Thách thức mới khi mục tiêu tăng trưởng tăng tốc

Lạm phát năm 2025 được kiểm soát, tạo dư địa cho tăng trưởng. Nhưng khi mục tiêu GDP năm 2026 tăng tốc, áp lực từ tín dụng, tỷ giá và tổng cầu bắt đầu tích tụ, thử thách năng lực điều hành vĩ mô.

Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, cần có sự phân công rõ ràng và phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, cần có sự phân công rõ ràng và phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.

Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân năm 2025 của Việt Nam tăng 3,31% so năm trước, đánh dấu năm thứ 11 liên tiếp lạm phát được kiểm soát ở mức dưới 4%.

Hỗ trợ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Nhìn nhận kết quả này, TS Nguyễn Đức Độ, Phó Viện trưởng Kinh tế - Tài chính cho rằng, trong năm 2025, áp lực lạm phát chủ yếu đến từ một số yếu tố như tăng trưởng tín dụng ở mức cao, đạt 17,65%, cùng với việc tỷ giá tăng 3,92%. Tiêu dùng trong nước phục hồi cũng làm gia tăng áp lực lên mặt bằng giá. Ngoài ra, việc điều chỉnh giá điện và giá dịch vụ y tế theo lộ trình là những yếu tố góp phần đẩy CPI tăng.

Tuy nhiên, tốc độ tăng CPI bình quân năm 2025 vẫn thấp hơn mức 3,63% của năm 2024, cho thấy áp lực lạm phát nhìn chung chưa quá lớn. Nếu loại trừ tác động từ giá thuốc và dịch vụ y tế, xu hướng ổn định của mặt bằng giá thể hiện rõ hơn. Một nguyên nhân quan trọng là giá nhiều hàng hóa cơ bản trên thị trường thế giới như dầu thô, sắt thép, gạo… có xu hướng giảm, qua đó trung hòa phần nào tác động tăng CPI do tỷ giá. Bên cạnh đó, tác động của tín dụng và tỷ giá tới lạm phát thường có độ trễ nhất định.

“Một phần đáng kể của tăng trưởng tín dụng trong năm 2025 chảy vào thị trường tài sản, đặc biệt là bất động sản. Điều này khiến tăng trưởng tín dụng cao chủ yếu tác động đến giá tài sản, trong khi ảnh hưởng trực tiếp đến CPI không quá lớn”.

Theo bà Nguyễn Thu Oanh, Trưởng ban Thống kê Dịch vụ và Giá (Cục Thống kê), kết quả kiểm soát lạm phát đạt được nhờ sự điều hành quyết liệt, linh hoạt và đồng bộ của Chính phủ cùng các bộ, ngành và địa phương. Các chính sách tiền tệ và tài khóa được phối hợp chặt chẽ; lãi suất, tỷ giá và tăng trưởng tín dụng được điều hành linh hoạt, vừa hỗ trợ sản xuất kinh doanh, vừa hạn chế áp lực lên mặt bằng giá.

Bên cạnh đó, giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý được điều hành thận trọng theo lộ trình, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và điện sinh hoạt, qua đó hạn chế các cú sốc giá. Nguồn cung hàng hóa trong nước, nhất là lương thực, thực phẩm và các mặt hàng thiết yếu, tiếp tục được bảo đảm; công tác bình ổn thị trường được tăng cường, góp phần ngăn chặn đầu cơ, tăng giá bất hợp lý. Thị trường ngoại hối cơ bản ổn định, tỷ giá được điều hành linh hoạt cũng giúp giảm áp lực nhập khẩu lạm phát từ bên ngoài.

Tuy nhiên, khi mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 được đặt ở mức cao hơn, dư địa chính sách từng hỗ trợ ổn định vĩ mô trong năm 2025 sẽ chịu sức ép lớn hơn. Việc cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát lạm phát vì vậy trở thành bài toán điều hành trung tâm trong giai đoạn tới.

Tiềm ẩn một số rủi ro

Bước sang năm 2026, theo bà Oanh, lạm phát vẫn tiềm ẩn một số rủi ro cần được theo dõi chặt chẽ. Trong đó, biến động giá năng lượng, nhiên liệu và hàng hóa trên thị trường thế giới tiếp tục khó lường; chi phí logistics và vận tải quốc tế có thể duy trì ở mức cao, tác động trực tiếp tới chi phí sản xuất và giá thành hàng hóa.

Ngoài ra, xung đột địa chính trị, thiên tai và biến đổi khí hậu có nguy cơ gây gián đoạn chuỗi cung ứng, đặc biệt đối với nhóm lương thực, thực phẩm. Cùng với đó, nhu cầu tiêu dùng, sản xuất phục hồi và việc đẩy mạnh đầu tư công trong nước có thể tạo sức cầu lớn hơn, khiến mặt bằng giá chịu thêm áp lực trong năm tới.

Bà Oanh cho rằng: “Chính phủ cần tiếp tục điều hành giá theo hướng chủ động, thận trọng, bảo đảm cân đối cung cầu hàng hóa, đồng thời kiểm soát tốt tâm lý và kỳ vọng lạm phát, qua đó giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô”.

Theo TS Nguyễn Đức Độ, áp lực lạm phát trong năm 2026 chủ yếu đến từ mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức cao, khoảng 10%, kéo theo tổng cầu gia tăng mạnh. Cùng với đó, tỷ giá được dự báo tiếp tục gây sức ép lên CPI. Ngoài tác động trễ từ năm 2025, áp lực tỷ giá trong năm 2026 còn xuất phát từ việc nhập khẩu tăng nhanh hơn trong bối cảnh đầu tư và tiêu dùng trong nước được đẩy mạnh, trong khi tăng trưởng xuất khẩu có thể gặp khó do kinh tế thế giới phục hồi chậm.

