Những tán rừng ở thôn 3, xã Tiên An, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam (cũ), nay là xã Thạnh Bình (Đà Nẵng). (Ảnh TÙNG LÂM)
Những tán rừng ở thôn 3, xã Tiên An, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam (cũ), nay là xã Thạnh Bình (Đà Nẵng). (Ảnh TÙNG LÂM)

Giai đoạn mới cho thị trường carbon

Sau COP30, các thỏa thuận toàn cầu, đặc biệt là những quy định liên quan đến Điều 6 của Thỏa thuận Paris, đang mở ra một giai đoạn mới cho thị trường carbon. Việt Nam cũng đang khẩn trương chuẩn bị vận hành thị trường carbon trong nước từ 2028 và tăng cường hội nhập sâu rộng hơn với các cơ chế trao đổi tín chỉ carbon quốc tế.

cop30-1.jpg

Ngày 25/11, tại Hà Nội, Trường đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-UEB), phối hợp dự án “Carbon For Good” do các tổ chức CARE, CIFOR và Đại học British Columbia (UBC) triển khai, cùng Đại học Flinders tổ chức tọa đàm chính sách với chủ đề “Định hướng thị trường carbon toàn cầu và Việt Nam: Những nhận định sau COP30 và hướng đi tiếp theo”.

Tham gia sự kiện có khoảng 200 đại biểu trong nước và quốc tế là các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp tiên phong, đại diện khu vực tư nhân, và các quan chức cấp cao từ các bộ, ngành, địa phương.

Tọa đàm nhằm tăng cường sự hiểu biết về cơ hội và thách thức trong việc thiết lập và vận hành thị trường carbon của Việt Nam - bao gồm cả thị trường carbon rừng - đồng thời kết nối nỗ lực trong nước với xu hướng phát triển toàn cầu.

tien-si-le-trung-thanh-vnu-ueb.jpg
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Trung Thành phát biểu tại tọa đàm.

Phát biểu khai mạc tọa đàm, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Trung Thành, Hiệu trưởng Trường đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, nhấn mạnh, thế giới đang chứng kiến những chuyển biến mạnh mẽ trong nỗ lực ứng phó biến đổi khí hậu. Sau Hội nghị lần thứ 30 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP30), các thỏa thuận toàn cầu, đặc biệt là những quy định liên quan đến Điều 6 của Thỏa thuận Paris, đang mở ra một giai đoạn mới cho thị trường carbon - nơi các quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng khoa học cùng chung tay thúc đẩy mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang khẩn trương chuẩn bị cho việc vận hành thị trường carbon trong nước từ năm 2028 và tăng cường hội nhập sâu rộng hơn với các cơ chế trao đổi tín chỉ carbon quốc tế. Việc cập nhật tri thức, chia sẻ kinh nghiệm và đối thoại chính sách trở thành yêu cầu cấp thiết, không chỉ đối với các nhà hoạch định chính sách mà cả doanh nghiệp, tổ chức phát triển và các cơ sở đào tạo - nghiên cứu.

Việt Nam đang khẩn trương chuẩn bị cho việc vận hành thị trường carbon trong nước từ năm 2028 và tăng cường hội nhập sâu rộng hơn với các cơ chế trao đổi tín chỉ carbon quốc tế.

Cũng theo Tiến sĩ Lê Trung Thành, các nghiên cứu của IPCC (2023), Ngân hàng Thế giới (2024) và CIFOR-ICRAF (2024) đều nhấn mạnh vai trò của thị trường carbon trong giảm phát thải toàn cầu, phát triển kinh tế xanh, và huy động nguồn lực cho các nước đang phát triển.

Tọa đàm chính sách lần này tập trung vào hai chủ đề. Đó là: Các khía cạnh chính sách liên quan đến định giá carbon rừng, tiêu chuẩn, các biện pháp bảo vệ, bình đẳng giới và hòa nhập xã hội; Sự phát triển của thị trường carbon Việt Nam, với mục tiêu xúc tác đầu tư tư nhân từ Canada và toàn cầu, cũng như tăng cường quan hệ đối tác thương mại trong lĩnh vực carbon và lâm nghiệp.

Các đại biểu tại tọa đàm nhấn mạnh rằng, tương lai của thị trường carbon Việt Nam phụ thuộc vào sự hợp tác, công nghệ, và sự tham gia chủ động của khu vực tư nhân - biến tham vọng toàn cầu thành lợi ích cấp cộng đồng.

