Chu kỳ phát triển mới

Đồng bằng sông Cửu Long với vai trò “vựa thủy sản” của cả nước đang đứng trước bài toán vừa phải nâng cao giá trị của ngành, vừa phải chống chọi lại sự khắc nghiệt của biến đổi khí hậu.

Kiểm tra giống cá tra tại Công ty cổ phần Cá tra Việt - Úc An Giang. Ảnh : VĂN PHÔ
Kiểm tra giống cá tra tại Công ty cổ phần Cá tra Việt - Úc An Giang. Ảnh : VĂN PHÔ

Trong nhiều năm, thủy sản luôn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của nông nghiệp Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu của ngành dao động từ 8–11 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại trong khi nhiều mặt hàng nông nghiệp khác vươn lên mạnh mẽ. Điều này cho thấy ngành thủy sản đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Động lực tăng trưởng dựa vào mở rộng sản lượng đang trở nên lỗi thời. Xu hướng chuyển sang công nghệ, chế biến sâu và nuôi trồng bền vững.

Thỏa thuận hợp tác giữa Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Hội đồng Xuất khẩu Đậu nành Hoa Kỳ ký ngày 26/3/2026 có thể xem là một bước đi quan trọng, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ vai trò trung tâm của ngành.

Thế mạnh tự nhiên

Theo TS Lê Công Lương, Phó Tổng Thư ký Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, Đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất “chín rồng đổ ra biển lớn”, nơi có vai trò đặc biệt quan trọng đối với phát triển nông nghiệp, thủy sản, an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu nông sản. Khu vực này đóng góp hơn 50% sản lượng lúa, 65% sản lượng nuôi trồng thủy sản và 70% sản lượng trái cây của cả nước.

Tuy nhiên thủy sản của Đồng bằng sông Cửu Long và Việt Nam nói chung đã chứng kiến một chu kỳ tăng trưởng chưa thật sự ổn định. Năm 2025, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam có sự phục hồi mạnh mẽ, với tổng kim ngạch cả nước đạt hơn 11 tỷ USD. Song nếu nhìn ngược lại quá khứ, sự phục hồi này cũng mới chỉ ngang bằng mức xuất khẩu của năm 2022.

Cùng thời gian đó, các mặt hàng nông nghiệp khác có mức tăng trưởng ấn tượng. Chỉ tính riêng năm 2023, xuất khẩu gạo đạt 4,78 tỷ USD, tăng 38,4% so với năm trước. Xuất khẩu rau quả chỉ mất bốn năm để tăng gấp đôi giá trị xuất khẩu (2020 xuất khẩu hơn 3 tỷ USD, 2024 xuất khẩu đạt hơn 6 tỷ USD).

Ngành thủy sản Việt Nam nói chung và Đồng bằng sông Cửu Long nói riêng đang phải cạnh tranh gay gắt với các quốc gia khác. Có những thời điểm giá tôm xuất khẩu của Ecuador chỉ bằng 1/2 giá tôm Việt Nam.

Theo TS Chu Bảo Hiệp, Viện Kinh tế - Chính trị quốc tế, Trường đại học Tài chính, lĩnh vực thủy sản, cụ thể là ngành chế biến thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, hiện đang đối mặt với nhiều rủi ro lớn từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng xâm nhập mặn, sụt lún, thay đổi thủy văn…

Thêm vào đó chi phí nuôi trồng đang tăng nhanh chóng mặt. Một số nguyên liệu do ảnh hưởng của xung đột trên thế giới đã trở nên đắt đỏ. Các thị trường truyền thống như Mỹ và EU lại có xu hướng siết chặt yêu cầu tiêu chuẩn môi trường, truy xuất. Bối cảnh chung cho thấy, ngành thủy sản đang bước vào giai đoạn đòi hỏi thay đổi mô hình tăng trưởng.

Mô hình phát triển mới

Giai đoạn trước, thủy sản Việt Nam tăng trưởng chủ yếu nhờ mở rộng diện tích nuôi và tăng sản lượng. Hiện nay dư địa tăng trưởng theo cách này không còn nhiều. Quay trở lại với thỏa thuận hợp tác giữa VASEP và USSEC, Ông Lukas Manomaitis, Giám đốc Kỹ thuật Nuôi trồng Thủy sản Khu vực Đông Á -USSEC cho biết, USSEC mong muốn đồng hành cùng ngành thủy sản Việt Nam với vai trò là đối tác chiến lược lâu dài, không chỉ cung cấp nguyên liệu mà còn chia sẻ kiến thức, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế trong phát triển nuôi trồng bền vững.

Xu hướng trên thật ra không phải quá mới. Ở cấp độ thấp hơn, các doanh nghiệp đã tỏ ra khá nhạy cảm với yêu cầu mới. Công ty CP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú, một “ông lớn” của ngành tại Đồng bằng sông Cửu Long với sản phẩm chủ lực là con tôm, từ cách đây nhiều năm, doanh nghiệp đã xác định thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm, tập trung vào chế biến sâu nhằm tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng và giữ chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Thay vì cạnh tranh về giá với các sản phẩm tôm từ Ấn Độ và Ecuador, tập đoàn tập trung gia tăng chất lượng và tạo sự khác biệt trên thị trường. Yếu tố cạnh tranh về giá chỉ được đặt trong một kế hoạch dài hạn. Doanh nghiệp tập trung hoàn thành và đẩy mạnh sản xuất tôm giống theo công nghệ sinh học MPBio nhằm đưa giá thành tôm nguyên liệu Việt Nam thấp ngang với Ecuador từ năm 2030. Đồng thời phấn đấu đạt mục tiêu tự cung tự cấp phần lớn nguyên liệu tôm cho các nhà máy của mình từ năm 2035.

Ở phạm vi rộng hơn, ngành thủy sản Việt Nam đang chuyển mạnh từ xuất khẩu nguyên liệu sang chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng. Thay vì chủ yếu xuất khẩu tôm đông lạnh hay cá phi-lê sơ chế, nhiều doanh nghiệp đã đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm chế biến, thực phẩm tiện lợi, đồ ăn sẵn. Họ cũng đồng thời tận dụng phụ phẩm để sản xuất collagen, dầu cá và các sản phẩm sinh học khác. Hướng đi này giúp tăng giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào sản lượng và tạo dư địa tăng trưởng mới cho ngành thủy sản trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Có thể thấy rõ, giai đoạn phát triển sắp tới của ngành thủy sản Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ, chế biến sâu và mô hình nuôi trồng bền vững. Đồng bằng sông Cửu Long sẽ không chỉ là “vựa thủy sản”, mà còn là trung tâm của mô hình tăng trưởng mới của toàn ngành.

Kết thúc năm 2025, ngành thủy sản Việt Nam đã ghi dấu ấn với con số kim ngạch gần 11,3 tỷ USD, tăng 12,4% so với năm 2024.

Tiêu điểm: Ngành hàng nuôi trồng và chế biến thủy sản

1. Chuyển mạnh từ tư duy “sản lượng” sang “giá trị”

2. Hướng đi nhiều tiềm năng