Như vậy, thời gian chỉ còn chưa đầy 5 tháng trước thời điểm bắt buộc triển khai trên phạm vi toàn quốc.
Một trong những vấn đề được dư luận đặc biệt quan tâm là khả năng bảo đảm nguồn cung ethanol - yếu tố then chốt quyết định sự thành công của lộ trình chuyển đổi nhiên liệu sinh học tại Việt Nam.
Không quá áp lực về nguồn cung ethanol
Từ góc độ quản lý nhà nước, TS Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công thương) cho rằng, những lo ngại về thiếu hụt ethanol là không lớn, thậm chí khó xảy ra trong thực tế.
Theo ông Thành, hiện nguồn cung ethanol trong nước tương đối dồi dào, trong khi các thị trường lớn như Mỹ và Brazil (hai quốc gia chiếm hơn 80% sản lượng ethanol toàn cầu) cũng sẵn sàng hợp tác, xúc tiến thương mại để bổ sung nguồn cung với mức giá phù hợp. “Khả năng thiếu hụt ethanol trong thời gian tới là rất thấp”, ông nhấn mạnh.
Cụ thể, Việt Nam hiện có 6 nhà máy ethanol có thể vận hành, gồm 2 nhà máy tại Quảng Ngãi, 2 nhà máy tại Lâm Đồng, 1 nhà máy tại Đà Nẵng và 1 nhà máy tại Đồng Nai. Tổng công suất thiết kế đạt khoảng 500.000 m³/năm, tương đương 40-50% nhu cầu E100 (ethanol gần như nguyên chất) phục vụ pha chế xăng sinh học E5 và E10.
Trong trường hợp cần thiết, Việt Nam hoàn toàn có thể nhập khẩu bổ sung E100 từ Mỹ, Brazil hoặc từ các trung tâm phân phối trong khu vực như Singapore, Hàn Quốc - những thị trường có nguồn cung dồi dào và hệ thống logistics ổn định.
Không chỉ ethanol, nguồn cung xăng khoáng (thành phần nền cho quá trình phối trộn) cũng là yếu tố được thị trường quan tâm. Theo TS Đặng Tất Thành, năng lực sản xuất và cung ứng xăng, dầu hiện nay hoàn toàn đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước. Bảo đảm an ninh năng lượng là chỉ đạo xuyên suốt của Chính phủ và thực tế nhiều năm qua cho thấy nguồn cung xăng, dầu trong nước luôn được duy trì ổn định, không để xảy ra đứt gãy.
“Khi nguồn xăng khoáng được bảo đảm, kết hợp với nguồn ethanol sẵn có, việc cung ứng đủ xăng E10 là hoàn toàn khả thi”, ông Thành khẳng định.
Đáng chú ý, theo lộ trình tại Thông tư 50, Bộ Công thương không chỉ triển khai xăng E10 mà còn duy trì song song xăng E5. Cách tiếp cận này giúp nhu cầu ethanol được phân bổ hợp lý hơn, tránh tạo áp lực đột biến lên thị trường.
“Theo tính toán, nếu triển khai đồng thời E5 và E10, nguồn ethanol trong nước có thể đáp ứng khoảng 40-45% nhu cầu. Với phương án này, kịch bản thiếu hụt ethanol là rất khó xảy ra”, TS Đặng Tất Thành cho biết.
Giá trị mang lại về kinh tế - xã hội
Khi bài toán nguồn cung dần được làm rõ, vấn đề tiếp theo được đặt ra là những giá trị mà việc chuyển đổi sang xăng sinh học mang lại cho nền kinh tế-xã hội.
Theo TS Đặng Tất Thành, trước hết, xăng sinh học góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Ethanol được sản xuất từ các nguyên liệu tái tạo như sắn, ngô, mía, giúp Việt Nam chủ động hơn về nhiên liệu, giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch nhập khẩu.
Về mặt kinh tế, xăng dầu hiện vẫn đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước thông qua các loại thuế dầu khí, xăng dầu, với mức thu trung bình khoảng 250.000-300.000 tỷ đồng mỗi năm. Song song đó, việc phát triển sản xuất ethanol trong nước cũng tạo thêm nguồn thu ngân sách, mở rộng chuỗi giá trị nội địa.