Các chia sẻ từ tọa đàm cũng khẳng định nhu cầu cấp thiết về một khung pháp lý toàn diện, tăng cường các hệ thống MRV và AI, và tăng cường đầu tư để bảo đảm tính minh bạch và đáng tin cậy, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Thị trường carbon được xác định vừa là một công cụ khí hậu vừa là một cơ hội kinh tế, đòi hỏi quan hệ đối tác công-tư mạnh mẽ và sự điều chỉnh phù hợp với các thông lệ quốc tế tốt nhất, được thích ứng với bối cảnh địa phương-bao gồm carbon rừng và carbon xanh-đồng thời bảo đảm rằng lợi ích đến được với các cộng đồng nghèo và dân tộc thiểu số.

dai-su-canada-tai-vietnam-1.jpg
Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel chia sẻ tại tọa đàm.

Tại tọa đàm, Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel cho biết: "Canada cam kết hỗ trợ Việt Nam trong ứng phó với biến đổi khí hậu. Thị trường carbon là một công cụ kinh tế then chốt để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không. Đối thoại này đã tạo không gian để chia sẻ kinh nghiệm của Canada và quốc tế, đồng thời xác định các giải pháp thực tiễn được điều chỉnh phù hợp với Việt Nam, bảo đảm rằng tiến bộ kinh tế song hành cùng việc quản lý môi trường và sinh kế bền vững".

Theo bà Lê Kim Dung, Trưởng Văn phòng đại diện tổ chức CARE tại Việt Nam, tọa đàm đã phản ánh cam kết mạnh mẽ của các đối tác liên quan tại Việt Nam trong việc xây dựng một thị trường carbon vững mạnh và công bằng. Đồng thời bảo đảm rằng, các nhóm yếu thế - đặc biệt là phụ nữ và người dân thuộc các cộng đồng dân tộc thiểu số - được đưa vào các cơ chế vận hành thị trường carbon là điều thiết yếu để đạt được phương pháp tiếp cận “không để ai bị bỏ lại phía sau" trong hành động khí hậu.

Là một hoạt động trong khuôn khổ dự án “Carbon For Good”, tọa đàm kỳ vọng sẽ cung cấp thông tin cho các chính sách đột phá trong tương lai, củng cố hợp tác công-tư, và định vị Việt Nam là một nhân tố năng động trên bức tranh thị trường carbon toàn cầu.

cong-cu-dinh-gia.jpg

tien-si-nguyen-tuan-quang-cuc-bien-doi-khi-hau-1.jpg
Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu Nguyễn Tuấn Quang chia sẻ tại tọa đàm.

Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Tiến sĩ Nguyễn Tuấn Quang cho biết, trong những năm vừa qua, xu thế chung cho thấy, các công cụ định giá carbon như thị trường carbon, thuế carbon đang trở thành một trong những công cụ chính sách ngày càng phổ biến, hiệu quả và mạnh mẽ nhằm giúp các quốc gia thực hiện giảm phát thải khí nhà kính, góp phần thực hiện các mục tiêu của Thỏa thuận Paris. Số liệu mới nhất từ Báo cáo "Thực trạng và Xu hướng định giá carbon năm 2025" của Ngân hàng Thế giới cho thấy, các công cụ định giá carbon hiện đã kiểm soát khoảng 28% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, tạo ra nguồn thu hơn 100 tỷ USD trong năm qua, trở thành nguồn lực tài chính công quan trọng cho chuyển đổi xanh.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Tuấn Quang, để hiện thực hóa cam kết giảm phát thải khí nhà kính và xây dựng thị trường carbon, Việt Nam đã khẩn trương xây dựng và ban hành khung pháp lý quan trọng. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 đã quy định về "Tổ chức và phát triển thị trường carbon" tại Điều 139.

Số liệu mới nhất từ Báo cáo "Thực trạng và Xu hướng định giá carbon năm 2025" của Ngân hàng Thế giới cho thấy, các công cụ định giá carbon hiện đã kiểm soát khoảng 28% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, tạo ra nguồn thu hơn 100 tỷ USD trong năm qua, trở thành nguồn lực tài chính công quan trọng cho chuyển đổi xanh.

Tiến sĩ Nguyễn Tuấn Quang

Tiếp đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, trong đó đặt ra lộ trình cụ thể phát triển thị trường carbon với giai đoạn thí điểm từ nay đến hết năm 2028 và vận hành chính thức từ năm 2029, hướng tới mục tiêu thí điểm sàn giao dịch carbon ngay trong năm 2025.

cac-dai-bieu-du-hoi-thao-2.jpg
Các đại biểu tham dự chương trình.