Ở chiều ngược lại, một số yếu tố được kỳ vọng sẽ góp phần kiềm chế lạm phát. Giá hàng hóa cơ bản trên thị trường thế giới được dự báo khó tăng mạnh khi tăng trưởng toàn cầu tiếp tục ở mức thấp. Dù dư địa giảm sâu không còn nhiều sau giai đoạn điều chỉnh năm 2025, mặt bằng giá quốc tế nhìn chung vẫn ổn định, qua đó hạn chế áp lực lạm phát nhập khẩu.

Bên cạnh đó, lãi suất có xu hướng duy trì ở mức cao hơn do tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt tăng trưởng huy động, góp phần hạn chế sức cầu. Tác động trễ của tăng trưởng tín dụng năm 2025 lên CPI cũng được đánh giá không quá lớn, bởi tín dụng vẫn nằm trong vùng trung bình của 10 năm trở lại đây và một phần đáng kể dòng vốn tiếp tục chảy vào thị trường tài sản, thay vì trực tiếp tác động đến giá tiêu dùng. “Áp lực lạm phát trong năm 2026 được đánh giá cao hơn so năm 2025 nhưng chưa ở mức đáng lo ngại, vẫn nằm trong vùng kiểm soát của Chính phủ, với lạm phát bình quân dự báo xoay quanh 3,5% và CPI tăng khoảng 0,3% mỗi tháng”.

Phối hợp hiệu quả các chính sách

Mặc dù áp lực lạm phát trong năm 2026 được đánh giá không quá cao, TS Nguyễn Đức Độ lưu ý rằng sự thận trọng vẫn là cần thiết, bởi áp lực lạm phát từ các yếu tố tiền tệ có thể tích tụ nếu tăng trưởng tín dụng cao được duy trì trong thời gian dài. Trong thời gian tới, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, đồng thời duy trì lạm phát dưới ngưỡng mục tiêu 4-4,5%, cần có sự phân công rõ ràng và phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.

Với tỷ lệ tín dụng/GDP năm 2025 đã lên tới khoảng 146%, thuộc nhóm cao so các nền kinh tế có trình độ phát triển tương đồng, chính sách tiền tệ cần ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Trọng tâm là kiểm soát lạm phát, ổn định lãi suất và tỷ giá, khống chế nợ xấu và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng. Theo đó, tăng trưởng cung tiền và tín dụng cần được kiểm soát ở mức hợp lý, tránh để tỷ lệ tín dụng/GDP tăng nhanh và mạnh, vừa gây áp lực lên mặt bằng giá, vừa làm gia tăng rủi ro nợ xấu.

Ở chiều ngược lại, chính sách tài khóa - do vẫn còn dư địa - có thể đóng vai trò hỗ trợ tăng trưởng trong thời gian tới, thông qua việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công. Tuy nhiên, dù tỷ lệ nợ công/GDP hiện ở mức thấp, khoảng 34% và thấp hơn nhiều so trần 60%, vẫn cần kiểm soát chặt chẽ nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi hằng năm so thu ngân sách nhà nước, duy trì dưới ngưỡng 25% nhằm bảo đảm an toàn tài khóa, nhất là trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng.

Về dài hạn, TS Nguyễn Đức Độ nhấn mạnh, tăng trưởng cao không thể dựa vào việc mở rộng cung tiền và tín dụng, mà chỉ có thể đạt được một cách bền vững thông qua việc nâng cao năng suất lao động trên nền tảng khoa học - công nghệ.

Cùng quan điểm, chuyên gia kinh tế, PGS, TS Ngô Trí Long cho rằng, trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP được đặt ở mức cao, điều hành lạm phát năm 2026 không thể chỉ dừng ở các biện pháp “chữa cháy” khi giá cả biến động. Thay vào đó, trọng tâm cần chuyển sang quản trị rủi ro lạm phát một cách chủ động, từ kiểm soát kỳ vọng lạm phát - được xem là “mỏ neo” của ổn định vĩ mô - đến điều hành giá các mặt hàng do nhà nước quản lý theo lộ trình minh bạch, tránh điều chỉnh dồn dập gây sốc cho mặt bằng giá.

Bên cạnh đó, việc củng cố các “bộ đệm cung” đối với lương thực, thực phẩm và năng lượng; giảm chi phí logistics, chi phí vận tải và các chi phí không chính thức được coi là những giải pháp căn cơ nhằm hạn chế áp lực lạm phát mang tính cấu trúc. Đồng thời, chính sách tiền tệ và tài khóa cần tiếp tục được phối hợp chặt chẽ theo mục tiêu kép: Hỗ trợ tăng trưởng nhưng không tạo ra các “đốm nóng” về giá cả, nhất là trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao.

Kiểm soát lạm phát không chỉ là giữ CPI dưới ngưỡng mục tiêu, mà quan trọng hơn là tạo dựng niềm tin của thị trường vào sự ổn định và nhất quán của chính sách. Khi kỳ vọng lạm phát được neo giữ vững, nền kinh tế mới có đủ dư địa để tăng trưởng cao và bền vững.

Chuyên gia kinh tế NGÔ TRÍ LONG

Có thể bạn quan tâm