KHƠI DẬY SỨC MẠNH VĂN HÓA

Hiểu thế mạnh để làm tốt công nghiệp văn hóa

Gần đây, trong cuộc làm việc của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, vấn đề xây dựng Nghị quyết của Chính phủ về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa; xây dựng Luật Công nghiệp văn hóa là những nội dung được chỉ đạo khẩn trương thực hiện.

Đưa bản sắc vào "kể chuyện" trong nghệ thuật biểu diễn là một hướng đi của công nghiệp văn hóa. Ảnh: QUANG HƯNG
Đưa bản sắc vào "kể chuyện" trong nghệ thuật biểu diễn là một hướng đi của công nghiệp văn hóa. Ảnh: QUANG HƯNG

Thời Nay xin giới thiệu bài viết của tác giả Phạm Quang Ái, với những gợi mở, đề xuất có liên quan đến vấn đề này.

Tìm cách kể chuyện hấp dẫn

Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa của Việt Nam nhấn mạnh rằng tài nguyên “mềm” - như sự sáng tạo, trí thức, bản sắc dân tộc - mới là nguồn lực quan trọng nhất. Như tác giả Zhang Zhun (trên Global Times) nhận xét, dù công nghệ có thay đổi cách sản xuất phim ảnh nhưng nhu cầu cơ bản của con người về tiếp nhận câu chuyện vẫn không mất đi; mỗi bước tiến (từ truyền miệng, viết tay, in ấn đến màn hình điện ảnh) đã mang đến một “nền văn minh kể chuyện” mới, tạo ra những đợt bùng nổ văn hóa mạnh mẽ hơn trước. Cũng theo ông, tác động của công nghệ mới chạm đến chính “cội rễ của truyền thống kể chuyện nhân loại” - dấu hiệu cho thấy văn minh nhân loại luôn được dẫn dắt bởi những phương thức kể chuyện tinh tế.

Công nghiệp văn hóa hiện đại đặt kể chuyện (storytelling) vào trung tâm. Giá trị văn hóa không còn chỉ là di sản tĩnh, mà được chuyển hóa thành những câu chuyện sống động, đầy sáng tạo. Múa rối nước ở Việt Nam là một thí dụ tiêu biểu minh chứng cho truyền thống kể chuyện hấp dẫn và khả năng lan tỏa văn hóa của cộng đồng. Ở quy mô toàn cầu, những nền văn hóa tạo dựng được “câu chuyện” hấp dẫn sẽ chiếm ưu thế. Thí dụ, ca sĩ Taylor Swift hay ban nhạc BTS đã tận dụng câu chuyện về cá tính, niềm tự hào dân tộc hay di sản truyền thống (như ca khúc “Arirang” của Hàn Quốc) để đưa hình ảnh quốc gia mình lan rộng toàn cầu.

Công nghiệp văn hóa không chỉ hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế, chạy theo lợi nhuận, mà quan trọng hơn, nó có vai trò xây dựng vị thế của cộng đồng và nhân cách văn hóa của mỗi cá nhân. Vì thế, chiến lược văn hóa Việt Nam là đưa con người, giá trị và bản sắc dân tộc trở thành trung tâm phát triển. UNESCO đánh giá cao cách đặt văn hóa là nguồn lực cốt lõi, giúp xã hội Việt Nam vững vàng vượt đổi thay và giữ được định hướng phát triển. Chiến lược Văn hóa đến 2045 của Việt Nam cũng cụ thể hóa vấn đề này: Phát triển các sản phẩm văn hóa xuất khẩu không chỉ tạo ngoại tệ mà còn tăng cường vị thế mềm của Việt Nam trên trường quốc tế. Công nghiệp văn hóa thời nay chính là khả năng “thổi hồn” mới vào giá trị truyền thống, kể lại câu chuyện cộng đồng bằng ngôn ngữ đương đại và công nghệ tiên tiến - qua đó nâng tầm văn hóa dân tộc trên bản đồ thế giới.

Việc tăng cường quảng bá và tổ chức lễ hội văn hóa, tuần lễ sáng tạo quốc tế tại Việt Nam sẽ giúp xây dựng hình ảnh đất nước năng động và sáng tạo. Thí dụ, Lễ hội Âm nhạc quốc tế ở Đà Nẵng hay Hội chợ Sách quốc tế ở Hà Nội là những sự kiện góp phần tạo sự liên kết toàn cầu, đồng thời truyền bá văn hóa Việt Nam.

