Bài toán năng lượng của “lục địa già”

Châu Âu đang hướng tới một mùa đông với bài toán năng lượng khó hơn nhiều so những năm trước. Các kho chứa khí đốt của Liên minh châu Âu (EU) đang ở mức thấp nhất vào thời điểm này trong 15 năm qua, trong khi nguồn cung khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu ngày càng chịu sức ép bởi cạnh tranh gia tăng và những bất ổn địa - chính trị.

Một tàu chở LNG từ Qatar cập cảng châu Âu. Ảnh: SHUTTERSTOCK
Một tàu chở LNG từ Qatar cập cảng châu Âu. Ảnh: SHUTTERSTOCK

Lời giải đến từ LNG?

Theo dữ liệu của Gas Infrastructure Europe (GIE), lượng khí đốt trong các kho dự trữ của EU hiện mới được lấp đầy khoảng 54-58% công suất, tùy thời điểm và phương pháp thống kê, thấp hơn đáng kể so cùng kỳ năm trước và thuộc nhóm mức thấp nhất trong khoảng 15 năm qua. Đây là một tín hiệu cảnh báo đáng lo ngại khi mùa đông luôn là “phép thử” khắc nghiệt nhất đối với an ninh năng lượng châu Âu. Nhu cầu khí đốt tăng mạnh để sưởi ấm các hộ gia đình, đồng thời bảo đảm hoạt động của các nhà máy điện và nhiều ngành công nghiệp. Nếu thời tiết lạnh hơn bình thường hoặc mùa sưởi kéo dài, lượng khí được rút khỏi kho sẽ tăng nhanh, trong khi khả năng bổ sung nguồn cung có thể không theo kịp.

Sau cú sốc năng lượng năm 2022, EU đã xây dựng cơ chế dự trữ nhằm tránh lặp lại kịch bản thiếu khí nghiêm trọng. Mục tiêu ban đầu là đưa tỷ lệ lấp đầy kho chứa lên 90% trước tháng 11, sau đó EU điều chỉnh mức tối thiểu xuống 80%. Về lý thuyết, Ủy ban châu Âu (EC) cho rằng, mục tiêu 80% vẫn có thể đạt được và đủ để bảo đảm an ninh năng lượng.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa “có thể đạt” và “thực tế đạt được” đang trở thành vấn đề. Một số tổ chức phân tích dự báo tỷ lệ lấp đầy kho khí của EU trước khi bước vào mùa sưởi ấm có thể chỉ đạt khoảng 67-76%. Nếu vậy, châu Âu sẽ bước vào mùa đông lạnh giá với “tấm chăn” an ninh năng lượng mỏng hơn đáng kể so với mong muốn.

Điều đáng chú ý là châu Âu hiện không còn có thể dễ dàng dựa vào nguồn khí đốt Nga như trước. Cuộc xung đột Nga - Ukraine đã làm đảo lộn cấu trúc năng lượng từng tồn tại trong nhiều thập niên. Có thời điểm, Nga cung cấp hơn 30-40% nhu cầu khí đốt của châu Âu. Khi dòng khí qua đường ống sụt giảm mạnh, EU buộc phải tìm kiếm những nguồn thay thế trong thời gian rất ngắn.

LNG trở thành lời giải quan trọng nhất. Châu Âu nhanh chóng xây dựng, mở rộng các cảng tiếp nhận LNG, tăng mua khí từ Mỹ, Qatar và nhiều nhà cung cấp khác. Thành công này giúp EU giảm đáng kể sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ càng phụ thuộc vào LNG, châu Âu càng bị đặt vào thế cạnh tranh trực tiếp với các khách hàng lớn tại châu Á.

Khoảng 30% lượng khí đốt nhập khẩu của châu Âu hiện đến từ LNG. Đây là một nguồn cung linh hoạt, nhưng cũng là loại hàng hóa chịu tác động mạnh của giá quốc tế. Khi châu Á tăng mua, châu Âu phải trả giá cao hơn để hút các chuyến hàng LNG về các cảng của mình.

Căng thẳng tại Trung Đông càng khiến bài toán trở nên phức tạp. Eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển năng lượng đặc biệt quan trọng với khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu đi qua khu vực này. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể làm thị trường LNG toàn cầu lập tức phản ứng.

Thực tế, giá khí đốt tại châu Âu đã tăng gần gấp đôi từ khoảng 31 euro/MWh lên gần 60 euro/MWh khi căng thẳng Trung Đông leo thang, trước khi hạ xuống khoảng 53 euro/MWh khi xuất hiện kỳ vọng tình hình khu vực sẽ hạ nhiệt. Dù vẫn thấp rất xa mức hơn 300 euro/MWh từng xuất hiện trong khủng hoảng năng lượng năm 2022, mức giá hiện nay vẫn là sức ép đáng kể đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Đặc biệt, thị trường đang phải tính đến kịch bản xấu hơn. Theo công ty nghiên cứu thị trường hàng đầu thế giới Energy Aspects, nếu vận chuyển qua Hormuz trở lại bình thường, giá khí đốt mùa đông có thể dao động khoảng 60-80 euro/MWh. Song, nếu nguồn cung LNG từ Qatar bị gián đoạn và mùa đông lạnh hơn bình thường, giá trung bình trong giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 3 có thể lên tới khoảng 110 euro/MWh.

