Từ chính sách đến từng gia đình

Không gian mạng hôm nay đã là một phần của tuổi thơ Việt Nam. Vì thế, bài toán không còn là “có nên cho trẻ dùng mạng xã hội hay không”, mà là làm sao để trẻ em Việt Nam được lớn lên trong một môi trường số an toàn hơn, lành mạnh hơn và công bằng hơn.

Thay vì ngăn chặn, Việt Nam đang hướng đến những giải pháp thân thiện, cùng đồng hành với trẻ trên không gian mạng. Trong ảnh: Trích từ cẩm nang “Tự tin chinh phục Vương quốc Social” của Toà soạn Tiếng Xanh.
Thay vì ngăn chặn, Việt Nam đang hướng đến những giải pháp thân thiện, cùng đồng hành với trẻ trên không gian mạng. Trong ảnh: Trích từ cẩm nang “Tự tin chinh phục Vương quốc Social” của Toà soạn Tiếng Xanh.

Những con số biết nói

Một nghiên cứu của dự án Ngăn chặn tác hại (Disrupting Harm-là dự án nghiên cứu quốc tế quy mô lớn được thành lập năm 2019, nhằm tìm kiếm các bằng chứng khả tín về hiện trạng bóc lột và lạm dụng tình dục trẻ em qua công nghệ. Dự án được tài trợ bởi Safe Online và thực hiện bởi UNICEF tại 25 quốc gia), cho thấy: 89% trẻ từ 12-17 tuổi tại Việt Nam đã dùng Internet trong ba tháng gần nhất. Trong số đó, 89% lên mạng hằng ngày, 88% sử dụng mạng xã hội và 87% dùng tin nhắn tức thời. Những con số này cho thấy trẻ em Việt Nam không chỉ “biết Internet”, mà đang thật sự sống trong môi trường số với tần suất rất cao.

Điều đáng nói, phần lớn trẻ em đang đi vào không gian mạng rất sớm, rất thường xuyên, nhưng hành trang phòng vệ lại mỏng. Báo cáo Disrupting Harm cho thấy: Dù nhiều trẻ có một số hiểu biết cơ bản về an toàn số, chỉ 36% nói rằng các em từng được cung cấp thông tin về cách giữ an toàn trên mạng. Đây là điểm yếu lớn, bởi môi trường mạng hiện nay không chỉ có cơ hội học tập, giải trí và kết nối, mà còn có nguy cơ bị bắt nạt trực tuyến, quấy rối, lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư, tiếp xúc với nội dung độc hại hoặc bị dụ dỗ qua các tính năng tưởng như rất quen thuộc như chat, bình luận, livestream hay video ngắn. UNICEF cũng lưu ý rằng mặt trái của quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam là sự gia tăng các rủi ro xâm hại trên mạng, bắt nạt trực tuyến, tiếp cận nội dung không phù hợp và nghiện thiết bị số ở trẻ em.

Ở góc độ an ninh mạng, vấn đề của trẻ em Việt Nam không đơn thuần là “dùng mạng xã hội quá nhiều”. Thách thức lớn hơn là cách các nền tảng số hiện nay được thiết kế để giữ người dùng ở lại càng lâu càng tốt. Trẻ em là nhóm dễ bị tác động nhất, bởi cơ chế gợi ý nội dung liên tục, thông báo liên tục, thuật toán kéo dài thời gian xem và các tương tác tạo cảm giác lệ thuộc. Khi một đứa trẻ đã quen với việc mỗi lần mở điện thoại là một lần được hệ thống “đẩy” cho đúng thứ mình thích, ranh giới giữa giải trí lành mạnh và bị dẫn dắt hành vi trở nên rất mong manh. Trong môi trường đó, một nội dung vô hại có thể nhanh chóng dẫn sang nội dung độc hại; một lời mời kết bạn có thể trở thành hành vi tiếp cận xâm hại; còn một đoạn video gây tò mò có thể là điểm bắt đầu của lừa đảo, thao túng hoặc thu thập dữ liệu cá nhân.

Khuyến nghị của Disrupting Harm cũng nhấn mạnh: Ngành công nghệ cần đặt an toàn của trẻ em vào ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, thay vì coi đó là phần việc xử lý sau cùng.

Sự vào cuộc của Nhà nước

Trước thực tế đó, Nhà nước Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý và chính sách ngày càng rõ hơn để bảo vệ trẻ em trên không gian mạng. Nền tảng chung là Luật Trẻ em 2016, sau đó được triển khai bằng nhiều chương trình chuyên biệt. Chương trình mới đặt ra mục tiêu chuyển dịch hoạt động bảo vệ trẻ em từ thế bị động sang mô hình phòng ngừa và ngăn chặn chủ động, đồng thời hình thành một kiến trúc tổng thể gồm pháp lý, truyền thông, giáo dục, giải pháp công nghệ, lực lượng liên ngành và năng lực “miễn dịch chủ động” của trẻ em trên môi trường mạng.

Điểm rất đáng chú ý là cách Nhà nước Việt Nam đang can thiệp ngày càng sâu hơn vào cách các tập đoàn công nghệ vận hành tại thị trường trong nước. Nghị định 147/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ 25/12/2024, đã bổ sung hàng loạt yêu cầu mạnh hơn với các nền tảng mạng xã hội, kể cả nền tảng xuyên biên giới. Theo phần tóm lược chính thức của Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ), các nền tảng phải chặn gỡ nội dung, dịch vụ vi phạm trong vòng 24 giờ, có biện pháp xử lý nhanh với nội dung vi phạm an ninh quốc gia, khóa tạm thời hoặc vĩnh viễn tài khoản, trang, nhóm, kênh thường xuyên vi phạm, đồng thời xác thực và định danh tài khoản người dùng bằng số điện thoại hoặc số định danh cá nhân.

