Khi điện xanh quyết định đơn hàng

Điện xanh đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam giữ đơn hàng và vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng khoảng cách giữa nơi sản xuất điện và nơi tiêu thụ, cùng các điểm nghẽn truyền tải, đang là lực cản lớn.

Tỷ lệ năng lượng tái tạo trở thành điều kiện trong quá trình thẩm định đơn hàng. Ảnh: NAM ANH
Tỷ lệ năng lượng tái tạo trở thành điều kiện trong quá trình thẩm định đơn hàng. Ảnh: NAM ANH

Dòng chảy mềm của chuyển đổi năng lượng

Khi Việt Nam tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2021 (COP26), không ít ý kiến coi đây là cam kết mang tính định hướng dài hạn cho hình ảnh quốc gia. Với một nền kinh tế từng đo tăng trưởng bằng mức tiêu thụ năng lượng, Net Zero vẫn mang màu sắc của diễn đàn quốc tế nhiều hơn là áp lực thị trường.

Tuy nhiên, chỉ sau vài năm, Net Zero đã rời khỏi hội trường hội nghị để tiến thẳng vào các nhà máy, khu công nghiệp và kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp. Thực tế sau đó cho thấy, cam kết phát thải xuất hiện ngày càng rõ trong các báo cáo ESG (môi trường - xã hội - quản trị), quy trình thẩm định tín dụng, điều khoản hợp đồng xuất khẩu cũng như các yêu cầu truy xuất nguồn gốc carbon từ đối tác quốc tế.

Liên quan đến năng lượng tái tạo, thời điểm trước năm 2020, điện mặt trời và điện gió vẫn được xem là những “ngoại lệ” trên bản đồ năng lượng truyền thống. Giai đoạn 2017-2019, cơ chế giá FIT tạo ra làn sóng đầu tư mạnh mẽ, nhưng khi chính sách kết thúc, thị trường rơi vào khoảng lặng kéo dài với nhiều dự án dang dở.

Kết thúc thời kỳ ưu đãi bằng giá mua điện ưu đãi, doanh nghiệp buộc phải tự trả lời câu hỏi dài hạn: Năng lượng sẽ đóng vai trò gì trong chiến lược cạnh tranh 10-20 năm tới?

Nhìn từ góc độ kinh tế, Net Zero đã góp phần dịch chuyển quỹ đạo vận hành của doanh nghiệp khi mỗi quyết định đầu tư năng lượng đều phải gắn trực tiếp với khả năng thích ứng và mở rộng thị trường.

Đối với khối sản xuất, chuyển đổi năng lượng đang trở thành một biến số cạnh tranh mang tính cấu trúc. Hoạt động công nghiệp tại Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào năng lượng hóa thạch, khiến mỗi chu kỳ mở rộng công suất kéo theo áp lực phát thải gia tăng. Trạng thái này đặt trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản đang dần siết chặt tiêu chuẩn carbon.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ thật sự chuyển động khi tỷ lệ năng lượng tái tạo trở thành điều kiện trong quá trình thẩm định đơn hàng. Theo đó, điện xanh trở thành điều kiện bắt buộc để tiếp tục ở lại chuỗi giá trị toàn cầu.

Với các doanh nghiệp quy mô lớn như VinFast, năng lượng tái tạo được tích hợp trực tiếp vào chiến lược dài hạn về công nghệ và sản xuất. Việc triển khai điện mặt trời, pin lưu trữ và hệ thống quản trị năng lượng tại các tổ hợp nhà máy không chỉ nhằm giảm phát thải mà còn phục vụ mục tiêu xây dựng chuỗi giá trị xe điện đáp ứng yêu cầu carbon tại các thị trường xuất khẩu.

Ở quy mô rộng hơn, tại nhiều khu công nghiệp và nhà máy, điện mặt trời mái nhà đang được xem như một hạ tầng hỗ trợ cạnh tranh. Với các ngành sử dụng nhiều điện như điện tử, dệt may, linh kiện, việc chuyển sang sử dụng điện sạch giúp doanh nghiệp vừa ổn định chi phí năng lượng trong dài hạn, vừa đáp ứng yêu cầu ESG từ các tập đoàn đa quốc gia.

