Bảo vệ tài sản vô hình của doanh nghiệp

Dữ liệu, phần mềm, thương hiệu, công nghệ, thiết kế, nội dung số và các tài sản vô hình đang dần trở thành nguồn lực cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Sở hữu trí tuệ đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Ảnh: SONG ANH
Sở hữu trí tuệ đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Ảnh: SONG ANH

Điều đó cho thấy sở hữu trí tuệ đang dần vượt ra khỏi phạm vi “bảo hộ quyền”, để trở thành một loại tài sản chiến lược cần được quốc gia bảo vệ và phát triển.

Một phần mềm có thể có giá trị lớn hơn cả dây chuyền sản xuất; một thương hiệu mạnh có thể quyết định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế; còn một hệ sinh thái dữ liệu được quản trị hiệu quả có thể tạo ra lợi thế chiến lược kéo dài trong nhiều năm.

Thách thức trong thời đại số

Nếu trong giai đoạn trước, giá trị doanh nghiệp chủ yếu được nhìn qua nhà xưởng, máy móc hay tài sản hữu hình, thì trong nền kinh tế số, phần giá trị lớn nhất nhiều khi lại nằm ở công nghệ, dữ liệu, thuật toán, nền tảng số và thương hiệu. Nhiều nền kinh tế phát triển đã coi sở hữu trí tuệ là một phần của hạ tầng cạnh tranh quốc gia.

Tuy nhiên, tài sản vô hình chỉ thật sự có giá trị khi chủ sở hữu tin rằng thành quả sáng tạo của họ sẽ được bảo vệ hiệu quả trong thực tế. Một thương hiệu bị xâm phạm kéo dài có thể mất thị phần không thể phục hồi; một nội dung số bị phát tán trái phép có thể mất toàn bộ giá trị thương mại chỉ trong thời gian ngắn; còn một công nghệ bị sao chép quá dễ dàng có thể làm suy giảm động lực đầu tư cho các hoạt động nghiên cứu tiếp theo. Khi lợi nhuận từ sáng tạo không còn được bảo vệ tương xứng, doanh nghiệp sẽ có xu hướng giảm đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới và phát triển công nghệ lõi.

Điều đáng chú ý là thách thức về sở hữu trí tuệ hiện nay không còn dừng ở các hành vi vi phạm đơn lẻ, mà đang dần dịch chuyển sang mô hình có tính hệ sinh thái trong môi trường số. Một website vi phạm bản quyền có thể tạo ra doanh thu quảng cáo rất lớn; một hệ thống livestream bán hàng có thể tiêu thụ lượng lớn hàng giả trong thời gian ngắn; còn một nền tảng số có thể hưởng lợi từ nội dung vi phạm mà không trực tiếp tạo ra nội dung đó. Khi dòng tiền của nền kinh tế số bắt đầu chảy qua các hệ sinh thái vi phạm, vấn đề không còn chỉ là câu chuyện của từng cá nhân hay từng vụ việc riêng lẻ, mà đã trở thành câu chuyện của cấu trúc thị trường và hiệu quả quản trị không gian số.

Hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Trong bối cảnh đó, yêu cầu hoàn thiện cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các động thái điều hành gần đây của Chính phủ, trong đó có Công điện 38/CĐ-TTg tăng cường xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ, cho thấy cách tiếp cận đối với vấn đề này đang có sự dịch chuyển đáng chú ý. Khi chuỗi thực thi được siết đồng thời từ điều tra, truy tố, xét xử cho đến hải quan, biên phòng, quản lý thị trường và môi trường nền tảng số, sở hữu trí tuệ đã không còn được nhìn như một tranh chấp dân sự đơn lẻ, mà đang là một cấu phần của an ninh kinh tế, môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” phản ánh xu hướng tăng cường hiệu quả thực thi trong bối cảnh nhiều hành vi vi phạm thời gian qua diễn ra công khai trên môi trường số, có lượng truy cập lớn, doanh thu đáng kể nhưng hiệu quả răn đe chưa thật sự tương xứng. Khi một website vi phạm bản quyền có thể hoạt động trong thời gian dài và thu hút hàng triệu lượt truy cập, vấn đề đặt ra không còn chỉ là xử lý một hành vi vi phạm riêng lẻ mà là kiểm soát các khoảng trống trong cơ chế quản trị thị trường số.

Một trong những điểm yếu đáng chú ý của nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là vẫn cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí, tốc độ và gia công. Không ít doanh nghiệp dành nhiều nguồn lực cho sản xuất nhưng lại đầu tư còn hạn chế cho bảo vệ thương hiệu, dữ liệu, công nghệ và hệ thống quản trị tài sản trí tuệ. Nếu không chuyển dịch tư duy từ “làm sản phẩm” sang “làm chủ tài sản trí tuệ”, doanh nghiệp Việt sẽ rất khó vượt khỏi vị trí gia công trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ ngày nay còn tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư và niềm tin thị trường. Một môi trường mà tài sản trí tuệ thường xuyên bị xâm phạm nhưng xử lý chậm và thiếu hiệu quả sẽ rất khó tạo niềm tin cho doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp sáng tạo hay các nhà đầu tư dài hạn. Ngược lại, một môi trường mà quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ hiệu quả sẽ tạo động lực cho nghiên cứu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn cho công nghệ, dữ liệu và tài sản trí tuệ.

Có thể thấy, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo, sở hữu trí tuệ đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Một quốc gia muốn phát triển nền kinh tế đổi mới sáng tạo không thể chỉ chú trọng đến khuyến khích sáng tạo, mà còn phải xây dựng được cơ chế bảo vệ hiệu quả đối với thành quả sáng tạo. Động lực đổi mới chỉ có thể tồn tại khi người sáng tạo tin rằng giá trị mà họ tạo ra sẽ được bảo vệ một cách thực chất. Và trong cuộc cạnh tranh toàn cầu của kỷ nguyên số, quốc gia nào bảo vệ tốt hơn giá trị sáng tạo sẽ có nhiều cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư chất lượng cao và đi sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.