Con đường vào đại học bớt “dễ dãi” hơn

Dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 do Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) công bố lấy ý kiến xã hội đang thu hút sự quan tâm lớn của học sinh lớp 12, phụ huynh và các cơ sở giáo dục.

Học sinh tìm hiểu thông tin tuyển sinh của các trường đại học. Ảnh: NAM HẢI
Học sinh tìm hiểu thông tin tuyển sinh của các trường đại học. Ảnh: NAM HẢI

Với những điều chỉnh theo hướng “siết chặt” từ số lượng nguyện vọng, phương thức xét tuyển đến điểm cộng ưu tiên, dự thảo được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng và tính công bằng của tuyển sinh.

Tuy nhiên, đây cũng là năm đầu tiên áp dụng nhiều quy định mới, khiến không ít thí sinh băn khoăn, thậm chí lo lắng trước những thay đổi có tác động trực tiếp đến cơ hội vào đại học.

Những điểm thí sinh cần đặc biệt lưu ý

Một trong những điểm mới gây chú ý nhất là quy định mỗi thí sinh chỉ được đăng ký tối đa 10 nguyện vọng trong một đợt xét tuyển; riêng các ngành đào tạo giáo viên chỉ xét từ nguyện vọng 1 đến 3. Theo đại diện Bộ GD&ĐT, thống kê nhiều năm cho thấy hơn 98% số thí sinh trúng tuyển ở các nguyện vọng dưới 10, việc cho phép đăng ký quá nhiều nguyện vọng không làm tăng đáng kể cơ hội trúng tuyển, nhưng lại tạo áp lực lớn cho hệ thống xét tuyển.

Từ góc độ quản lý, đây là bước đi hợp lý nhằm hạn chế tình trạng “rải hồ sơ”, đăng ký tràn lan. Tuy nhiên, với thí sinh, đặc biệt là trong năm đầu áp dụng, giới hạn này đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng hơn ngay từ đầu.

Nguyễn Thanh Bình, học sinh lớp 12 Trường THPT Tây Hồ (Hà Nội) chia sẻ: “Em ủng hộ việc giảm nguyện vọng để tránh dàn trải, nhưng 10 nguyện vọng trong năm đầu áp dụng vẫn khá ít. Nếu lộ trình điều chỉnh được thực hiện từ từ, thí sinh sẽ bớt áp lực tâm lý hơn”. Ý kiến này cũng phản ánh tâm trạng chung của nhiều học sinh khi phải đưa ra quyết định sớm và chính xác hơn trong bối cảnh thông tin tuyển sinh ngày càng đa dạng.

Một thay đổi quan trọng khác là điều kiện xét tuyển bằng học bạ. Thay vì chỉ dựa vào kết quả lớp 12, dự thảo quy định sử dụng điểm trung bình chung của cả sáu học kỳ THPT, với tổ hợp tối thiểu 3 môn, bắt buộc có Toán hoặc Ngữ văn và môn này phải chiếm ít nhất một phần ba tổng điểm.

Theo đánh giá của ông Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Giáo dục đại học (Bộ GD&ĐT), phương thức xét tuyển học bạ đã được áp dụng hơn 10 năm, chiếm khoảng 40% số thí sinh trúng tuyển, nhưng cách làm cũ chưa phản ánh đầy đủ quá trình học tập và có nguy cơ làm giảm vai trò của năm học lớp 12. Việc bổ sung yêu cầu đạt ngưỡng điểm trong kỳ thi tốt nghiệp THPT được xem là “ngưỡng bảo đảm chất lượng”.

Nhiều hiệu trưởng trường phổ thông nhìn nhận, quy định mới sẽ góp phần đưa học sinh trở lại với việc học tập nghiêm túc, hạn chế tâm lý chủ quan khi chỉ dựa vào học bạ. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn với học sinh trong việc duy trì kết quả ổn định suốt ba năm THPT, thay vì “nước rút” ở năm cuối.

Dự thảo quy định mỗi cơ sở đào tạo chỉ được sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không bao gồm xét tuyển thẳng). Trước đây, có trường sử dụng tới hàng chục phương thức, khiến thí sinh và phụ huynh khó theo dõi, so sánh và lựa chọn.

Về mặt tích cực, việc tinh gọn phương thức giúp thông tin tuyển sinh trở nên dễ tiếp cận hơn, giảm chi phí xã hội và hạn chế tình trạng “chạy theo phương thức”. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, một số ý kiến lo ngại rằng khi số phương thức giảm, cơ hội thử sức của thí sinh cũng bị thu hẹp, đặc biệt với những em có năng lực không đồng đều giữa các hình thức đánh giá.

Câu chuyện tổ hợp xét tuyển, đặc biệt liên quan đến tổ hợp C00 (Ngữ văn - Lịch sử - Địa lý) cũng đang khiến nhiều học sinh lo lắng. Thực tế, Bộ GD&ĐT khẳng định không có quy định bỏ bất kỳ tổ hợp nào; quyền xây dựng tổ hợp cụ thể thuộc về các cơ sở đào tạo, miễn đáp ứng yêu cầu chung là có Toán hoặc Ngữ văn.

Trước quy định này, Nguyễn Lam Giang, học sinh Trường THPT Nguyễn Gia Thiều (Hà Nội) cho biết: “Em học khối D và có nguyện vọng vào sư phạm, nhưng mỗi trường lại có tổ hợp, phương thức khác nhau nên rất băn khoăn khi sắp xếp nguyện vọng”.

