Khi quy mô đặt lại luật chơi

Mục tiêu nền kinh tế 1.000 tỷ USD vừa là câu chuyện về quy mô, vừa là phép thử đối với năng lực cải cách và chất lượng tăng trưởng của Việt Nam. Con đường phía trước đòi hỏi tăng trưởng cao, bền vững, dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và một thể chế đủ mạnh để khơi thông nguồn lực.

Để đạt được mục tiêu tăng trưởng, các doanh nghiệp phải nỗ lực đổi mới sáng tạo và áp dụng khoa học - công nghệ. Ảnh: BẮC SƠN
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng, các doanh nghiệp phải nỗ lực đổi mới sáng tạo và áp dụng khoa học - công nghệ. Ảnh: BẮC SƠN

Nhìn lại chặng đường đã qua, quy mô kinh tế Việt Nam tăng trưởng với tốc độ ấn tượng. Từ một nền kinh tế chỉ vài chục tỷ USD đầu những năm 90 thế kỷ trước, đến năm 2025, GDP Việt Nam được ước đạt khoảng 510-514 tỷ USD, đứng thứ 32 thế giới. GDP bình quân đầu người dự kiến vượt mốc 5.000 USD, đánh dấu bước chuyển quan trọng đưa Việt Nam gia nhập nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao.

Khát vọng lớn và bài toán cải cách

Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia nhấn mạnh, mục tiêu quy mô nền kinh tế đạt 1.000 tỷ USD không đơn thuần là bài toán cộng dồn tăng trưởng. Theo TS Lê Duy Bình, chuyên gia kinh tế, để đạt mốc 1.000 tỷ USD, Việt Nam cần duy trì tăng trưởng ít nhất 8% trong suốt một thập niên. “Điều kiện tiên quyết không còn nằm ở mở rộng vốn hay lao động giá rẻ, mà phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng sang dựa trên năng suất tổng hợp, đổi mới sáng tạo và khoa học-công nghệ”, ông Bình nói.

Thực tế năm 2025 cho thấy những tín hiệu tích cực. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tiếp chịu các cú sốc, Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng gần 8% trong ba quý đầu năm so với cùng kỳ 2024. Xuất khẩu tăng 16%, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục cải thiện, đầu tư công tăng mạnh gần 28%. Đặc biệt, xuất khẩu sang thị trường Mỹ tăng tới 41% về giá trị trong chín tháng đầu năm, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của nền kinh tế trước các rào cản thương mại mới.

Song, đằng sau những con số tích cực vẫn còn không ít thách thức. Tăng trưởng tiêu dùng trong nước vẫn khá trầm lắng, tín dụng đã mở rộng nhanh, tiềm ẩn rủi ro. Trong khi đó, nhu cầu điện (chỉ báo quan trọng của tăng trưởng) chỉ tăng 6,5% trong 11 tháng. Mặt khác, áp lực cạnh tranh từ làn sóng hàng hóa giá rẻ, được trợ cấp từ Trung Quốc đang đặt doanh nghiệp trong nước trước nhiều thách thức.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số cho năm 2026 được nhiều chuyên gia đánh giá là rất tham vọng trong bối cảnh các đối tác thương mại lớn như Trung Quốc và Mỹ đều được dự báo tăng trưởng chậm lại. Ngay cả trong kịch bản thuận lợi, duy trì tăng trưởng 7-8%/năm trong dài hạn đã là thành tích đáng kể so với mặt bằng chung thế giới.

Động lực tăng trưởng mới và bài toán cải cách thể chế

Nếu nhìn sâu hơn, câu hỏi cốt lõi không phải là Việt Nam có thể đạt mốc quy mô nền kinh tế 1.000 tỷ USD hay không, mà là đạt được bằng cách nào. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi quy mô nền kinh tế lớn dần, dư địa tăng trưởng theo chiều rộng sẽ thu hẹp, buộc các quốc gia phải chuyển sang tăng trưởng dựa trên chất lượng.

Theo các chuyên gia, để duy trì tăng trưởng cao, tổng vốn đầu tư toàn xã hội của Việt Nam cần đạt khoảng 36 - 37% GDP. Khi nền kinh tế chạm mốc 1.000 tỷ USD, lượng vốn đầu tư hàng năm có thể lên tới 360-370 tỷ USD. Con số này đặt ra thách thức rất lớn về huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực.