Hệ sinh thái luật, liên kết công-tư, kết nối vùng, nhân lực

Xét bối cảnh Việt Nam, để biến những quan niệm trên thành hiện thực, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp căn bản. Đầu tiên, nhà nước và các cấp chính quyền cần hoàn thiện cơ chế chính sách, bộ khung pháp lý cho công nghiệp văn hóa. Việc ban hành Luật Phát triển Công nghiệp Văn hóa sẽ quy định rõ hành lang cho thị trường văn hóa và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; đồng thời thiết lập các chính sách ưu đãi về đầu tư, thuế, đất đai cho các dự án văn hóa sáng tạo.

Ngoài ra, cần tích hợp chính sách phát triển văn hóa với du lịch, truyền thông và công nghệ sáng tạo trong một chiến lược quốc gia thống nhất. Từng địa phương cũng nên xây dựng chiến lược phát triển riêng, gắn đặc trưng văn hóa, di sản và lợi thế địa phương vào từng cụm ngành công nghiệp văn hóa. Thí dụ, Hà Nội có thể tập trung vào điện ảnh, âm nhạc cổ truyền kết hợp công nghệ, trong khi Hội An có thể phát triển ngành thủ công mỹ nghệ gắn với du lịch di sản.

Thứ hai, xây dựng hệ sinh thái sáng tạo và nguồn nhân lực lành mạnh. Điều này bao gồm phát triển các trung tâm sáng tạo (creative hubs), khuyến khích khởi nghiệp văn hóa và hỗ trợ ươm mầm các ý tưởng, dự án nghệ thuật mới. Cần đổi mới giáo dục nghệ thuật và đào tạo, gắn chặt với nhu cầu thị trường. Theo UNESCO, Việt Nam nên đầu tư nhiều hơn cho người làm sáng tạo qua giáo dục, đào tạo và không gian sáng tạo để tài năng được nuôi dưỡng lâu dài. Đồng thời, thúc đẩy mô hình đối tác công - tư để huy động nguồn lực xã hội vào phát triển công nghiệp văn hóa. Cộng đồng doanh nghiệp, các quỹ đầu tư và cộng đồng nghệ sĩ đều được khuyến khích “đóng góp trách nhiệm và hưởng lợi”, như UNESCO đề xuất, để cùng chia sẻ vai trò trong nền văn hóa hiện đại. Thứ ba, cần liên kết vùng và xã hội hóa đầu tư để xây dựng chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa gắn với du lịch sáng tạo. Cụ thể, mỗi vùng miền nên kết hợp sản phẩm văn hóa truyền thống với thương hiệu địa phương (thí dụ: Miền trung với nghệ thuật biển và lễ hội làng chài, miền bắc với ca trù, Đồng bằng sông Cửu Long với nhạc dân tộc Nam Bộ), từ đó hình thành các chuỗi ngành du lịch-văn hóa sáng tạo (festival, bảo tàng tương tác, show diễn nghệ thuật đương đại). Nhà nước có thể tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân, quỹ đầu tư và cộng đồng nghệ sĩ tham gia dưới hình thức đối tác công - tư. Việc kết hợp tư nhân-chiến lược sẽ kích thích sáng tạo và cho phép các dự án lớn (như tuần lễ phim, hội nghị văn hóa quốc tế) được tài trợ tốt hơn.

Điều cuối cùng, yếu tố công chúng và văn hóa bản sắc không thể bỏ qua. Các nhà sản xuất văn hóa cần cân bằng giữa yêu cầu toàn cầu và giữ gìn cốt lõi bản sắc. Việc này đồng thời phụ thuộc vào việc tôn vinh người kể chuyện, từ nghệ sĩ sân khấu, nhà văn, đến các nhà sáng tạo game, nhà thiết kế thương hiệu. Chính phủ và các tổ chức văn hóa nên trao thêm vai trò “hạt nhân sáng tạo” cho giới trí thức và nghệ sĩ, truyền cảm hứng và nâng tầm các giá trị thẩm mỹ trong mỗi sản phẩm. Bằng cách xây dựng luật pháp phù hợp, đầu tư phát triển nhân lực sáng tạo, thúc đẩy công nghệ số, liên kết vùng miền và mở rộng hội nhập văn hóa, Việt Nam có thể kể những câu chuyện độc đáo của mình ra toàn cầu. Khi đó, mỗi sản phẩm văn hóa không chỉ đóng góp cho GDP mà còn là tuyên ngôn văn hóa, xác lập vị thế và nhân cách văn hóa Việt Nam trên bản đồ thế giới.