Dự thảo quy định tổng điểm cộng không vượt quá 3 điểm trên thang 30, mỗi loại điểm thành phần tối đa 1,5 điểm; chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được sử dụng một lần (hoặc quy đổi điểm môn ngoại ngữ, hoặc cộng điểm thưởng). Đây được xem là nỗ lực nhằm thu hẹp chênh lệch cơ hội giữa các nhóm thí sinh.

Thực tế những năm gần đây cho thấy, chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS đã trở thành “lợi thế tuyển sinh” rõ rệt, đặc biệt với học sinh ở đô thị lớn. Việc siết điểm cộng được kỳ vọng sẽ giảm bớt khoảng cách này. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng, khi ngoại ngữ vẫn được dùng làm điều kiện xét tuyển trong một số phương thức, thì việc giảm điểm cộng mới chỉ giải quyết một phần của bài toán công bằng.

Một phụ huynh có con học ở Trường THPT Quang Trung (Hà Nội) bày tỏ: “Gia đình tôi ủng hộ chủ trương siết điểm cộng, nhưng mong Bộ và các trường có giải pháp đồng bộ hơn để học sinh vùng khó khăn không bị thiệt thòi”.

CHUẨN BỊ GÌ CHO MÙA TUYỂN SINH 2026?

Trước những điều chỉnh của Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026, theo các chuyên gia, điều quan trọng nhất với học sinh lớp 12 là tiếp cận thông tin chính thống, theo dõi sát đề án tuyển sinh của các trường, đồng thời chủ động đánh giá năng lực bản thân. Sự đồng hành của phụ huynh, giáo viên chủ nhiệm và giáo viên hướng nghiệp sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giúp học sinh đưa ra lựa chọn phù hợp.

Trong bối cảnh các ngành công nghệ, trí tuệ nhân tạo được dự báo có nhu cầu nhân lực lớn, thí sinh càng cần tỉnh táo trước tâm lý chọn ngành theo phong trào. Điểm trúng tuyển cao, chương trình nặng không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi đối tượng.

Trách nhiệm lựa chọn thuộc về thí sinh

Xuyên suốt dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 là thông điệp: thí sinh phải chủ động và có trách nhiệm hơn với lựa chọn của mình. Giới hạn nguyện vọng, tinh gọn phương thức, siết điểm cộng đều hướng tới việc buộc người học hiểu rõ năng lực, sở thích và điều kiện của bản thân, thay vì trông chờ vào “may rủi” khi đăng ký nhiều phương án.

Từ góc nhìn tổng thể, Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật, mà thể hiện rõ định hướng quản lý mới: giảm dàn trải, tăng trách nhiệm lựa chọn của thí sinh, đồng thời yêu cầu các trường minh bạch và nhất quán hơn trong tuyển sinh.

Tuy nhiên, đây là năm đầu triển khai nhiều thay đổi cùng lúc, trong khi thời gian chuẩn bị của thí sinh không còn nhiều. Nếu công tác truyền thông, tư vấn hướng nghiệp không được thực hiện sớm và đồng bộ, áp lực tâm lý với học sinh là điều khó tránh.

Dưới góc nhìn dài hạn, nhiều nhà giáo cho rằng Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 còn mang ý nghĩa “định hình lại” tư duy học tập và lựa chọn nghề nghiệp của học sinh phổ thông. Khi các “lối tắt” như cộng điểm quá lớn từ chứng chỉ, đăng ký tràn lan nhiều nguyện vọng hay dựa vào học bạ lớp 12 dần bị thu hẹp, người học buộc phải đầu tư nghiêm túc hơn cho quá trình học tập bền bỉ, có định hướng ngay từ sớm.

Một giáo viên chủ nhiệm lớp 12 tại Hà Nội nhận xét: “Quy chế mới khiến vai trò của thầy cô phổ thông rõ nét hơn. Nếu trước đây, việc hướng nghiệp đôi khi chỉ dồn vào cuối năm lớp 12, thì nay giáo viên cần đồng hành với học sinh từ sớm, giúp các em nhận diện năng lực, điểm mạnh - điểm yếu, từ đó chọn ngành, chọn trường phù hợp”. Theo thầy cô, khi số nguyện vọng bị giới hạn, mỗi lựa chọn đều mang tính “được - mất” rõ ràng hơn, đòi hỏi tư vấn phải thực chất chứ không chung chung.

Ở góc độ phụ huynh, không ít người nhìn nhận dự thảo quy chế là cơ hội để gia đình thay đổi cách đồng hành cùng con. Thay vì chạy theo xu hướng luyện chứng chỉ hay “săn” mọi phương thức xét tuyển, phụ huynh cần cùng con xây dựng kế hoạch học tập dài hơi, cân đối giữa năng lực, điều kiện kinh tế và mong muốn nghề nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng với các gia đình ở khu vực nông thôn, nơi khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ giáo dục còn hạn chế.

Về phía cơ quan quản lý, đại diện Bộ GD&ĐT nhiều lần nhấn mạnh, dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 vẫn đang trong quá trình lấy ý kiến và có thể tiếp tục điều chỉnh theo hướng hài hòa hơn giữa mục tiêu nâng cao chất lượng và bảo đảm cơ hội cho thí sinh. Việc lắng nghe phản hồi từ học sinh, phụ huynh, nhà trường sẽ là cơ sở quan trọng để hoàn thiện chính sách.

Có thể bạn quan tâm