và dịch vụ chăm sóc phù hợp, họ cũng gặp nhiều trở ngại hơn trong việc gia tăng thu nhập và đảm nhiệm vị trí lãnh đạo.
Thu hẹp khoảng cách ấy, nhất là đối với phụ nữ nông thôn, phụ nữ dân tộc thiểu số, phụ nữ di cư, phụ nữ cao tuổi và phụ nữ khuyết tật, không chỉ góp phần thúc đẩy bình đẳng giới mà còn nâng cao năng suất lao động, tăng cường an sinh gia đình và tạo động lực cho tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.
- Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi xanh đang tái định hình thị trường lao động. Theo bà, đâu là những cơ hội đáng chú ý nhất đối với phụ nữ Việt Nam? Và làm thế nào để họ không chỉ tham gia mà còn có thể đảm nhiệm những vị trí có giá trị cao hơn?
- Tôi cho rằng có ba lĩnh vực nổi bật sẽ mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng cho phụ nữ trong thời gian tới: kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế chăm sóc.
Trong kinh tế số, mục tiêu phát triển ít nhất 50.000 nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp bán dẫn vào năm 2030, cùng kế hoạch xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế, sẽ làm gia tăng nhu cầu đối với kỹ sư, chuyên gia AI, dữ liệu, an ninh mạng, công nghệ tài chính và các dịch vụ số. Ưu tiên quan trọng là bảo đảm phụ nữ có cơ hội tham gia các vị trí kỹ thuật và vai trò ra quyết định, thay vì chỉ tập trung ở những công việc hành chính, bán hàng hoặc có giá trị gia tăng thấp.
Đối với kinh tế xanh, các lĩnh vực đều có tiềm năng tạo thêm việc làm và cơ hội kinh doanh. Phụ nữ cần được hỗ trợ để tham gia không chỉ với tư cách người lao động mà còn là nhà khoa học, doanh nhân, nhà đầu tư, nhà cung cấp công nghệ và nhà lãnh đạo.
Lĩnh vực thứ ba là kinh tế chăm sóc. Khi Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số và cấu trúc gia đình thay đổi, việc tiếp tục dựa chủ yếu vào lao động chăm sóc không được trả lương trong gia đình sẽ ngày càng thiếu bền vững. Đầu tư vào dịch vụ chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và các mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng vừa đáp ứng nhu cầu xã hội, vừa tạo ra việc làm chất lượng và mô hình kinh doanh bền vững. Tuy nhiên, lĩnh vực này cần có tiêu chuẩn nghề nghiệp, hệ thống chứng nhận năng lực, cơ chế tiền lương công bằng và chính sách bảo trợ xã hội phù hợp.
Bên cạnh các ngành, nghề mới, không nên bỏ qua những lĩnh vực phụ nữ đang đóng vai trò quan trọng như nông nghiệp, sản xuất, du lịch và doanh nghiệp nhỏ. Cải thiện điều kiện làm việc, thu nhập và cơ hội thăng tiến trong các ngành hiện hữu cũng quan trọng không kém việc mở ra những công việc của tương lai.
- Công nghệ có thể giúp phụ nữ vượt qua những hạn chế về khoảng cách địa lý, thời gian và quy mô kinh doanh, nhưng liệu AI và tự động hóa có tạo ra những bất bình đẳng mới, nhất là với những nhóm phụ nữ vốn đã gặp nhiều khó khăn trên thị trường lao động?
- AI mang lại cơ hội lớn để phụ nữ tiếp cận giáo dục, việc làm linh hoạt, dịch vụ tài chính và khách hàng ngoài phạm vi cộng đồng nơi họ sinh sống. Đối với phụ nữ làm chủ doanh nghiệp, công cụ số có thể hỗ trợ phân tích thị trường, quản lý hàng hóa, chăm sóc khách hàng và sáng tạo nội dung truyền thông, qua đó tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Thông qua hợp tác giữa UN Women và Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, nhiều phụ nữ điều hành các mô hình sinh kế và kinh doanh nhỏ đã được hỗ trợ nâng cao kỹ năng tiếp thị số, bán hàng qua livestream. Một số học viên tận dụng các chương trình livestream do báo chí, đài truyền hình địa phương tổ chức để tiếp cận khách hàng ngoài cộng đồng của mình.