Nhằm tiếp tục hoàn thiện chính sách để thị trường carbon vận hành hiệu quả, Chính phủ giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì xây dựng Nghị định về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, Nghị định về hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng; Bộ Tài chính xây dựng Nghị định về sàn giao dịch carbon trong nước. Hai nghị định do Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng sẽ trình trong tháng 12/2025 để Chính phủ xem xét ban hành.

Ông Quang cũng nêu rõ, Hội nghị COP30 vừa kết thúc cuối tuần vừa qua. Những quyết định tại Belém (Brazil) liên quan đến thị trường carbon không chỉ điều chỉnh cuộc chơi tài chính khí hậu toàn cầu mà còn đặt ra những cơ hội và thách thức cho thị trường carbon toàn cầu nói chung và của Việt Nam trong giai đoạn tới. Với việc vận hành chính thức Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris và sự ra đời của Quỹ Rừng nhiệt đới vĩnh viễn (TFFF), thế giới đang chuyển từ tư duy "bù đắp" sang "đóng góp thực chất". Điều này đặt ra một tiêu chuẩn mới: Tín chỉ carbon, đặc biệt là tín chỉ rừng, phải bảo đảm tính toàn vẹn môi trường, tính bền vững và minh bạch tuyệt đối. Rừng không chỉ là nơi tạo ra tín chỉ carbon để bù trừ phát thải khí nhà kính cho các doanh nghiệp, mà đang trở thành một tài sản dịch vụ hệ sinh thái được định giá cao và yêu cầu tính toàn vẹn khắt khe hơn bao giờ hết.

Việc Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris chính thức đi vào vận hành với các tiêu chuẩn mới về tính bền vững và loại bỏ carbon cũng là một lời cảnh báo thời điểm của các tín chỉ carbon chất lượng thấp, thiếu minh bạch đã kết thúc; các tín chỉ carbon được sử dụng để trao đổi quốc tế phục vụ mục tiêu Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), hay các mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính khác cần hướng đến các tiêu chuẩn như quy định tại Điều 6.4.

Từ kết quả của COP 30 và quan điểm xuyên suốt của Việt Nam là xây dựng thị trường carbon không chỉ ưu tiên khối lượng giao dịch, mà là công cụ để chuyển đổi mô hình tăng trưởng phát thải thấp. Do đó, Việt Nam không chạy theo số lượng tín chỉ giá rẻ, mà tập trung vào chất lượng để bảo đảm lợi ích quốc gia và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

Có thể bạn quan tâm

Hà Nội áp dụng thí điểm vùng phát thải thấp ở trung tâm Hà Nội từ ngày 1/7/2026.

Người dân tích cực hưởng ứng thí điểm vùng phát thải thấp ở trung tâm Hà Nội

Từ ngày 1/7/2026, Hà Nội sẽ bắt đầu thí điểm vùng phát thải thấp tại một số tuyến phố thuộc phường Hoàn Kiếm. Ngay trước thời điểm triển khai, ghi nhận cho thấy đông đảo người dân đã chủ động điều chỉnh thói quen đi lại, thể hiện sự đồng tình với chủ trương và bước đầu chuyển từ nhận thức sang hành động.

Để đạt được các cam kết khí hậu, chuyển dịch năng lượng xanh trên toàn diện các lĩnh vực, đặc biệt là khối doanh nghiệp sản xuất, không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc.

Thúc đẩy chuyển đổi số cùng chuyển đổi xanh nhằm bảo đảm phát triển bền vững

Trong dòng chảy chuyển dịch năng lượng toàn cầu, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn bản lề, nơi bài toán tăng trưởng không còn tách rời khỏi yêu cầu phát triển bền vững. Cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đã và đang trở thành áp lực chuyển đổi thật sự đối với nền kinh tế, đặc biệt là khu vực sản xuất công nghiệp.

Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch giao thông xanh để bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải.

Chuyển dịch giao thông xanh trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu

Trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu biến động mạnh, Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch giao thông xanh để bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải. Lĩnh vực giao thông vận tải tiêu thụ lượng nhiên liệu khổng lồ và là nguồn phát thải lớn tại các đô thị. Vì vậy, đây được xác định là một trong những vấn đề trọng tâm.

Bà con nông dân thành phố Cần Thơ ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất.

Nền tảng cho nông nghiệp xanh

Thời gian gần đây, khái niệm “nông nghiệp xanh” xuất hiện ở các diễn đàn, hội nghị ngày một nhiều. Khái niệm “xanh” được mở rộng nội hàm yêu cầu về sự bền vững, đi kèm các mục tiêu giảm phát thải trong sản xuất, thúc đẩy mô hình sản xuất tuần hoàn,...

