Thế hệ dám từ bỏ công việc
Theo dữ liệu công bố tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tháng 1/2026, thế giới hiện có 50 triệu lao động Gen Z và sẽ chạm mốc 30% lực lượng lao động toàn cầu vào năm 2030. Ở Mỹ, một cột mốc mang tính biểu tượng đã xảy ra từ năm 2024, khi Gen Z lần đầu tiên vượt qua thế hệ Baby Boomer (Thế hệ bùng nổ dân số, 1946-1964) về quy mô trong lực lượng lao động - sự kiện được nhiều tổ chức nghiên cứu thị trường lao động Mỹ ghi nhận như dấu mốc chuyển giao quyền lực nhân khẩu học. Không chỉ là những con số thống kê, Gen Z đang viết lại luật chơi ở ba “mặt trận” cùng lúc: Cách đi làm, cách tiêu tiền và cách định nghĩa một cuộc đời đáng sống.
Theo Deloitte Global, không giống các thế hệ trước phải mất hàng thập kỷ để thẩm thấu văn hóa công sở truyền thống rồi mới dám lên tiếng, Gen Z gia nhập thị trường lao động với tâm thế đàm phán từ ngày đầu. Khảo sát Gen Z và Millennials (thế hệ Y từ 1981-1996) toàn cầu năm 2026, với gần 22.600 người trả lời tại 44 quốc gia, thu thập từ tháng 11/2025 đến tháng 1/2026, cho thấy phần lớn Gen Z không thờ ơ với thăng tiến như định kiến phổ biến. Khoảng 76% Gen Z và 67% Millennials trong khảo sát khẳng định mong muốn vươn tới vị trí lãnh đạo cấp cao.
Tính linh hoạt (giờ giấc, địa điểm, hình thức làm việc) là điều kiện gần như bắt buộc để “giữ chân” Gen Z. Các khảo sát về nhân sự từ đầu năm 2026 cho thấy phần lớn Gen Z sẵn sàng rời bỏ hoặc từng cân nhắc rời bỏ công việc chỉ vì doanh nghiệp “không có chính sách làm việc linh hoạt khả thi”; tỷ lệ ứng viên Gen Z từ chối lời mời làm việc vì “giá trị công ty không phù hợp giá trị cá nhân của họ” cũng ở mức cao đáng kể. Sức khỏe tinh thần cũng trở thành một tiêu chí tuyển dụng - gần 40% lao động Gen Z cho biết thường xuyên cảm thấy căng thẳng, lo âu trong công việc, phần lớn trong số đó sẵn sàng đổi việc để có chế độ phúc lợi sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Cùng với xu hướng “kén chọn” nơi làm việc truyền thống là làn sóng tự làm chủ chưa từng có. Theo khảo sát của Công ty thống kê Intuit QuickBooks (Mỹ), khoảng 43% Gen Z tại Mỹ bày tỏ ý định khởi nghiệp hoặc làm thêm nghề tay trái trong năm 2026, tỷ lệ cao nhất trong tất cả các thế hệ được khảo sát. Nghiên cứu của nền tảng tài chính Bankrate và các hãng phân tích thị trường lao động khác cũng chỉ ra, gần 50% Gen Z đang duy trì ít nhất một công việc phụ và khoảng một phần năm trong số đó đặt mục tiêu biến công việc tay trái ấy thành sự nghiệp toàn thời gian.
Nếu như các thế hệ trước xem Google là điểm khởi đầu mặc định cho mọi câu hỏi, Gen Z lại coi các nền tảng video ngắn là cánh cửa đầu tiên để khám phá thế giới. Theo khảo sát của Adobe Express công bố tháng 2/2026 với hơn 800 người tiêu dùng Mỹ, có tới 65% người dùng Gen Z từng sử dụng TikTok như công cụ tìm kiếm, so chưa đến 5% ở nhóm Baby Boomer.
Hành vi khám phá thông tin thay đổi kéo theo sự dịch chuyển toàn diện trong hành vi mua sắm. Phần lớn Gen Z từng mua hàng trực tiếp qua ứng dụng mạng xã hội, bởi gần như toàn bộ nhóm này dùng điện thoại thông minh làm phương tiện thanh toán chính. Những người sáng tạo nội dung giờ đây có sức ảnh hưởng tương đương, thậm chí vượt qua những gương mặt truyền hình truyền thống trong định hình quyết định mua sắm của Gen Z.
Song song thương mại số, lựa chọn tiêu dùng có đạo đức và phát triển bền vững tiếp tục là trục giá trị cốt lõi định hình lựa chọn mua sắm của Gen Z. Một nghiên cứu của Công ty tư vấn quản trị toàn cầu McKinsey (Mỹ) cho thấy Gen Z và Millennials là hai nhóm sẵn sàng chi trả cao hơn cho bao bì và sản phẩm bền vững, đặc biệt rõ nét ở nhóm có thu nhập cao. Tại Đức, tỷ lệ người tiêu dùng Gen Z thu nhập cao sẵn sàng trả nhiều hơn đáng kể cho bao bì bền vững, cao gấp nhiều lần so nhóm Gen X (sinh ra trong khoảng thời gian từ năm 1965-1980) cùng mức thu nhập.
