Nguồn nước trong giai đoạn biến đổi khí hậu

Các nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học, doanh nghiệp và tổ chức xã hội toàn cầu đã gặp nhau tại Stockholm (Thụy Điển) và trên nền tảng trực tuyến trong Tuần lễ Nước thế giới. Chủ đề “Nước cho con người và tiến bộ” được lựa chọn vào thời điểm nước không còn chỉ là câu chuyện môi trường.

An ninh nguồn nước tác động đến sự phát triển bền vững của các nước. Ảnh: INTERFAX
An ninh nguồn nước tác động đến sự phát triển bền vững của các nước. Ảnh: INTERFAX

Từ tài nguyên phát triển trở thành công cụ quyền lực

Trong thế kỷ 21, nước đang chuyển từ một vấn đề môi trường trở thành một biến số ngày càng quan trọng của địa - chính trị toàn cầu. Nước quyết định sản lượng lương thực, khả năng vận hành các đô thị, sản xuất điện, hoạt động công nghiệp, chuỗi cung ứng và ổn định xã hội. Một con đập ở thượng nguồn có thể tác động đến sinh kế của hàng triệu người ở hạ lưu; một đợt hạn hán kéo dài có thể làm gián đoạn giao thông, nông nghiệp và phát điện; một hệ thống cấp nước bị phá hủy trong chiến tranh có thể nhanh chóng đẩy dân cư vào khủng hoảng nhân đạo. Bởi vậy, trong kỷ nguyên khí hậu cực đoan, cạnh tranh về nước không còn đơn thuần là tranh chấp một nguồn tài nguyên khan hiếm, mà ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về quyền kiểm soát, quyền tiếp cận và quyền quyết định không gian phát triển của các quốc gia.

Theo Eadaily, đặc tính địa lý khiến nước trở thành một nguồn lực chiến lược khác biệt so dầu mỏ, khí đốt hay nhiều loại nguyên liệu khác. Nước ngọt gần như không có vật liệu thay thế, trong khi các con sông, hồ và tầng chứa nước thường vượt qua biên giới quốc gia. Điều đó tạo ra sự bất cân xứng tự nhiên giữa quốc gia thượng nguồn và hạ lưu. Theo số liệu của LHQ, các nguồn nước xuyên biên giới chiếm 60% dòng chảy nước ngọt toàn cầu; 153 quốc gia và vùng lãnh thổ cùng chia sẻ ít nhất một lưu vực sông, hồ hoặc tầng chứa nước xuyên biên giới, nhưng chỉ 24 nước cho biết, toàn bộ các nguồn nước chung của họ được bao phủ bởi những cơ chế hợp tác hoạt động đầy đủ.

Từ thực tế đó, khái niệm “quyền lực thủy văn” ngày càng được sử dụng để mô tả khả năng một quốc gia biến lợi thế về địa lý, đập thủy điện, hồ chứa và dữ liệu dòng chảy thành công cụ chiến lược. Quyền lực không chỉ nằm ở việc lấy bao nhiêu nước, mà còn ở quyền quyết định khi nào tích nước, xả nước, lưu lượng duy trì trong mùa khô, cách ứng phó với lũ lớn và mức độ chia sẻ thông tin với các nước hạ lưu. Vì vậy, một hồ chứa lớn vừa có thể là công trình phục vụ phát triển, vừa có thể trở thành đòn bẩy trong quan hệ đối ngoại và an ninh khu vực.

Tranh chấp chung quanh đập Đại Phục hưng Ethiopia trên sông Nile Xanh là thí dụ điển hình. Ethiopia coi công trình trị giá khoảng 5 tỷ USD, khánh thành tháng 9/2025, là biểu tượng của quyền phát triển, điện khí hóa và giảm nghèo. Trong khi đó, Ai Cập coi dòng chảy sông Nile là “vấn đề an ninh sống còn” do phần lớn nguồn nước ngọt của nước này phụ thuộc vào con sông. Sudan đứng giữa hai lợi ích: Vừa có thể hưởng lợi từ điện năng và điều tiết lũ, vừa quan ngại về an toàn đập và thay đổi dòng chảy. Bất đồng căn bản vì vậy không chỉ là chia bao nhiêu mét khối nước, mà là thiết lập một cơ chế đủ linh hoạt và đáng tin cậy để điều hành hồ chứa trong những năm hạn hán và các tình huống khí hậu bất thường.

