Phù hợp với điều kiện của nhiều hộ nuôi
Trước đây, gia đình ông Nguyễn Văn Tám (tỉnh Đồng Tháp) chủ yếu nuôi cá tra là loài cá đã gắn bó với nhiều hộ dân Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, vài năm gần đây ông bắt đầu chuyển một phần diện tích ao sang nuôi thêm cá rô phi để giảm rủi ro.
“Cá rô phi khá dễ nuôi, ít dịch bệnh và thời gian thu hoạch nhanh. Nuôi khoảng nửa năm là có thể bán, chi phí cũng không quá cao. Nếu đầu ra ổn định thì bà con cũng muốn mở rộng thêm”, ông chia sẻ.
Nhiều năm qua, Đồng bằng sông Cửu Long vẫn được xem là trung tâm sản xuất thủy sản lớn nhất cả nước, đóng góp hơn 60% sản lượng nuôi trồng thủy sản và phần lớn kim ngạch xuất khẩu của ngành. Cá tra và tôm đã giúp thủy sản Việt Nam xây dựng vị thế trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào một số sản phẩm chủ lực cũng khiến ngành thủy sản dễ chịu tác động khi thị trường biến động. Đa dạng hóa đối tượng nuôi đang được xem là hướng đi cần thiết để mở rộng dư địa phát triển cho ngành hàng thủy sản của vùng.
Cá rô phi đang được nhiều địa phương quan tâm vì khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường, từ ao nuôi nhỏ của nông hộ đến các mô hình nuôi quy mô lớn. So với nhiều loài thủy sản khác, cá rô phi có ưu điểm như tốc độ sinh trưởng nhanh, ít dịch bệnh và thời gian nuôi tương đối ngắn. Người nuôi có thể quay vòng vốn nhanh và giảm áp lực chi phí đầu tư.
Ngoài ra, cá rô phi còn có lợi thế khi người nuôi có thể tận dụng cơ sở hạ tầng sẵn có, đặc biệt tại các vùng nuôi cá tra. Việc chuyển đổi một phần diện tích ao sang nuôi cá rô phi, vì thế, không đòi hỏi chi phí đầu tư quá lớn, phù hợp với điều kiện của nhiều hộ nuôi trong vùng.
Nhiều tiềm năng trên thị trường quốc tế
Không chỉ có lợi thế về sản xuất, theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), loài cá thịt trắng này được tiêu thụ phổ biến tại nhiều quốc gia, đặc biệt ở Mỹ, châu Âu và Trung Đông.
Đáng chú ý, Trung Quốc (quốc gia cung cấp cá rô phi lớn nhất thế giới) đang đối mặt với nhiều thách thức như chi phí sản xuất gia tăng và biến động thương mại. Cùng với đó là các biện pháp thuế quan của Mỹ đối với một số sản phẩm thủy sản từ Trung Quốc. Các doanh nghiệp nhập khẩu chịu sức ép phải tìm kiếm thêm nguồn cung thay thế, mở ra cơ hội cho những nước có tiềm năng phát triển cá rô phi như Việt Nam.
Một số doanh nghiệp trong nước đã bắt đầu quan tâm hơn đến việc phát triển các sản phẩm cá rô phi phục vụ xuất khẩu. Bên cạnh việc mở rộng vùng nuôi, nhiều doanh nghiệp cũng đầu tư vào dây chuyền chế biến phi lê đông lạnh, sản phẩm chế biến sẵn và hệ thống bảo quản lạnh nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
“Thị trường thế giới vẫn còn nhiều dư địa cho các sản phẩm cá thịt trắng. Nếu được tổ chức sản xuất và chế biến bài bản, cá rô phi có thể trở thành một sản phẩm bổ sung quan trọng cho ngành thủy sản Việt Nam”, bà Hằng nhận định.
Việc quy hoạch vùng nuôi gắn với chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc cũng được chú trọng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Tại Cần Thơ, hàng nghìn mã số vùng nuôi đã được cấp nhằm phục vụ quản lý và truy xuất nguồn gốc.