Thành phố phụ thuộc vào nguồn nước bên ngoài
Tại nhiều khu dân cư, người dân phải xếp hàng từ sáng sớm để chờ đến lượt lấy nước sinh hoạt. Điều khiến nhiều người khó hiểu là cuộc khủng hoảng này diễn ra ngay tại trung tâm chính trị và hành chính của quốc gia đông dân nhất thế giới, nơi đã đầu tư hàng tỷ USD cho hạ tầng cấp nước trong hơn hai thập niên qua. Các nhà máy xử lý nước mới liên tục được xây dựng, hệ thống đường ống được mở rộng và các thỏa thuận nhằm bảo đảm nguồn cung được ký kết. Bất chấp những nỗ lực đó, tình trạng thiếu nước vẫn tiếp tục tái diễn với cường độ ngày càng nghiêm trọng hơn.
Nhiều chuyên gia cho rằng, câu hỏi đặt ra là vì sao thành phố vẫn thiếu nước dù đầu tư rất lớn cho lĩnh vực này. Câu trả lời ngày càng rõ ràng hơn trong các nghiên cứu của giới học giả và các tổ chức quốc tế: New Delhi đang đối mặt không chỉ với một cuộc khủng hoảng về tài nguyên nước, mà còn là một cuộc khủng hoảng về mô hình quản trị nguồn nước đô thị.
Theo Times of India, nguyên nhân đầu tiên và cũng là nguyên nhân mang tính cấu trúc nằm ở sự phụ thuộc quá lớn của New Delhi vào các nguồn nước bên ngoài địa giới hành chính của mình. Hiện hơn 90% lượng nước sinh hoạt của Thủ đô được lấy từ các bang láng giềng như Haryana, Uttar Pradesh và Uttarakhand thông qua hệ thống sông ngòi, hồ chứa và các tuyến kênh dẫn liên bang. Điều đó đồng nghĩa với việc an ninh nguồn nước của New Delhi phụ thuộc trực tiếp vào những yếu tố mà chính quyền thành phố không thể hoàn toàn kiểm soát.
Trong điều kiện thời tiết bình thường, cơ chế này vẫn có thể vận hành tương đối ổn định. Tuy nhiên, khi xảy ra hạn hán, nắng nóng kéo dài, nhu cầu sử dụng nước tại các bang thượng nguồn gia tăng hoặc xuất hiện các tranh chấp về phân bổ nguồn nước, New Delhi gần như ngay lập tức rơi vào tình trạng bị động. Chỉ cần lưu lượng nước trên sông Yamuna giảm, hoặc việc vận hành một tuyến kênh dẫn gặp trục trặc, hàng triệu cư dân Thủ đô có thể chịu ảnh hưởng trong vòng vài ngày.
Mỗi năm, New Delhi vẫn nhận được lượng mưa trung bình khoảng 744 mm, phần lớn tập trung từ tháng 6 đến tháng 9. Xét về lý thuyết, đây là nguồn tài nguyên đủ lớn để tạo ra một phần đáng kể nguồn nước dự phòng cho thành phố nếu được quản lý hợp lý. Các chuyên gia thủy văn Ấn Độ ước tính, chỉ một trận mưa 100 mm cũng có thể tạo ra lượng nước tương đương gần 17.600 triệu gallon, đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng của toàn thành phố trong gần hai tuần. Tuy nhiên, thay vì được lưu giữ, tái sử dụng hoặc bổ sung cho các tầng chứa nước ngầm, phần lớn lượng nước này lại nhanh chóng chảy vào hệ thống thoát nước đô thị rồi đổ ra sông Yamuna. Nói cách khác, New Delhi đang để mất đi nguồn tài nguyên khổng lồ ngay trước mắt mình.
Mặc dù quy định về thu gom nước mưa đã được đưa vào quy hoạch phát triển đô thị từ đầu những năm 2000, việc triển khai trên thực tế vẫn gặp nhiều vướng mắc. Không ít công trình xây dựng lắp đặt hệ thống thu gom chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý mà không vận hành hiệu quả. Việc kiểm tra, bảo trì và giám sát gần như bị xem nhẹ trong nhiều năm. Hệ quả là New Delhi đang phải sống cùng lúc với hai hiện tượng tưởng chừng đối lập nhưng thực chất có cùng nguyên nhân gốc rễ: Lũ lụt trong mùa mưa và thiếu nước trong mùa khô.
Biến đổi khí hậu đang khiến nghịch lý này ngày càng trở nên rõ nét hơn. Lượng mưa tại miền bắc Ấn Độ có xu hướng tập trung vào các đợt mưa cực lớn trong thời gian ngắn thay vì phân bố đều như trước đây. Điều đó làm gia tăng nguy cơ ngập úng nhưng lại không giúp cải thiện khả năng bổ sung nước ngầm. Song song với đó là quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ rất nhanh. Các vùng đất trống, ao hồ tự nhiên, đất nông nghiệp và vùng ngập lũ vốn có khả năng hấp thụ nước dần bị thay thế bởi bê-tông. Khả năng thẩm thấu tự nhiên vì vậy giảm mạnh qua từng năm.