Giá khí tăng sẽ nhanh chóng truyền sang giá điện, chi phí sản xuất và vận tải. Các ngành sử dụng nhiều năng lượng như thép, hóa chất, phân bón, xi-măng sẽ chịu tác động trực tiếp. Doanh nghiệp có thể phải giảm sản lượng, tăng giá bán hoặc trì hoãn đầu tư. Người dân lại phải dành nhiều thu nhập hơn cho sưởi ấm và điện năng, qua đó làm suy yếu sức mua.

Mục tiêu tự chủ chiến lược trong dài hạn

Một vòng xoáy nguy hiểm có thể xuất hiện: Năng lượng đắt đỏ làm chi phí sản xuất tăng; chi phí tăng đẩy lạm phát lên; lạm phát làm sức mua giảm; sức mua yếu khiến doanh nghiệp giảm đầu tư và sản xuất; tăng trưởng kinh tế vì thế chậm lại. Thiếu hụt khí đốt do đó có thể trở thành vấn đề kinh tế vĩ mô của toàn châu Âu.

Cuộc khủng hoảng khí đốt hiện nay cho thấy một nghịch lý lớn trong chiến lược năng lượng của châu Âu khi giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga là mục tiêu chiến lược lâu dài, nhưng thay thế một sự phụ thuộc bằng sự phụ thuộc còn lớn hơn vào thị trường LNG toàn cầu khó lường lại không phải giải pháp hiệu quả.

Mùa đông sắp tới được cho sẽ là một phép thử kép đối với khả năng bảo đảm an ninh năng lượng của EU cũng như sức chống chịu của nền kinh tế châu Âu. Nếu nguồn LNG bị thắt chặt và giá khí tăng mạnh cùng lúc, “mùa đông lạnh giá” tại “lục địa già” có thể không chỉ được đo bằng nhiệt độ ngoài trời, mà còn bằng sức nóng của hóa đơn năng lượng, chi phí sản xuất và áp lực lạm phát. Đó là rủi ro quá lớn đòi hỏi châu Âu phải cấp bách ứng phó ngay từ khi còn đang phải chống chọi với nắng nóng gay gắt hiện nay.

Một số giải pháp mà EU đang áp dụng có thể giảm đáng kể sự phụ thuộc vào LNG nhập khẩu nếu đẩy nhanh phát triển điện gió, điện mặt trời và bơm nhiệt (heat pump), qua đó tăng cường an ninh năng lượng trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu tiếp tục nhiều bất ổn.

Một nghiên cứu mới của Viện phân tích kinh tế và tài chính năng lượng (IEEFA) cho hay, trong năm 2024, ba công nghệ trên đã giúp EU thay thế khoảng 8,8 tỷ mét khối LNG, tương đương khoảng 2/3 lượng LNG mà EU nhập khẩu từ Qatar trong cùng năm. IEEFA ước tính, nếu EU đạt các mục tiêu hiện nay, gồm lắp đặt ít nhất 4 triệu bơm nhiệt, bổ sung 75 GW điện mặt trời và 22 GW điện gió mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, nhu cầu khí đốt của khối có thể giảm khoảng 25% vào cuối thập kỷ này. Lượng khí đốt tiết kiệm được thậm chí cao gấp đôi khối lượng LNG mà EU có khả năng nhập khẩu từ Qatar.

Nghiên cứu nhận định sau khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát, EU đã giảm mạnh sự phụ thuộc vào khí đốt đường ống của Nga, song lại chuyển sang nhập khẩu nhiều LNG hơn, chủ yếu từ Mỹ và Qatar. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn cung nhưng cũng khiến châu Âu đối mặt những rủi ro địa - chính trị mới. Trong bối cảnh EU dự kiến chấm dứt hoàn toàn nhập khẩu khí đốt của Nga từ năm 2027, IEEFA cho rằng, điện gió, điện mặt trời và bơm nhiệt không chỉ là giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu, mà còn là tài sản chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng lâu dài.

Tuy nhiên, IEEFA cho rằng, những mục tiêu tham vọng về phát triển năng lượng tái tạo và đầu tư mạnh cho hệ thống lưới điện nói trên sẽ chỉ được thực thi đầy đủ nếu EU dành đủ nguồn lực cần thiết trong một thời gian dài. Hiện năng lượng sạch mới chiếm khoảng 26,2% tổng mức tiêu thụ năng lượng của EU trong năm 2025, thấp hơn đáng kể so mục tiêu ít nhất 42,5% vào năm 2030. Tiến trình này còn có thể bị cản trở bởi thủ tục cấp phép kéo dài, chi phí đầu tư bơm nhiệt cao, tình trạng quá tải lưới điện và những khác biệt về chính sách giữa các nước thành viên.

Bên cạnh đó, một phân tích của Oxford Economics cho rằng, quá trình chuyển đổi năng lượng của châu Âu đang mở ra cơ hội chiến lược cho Trung Quốc. Nhờ nhiều năm đầu tư phát triển công nghiệp, Trung Quốc hiện giữ vị thế dẫn đầu trong sản xuất pin mặt trời, pin lưu trữ, xe điện, linh kiện tuabin gió và bơm nhiệt. Điều này giúp Bắc Kinh hưởng lợi từ làn sóng đầu tư vào năng lượng sạch trên toàn cầu.

Các chuyên gia cảnh báo rằng, trong khi EU nỗ lực giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, khối này cũng cần tránh rơi vào một dạng phụ thuộc mới đối với năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng công nghệ sạch của Trung Quốc, nếu muốn bảo đảm mục tiêu tự chủ chiến lược trong dài hạn.