Tại Nam Á, nước thậm chí trở thành phần mở rộng trực tiếp của cạnh tranh an ninh. Hiệp ước Nước sông Ấn năm 1960 từng tồn tại qua nhiều cuộc chiến tranh giữa Ấn Độ và Pakistan và được xem là một trong những minh chứng nổi bật về khả năng duy trì hợp tác nguồn nước giữa các quốc gia đối đầu. Tuy nhiên, sau vụ tấn công tại Kashmir tháng 4/2025, New Delhi đình chỉ thực hiện hiệp ước; đến tháng 7/2026, Ấn Độ tuyên bố cơ chế này không thể tiếp tục vận hành theo hình thức cũ. Trong khi hệ thống sông Ấn cung cấp nước cho 80% diện tích nông nghiệp Pakistan, việc suy giảm chia sẻ dữ liệu về hồ chứa, lũ và kế hoạch xả nước đã làm yếu đi một cơ chế cảnh báo thiết yếu. Trường hợp này cho thấy ngay cả một thể chế hợp tác tồn tại hàng chục năm cũng có thể bị tác động mạnh khi cạnh tranh địa - chính trị vượt quá ngưỡng kiểm soát.

Tại Trung Á, kênh Qosh Tepa do chính quyền Taliban xây dựng để đưa nước từ sông Amu Darya vào miền bắc Afghanistan cũng đang làm thay đổi cân bằng lợi ích của toàn lưu vực. Afghanistan có nhu cầu chính đáng về phát triển nông nghiệp, nhưng Uzbekistan và Turkmenistan lo ngại dự án có thể lấy đi một phần đáng kể dòng chảy. Vấn đề nổi lên không phải quyền sử dụng nước của Afghanistan, mà là một dự án quy mô lớn được triển khai trong điều kiện thiếu cơ chế tham vấn và ràng buộc pháp lý với các nước láng giềng. Một công trình nhằm chống đói nghèo cho nước này vì thế có thể trở thành nguồn bất an đối với nước khác.

Đối với Mekong, bài toán cũng ngày càng phức tạp. Hệ thống thủy điện ở thượng nguồn đem lại điện năng, nguồn thu xuất khẩu và khả năng điều tiết dòng chảy, nhưng đồng thời gây sức ép lên phù sa, mùa lũ, hệ sinh thái và xâm nhập mặn tại hạ lưu.

Hạ tầng an ninh chiến lược

Nếu cạnh tranh địa - chính trị làm gia tăng sức ép đối với các lưu vực xuyên biên giới, thì biến đổi khí hậu đang làm nền tảng thủy văn của thế giới trở nên khó dự báo hơn. Nhân loại hiện đối mặt với ba trạng thái, đó là quá ít nước, quá nhiều nước và nước bị ô nhiễm. Hạn hán kéo dài có thể nối tiếp những trận mưa cực đoan; băng tan có thể làm dòng chảy tăng trong ngắn hạn nhưng làm suy kiệt “kho dự trữ nước” của tương lai. Theo Tổ chức Khí tượng thế giới, năm 2024 chỉ khoảng một phần ba lưu vực sông trên thế giới có điều kiện dòng chảy bình thường; còn lại có quá nhiều hoặc quá ít nước.