Tuy nhiên, lợi ích của công nghệ không tự động đến với tất cả mọi người. Chuyển đổi số có thể làm gia tăng bất bình đẳng nếu phụ nữ thiếu thiết bị, kết nối internet với chi phí phù hợp, kỹ năng số nâng cao, nguồn vốn, dữ liệu và mạng lưới nghề nghiệp mở rộng.
Phụ nữ làm những công việc mang tính lặp lại hoặc yêu cầu kỹ năng thấp có thể chịu tác động mạnh từ tự động hóa nếu không được đào tạo lại kịp thời. Phụ nữ nông thôn, phụ nữ cao tuổi, phụ nữ khuyết tật và những người có điều kiện kinh tế hoặc học vấn hạn chế cũng có nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Ngoài ra, các thuật toán và dữ liệu mang định kiến có thể tái tạo sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng, tiếp cận tín dụng và các dịch vụ thiết yếu.
Không chỉ vậy, an toàn số cũng chính là một phần của an ninh kinh tế. Để chuyển đổi số thật sự mang lại lợi ích cho phụ nữ, chúng ta phải đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ, nâng cao kỹ năng và xây dựng cơ chế bảo vệ trước những rủi ro mới.
- Từ kinh nghiệm quốc tế và những chương trình UN Women đã triển khai, theo bà, Việt Nam cần ưu tiên thay đổi điều gì để thu hẹp khoảng cách giữa cơ hội nghề nghiệp và khả năng nắm bắt cơ hội của phụ nữ?
- Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đào tạo kỹ năng là cần thiết, nhưng chỉ đào tạo thôi là chưa đủ. Phụ nữ chỉ có thể đạt được những bước tiến bền vững khi chuyện nâng cao năng lực gắn liền với dịch vụ chăm sóc, môi trường làm việc công bằng, khả năng tiếp cận tài chính, thị trường và lộ trình thăng tiến rõ ràng.
Bộ Nguyên tắc Trao quyền cho Phụ nữ (WEPs) cung cấp một khuôn khổ hành động thực tiễn cho doanh nghiệp. Đến nay, hơn 260 doanh nghiệp tại Việt Nam đã cam kết thực hiện WEPs, cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn của khu vực tư nhân đối với vấn đề này.
Tại Việt Nam, Chương trình phát triển 10.000 nữ giám đốc điều hành đến năm 2030 là cơ hội để vận dụng những kinh nghiệm quốc tế. Từ chương trình WE RISE Together, chúng tôi nhận thấy cách tiếp cận hiệu quả là kết hợp học tập linh hoạt, cố vấn, xây dựng mạng lưới đồng đẳng, phát triển kỹ năng lãnh đạo và đo lường kết quả kinh doanh, thay vì chỉ đếm số người tham gia đào tạo.
Bài học cốt lõi từ kinh nghiệm quốc tế là phụ nữ không nên phải tự mình vượt qua những rào cản mang tính hệ thống. Muốn khai mở đầy đủ tiềm năng của một nửa dân số, chính sách, doanh nghiệp và thị trường cũng phải thay đổi theo hướng công bằng, bao trùm và tạo cơ hội bình đẳng hơn cho mọi phụ nữ.
- Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của bà! ■
Phụ nữ chiếm 43,5% số người có bằng thạc sĩ và 36,5% số người tốt nghiệp các ngành STEM, gồm khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Đồng thời, 18% doanh nghiệp niêm yết có phụ nữ tham gia hội đồng quản trị. Những con số này cho thấy tiềm năng lớn của phụ nữ Việt Nam trong đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững”.