Xa xa, cây hoa gạo đỏ góc sân Trường Chu Văn An bùng lên như đốm lửa giữa nền trời xanh nhạt. Ở góc phố nào đó, những tán hoa ban tím dịu dàng như một lời chào của miền núi gửi về giữa lòng đô thị. Tôi gặp bà cụ bán trà đá ở góc phố Thụy Khuê vào một buổi sáng như thế.
Bà ngồi dưới gốc lộc vừng già, cái bàn nhựa thấp, vài chiếc ghế con xếp quanh. Cây lộc vừng đang vào mùa thay lá. Những chiếc lá vàng, lá đỏ rung nhẹ trong gió rồi rơi xuống vỉa hè, lẫn vào những cánh hoa sưa bay qua. “Uống cốc trà nóng cho ấm người đi cháu”, bà cụ nói khi thấy tôi mải ngắm những chùm hoa sưa.
Nước trà xanh bốc khói trong chiếc cốc thủy tinh quen thuộc của vỉa hè Hà Nội. Mùi trà ngai ngái, dịu nhẹ, hòa với mùi nắng sớm và hương hoa sưa. Bà bảo mình bán trà ở góc phố này đã gần ba mươi năm. “Ngày trước chỗ này vắng lắm. Sáng chỉ có mấy bác đạp xe tập thể dục. Giờ thì đông hơn rồi, nhưng cây vẫn thế”, bà nói, tay nhặt một chiếc lá lộc vừng vừa rơi xuống bàn.
Quán trà nhỏ của bà giống như một điểm dừng chân của con phố. Bác xe ôm công nghệ ghé vào nghỉ sau cuốc xe sớm. Cô nhân viên văn phòng tranh thủ uống vội cốc trà trước giờ làm. Mấy ông già trong khu phố sáng nào cũng ngồi một lúc để nói chuyện thời sự. Và đôi khi, có cả những người lạ như tôi.
Một buổi sáng nọ tôi ghé qua. Bà đang gói cẩn thận một chiếc bánh mì vào túi giấy. “Bà để cho ai thế ạ?”, tôi hỏi. Bà nhìn ra đầu phố rồi nói nhỏ: “Cho chú bán vé số ấy mà”. Lát sau từ đầu phố, một người đàn ông ngoài bốn mươi chống nạng chậm rãi bước lại. Một chân của ông teo nhỏ, bước đi khó nhọc. Trên tay, xấp vé số còn chưa bán hết, ông dừng lại, nở nụ cười hiền: “Cháu chào bà!”. Bà đưa chiếc bánh mì cho ông, giọng vừa nghiêm vừa ấm: “Ăn tạm đi rồi hãy đi tiếp, đừng nhịn đói”.
Người đàn ông nhận chiếc bánh mì, gật đầu cảm ơn. Ông đứng ăn vội vài miếng rồi lại chậm rãi chống nạng đi dọc con phố. Tôi hỏi bà có phải người quen của bà không. Bà lắc đầu: “Không phải. Nhưng nhìn chú ấy, bà lại nhớ cậu em út của mình”. Bà kể, em trai bà từng đi bộ đội những năm chiến tranh. Ngày trở về, cậu mang theo một vết thương ở chân. Từ đó bước đi cũng tập tễnh như thế, lúc nào cũng phải chống gậy. “Ngày trước nó hay sang đây ngồi với bà, cũng dưới gốc lộc vừng này thôi”, bà nói khẽ. Những buổi sáng rảnh rỗi, hai chị em ngồi uống trà, nhìn người qua lại trên phố. Cậu em ít nói, nhưng lúc nào cũng cười hiền. Có khi đang nói chuyện, cậu lại cúi xuống nhặt mấy chiếc lá lộc vừng rơi, xoay xoay trong tay như một thói quen. “Thương nhất là nó chẳng bao giờ than phiền gì cả”, bà chậm rãi nhớ lại. “Chân đau, đi lại khó, vậy mà lúc nào cũng bảo: "Còn sống trở về là may rồi chị ạ!”.
Rồi một thời gian sau, cậu em chuyển vào miền nam sống với con cháu. Từ đó hai chị em ít gặp nhau hơn. Nhưng mỗi lần thấy ai chống nạng hay bước đi tập tễnh trên phố, bà lại nhớ đến cậu.
“Thấy người ta vất vả, bà lại nghĩ nếu em mình ở đây chắc cũng vậy thôi”, bà nói. Có lẽ vì thế mà bà thường để dành chiếc bánh mì, khi thì quả chuối, khi thì cốc trà nóng cho những người kém may mắn đi ngang qua góc phố nhỏ này. “Cho họ ăn chút cho đỡ đói thôi mà!”. Bà nói câu đó rất nhẹ, như thể đó chỉ là một việc rất bình thường. Bà chậm rãi nói thêm, như thể đang nghĩ thành lời: “Có khi chỉ cần một người đối xử tử tế với mình một lần thôi, người ta cũng nhớ mãi. Rồi biết đâu, họ lại tử tế với người khác”.
Tôi nhìn theo dáng người đàn ông chống nạng vừa khuất cuối phố. Bỗng thấy câu nói của bà có gì đó rất đúng. Trong cuộc sống đô thị đông đúc này, có lẽ điều khiến con người bớt thấy lẻ loi đôi khi chỉ là một cử chỉ quan tâm rất nhỏ. Và lòng tốt cũng giống như những cánh hoa sưa tháng ba. Nhỏ bé thôi, nhưng khi rơi xuống lòng phố lại khiến cả con đường dịu lại.