Trong bối cảnh đó, vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trở nên đặc biệt quan trọng. Theo TS Lê Duy Bình, hiện khu vực này chiếm khoảng 60% tổng vốn đầu tư xã hội, song năng lực cạnh tranh quốc tế còn hạn chế. “Nhiều tập đoàn lớn trong nước vẫn tập trung vào bất động sản, tài chính, ngân hàng, ít tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu có hàm lượng công nghệ cao”, ông Bình nói.

TS Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế nhận định, năm 2026 sẽ là năm bản lề, khi các thách thức từ chuyển đổi mô hình kinh tế, cải cách thể chế và bối cảnh quốc tế biến động đan xen mạnh mẽ. Nhưng nếu nhận diện đúng xu hướng, đặc biệt là công nghệ 4.0, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội bứt phá.

Một trong những động lực tăng trưởng mới được nhắc tới nhiều là kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa định hướng và năng lực thực thi còn khá lớn.

Thí dụ, quy mô FDI vào Việt Nam trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây, vốn là nền tảng quan trọng cho kinh tế số và AI, chỉ bằng 5-10% Malaysia. Các rào cản về hạ tầng năng lượng, quy định dữ liệu và nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là “nút thắt” lớn.

Trong khi đó, Trung Quốc đã tạo dựng lợi thế cạnh tranh trong nhiều ngành công nghiệp mới như xe điện, pin, năng lượng tái tạo nhờ chính sách hỗ trợ mạnh mẽ và thị trường nội địa khổng lồ. Dù còn tồn tại nhiều vấn đề về hiệu quả, mô hình này cho thấy vai trò quan trọng của chính sách công nghiệp và năng lực điều phối của Nhà nước.

Ở Việt Nam, “bộ khung chiến lược” cho giai đoạn tăng trưởng mới đang dần hình thành. Hệ thống các nghị quyết lớn của Bộ Chính trị về khoa học-công nghệ, hoàn thiện thể chế pháp luật, phát triển kinh tế tư nhân và hội nhập quốc tế sâu rộng được xem là bốn trụ cột cho quá trình bứt phá. Cùng với đó là nỗ lực tinh gọn bộ máy, giảm tầng nấc trung gian, cải cách thủ tục hành chính.

Ông Nguyễn Đức Chi, Thứ trưởng Bộ Tài chính nhấn mạnh, định hướng hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo phát triển, sử dụng hiệu quả đầu tư công, phát triển thị trường vốn và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Theo ông, đây là những điều kiện then chốt để chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng suất của toàn nền kinh tế.

Tuy nhiên, theo PGS, TS Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Trường đại học Ngoại thương, vấn đề hiện nay không phải là thiếu chiến lược hay nghị quyết, mà là làm thế nào để biến những tư duy đột phá đó thành hành động cụ thể, chính sách cụ thể và kết quả thực chất. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu thực thi, nơi mà năng lực của bộ máy, sự phối hợp giữa các cấp, các ngành và tính nhất quán của chính sách sẽ quyết định thành bại.

Một yếu tố khác không thể bỏ qua là chất lượng nguồn nhân lực. Dân số trẻ được xem là lợi thế của Việt Nam, nhưng lợi thế này chỉ phát huy khi được chuyển hóa thành lực lượng lao động có kỹ năng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Nếu không làm được điều này, Việt Nam có nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”, kịch bản mà nhiều nền kinh tế Đông Nam Á từng được kỳ vọng trở thành “hổ mới” đã và đang đối mặt.

Hướng tới quy mô nền kinh tế 1.000 tỷ USD là hành trình dài, đòi hỏi sự kiên định và quyết tâm chính sách cao độ. Đó không chỉ là câu chuyện tăng trưởng nhanh, mà là tăng trưởng bền vững, dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và một thể chế đủ mạnh để khơi thông mọi nguồn lực. Nếu tận dụng tốt cơ hội và vượt qua được những nút thắt cố hữu, mục tiêu 1.000 tỷ USD sẽ không chỉ là cột mốc về quy mô, mà còn là dấu ấn cho một giai đoạn phát triển mới - nơi Việt Nam tiến gần hơn tới khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao trong những thập niên tới.

Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và kinh doanh (CEBR): Việt Nam có thể vươn lên vị trí thứ 24 thế giới vào năm 2033 và quy mô nền kinh tế đạt hơn 1.500 tỷ USD vào năm 2038. Theo các kịch bản tăng trưởng khác nhau, mục tiêu 1.000 tỷ USD có thể đạt được vào khoảng năm 2031 - 2032 nếu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, hoặc muộn hơn vào khoảng năm 2040.

Có thể bạn quan tâm