Nhìn tổng thể, đây là một chính sách “hai chiều”: Giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời tăng cường hàng rào bảo vệ người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng phức tạp, đặc biệt là trên môi trường số.
Cải cách mạnh
Một trong những điểm nhấn rõ nét nhất của chính sách ATTP mới là tinh thần cải cách thủ tục hành chính triệt để. Theo rà soát của cơ quan soạn thảo, hàng loạt thủ tục đã được bãi bỏ, đơn giản hóa hoặc rút ngắn thời gian xử lý, đặc biệt trong các khâu được doanh nghiệp phản ánh là “tốn kém chi phí tuân thủ” như quảng cáo, kiểm nghiệm, chỉ định phòng thử nghiệm.
Trong lĩnh vực quảng cáo thực phẩm, hai thủ tục hành chính đã được cắt giảm, chiếm khoảng 10,5% tổng số thủ tục, với thời gian giải quyết hồ sơ rút ngắn khoảng 20%. Với nhiều doanh nghiệp, đây là thay đổi đáng kể bởi quảng cáo là “cửa ngõ” để sản phẩm tiếp cận thị trường, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trên các nền tảng số.
Đáng chú ý, thủ tục chỉ định cơ sở kiểm nghiệm phục vụ quản lý nhà nước được cắt giảm 60%, đơn giản hóa 40%, thời gian giải quyết giảm 33,33%. Đây là cải cách có ý nghĩa thực tiễn lớn bởi kiểm nghiệm là yêu cầu bắt buộc đối với phần lớn doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thực phẩm, đặc biệt là nhóm sản phẩm chức năng, dinh dưỡng.
Song song với đó, chính sách mới đẩy mạnh phân cấp, phân quyền cho địa phương. Trong tổng số 39 thủ tục hành chính về ATTP thuộc ba ngành y tế, nông nghiệp và môi trường, công thương, đã có 31 thủ tục được phân cấp, tương đương gần 80%. Việc này giúp giảm áp lực cho cơ quan trung ương, đồng thời tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, người dân khi thực hiện thủ tục ngay tại địa phương, rút ngắn thời gian chờ đợi.
Nghị quyết 66 và Nghị định 46 bổ sung nhiều quy định mang tính “đặt hàng” về chất lượng đối với các nhóm sản phẩm nhạy cảm như: Thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, thực phẩm bổ sung, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ dưới 36 tháng tuổi. Theo đó, các cơ sở sản xuất các nhóm sản phẩm này bắt buộc phải áp dụng hệ thống quản lý ATTP như HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc GMP - những tiêu chuẩn đang được nhiều quốc gia áp dụng.
Đặc biệt, một thay đổi mang tính căn cơ là buộc cơ sở sản xuất đứng tên công bố sản phẩm, thay vì để doanh nghiệp thương mại đứng tên như trước. Quy định này khắc phục triệt để tình trạng “đứng tên một lô hàng rồi rút lui”, để lại rủi ro pháp lý và hậu quả cho thị trường. Khi nhà sản xuất là chủ thể công bố, trách nhiệm pháp lý về chất lượng và ATTP được xác lập rõ ràng, xuyên suốt vòng đời sản phẩm.
Chính sách ATTP mới cũng thể hiện rõ sự chuyển dịch từ cơ chế “tự công bố” sang công bố tiêu chuẩn áp dụng và đăng ký bản công bố sản phẩm đối với các nhóm sản phẩm có nguy cơ cao.
Theo quy định mới, phiếu kiểm nghiệm phải bao gồm cả chỉ tiêu an toàn và chỉ tiêu chất lượng, thay vì chỉ tập trung vào an toàn như trước. Điều này buộc doanh nghiệp không chỉ chứng minh sản phẩm “không gây hại”, mà còn phải bảo đảm đúng chất lượng đã công bố với người tiêu dùng.
Các nhóm sản phẩm như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm cho trẻ nhỏ phải thực hiện đăng ký bản công bố sản phẩm với hồ sơ chặt chẽ hơn, kiểm soát từ thành phần, quy trình sản xuất, bao bì tiếp xúc trực tiếp đến công dụng sản phẩm.
Đáng chú ý, thời hạn giải quyết hồ sơ được quy định rõ ràng: 15 ngày đối với hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng; 90 ngày đối với hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm. Nếu hết thời hạn mà không có ý kiến bằng văn bản, doanh nghiệp được quyền sản xuất, kinh doanh và tự chịu trách nhiệm. Cách làm này vừa bảo đảm quyền chủ động của doanh nghiệp, vừa tăng kỷ luật, kỷ cương trong quản lý nhà nước.
Trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ, chính sách ATTP mới lần đầu tiên quy định rõ trách nhiệm của sàn giao dịch và nền tảng xã hội. Chủ sàn phải kiểm duyệt hồ sơ pháp lý sản phẩm, gỡ bỏ sản phẩm vi phạm khi có yêu cầu và chịu trách nhiệm liên đới nếu để xảy ra sự cố gây hại cho người tiêu dùng.
Đối với người quảng cáo, đặc biệt là KOL, chính sách mới yêu cầu công khai mối quan hệ tài trợ, chấm dứt tình trạng quảng cáo “núp bóng trải nghiệm”. Đây là bước đi cần thiết để lập lại trật tự trong hoạt động quảng cáo thực phẩm, lĩnh vực từng gây nhiều bức xúc xã hội thời gian qua.
