Chỉ cần trời vừa hửng sáng, những chiếc xe đạp, xe máy chở đầy rau, thịt, cá lại lặng lẽ tụ về quanh gốc đa rễ chằng chịt như níu giữ bao nhiêu năm tháng.
Chợ bắt đầu từ sớm. Những tiếng chào nhau quen thuộc: “Hôm nay có rau tập tàng rồi đấy, hơi cằn tí nhưng ngọt!”, “Có mớ cá rô đồng này!”, “Lấy mớ rau rút về nấu canh khoai sọ, lâu lắm mới có!”. Mỗi lời mời đều như một câu chuyện được kể vội, mà người nghe thì chẳng cần hỏi nhiều, chỉ nhìn nhau, cười một cái là hiểu.
Có cô bán rau từ bên Đông Anh sang, sáng nào cũng dậy từ 3 giờ, cắt rau trong vườn nhà rồi buộc gọn sau xe. Rau còn vương mùi đất, lá còn ướt sương. Cô ngồi đó đã hơn chục năm, quen từng người mua, nhớ ai thích rau muống non, ai thích xơ mới, ai chỉ ăn rau cải không phun thuốc. Có hôm bán ế, cô vẫn cười, bảo: “Không sao, còn người ra hỏi han là vui rồi”. Với cô, cái chợ này không chỉ là nơi mưu sinh, mà là chỗ để thấy mình còn được cần đến.
Cách đó vài bước là anh bán thịt từ Phú Thọ xuống. Thịt được xẻ từ tinh mơ, còn ấm tay. Anh hay nói vui: “Thịt chưa kịp lạnh thì người Hà Nội đã mua mất rồi!”. Anh bảo, quen cái nhịp ra chợ từ sớm, quen cả ánh mắt người mua đã quen mặt, bỏ thì thấy thiếu.
Gần Hồ Tây, nên cứ sau một trận mưa đêm, chợ lại có thêm vẻ nhộn nhịp rất riêng. Từ tờ mờ sáng, những người đi câu quanh hồ mang "chiến lợi phẩm" ra bán ngay bên gốc đa. Cá rô, cá trắm, cá chép còn ánh bạc, vảy ướt nước mưa, đặt trong những chiếc chậu nhôm cũ. Bên cạnh là những mớ tôm tươi nhảy tanh tách, thân trong veo, râu còn vươn dài. Người bán chẳng cần mời nhiều, chỉ khẽ nói: “Tôm hồ đấy, mới lên”. Có hôm còn có cả ốc nhồi, ốc vặn, vỏ lấm bùn non, được đổ ra chiếc mẹt tre, nghe lạo xạo rất vui tai. Những món quà của hồ, của mưa, của sớm mai, giản dị mà tươi ngon theo một cách mà không siêu thị nào có được.
Người mua thường đứng lại lâu hơn một chút, vừa chọn cá, vừa nghe người bán kể chuyện đêm mưa, chuyện cá cắn câu ra sao, nước hồ dâng thế nào. Chợ lúc ấy là nơi người ta trao nhau cả một buổi sớm mát lành, mang mùi nước mưa, mùi bùn non và mùi đời rất thật.
Chợ cũng giống một cuộc gặp gỡ mỗi sớm. Hàng xóm thành phố nay quen nếp cửa đóng then cài nên khi gặp nhau ở chợ lại có cớ để hỏi dăm ba câu chuyện: “Bà hôm nay đỡ chưa?”, “Ông nhà dạo này khỏe không?”, “Nhớ ghé thăm bác ấy nhé, ốm mấy hôm rồi!”... Những câu nói tưởng chừng rất nhỏ, nhưng gom lại thành tình làng, nghĩa xóm.
Người ta nói sắp dẹp chợ. Vì trật tự, vì đô thị sạch đẹp. Nghe cũng đúng. Hà Nội cần ngăn nắp hơn, văn minh hơn. Nhưng mỗi lần nghĩ đến cảnh một sáng nào đó đi ra, chỉ còn gốc đa đứng lặng, không còn tiếng rao, không còn mùi rau mới, mùi xôi nóng, mùi cá tanh nồng…, lòng lại chùng xuống.
Và giữa một Hà Nội sạch đẹp hơn, ngăn nắp hơn, có thể chúng ta sẽ thấy lòng mình trống đi một khoảng rất khẽ. Một khoảng dành cho những khu chợ gần nhà, nơi từng dạy ta hiểu rằng, giữa buổi sớm mai, tình người đôi khi giản dị chỉ là một lời chào quen, một mớ rau còn ướt sương, và một thói quen đi chợ đã theo ta suốt cả đời.