Giờ đây, khi thuế khoán khép lại, chuyển đổi số trở thành điều kiện sống còn và cánh cửa doanh nghiệp hé mở, họ đang bước vào một mùa xuân mới - nhiều thách thức hơn, nhưng cũng đầy cơ hội.
Nhỏ bé, lặng lẽ, nhưng bền bỉ và linh hoạt
Buổi sáng, khi thành phố còn lơ mơ thức giấc, con hẻm nhỏ đã rộn lên tiếng kéo cửa sắt. Một quầy hàng bật đèn. Một tiệm sửa xe mở bạt. Không có lễ khai trương, không bảng hiệu lớn, cũng không ai gọi họ là “doanh nhân”. Nhưng chính từ những nhịp mở cửa thầm lặng ấy, đời sống kinh tế địa phương bắt đầu một ngày mới.
Hơn bốn mươi năm qua, kể từ khi công cuộc Đổi mới được tiến hành, hàng triệu hộ kinh doanh cá thể đã tồn tại như vậy: Nhỏ bé, lặng lẽ, nhưng bền bỉ. Họ là lớp người đầu tiên cảm nhận hơi ấm của “mở cửa”, cũng là những người phải tự dò đường trong một không gian pháp lý còn nhiều khoảng trống.
Ông Sáu, một chủ hộ kinh doanh bánh mì ở đường Trương Định (Thành phố Hồ Chí Minh), bắt đầu làm ăn từ cuối những năm 1980. Khi ấy, vốn liếng chỉ là vài mét vuông vỉa hè, vài dụng cụ thô sơ và kinh nghiệm truyền tay. Không hợp đồng, không hóa đơn, không sổ sách đúng nghĩa. Mọi thứ vận hành bằng niềm tin, bằng quen biết và bằng sự chịu khó. Đến nay, quầy hàng nhỏ ấy không chỉ đối diện với những biến động thị trường quen thuộc, mà còn bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác: Kỷ nguyên của minh bạch hóa và số hóa. Những khái niệm từng rất xa lạ như hóa đơn điện tử, kê khai thuế online, thanh toán không tiền mặt nay đã gõ cửa từng hộ kinh doanh.
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số không còn là lựa chọn phát triển, mà trở thành điều kiện sống còn. Khi đại dịch Covid-19 buộc nhiều cửa hàng phải đóng cửa, không ít hộ kinh doanh đã tự tìm lối thoát bằng cách bán hàng qua thương mại điện tử và mạng xã hội. Có hộ chỉ để cầm cự, nhưng cũng có hộ bứt lên mạnh mẽ, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu rõ rệt sau khi mở thêm kênh bán hàng online.
Qua nhiều biến động - từ khủng hoảng kinh tế, đô thị hóa đến dịch bệnh - quầy hàng của ông Sáu vẫn tồn tại. Ông không giàu lên nhanh chóng, nhưng đủ nuôi gia đình, đủ tạo việc làm cho vài lao động quanh xóm. Thực tế, ông Sáu chỉ là một lát cắt trong bức tranh rất lớn của khu vực hộ kinh doanh cá thể ở Việt Nam. Theo các thống kê gần đây, cả nước hiện có khoảng 5,2-5,5 triệu hộ kinh doanh - một lực lượng đông đảo, phân tán nhưng giàu tính linh hoạt. Khu vực này đang đóng góp khoảng 30% GDP, trở thành một trụ cột không thể thiếu của nền kinh tế thị trường. Các hộ kinh doanh đang tạo việc làm cho khoảng 8 - 9 triệu lao động. Đáng chú ý, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng vốn lên tới 89 - 93%, phản ánh khả năng tự lực và sức chống chịu đáng kể của mô hình kinh doanh gia đình. Tuy nhiên, phía sau sức bền ấy là một điểm nghẽn kéo dài: Chỉ khoảng 28% hộ kinh doanh có thể tiếp cận tín dụng chính thức. Phần lớn còn lại vẫn dựa vào vốn tự có hoặc các kênh phi chính thức, khiến quá trình mở rộng sản xuất - kinh doanh luôn bị giới hạn.
Và giờ đây, khi những yêu cầu về minh bạch, thuế và số hóa ngày càng rõ nét, hành trình bốn mươi năm của khu vực hộ kinh doanh đang mở sang một chương mới - nhiều cơ hội hơn, nhưng cũng đòi hỏi bản lĩnh lớn hơn.
Những rào cản trước ngưỡng cửa
Dù được thừa nhận là một bộ phận quan trọng của kinh tế tư nhân, khu vực hộ kinh doanh suốt nhiều năm vẫn tồn tại trong trạng thái lưng chừng: Đủ hợp pháp để làm ăn, nhưng chưa đủ thuận lợi để phát triển bài bản. Theo ông Đậu Anh Tuấn, Trưởng ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), rào cản lớn nhất đối với việc chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp nằm ở thủ tục thuế và kế toán. Ở mô hình hộ kinh doanh, “không gian” để thỏa thuận mức thuế khoán vẫn còn khá lớn, tạo ra sự linh hoạt nhưng thiếu minh bạch. Khi chuyển sang mô hình chính thức, lợi ích chưa thấy rõ, trong khi chi phí tuân thủ lại hiện ra ngay. “Lên chính thức chưa thấy lợi ích gì, mà đã bị mất rất nhiều… điều này làm thui chột động lực kinh doanh bài bản của hộ kinh doanh”, ông Tuấn nhận định.
