Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, Indonesia, với đường bờ biển dài khoảng 99.000 km và hàng vạn hòn đảo, đang đối mặt nguy cơ nước biển dâng và thời tiết cực đoan. Trong khi đó, các công nghệ đê chắn sóng truyền thống, chủ yếu sử dụng đá hộc tự nhiên hoặc các khối bê-tông lớn, đang dần bộc lộ nhiều hạn chế khi đòi hỏi chi phí cao và phụ thuộc vào nguồn vật liệu ngày càng khan hiếm.
Trước yêu cầu cấp thiết đó, các nhà khoa học BRIN đã phát triển sáng kiến công nghệ đê chắn sóng thế hệ mới BRINlock. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng ven biển, hướng tới mục tiêu thích ứng bền vững biến đổi khí hậu.
Theo ông M. Zuhdan Jauzi, nhà nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ thủy động lực học (PRTH) thuộc BRIN, BRINlock được thiết kế như một lớp bảo vệ đơn lớp, với khả năng liên kết chắc chắn giữa các cấu kiện. “Giải pháp này giúp tăng cường độ ổn định thủy lực, đồng thời giảm đáng kể lượng bê-tông sử dụng”, ông Jauzi nhấn mạnh.
Điểm nổi bật của BRINlock không chỉ nằm ở thiết kế tối ưu mà còn ở tính thực tiễn cao trong thi công. Nhờ cấu trúc đặc biệt, vật liệu này có thể được lắp đặt dễ dàng tại công trường, góp phần giảm chi phí xây dựng. Đồng thời, việc tiết giảm lượng bê-tông cũng đồng nghĩa với giảm phát thải carbon, qua đó nâng cao tính thân thiện môi trường.
Theo Antara News, những kết quả thử nghiệm bước đầu cho thấy hiệu suất đầy triển vọng. Cụ thể, trong các thử nghiệm về độ ổn định thủy lực, BRINlock đạt hệ số ổn định (Kd) lên tới 20,54 trong một số điều kiện nhất định, cao hơn so nhiều thiết kế trước đây. Để bảo đảm hệ số an toàn tuyệt đối, mức ổn định này được các nhà khoa học tính toán giảm trừ về ngưỡng 13. Nhận thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ, BRIN đã tiến hành các thủ tục đăng ký sở hữu trí tuệ. Hồ sơ sáng chế hiện đang được hoàn thiện để nộp lên Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Tư pháp Indonesia, sau khi đã trải qua các bước đánh giá ban đầu từ tháng 9/2024.
Giới chuyên gia nhận định, BRINlock không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong phát triển hạ tầng ven biển theo hướng bền vững. Trong tương lai, công nghệ này được kỳ vọng sẽ được triển khai rộng rãi tại Indonesia, góp phần bảo vệ các khu vực ven biển trước tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu tác động đến môi trường tự nhiên.