Bước ngoặt của lịch sử nhân khẩu học
Già hóa dân số không còn là xu hướng của riêng các nước phát triển, mà đã trở thành đặc điểm nổi bật của quá trình chuyển đổi nhân khẩu học trên phạm vi toàn cầu. Theo Liên hợp quốc, năm 2024 người từ 65 tuổi trở lên chiếm khoảng 10% dân số thế giới; đến năm 2050, tỷ lệ này dự tính tăng lên khoảng 16%, tương đương cứ sáu người thì có một người từ 65 tuổi trở lên. Đáng chú ý, phần lớn sự gia tăng này sẽ diễn ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi quá trình già hóa diễn ra nhanh hơn trong khi nguồn lực chuẩn bị còn hạn chế.
Cùng với đó, tuổi thọ trung bình của dân số thế giới đã tăng từ khoảng 65 tuổi năm 1995 lên 73,3 tuổi vào năm 2024 và dự tính đạt khoảng 77,4 tuổi trong giai đoạn 2050-2055, trong khi hơn 60% dân số toàn cầu hiện sống ở các quốc gia có mức sinh dưới ngưỡng thay thế. Hệ quả: Cơ cấu dân số thế giới đang chuyển dịch mạnh theo hướng tỷ trọng người cao tuổi ngày càng tăng, lực lượng trong độ tuổi lao động dần thu hẹp và ngày càng nhiều quốc gia chuyển từ dân số trẻ sang dân số già. Điều này không chỉ tác động đến tăng trưởng kinh tế, thị trường lao động và hệ thống an sinh xã hội, mà còn đặt ra yêu cầu phải thiết kế lại nhiều chính sách phát triển vốn được xây dựng trong bối cảnh dân số trẻ.
Ngày càng nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế chuyển từ tư duy “ứng phó với già hóa dân số” sang “thích ứng và phát triển cùng già hóa dân số”. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về chính sách, mà là sự thay đổi trong cách nhìn nhận về con người và vai trò của người cao tuổi trong phát triển.
Từ cách tiếp cận đó, mục tiêu của phát triển cũng được mở rộng. Điều quan trọng không chỉ là giúp con người sống lâu hơn, mà là sống khỏe mạnh hơn, độc lập hơn và tiếp tục tạo ra giá trị lâu hơn. Chính sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt trong tư duy phát triển hiện đại: từ cách tiếp cận “gánh nặng - phụ thuộc” sang “nguồn lực - tham gia”; từ chính sách an sinh tách biệt theo nhóm tuổi sang chính sách phát triển vốn con người xuyên suốt vòng đời. Trong cấu trúc tư duy mới đó, già hóa dân số không còn là một áp lực cần ứng phó, mà trở thành một biến số cần được thiết kế chính sách để chuyển hóa thành động lực phát triển.
Chuyển dịch tư duy cũng mở ra những cơ hội mới cho nền kinh tế. Khi người cao tuổi được tạo điều kiện để tiếp tục tham gia đời sống kinh tế và xã hội, đồng thời nhu cầu của một xã hội có nhiều người sống lâu hơn ngày càng gia tăng, nhiều ngành nghề, sản phẩm và dịch vụ mới được hình thành. Đây chính là nền tảng cho sự phát triển của “kinh tế bạc” (silver economy) - một xu hướng sẽ ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.
Từ đây, nền tảng của tăng trưởng kinh tế cũng đang phát sinh những khái niệm mới. Khi mức sinh giảm, lực lượng lao động không còn tăng nhanh và tuổi thọ ngày càng cao, lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia sẽ không còn chủ yếu dựa vào quy mô dân số, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng của mỗi con người.
Đó là lý do “nguồn vốn con người” trở thành một khái niệm trung tâm trong tư duy phát triển hiện đại. Khác với các nguồn lực truyền thống, nguồn vốn con người được hình thành từ sức khỏe, tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng tiếp tục sáng tạo, thích ứng và cống hiến trong suốt cuộc đời. Đầu tư cho con người, vì thế, không chỉ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, mà còn là đầu tư cho năng suất lao động, sức cạnh tranh và tăng trưởng bền vững của quốc gia.
Chính vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế đều nhất quán nhấn mạnh yêu cầu đầu tư cho con người theo cách tiếp cận vòng đời - từ chăm sóc sức khỏe, giáo dục, dinh dưỡng, việc làm đến học tập suốt đời - để mỗi người có thể phát huy tối đa năng lực của mình ở mọi giai đoạn của cuộc sống.
Việt Nam trước cơ hội chuyển mình
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Nếu nhiều quốc gia phát triển có hàng trăm năm để chuyển từ xã hội có dân số trẻ sang xã hội có dân số già, thì Việt Nam chỉ có khoảng hơn hai thập kỷ để chuẩn bị cho quá trình này.