Bên cạnh yếu tố bền vững, xu hướng cá nhân hóa cũng là một đặc trưng nổi bật khác trong tiêu dùng của Gen Z. Nhiều khảo sát ngành bán lẻ ghi nhận thế hệ này có xu hướng chi trả cao hơn cho những sản phẩm, dịch vụ được “đo ni đóng giày” theo sở thích, thói quen và bản sắc cá nhân, từ mỹ phẩm, thời trang cho tới trải nghiệm giải trí và du lịch.
Thách thức về sức khỏe tâm thần và tài chính
Không thể phác họa đầy đủ Gen Z chỉ qua lăng kính lao động và tiêu dùng. Đây là thế hệ đầu tiên trưởng thành hoàn toàn trong thế giới kết nối toàn cầu qua internet; điều đó định hình sâu sắc các giá trị xã hội mà họ theo đuổi. Nhiều khảo sát quốc tế về nơi làm việc cho thấy phần lớn Gen Z coi Chính sách đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI) là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn nhà tuyển dụng. Thế hệ này cũng thể hiện xu hướng buộc các thương hiệu và tổ chức phải có trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn đối với các vấn đề công bằng xã hội - một áp lực buộc cả giới doanh nghiệp lẫn các thiết chế công quyền phải điều chỉnh cách vận hành và truyền thông.
Nhưng đằng sau sự cởi mở, thẳng thắn và ý thức mạnh mẽ về bản thân là một thực trạng sức khỏe tinh thần đáng báo động, được nhiều tổ chức y tế và nghiên cứu quốc tế liên tục cảnh báo trong suốt nửa đầu năm 2026. Trong đó, Gen Z lại là thế hệ kết nối công nghệ nhiều nhất nhưng cũng cô đơn nhất.
Số liệu về sức khỏe tâm thần nói chung của Gen Z cũng không mấy khả quan. Theo khảo sát của Công ty tư vấn và phân tích dữ liệu đa quốc gia Gallup, chỉ 23% người trưởng thành thuộc Gen Z tự đánh giá sức khỏe tinh thần của mình ở mức “tốt”, thấp hơn đáng kể so tỷ lệ ở nhóm Gen X và Baby Boomer. Một khảo sát toàn cầu của LHQ công bố năm 2025, ước tính 40% Gen Z cho biết họ cần được hỗ trợ về sức khỏe tâm thần. Cũng theo dữ liệu tổng hợp từ Tập đoàn nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Ipsos có trụ sở tại Pháp, cứ 10 người Gen Z trưởng thành trên toàn cầu thì có bốn người nói rằng họ cảm thấy lo âu hoặc căng thẳng gần như thường xuyên.
Đáng chú ý, Gen Z cũng là thế hệ cởi mở nhất trong tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn. Tỷ lệ họ chủ động tìm đến trị liệu tâm lý, kể cả để xử lý các vấn đề như mất mát, sang chấn, cao hơn hẳn so các thế hệ đi trước. Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy sự kỳ thị chung quanh vấn đề sức khỏe tâm thần dần được thế hệ này phá bỏ, dù rào cản chi phí, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tâm thần còn là thách thức lớn ở nhiều nước.
Áp lực tài chính là mảng ghép quan trọng khác trong bức tranh tâm lý này. Dữ liệu từ báo cáo thường niên về Gen Z của Bank of America 2025 cho thấy một xu hướng đáng chú ý: Tỷ lệ Gen Z nhận hỗ trợ tài chính từ gia đình giảm xuống còn một phần ba, so gần một phần hai của năm 2024, phản ánh mong muốn độc lập tài chính ngày càng rõ nét. Thế nhưng đi kèm với đó là cảm giác bất an tài chính gia tăng mạnh. Tỷ lệ Gen Z cảm thấy “không an toàn” về tài chính đã tăng vọt so năm trước. Chính áp lực kép này được xem là một trong những động lực then chốt thúc đẩy làn sóng Gen Z làm nghề tay trái và khởi nghiệp sớm. Nói cách khác, tinh thần khởi nghiệp của Gen Z không chỉ đơn thuần xuất phát từ khát vọng tự do sáng tạo, mà còn là một chiến lược thích ứng thực dụng trước một thị trường lao động và một nền kinh tế mà thế hệ này cho là kém ổn định hơn so những gì các thế hệ trước từng trải qua.
Nhìn từ góc độ thể chế, giới chuyên gia cho rằng Gen Z không phải là thế hệ “khó chiều” hay thiếu động lực, mà là thế hệ đang đàm phán lại các điều khoản của hợp đồng xã hội - lao động theo hướng minh bạch, nhân văn, bền vững hơn. Cách các chính phủ, doanh nghiệp và thiết chế giáo dục phản ứng với những đòi hỏi này sẽ là yếu tố quyết định liệu tiềm năng của thế hệ đông đảo, có học vấn cao nhất trong lịch sử này có được chuyển hóa trọn vẹn thành động lực tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế toàn cầu trong thập niên tới, hay tiếp tục bị bào mòn bởi khoảng cách ngày càng lớn giữa kỳ vọng và thực tế cấu trúc kinh tế - xã hội đương đại.