Một nghiên cứu của Trường đại học New Delhi cho thấy, khu vực phía nam New Delhi đã mất gần như toàn bộ diện tích đất ngập nước tự nhiên chỉ trong vòng ba thập niên trở lại đây. Trong khi đó, phần lớn vùng đồng bằng ngập lũ của sông Yamuna đã bị lấn chiếm bởi các công trình xây dựng và các dự án phát triển đô thị.
Theo giới chuyên gia, đây là một trong những quyết định quy hoạch đắt giá nhất mà New Delhi đang phải trả giá. Các vùng ngập lũ không chỉ đóng vai trò như lá phổi sinh thái của thành phố mà còn hoạt động như những hồ chứa tự nhiên, giúp điều hòa dòng chảy, giảm ngập lụt và bổ sung nước ngầm. Khi những không gian đó biến mất, thành phố đồng thời mất đi khả năng tự bảo vệ trước cả lũ lụt lẫn hạn hán.
Cuộc khủng hoảng quản trị
Tuy nhiên, nếu chỉ đổ lỗi cho khí hậu, tốc độ đô thị hóa thì sẽ là chưa đủ. Vấn đề cốt lõi của New Delhi nằm ở cách thức quản trị nguồn nước. Trong nhiều năm, giếng khoan đã trở thành một hệ thống cấp nước song song tồn tại bên cạnh mạng lưới chính thức của thành phố. Hàng triệu hộ gia đình, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất dựa vào nguồn nước ngầm để bù đắp cho sự thiếu hụt của hệ thống công cộng.
Trong giai đoạn cao điểm của cuộc khủng hoảng, lượng nước khai thác từ lòng đất từng vượt quá khả năng bổ sung tự nhiên của các tầng chứa nước. Tình trạng này đặc biệt đáng lo ngại khi phần lớn các khu vực hành chính của New Delhi hiện được xếp vào nhóm nguy cấp hoặc khai thác quá mức theo phân loại của cơ quan quản lý nước ngầm quốc gia.
Bên cạnh đó, hệ thống phân phối nước của thành phố cũng tồn tại những thất thoát rất lớn do đường ống cũ kỹ, rò rỉ kỹ thuật, đấu nối trái phép và trộm cắp nước. Theo đánh giá của chuyên gia quốc tế, giảm thất thoát nước là cách nhanh nhất và rẻ nhất để tạo ra một nguồn cung mới mà không cần xây dựng thêm bất kỳ công trình hạ tầng lớn nào.
Tuy nhiên, cơ hội bị bỏ lỡ lớn nhất có lẽ nằm ở lĩnh vực tái sử dụng nước thải. New Delhi hiện sở hữu công suất xử lý nước thải thuộc nhóm lớn nhất Ấn Độ nhưng vẫn chưa khai thác hết khả năng của hệ thống này. Một phần đáng kể công suất xử lý vẫn bị bỏ trống, trong khi lượng nước đã xử lý cũng chưa được tái sử dụng ở quy mô tương xứng với tiềm năng.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia như Singapore, Israel hay Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) coi nước tái chế là nguồn tài nguyên chiến lược, New Delhi vẫn chủ yếu xem nước thải như vấn đề môi trường cần xử lý và loại bỏ. Đây là tư duy cần phải thay đổi. Nước tái chế hoàn toàn có thể được sử dụng cho xây dựng, tưới cây, công nghiệp, làm mát và mục đích phi sinh hoạt khác. Mỗi lít nước tái sử dụng đồng nghĩa với một lít nước sạch được dành lại cho nhu cầu của người dân. Vì vậy, nhiều học giả cho rằng, tương lai an ninh nguồn nước của New Delhi sẽ không được quyết định bởi việc Thủ đô có thể tìm thêm bao nhiêu nguồn nước mới, mà bởi việc thành phố có thể sử dụng hiệu quả hơn bao nhiêu lượng nước đang có.
Điều New Delhi cần hiện nay không phải là siêu dự án kỹ thuật mới, mà là cuộc cải cách toàn diện trong tư duy quản trị nước. Thu gom nước mưa cần trở thành hoạt động thực chất thay vì yêu cầu hình thức. Các vùng đất ngập nước cần được phục hồi thay vì bị bê-tông hóa. Nước thải cần được nhìn nhận như nguồn tài nguyên chiến lược và thất thoát nước phải là một vấn đề an ninh đô thị. Quan trọng hơn cả, thành phố cần chuyển từ tư duy “khai thác thêm” sang tư duy “bảo tồn và tái tạo”.
Những gì đang diễn ra tại New Delhi hiện nay thực chất không chỉ là câu chuyện của riêng Thủ đô Ấn Độ. Đây có thể là hình ảnh báo trước tương lai của nhiều siêu đô thị đang phát triển trên thế giới khi dân số tiếp tục gia tăng, thời tiết ngày càng cực đoan do biến đổi khí hậu và nguồn nước dần trở thành tài nguyên chiến lược của thế kỷ 21. Nếu không có sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận, mỗi mùa hè tới sẽ lại mang theo những hàng người chờ xe bồn chở nước, những cuộc tranh cãi chính trị quen thuộc và một cuộc khủng hoảng ngày càng khó giải quyết hơn.