Đặc biệt, thực tế đó còn diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đồng thời chuyển đổi số, đô thị hóa, hội nhập quốc tế và thay đổi mạnh mẽ về mô hình gia đình. Quy mô hộ gia đình ngày càng nhỏ, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và chăm sóc dài hạn tăng nhanh, trong khi lực lượng lao động bắt đầu chịu tác động của mức sinh thấp. Những thay đổi đó đòi hỏi các chính sách không chỉ thích ứng với già hóa dân số mà còn phải chuẩn bị cho một xã hội có tuổi thọ ngày càng cao.
Tuy nhiên, chính việc bước vào giai đoạn già hóa sau nhiều quốc gia khác cũng mang lại cho Việt Nam một lợi thế quan trọng. Là nước đi sau, Việt Nam có điều kiện kế thừa kinh nghiệm quốc tế, tiếp cận nhanh các mô hình, công nghệ và chính sách đã được kiểm chứng, từ chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, y tế từ xa đến chăm sóc tích hợp và chăm sóc dài hạn dựa vào cộng đồng. Đây là cơ hội để rút ngắn quá trình thích ứng, hạn chế những chi phí thử nghiệm mà nhiều quốc gia đi trước đã phải trải qua.
Việt Nam cũng có những lợi thế riêng. Chúng ta vẫn còn “cửa sổ cơ hội” để chuẩn bị trước khi bước vào xã hội dân số già; thế hệ người cao tuổi hôm nay có sức khỏe, trình độ học vấn và khả năng tham gia các hoạt động kinh tế-xã hội tốt hơn trước.
Bên cạnh đó là truyền thống gắn kết gia đình, cộng đồng, hệ thống chính sách ngày càng được hoàn thiện và mạng lưới các tổ chức của người cao tuổi rộng khắp. Những nền tảng này tạo điều kiện thuận lợi để phát huy vai trò của người cao tuổi, phát triển các mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng và xây dựng một xã hội thích ứng với già hóa dân số.
Đảng và Nhà nước cũng ngày càng quan tâm lồng ghép yêu cầu thích ứng với già hóa dân số vào các chủ trương, chiến lược và chương trình phát triển, tạo nền tảng để chuyển từ tư duy ứng phó sang chủ động chuẩn bị cho một kỷ nguyên dân số mới.
Chúng ta cần chuẩn bị gì cho kỷ nguyên dân số mới?
Trước hết, cần chuyển mạnh từ tư duy “chăm sóc người cao tuổi” sang xây dựng một xã hội mà mọi người đều có thể già đi một cách khỏe mạnh, chủ động và có quyền tự chủ. Đầu tư cho sức khỏe, giáo dục, dinh dưỡng, học tập suốt đời và việc làm cần được thực hiện từ sớm, ngay từ khi mỗi người còn trẻ, để chuẩn bị cho một tuổi già khỏe mạnh, độc lập và tiếp tục cống hiến.
Cùng với đó, hệ thống y tế và an sinh xã hội cần được đổi mới theo hướng lấy chăm sóc sức khỏe ban đầu, chăm sóc tích hợp, chăm sóc dài hạn và chăm sóc dựa vào cộng đồng làm nền tảng; đồng thời phát triển các dịch vụ, công nghệ và mô hình hỗ trợ đáp ứng nhu cầu của một xã hội có tuổi thọ ngày càng cao.
Một ưu tiên quan trọng khác là tạo dựng môi trường thuận lợi để người cao tuổi tiếp tục tham gia đời sống kinh tế, xã hội và cộng đồng theo khả năng và nguyện vọng của mình. Điều này đòi hỏi phải xóa bỏ định kiến về tuổi tác, bảo đảm quyền của người cao tuổi, thúc đẩy học tập suốt đời, việc làm phù hợp, tình nguyện, khởi nghiệp và phát huy vai trò của người cao tuổi trong gia đình và cộng đồng.
Thích ứng với già hóa dân số cũng cần được đặt trong mối quan hệ gắn kết giữa các thế hệ. Một xã hội thân thiện với người cao tuổi cũng là xã hội thân thiện với trẻ em, người khuyết tật và mọi nhóm dân cư. Tăng cường đoàn kết liên thế hệ, phát huy trách nhiệm của gia đình, cộng đồng, Nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội sẽ là nền tảng để xây dựng một xã hội bao trùm, không ai bị bỏ lại phía sau.
Sau cùng, cần coi già hóa dân số là một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình phát triển. Khi người cao tuổi được trao cơ hội tiếp tục học tập, làm việc, sáng tạo và cống hiến, đồng thời hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ và công nghệ cho xã hội già được hình thành, già hóa dân số sẽ không chỉ tạo ra những yêu cầu mới về chính sách mà còn mở ra những động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Thích ứng với già hóa dân số không phải là chuẩn bị cho một nhóm người cao tuổi, chủ yếu dưới góc độ an sinh xã hội, gắn với những lo ngại về chi phí chăm sóc sức khỏe, lương hưu và gánh nặng phụ thuộc, mà là chuẩn bị cho tương lai của toàn xã hội. Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, lấy con người làm trung tâm và đầu tư cho nguồn vốn con người trong suốt vòng đời.