Vướng ở… triển khai
Tuy nhiên, ngay sau khi hai văn bản trên được ban hành, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã phản ánh có một số vướng mắc, khó khăn trong quá trình triển khai Nghị định số 46/2026 khiến hàng hóa, nông sản nhập khẩu gặp khó, gây tình trạng ùn tắc hàng hóa tại cửa khẩu.
Nguyên nhân chủ yếu do Nghị định số 46/2026 có hiệu lực ngay trong khi chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết về phương thức kiểm tra, trình tự lấy mẫu, thời gian kiểm nghiệm. Đồng thời chưa có quy định chuyển tiếp đối với các lô hàng đã nhập khẩu hoặc đang làm thủ tục trước thời điểm Nghị định có hiệu lực.
Việc áp dụng đồng loạt phương thức kiểm tra mới với thời gian trả kết quả từ 5-7 ngày đã tạo áp lực lớn cho cơ quan kiểm tra, hệ thống kiểm nghiệm cũng như doanh nghiệp nhập khẩu, đặc biệt đối với các mặt hàng tươi sống, dễ hư hỏng.
Hiệp hội Sữa Việt Nam cũng có công văn hỏa tốc gửi Phó Thủ tướng Lê Thành Long phản ánh hàng loạt vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP liên quan đến quản lý an toàn thực phẩm, công bố và đăng ký sản phẩm thực phẩm.
Vướng mắc nổi cộm nhất là tình trạng ách tắc thông quan hàng hóa nhập khẩu. Hiệp hội cho biết, toàn bộ các lô hàng thực phẩm nhập khẩu, bao gồm cả thành phẩm và nguyên liệu dùng cho sản xuất, đang bị kẹt tại cảng do việc kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm được chuyển về UBND các tỉnh, thành phố từ ngày 27/1/2026. Trong khi đó, các địa phương chưa có hướng dẫn cụ thể, khiến cơ quan kiểm tra không thể lấy mẫu, cấp giấy xác nhận đạt yêu cầu nhập khẩu, dẫn đến cơ quan hải quan không có cơ sở cho thông quan.
Bên cạnh đó, thủ tục kiểm tra hàng hóa nhập khẩu được phản ánh là phát sinh thêm nhiều khâu, kéo dài thời gian thông quan. Các nguyên liệu, bao bì nhập khẩu phục vụ sản xuất nội bộ, trước đây được miễn thủ tục tự công bố theo Nghị định 15, nay phải thực hiện thủ tục công bố hợp quy theo quy định mới.
Ngoài vấn đề thông quan, Hiệp hội Sữa Việt Nam còn phản ánh hàng loạt bất cập khác như việc nhiều địa phương ngừng tiếp nhận hồ sơ thay đổi bao bì, nhãn mác đối với sản phẩm đã đăng ký hoặc tự công bố trước đó; tình trạng chồng chéo thủ tục khi một sản phẩm vừa phải đăng ký bản công bố theo Nghị quyết 66.13, vừa phải đăng ký công bố hợp quy theo Nghị định 46…
Hiệp hội cũng nêu rõ lo ngại về thời hạn hiệu lực của Nghị quyết 66.13 đến ngày 28/2/2027, trong khi thời gian chuyển tiếp cho sản phẩm tự công bố sang đăng ký công bố là 24 tháng, có thể dẫn đến khoảng trống pháp lý khi doanh nghiệp nộp hồ sơ sau thời điểm Nghị quyết hết hiệu lực.
Từ thực tế trên, Hiệp hội Sữa Việt Nam kiến nghị Phó Thủ tướng chỉ đạo các bộ, ngành liên quan khẩn trương rà soát, tháo gỡ các vướng mắc, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm sản xuất, kinh doanh hàng hóa phục vụ Tết Nguyên đán. Hiệp hội đề nghị các bộ chuyên ngành sớm có hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp có cơ sở triển khai, hạn chế ách tắc, đình trệ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Trước những băn khoăn khi chính sách mới có hiệu lực, đại diện Bộ Y tế và trực tiếp là Cục ATTP đã khẳng định rõ: Vướng mắc không nằm ở nội dung chính sách, mà chủ yếu ở khâu tổ chức, phối hợp thực hiện giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Theo ông Chu Quốc Thịnh, Quyền Cục trưởng ATTP, ngay khi tiếp nhận phản ánh từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cục ATTP đã chủ động tổ chức họp liên ngành để làm rõ ranh giới trách nhiệm, thống nhất cách hiểu và cách triển khai, tránh để doanh nghiệp phải “tự dò đường” khi chính sách mới vừa có hiệu lực.
Theo các chuyên gia, để chính sách phát huy hiệu quả, cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết, thống nhất liên ngành, tăng cường tập huấn cho cán bộ thực thi ở địa phương. Đồng thời, cần có lộ trình hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, trong việc áp dụng các tiêu chuẩn ATTP mới. Quan trọng hơn, cần duy trì đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp, coi phản ánh từ thực tiễn là kênh thông tin để hoàn thiện cách thức triển khai, thay vì nhìn nhận đó là “vướng mắc chính sách”.