Các đại biểu tới tham dự Hội nghị lần thứ 30 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP30) tại Belem, Brazil, ngày 10/11/2025. (Ảnh: Xinhua)

Trước khi quá muộn: COP31 và yêu cầu cấp bách cứu các quốc đảo trước tình trạng nước biển dâng cao

Trong bối cảnh khí hậu diễn biến cực đoan, các vấn đề nghị sự của Hội nghị lần thứ 31 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP31) đang tiếp tục thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng quốc tế. Nổi bật là yêu cầu cấp bách, tìm kiếm giải pháp hiệu quả cứu các quốc đảo trước nguy cơ bị xóa sổ.

Chuyển dịch năng lượng tái tạo: Cần chính sách, vốn và trao quyền cho phụ nữ.

Chuyển dịch năng lượng tái tạo: Cần chính sách, vốn và trao quyền cho phụ nữ

Năm 2024, năng lượng tái tạo mới chiếm 12,8% sản lượng điện quốc gia, trong khi mục tiêu đến năm 2050 là 71,5%. Để rút ngắn khoảng cách ấy, Việt Nam cần đồng thời giải ba bài toán: hoàn thiện khung pháp lý, huy động 136,3 tỷ USD vốn đầu tư, và đưa phụ nữ từ vị trí "bên lề" vào trung tâm cuộc chuyển dịch.

Ứng dụng công nghệ số giúp ngành kiểm lâm Sơn La thực hiện tốt nhiệm vụ quản lý, bảo vệ rừng.

Thu hút đầu tư vào thị trường carbon rừng

Trong bối cảnh thực hiện giảm phát thải và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, thị trường carbon rừng đang trở thành kênh tài chính xanh quan trọng. Với tiềm năng hấp thụ carbon lớn, Việt Nam có nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào thị trường này. 

Sản xuất phân đạm Urê tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên Đạm Ninh Bình (Tập đoàn Hóa chất Việt Nam).

“Xanh hóa" ngành hóa chất

Ngành công nghiệp hóa chất giữ vai trò nền tảng, cung cấp nguyên liệu đầu vào cho nhiều lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế.

(Ảnh minh họa: Thành Đạt)

Tiềm năng giảm phát thải ngành giao thông

Phương tiện giao thông là nguồn phát thải khí nhà kính lớn, chiếm khoảng 30% lượng phát thải. Ngoài ra, đây cũng là nguyên nhân chủ yếu gây ra bụi mịn và các loại khí độc hại. Giảm phát thải là nhiệm vụ cấp bách thực hiện Net Zero vào năm 2050, đồng thời là giải pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường sống.

Khoảng 120 đại biểu tham gia Diễn đàn.

Huế thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học dựa vào cộng đồng

Ngày 30/1, tại thành phố Huế, Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Huế phối hợp Báo Nông nghiệp và Môi trường và Tổ chức quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF-Việt Nam) tổ chức Diễn đàn truyền thông huy động sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan trong bảo tồn đa dạng sinh học bền vững.

Khách du lịch tham quan rừng ngập mặn Đồi Rồng, phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng. (Ảnh NGUYỄN ĐĂNG)

Khai thác tín chỉ carbon từ hệ sinh thái rừng ngập mặn

Trên hành trình Net Zero, bên cạnh việc hạn chế nguồn phát thải thì khai thác và tích lũy tín chỉ các-bon từ tự nhiên là biện pháp hiệu quả. Mới đây, một số nhà khoa học trong nước đã “tìm” được nguồn carbon tự nhiên có trữ lượng lớn và mức lưu trữ trung bình cao từ hệ sinh thái rừng ngập mặn.

Nông dân Cần Thơ sử dụng máy bay không người lái (drone) phun xịt phân, thuốc trên cánh đồng lúa chất lượng cao.

Hỗ trợ nông dân trồng lúa chất lượng cao

Thực hiện đề án một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, thành phố Cần Thơ được giao triển khai vùng sản xuất 170.000ha.

Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Thị Thu Hà cùng nhóm nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ Lọc, Hóa dầu.

Giảm phát thải tại nguồn bằng giải pháp công nghệ “mềm”

Bài toán giảm phát thải khí nhà kính đang trở thành yêu cầu cấp bách đối với nhiều ngành kinh tế, nhất là lĩnh vực sử dụng nhiều nhiên liệu. Bên cạnh các giải pháp đầu tư thiết bị mới, chuyển đổi công nghệ quy mô lớn, những giải pháp công nghệ “mềm” đang được quan tâm bởi tính khả thi trong giai đoạn chuyển tiếp.