Cách nhìn này gặp sự đồng thuận của TS Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM), khi ông ví khu vực hộ kinh doanh là lực lượng “không muốn và không thể lớn”. Không muốn, vì thiếu niềm tin rằng lớn lên sẽ được bảo vệ và hỗ trợ tương xứng. Không thể, vì gánh nặng chi phí tuân thủ vượt quá sức chịu đựng của mô hình gia đình. Theo ông, thay vì quản lý quá nhiều bằng quy trình, Nhà nước cần chuyển sang quản lý theo mục tiêu, tạo không gian cho kinh tế tư nhân bứt phá.
Ở góc độ hiệp hội địa phương, bà Lý Kim Chi, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng, nếu có cơ chế thuế và kế toán tối giản, các địa phương sẽ có ngay một lực lượng doanh nghiệp đông đảo từ chính những hộ kinh doanh đã hoạt động hiệu quả hàng chục năm qua. Trong khi đó, TS Cấn Văn Lực đề xuất mạnh dạn miễn thuế thu nhập từ 3 - 5 năm đầu cho các hộ chuyển lên doanh nghiệp siêu nhỏ, coi đây là cách nuôi dưỡng nguồn thu lâu dài.
Những ý kiến ấy chỉ ra một thực tế: Hộ kinh doanh không thiếu tinh thần làm ăn, mà thiếu động lực thể chế đủ mạnh để dám bước qua ngưỡng cửa doanh nghiệp.
Một lối đi không bỏ lại ai
Tết là lúc người ta nhìn lại, nhưng cũng là thời điểm để nghĩ xa hơn. Với hàng triệu hộ kinh doanh cá thể, mùa xuân này điều trăn trở với họ không chỉ là chuyện lời - lỗ, mà là câu hỏi lớn hơn: Liệu con đường phía trước có đủ chỗ cho họ bước tiếp? Một câu trả lời quan trọng đang dần hiện rõ từ chính sách. Đó là bỏ thuế khoán, thay bằng phương thức tính thuế dựa trên doanh thu thực, gắn với hóa đơn điện tử và kê khai số. Theo lộ trình mới, từ năm 2026, hình thức thuế khoán - vốn tồn tại nhiều năm như một giải pháp tình thế - sẽ chấm dứt. Đồng thời, ngưỡng doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở lên sẽ thuộc diện phải nộp thuế theo phương thức kê khai. Điều này đồng nghĩa với việc hộ kinh doanh phải bước ra khỏi “vùng linh hoạt” quen thuộc để đi vào một không gian minh bạch hơn, chuẩn mực hơn. Đây là thách thức không nhỏ, nhưng cũng là điều kiện cần để tạo một mặt bằng cạnh tranh công bằng giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, trong những giai đoạn khó khăn nhất, chuyển đổi số từng là chiến lược sinh tồn của không ít hộ kinh doanh. Khi cửa hàng phải đóng cửa, nhiều hộ đã nhanh chóng tìm lối thoát bằng cách bán hàng qua các kênh thương mại điện tử và mạng xã hội. Khả năng thích ứng nhanh này giúp một số hộ không chỉ trụ lại mà còn tăng trưởng.
Ngày hôm nay, sự thích ứng ấy đang diễn ra ở quy mô rộng hơn. Việc số hóa giúp hộ kinh doanh ghi sổ, kê khai thuế, phát hành hóa đơn thuận tiện hơn; minh bạch hóa dòng tiền; từng bước tạo nền tảng để tiếp cận tín dụng chính thức và mở rộng kinh doanh. Khi chính sách thuế và chuyển đổi số được thiết kế theo hướng đồng hành, lực lượng đã bền bỉ hoạt động suốt bốn thập kỷ Đổi mới sẽ có thêm lý do để tin rằng: Lớn lên là một lựa chọn đáng giá.
Những ngày giáp Tết, ông Sáu bắt đầu quen dần với việc ghi chép doanh thu trên phần mềm bán hàng, học cách xuất hóa đơn điện tử, tập sử dụng mã QR để khách hàng thanh toán. Người đàn ông từng gắn cả đời với cuốn sổ tay giờ nói đến chuyện chuyển đổi lên doanh nghiệp với nhiều đắn đo, nhưng cũng không giấu được sự háo hức. Ông hiểu rằng, phía trước là một mùa xuân mới - nhiều thách thức hơn, nhiều ràng buộc hơn - nhưng cũng mở ra những cơ hội mà bốn mươi năm làm ăn trước đây chưa từng có.
Trong bức tranh kinh tế rộng lớn, hộ kinh doanh cá thể có thể không tạo ra những con số tăng trưởng ngoạn mục, nhưng họ giữ cho nền kinh tế có độ đàn hồi; giữ việc làm cho hàng triệu lao động; giữ nhịp sống kinh tế địa phương qua những thời điểm biến động.