Tại Trung Đông và Bắc Phi, sự khan hiếm nước trở thành một cấu phần của chiến lược quốc gia. Nhiều nước vùng Vịnh phụ thuộc lớn vào khử mặn và đang chuyển dần sang công nghệ màng, năng lượng mặt trời và tái sử dụng nước thải để giảm tiêu hao nhiên liệu. Tuy nhiên, khử mặn không phải giải pháp vô hạn. Chi phí năng lượng, lượng nước muối cô đặc thải ra biển và sự tập trung của các nhà máy dọc bờ biển tạo ra những điểm dễ tổn thương mới. Khi xung đột xảy ra, nhà máy khử mặn, lưới điện và đường ống cấp nước có thể gây tổn hại tới dân cư nếu bị phá hủy.

Khái niệm “phá sản nước” được giới chuyên gia sử dụng phản ánh tính chất sâu sắc của cuộc khủng hoảng hiện nay. Nhiều khu vực không chỉ trải qua một đợt thiếu nước tạm thời mà khai thác vượt quá khả năng phục hồi của nước ngầm, đất ngập nước, sông và băng. Biến đổi khí hậu làm tình trạng này nghiêm trọng hơn, nhưng quản trị thiếu hiệu quả, khai thác quá mức và lựa chọn mô hình phát triển thiếu bền vững mới là những nguyên nhân khiến nhiều hệ thống tự nhiên tiến gần hoặc vượt ngưỡng phục hồi.

Điều quan trọng là “ngoại giao nguồn nước” cần được thiết lập trước khi khủng hoảng xảy ra, thay vì chỉ được kích hoạt khi hồ chứa cạn kiệt hoặc quan hệ giữa các nước đã chuyển sang đối đầu. Một cơ chế hợp tác bền vững cần dựa trên ít nhất bốn nền tảng: Chia sẻ dữ liệu thủy văn theo thời gian thật; cảnh báo và phối hợp ứng phó với lũ, hạn; cơ chế giải quyết tranh chấp; nguyên tắc chia sẻ lợi ích thay vì chỉ tranh luận về từng mét khối nước.

Trong cách tiếp cận đó, nước được đặt trong mối liên hệ hữu cơ với năng lượng, lương thực. Quốc gia thượng nguồn có thể điều chỉnh vận hành hồ chứa để giảm thiệt hại mùa khô cho hạ lưu, đổi lại được tiếp cận thị trường điện, đầu tư, hạ tầng vận tải. Các nước cùng lưu vực có thể phối hợp cơ cấu cây trồng, dự trữ lương thực, trao đổi năng lượng để giảm áp lực tự bảo đảm mọi nhu cầu bằng nguồn nước trong lãnh thổ. Từ “chia nước”, ngoại giao nước vì vậy cần tiến tới chia sẻ lợi ích và chia sẻ rủi ro.

Liên minh châu Âu (EU) đang thể hiện xu hướng chuyển từ tư duy quản lý nguồn cung sang tăng khả năng chống chịu của toàn hệ thống. Chiến lược Khả năng chống chịu về nước năm 2025 đặt mục tiêu nâng hiệu quả sử dụng nước ít nhất 10% vào năm 2030; giảm thất thoát, hiện đại hóa hạ tầng và phục hồi các chu trình tự nhiên của sông, hồ và đất ngập nước. Cách tiếp cận này phản ánh một nhận thức mới, đó là an ninh nước không chỉ nằm ở việc xây thêm hồ chứa hoặc tìm thêm nguồn cấp, mà còn ở khả năng giảm nhu cầu, sử dụng hiệu quả hơn và phục hồi hệ sinh thái.

Theo giới chuyên gia, thách thức toàn cầu vẫn rất lớn. Khoảng 2,1 tỷ người chưa được tiếp cận dịch vụ nước uống an toàn; khoảng nửa dân số thế giới phải trải qua tình trạng khan hiếm nước nghiêm trọng trong ít nhất một thời điểm của năm. Thiếu nước do khí hậu có thể gây tổn thất kinh tế lớn tại nhiều khu vực. Bởi vậy, thước đo của tiến bộ trong lĩnh vực nước không thể chỉ là số lượng đập, công suất khử mặn hay diện tích tưới, mà phải là số người được tiếp cận nước an toàn, khả năng phục hồi của hệ sinh thái và năng lực giải quyết khác biệt giữa các quốc gia.