Phát triển nông thôn toàn diện
Hành trình giảm nghèo của Thái Lan không chỉ là câu chuyện về thành công của tăng trưởng kinh tế, mà còn là bài học về những giới hạn của phát triển nếu không giải quyết đồng thời các vấn đề công bằng xã hội, chất lượng việc làm và phân phối cơ hội phát triển.
Theo The Nation, trong hơn ba thập niên qua, Thái Lan được xem là một trong những câu chuyện thành công tiêu biểu của châu Á về xóa đói, giảm nghèo. Từ một quốc gia mà phần lớn dân số còn sống dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ với thu nhập thấp vào cuối những năm 80 thế kỷ trước, Thái Lan từng bước vươn lên trở thành nền kinh tế có thu nhập trung bình cao, đưa hàng chục triệu người thoát khỏi tình trạng nghèo đói. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), đây là một trong những quốc gia đạt tốc độ giảm nghèo nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.
Thành công của Thái Lan trước hết bắt nguồn từ chiến lược tăng trưởng kinh tế dài hạn dựa trên công nghiệp hóa, xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Trong suốt giai đoạn từ thập niên 1980 đến trước khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, nền kinh tế Thái Lan duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất thế giới. Quá trình phát triển này tạo ra hàng triệu việc làm mới trong các lĩnh vực công nghiệp chế biến, xây dựng, du lịch và dịch vụ, giúp lao động nông thôn có cơ hội dịch chuyển sang những ngành nghề có năng suất và thu nhập cao hơn.
Tuy nhiên, điều khiến mô hình giảm nghèo của Thái Lan được các tổ chức quốc tế đánh giá cao không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở khả năng chuyển hóa thành quả tăng trưởng thành các chính sách xã hội cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô nền kinh tế, các thời kỳ Chính phủ Thái Lan liên tiếp triển khai những chương trình hướng trực tiếp tới người nghèo, nhất là tại các vùng nông thôn, miền núi và khu vực kém phát triển.
Một trong những nền tảng quan trọng của mô hình này là “Chương trình Quỹ làng” (Village Fund), được triển khai từ năm 2001. Theo đó, mỗi làng trên toàn quốc được cấp một nguồn vốn ban đầu để thành lập quỹ tín dụng cộng đồng, cho phép người dân vay vốn với lãi suất thấp, thủ tục đơn giản nhằm phát triển sản xuất, chăn nuôi hoặc kinh doanh nhỏ. Khác với nhiều chương trình tín dụng ưu đãi mang tính hành chính, Quỹ làng vận hành dựa trên nguyên tắc tự quản của cộng đồng, giúp người dân chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn lực phát triển sinh kế. Các chuyên gia của Viện Nghiên cứu Phát triển Thái Lan (TDRI) nhận định đây là một trong những chương trình tín dụng vi mô lớn nhất thế giới, góp phần quan trọng làm giảm tỷ lệ nghèo ở khu vực nông thôn trong hai thập niên đầu thế kỷ 21.
Song hành với chính sách tín dụng là chiến lược phát triển nông thôn toàn diện. Chính phủ Thái Lan đầu tư mạnh vào hệ thống thủy lợi, giao thông nông thôn, điện khí hóa, giáo dục phổ cập và dịch vụ khuyến nông. Nhờ đó, năng suất lao động trong nông nghiệp được cải thiện đáng kể, trong khi khoảng cách tiếp cận các dịch vụ cơ bản giữa thành thị và nông thôn từng bước được thu hẹp. Đây được xem là yếu tố giúp giảm nghèo theo hướng bền vững thay vì chỉ hỗ trợ ngắn hạn.
Các chuyên gia của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) từng nhận định kinh nghiệm của Thái Lan là “giảm nghèo không thể chỉ dựa vào trợ cấp mà phải gắn với mở rộng cơ hội kinh tế”. Khi người dân được tiếp cận vốn, hạ tầng, giáo dục và thị trường, họ có khả năng tự tạo sinh kế và nâng cao thu nhập một cách lâu dài.
Thúc đẩy an sinh xã hội
Nếu tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực thì hệ thống an sinh xã hội chính là công cụ giúp Thái Lan bảo vệ thành quả giảm nghèo. Trong số các chính sách an sinh được triển khai, chương trình bảo hiểm y tế toàn dân được xem là dấu mốc mang tính bước ngoặt.
Năm 2001, Chính phủ Thái Lan chính thức triển khai chương trình “30 baht chữa mọi bệnh”, cho phép người dân tiếp cận dịch vụ khám, chữa bệnh cơ bản với mức chi trả tượng trưng. Chính sách này nhanh chóng mở rộng phạm vi bao phủ tới gần như toàn bộ dân số chưa có bảo hiểm y tế. Theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những mô hình bảo hiểm y tế toàn dân thành công nhất trong nhóm các nước đang phát triển.