Tuy nhiên, lợi ích nổi bật nhất của xăng sinh học nằm ở khía cạnh môi trường. Việc sử dụng xăng sinh học giúp giảm phát thải CO₂, qua đó giảm phát thải khí nhà kính. Các phân tích vòng đời tại nhiều quốc gia nhiệt đới cho thấy, thay thế xăng khoáng bằng bioethanol có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính trong giao thông từ 37% đến 84% - một con số có ý nghĩa lớn trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0”.
Từ góc nhìn rộng hơn, ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho rằng, chương trình xăng sinh học, đặc biệt là xăng E10, còn mang ý nghĩa lớn đối với nông nghiệp và thương mại quốc tế.
Hiện nay, ethanol của Việt Nam chủ yếu được sản xuất từ sắn, trong khi đầu ra của mặt hàng này phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc. Khi thị trường biến động, giá sắn dễ rơi vào tình trạng “được mùa, rớt giá”, gây khó khăn cho nông dân.
“Nếu triển khai hiệu quả chương trình xăng sinh học, ít nhất chúng ta sẽ giải quyết được đầu ra ổn định cho cây sắn - đây là ý nghĩa rất lớn”, ông Tuấn nhận định.
Không chỉ vậy, xăng E10 còn gắn với các vòng đàm phán thương mại Việt Nam - Mỹ, trong đó ethanol luôn nằm trong gói hợp tác tổng thể. Việc mở rộng nhập khẩu ethanol và ngô từ Mỹ không chỉ phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học, mà còn góp phần cân bằng cán cân thương mại, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như gỗ, dệt may.
Với sản lượng xăng tiêu thụ khoảng 12-14 triệu m³/năm, nhu cầu ethanol cho pha trộn E10 vào khoảng 1,2-1,4 triệu m³. Hiện nay 6 nhà máy ethanol trong nước có thể đáp ứng khoảng 35-40% nhu cầu, một tỷ lệ được đánh giá là khá tích cực trong giai đoạn đầu triển khai.
Tương thích về kỹ thuật
Để chính sách đi vào thực tế, mức độ sẵn sàng của phương tiện và nhận thức của người tiêu dùng là yếu tố không thể bỏ qua. Theo ông Nguyễn Hữu Tiến, Phó Vụ trưởng Khoa học công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), hầu hết các động cơ xăng đang sử dụng hiện nay đều có thể dùng xăng E10 ngay mà không cần cải tạo hay thay đổi kỹ thuật.
Cùng quan điểm, ông Lỗ Hải Nam, Trưởng ban Kỹ thuật Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM), khẳng định, các dòng xe máy của các hãng thuộc VAMM, kể cả xe sản xuất cách đây 20 - 25 năm, đều có thể chuyển sang sử dụng xăng E10. Tuy nhiên, do đặc tính hút nước và tẩy rửa của nhiên liệu sinh học, người sử dụng cần lưu ý không để xe lâu ngày không vận hành và thực hiện bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu định kỳ, nhất là với các xe đời cũ.
Phân tích sâu hơn, PGS, TS Đàm Hoàng Phúc (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho rằng, các nhà sản xuất đã nghiên cứu và thiết kế động cơ tương thích với xăng sinh học từ nhiều năm nay. Thậm chí, nhiều dòng xe hiện nay được nhà sản xuất cho phép sử dụng xăng E20.
Theo ông Phúc, rủi ro lớn nhất không nằm ở xăng E10, mà ở việc người tiêu dùng sử dụng sai tiêu chuẩn nhiên liệu (Euro 3, 4 hay 5) so với yêu cầu của động cơ. Ethanol không ảnh hưởng đến các chi tiết cơ khí, mà chủ yếu tác động đến vật liệu phi kim - những bộ phận vốn cần được kiểm tra, thay thế định kỳ.
“Việc đổ xăng E10 chỉ khiến cặn bẩn tan ra nhanh hơn, chứ không phải xăng E10 sinh ra cặn. Người tiêu dùng cần hiểu đúng bản chất này để sử dụng nhiên liệu an toàn và hiệu quả”, PGS, TS Đàm Hoàng Phúc nhấn mạnh.
Theo Thông tư 50/2025 (có hiệu lực từ ngày 1/1/2026), từ ngày 1/6/2026, xăng không chì trên toàn quốc phải được phối trộn thành xăng E10; xăng E5 RON92 tiếp tục được sử dụng đến hết năm 2030. Lộ trình được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh theo điều kiện kinh tế - kỹ thuật, đồng thời khuyến khích phát triển diesel sinh học B5, B10 nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường và quyền lợi người tiêu dùng.