Theo các chuyên gia tư vấn chuyển đổi năng lượng, chi phí đầu tư và vận hành các nguồn năng lượng tái tạo đang giảm nhanh trong những năm gần đây. Các mô hình mua điện dài hạn, thuê dịch vụ năng lượng hoặc hợp đồng mua điện dài hạn cho phép doanh nghiệp chuyển chi phí điện từ yếu tố bất định thành biến số có thể dự báo trong kế hoạch tài chính.

Về dài hạn, việc doanh nghiệp sử dụng năng lượng xanh cũng được các nhà đầu tư và định chế tài chính đánh giá cao hơn nhờ khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững và tuân thủ các chuẩn mực môi trường - xã hội. Điều này mở ra khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh, tín dụng ưu đãi và các hợp đồng dài hạn từ đối tác quốc tế của doanh nghiệp.

Những nút thắt

Thách thức lớn nhất của chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam hiện không nằm ở mục tiêu chính sách mà ở khoảng cách ngày càng rộng giữa nơi sản xuất và nơi tiêu thụ điện. Một báo cáo công bố mới đây của ngân hàng HSBC đã chỉ ra hai điểm nghẽn then chốt, trong đó hạ tầng truyền tải được coi là “nút thắt kỹ thuật” lớn nhất đối với điện gió và điện mặt trời.

Nhu cầu điện của Việt Nam tập trung chủ yếu tại hai cực tăng trưởng là miền bắc và miền nam. Ngược lại, các dự án năng lượng tái tạo mới, đặc biệt là điện gió và điện mặt trời, lại phân bố dày ở miền trung và Tây Nguyên (những khu vực xa trung tâm phụ tải). Sự lệch pha này khiến bài toán truyền tải trở nên ngày càng cấp bách khi công suất nguồn tăng nhanh hơn nhiều so với khả năng hấp thụ của lưới điện.

Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, hệ thống truyền tải hiện tại ở miền nam chỉ có thể tích hợp cao nhất khoảng 3,3 GW năng lượng tái tạo biến đổi, trong khi tổng công suất điện mặt trời và điện gió đã lắp đặt trên cả nước vào thời điểm đó lên tới khoảng 20 GW. Khoảng cách giữa năng lực kỹ thuật của lưới và tốc độ phát triển nguồn đã buộc nhiều dự án phải giảm phát, thậm chí cắt công suất trong các giai đoạn cao điểm.

Áp lực vận hành cũng lan sang các nguồn điện nền. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cho biết, sự gia tăng nhanh của năng lượng tái tạo buộc các nhà máy thủy điện phải liên tục điều chỉnh công suất để bù đắp tính bất định của điện gió và điện mặt trời. Trong khi đó, các tổ máy nhiệt điện than và tua-bin khí phải tăng số lần khởi động và thay đổi tải khiến gia tăng rủi ro sự cố kỹ thuật, đặc biệt vào cuối mùa khô.

Để giải tỏa áp lực này, Công ty Truyền tải điện 3 cho rằng, việc đẩy nhanh các dự án đường dây và trạm biến áp 500 kV, như Vân Phong - Vĩnh Tân hay Krông Buk - Tây Ninh là điều kiện tiên quyết để tiếp tục mở rộng không gian cho năng lượng tái tạo. Nhu cầu đầu tư hạ tầng truyền tải được dự báo sẽ tăng mạnh cùng với quá trình điện hóa nền kinh tế.

Kế hoạch huy động nguồn lực thực hiện cơ chế Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) của Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên ít nhất 47% vào năm 2030. Tuy nhiên, để biến mục tiêu này thành hiện thực, bài toán truyền tải không thể tiếp tục bị xem là phần việc đi sau mà phải được coi là trụ cột song hành với phát triển nguồn.

Xét tổng quan, khả năng tháo gỡ các nút thắt về truyền tải và cơ chế đầu tư sẽ quyết định tốc độ doanh nghiệp Việt Nam chuyển dịch sang năng lượng xanh, cũng như vị thế của nền sản xuất trong chuỗi giá trị toàn cầu giai đoạn tới.

Trong bối cảnh chi phí carbon ngày càng được nội hóa vào giá thành sản phẩm, năng lượng đang nổi lên như một biến số kinh tế mới, đòi hỏi doanh nghiệp phải tái cấu trúc chiến lược sản xuất và đầu tư.

Có thể bạn quan tâm