Ý nghĩa lớn nhất của chương trình không chỉ nằm ở việc cải thiện sức khỏe cộng đồng mà còn ở khả năng ngăn ngừa tái nghèo. Trước đây, chi phí y tế là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến các hộ gia đình thu nhập thấp rơi vào cảnh nợ nần hoặc nghèo đói. Khi gánh nặng này được chia sẻ bởi hệ thống bảo hiểm công, khả năng chống chịu của các hộ gia đình trước các cú sốc kinh tế được cải thiện rõ rệt.
Bên cạnh y tế, Thái Lan từng bước mở rộng mạng lưới hỗ trợ xã hội tới các nhóm yếu thế thông qua các chương trình trợ cấp người cao tuổi, trợ cấp trẻ em, hỗ trợ người khuyết tật và các chương trình bảo đảm thu nhập cho nông dân. Đặc biệt, trong giai đoạn sau đại dịch Covid-19, Chính phủ Thái Lan đẩy mạnh các hình thức hỗ trợ tiền mặt trực tiếp cho người lao động thu nhập thấp nhằm giảm thiểu tác động của suy giảm kinh tế.
Một đặc điểm đáng chú ý trong mô hình giảm nghèo của Thái Lan là việc chuyển từ cách tiếp cận “nghèo thu nhập” sang “nghèo đa chiều”, nghĩa là một người không chỉ được đánh giá qua mức thu nhập, mà còn thông qua khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, hạ tầng số và các dịch vụ công thiết yếu. Cách tiếp cận này phù hợp xu hướng phát triển quốc tế hiện nay khi nghèo đói được nhìn nhận như sự thiếu hụt cơ hội phát triển hơn là chỉ thiếu tiền bạc.
Theo Chương trình Phát triển LHQ (UNDP), việc áp dụng các tiêu chí nghèo đa chiều giúp Chính phủ Thái Lan xác định chính xác hơn những nhóm dân cư dễ bị tổn thương, từ đó xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp từng địa bàn và từng đối tượng cụ thể. Đây là một trong những lý do giúp số người nghèo đa chiều của Thái Lan giảm mạnh trong thập niên vừa qua.
Những thách thức mới
Dù được xem là một hình mẫu giảm nghèo của khu vực, Thái Lan vẫn đang phải đối mặt nhiều thách thức mới khiến quá trình phát triển bao trùm trở nên khó khăn hơn. Thách thức lớn nhất là bất bình đẳng thu nhập và chênh lệch phát triển vùng miền. Trong khi Thủ đô Bangkok cùng các trung tâm công nghiệp phía đông trở thành “đầu tàu” tăng trưởng với mức sống tiệm cận các nước phát triển, thì nhiều địa phương ở miền bắc và đông bắc vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp truyền thống.
Các nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho thấy, một bộ phận đáng kể dân số Thái Lan tuy đã thoát khỏi chuẩn nghèo chính thức nhưng vẫn nằm trong nhóm dễ tổn thương. Chỉ cần một cú sốc về sức khỏe, thiên tai, dịch bệnh hoặc mất việc làm, họ có thể nhanh chóng rơi trở lại nghèo đói. Đây là hiện tượng được gọi là “nghèo cận biên” và đang trở thành thách thức phổ biến tại nhiều quốc gia có thu nhập trung bình.
Một hạn chế khác là quy mô khu vực lao động phi chính thức vẫn rất lớn. Hiện nay, hơn một nửa lực lượng lao động Thái Lan làm việc ngoài khu vực kinh tế chính thức. Họ thường không có hợp đồng lao động, không được đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ và ít được bảo vệ trước các rủi ro của thị trường lao động. Đại dịch Covid-19 đã cho thấy rõ mức độ mong manh của nhóm lao động này khi hàng triệu người mất nguồn thu nhập chỉ trong thời gian ngắn.
Bên cạnh đó, tình trạng già hóa dân số đang tạo sức ép ngày càng lớn đối với ngân sách an sinh xã hội. Theo nhiều dự báo quốc tế, đến đầu thập niên 2030, Thái Lan sẽ trở thành một trong những xã hội già hóa nhanh nhất châu Á. Khi số người cao tuổi tăng lên và lực lượng lao động giảm xuống, bài toán duy trì các chương trình phúc lợi hiện nay sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Biến đổi khí hậu cũng đang nổi lên như một nhân tố tác động trực tiếp đến nghèo đói. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, hạn hán kéo dài và lũ lụt bất thường làm gia tăng rủi ro đối với hàng triệu nông dân. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ mô hình giảm nghèo truyền thống sang mô hình tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế, xã hội và môi trường.
Nhìn tổng thể, mô hình xóa đói, giảm nghèo của Thái Lan là một câu chuyện thành công đáng ghi nhận nhưng chưa phải là đích đến cuối cùng. Thành tựu lớn nhất của nước này là đã chứng minh rằng tăng trưởng kinh tế chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm với các chính sách phát triển con người và an sinh xã hội.