Nghị định cũng yêu cầu chỉ những tài khoản đã xác thực mới được đăng bài, bình luận, livestream và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội. Đáng chú ý hơn, văn bản này còn nêu rằng trẻ em dưới 16 tuổi không được tạo tài khoản mạng xã hội, khi sử dụng phải được sự cho phép của người giám hộ và các nền tảng phải công khai thuật toán phân phối nội dung với người sử dụng.

Đây là bước chuyển quan trọng: Nhà nước không chỉ xử lý nội dung vi phạm, mà bắt đầu can thiệp vào cả cấu trúc vận hành, điều kiện tham gia và trách nhiệm của nền tảng.

Theo phần tóm lược chính thức của Nghị định 147, chủ trang, kênh, nhóm trên mạng xã hội phải chịu trách nhiệm quản lý nội dung đăng tải và cả phần bình luận trong không gian mình quản lý; nền tảng cũng phải cấp xác thực cho tài khoản, trang, kênh của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người có ảnh hưởng tại Việt Nam. Điều đó cho thấy nhà sáng tạo nội dung trong tương lai sẽ không chỉ được nhìn như cá nhân “làm nội dung”, mà như một chủ thể có trách nhiệm với cộng đồng, đặc biệt khi đối tượng tiếp cận có trẻ em. Với nhóm nội dung nhắm vào thiếu niên, trách nhiệm ấy càng phải cao hơn, vì chỉ cần một xu hướng độc hại lan rộng cũng có thể kéo theo hiệu ứng bắt chước rất nhanh.

Ba trụ cột chính của mạng lưới

Tuy vậy, luật pháp chỉ là một phần của lời giải. Nếu chỉ trông chờ vào việc gỡ bài, khóa tài khoản hay chặn nội dung, chúng ta sẽ luôn đi sau tốc độ phát triển của môi trường mạng. Vì thế, Việt Nam lựa chọn một hướng đi đúng: Song song với quản lý là tăng cường giáo dục kỹ năng số cho trẻ. Trong năm 2025, Cục An toàn thông tin (Bộ Thông tin và Truyền thông) phối hợp Meta và các đơn vị liên quan đã triển khai khóa học “Kỹ năng số và an toàn Internet dành cho học sinh THCS và THPT” trên nền tảng học trực tuyến mở. Trước đó, cuộc thi “Học sinh với an toàn thông tin 2023” được tổ chức trên toàn quốc nhằm giúp học sinh nhận diện nguy cơ mất an toàn trên mạng, với nội dung bao trùm từ bảo vệ dữ liệu cá nhân, phòng tránh nội dung xấu, phòng tránh tương tác có hại đến sử dụng mạng xã hội an toàn.

Từ góc độ người làm an ninh mạng và từng tham gia các hoạt động, dự án liên quan trẻ em, tôi cho rằng: Điều đáng lo nhất không phải là trẻ dùng mạng xã hội, mà là trẻ dùng mạng xã hội trong tình trạng thiếu người đồng hành và thiếu kỹ năng nhận diện rủi ro. Nhiều phụ huynh vẫn nghĩ chỉ cần con ở trong nhà, cầm điện thoại và không ra ngoài là an toàn. Nhưng thực tế, một đứa trẻ có thể bị tổn thương ngay trong phòng ngủ của mình nếu bị dẫn dụ qua tin nhắn, bị bắt nạt trong nhóm chat lớp, bị dụ bấm vào đường link lạ, hay bị cuốn vào những nội dung gây lệch lạc nhận thức. Tôi từng thấy nhiều trường hợp trẻ không nhận ra mình đang bị thao túng, vì đối tượng xấu không còn tiếp cận bằng cách thô bạo, mà thường bắt đầu bằng sự quan tâm, đồng cảm, trò chuyện vui vẻ hoặc một “thử thách” tưởng như vô hại. Đó là lý do vì sao bảo vệ trẻ em trên mạng không thể chỉ thực hiện bằng các biện pháp kỹ thuật hay hành chính, mà phải bắt đầu từ việc giúp các em biết nghi ngờ đúng lúc, biết dừng lại đúng lúc và biết tìm người hỗ trợ đúng lúc.

Vì vậy, nếu phải tóm gọn cách tiếp cận của Việt Nam hiện nay, tôi cho rằng có ba trụ cột cần đồng thời hiện hữu. Thứ nhất, pháp luật đủ mạnh để buộc nền tảng và người tạo nội dung chịu trách nhiệm. Thứ hai, công nghệ đủ tốt để lọc, cảnh báo, phát hiện, hỗ trợ và can thiệp sớm. Cuối cùng, nhưng quan trọng nhất là giáo dục kỹ năng số đủ sớm để trẻ không trở thành những nạn nhân bị động ■

Cùng với việc siết nền tảng, cách quản lý hệ sinh thái nhà sáng tạo nội dung tại Việt Nam cũng đang thay đổi theo hướng ràng buộc trách nhiệm rõ hơn. Cốt lõi của cách quản lý hiện nay không phải là “cấm người sáng tạo nội dung”, mà là yêu cầu mọi hoạt động tạo ảnh hưởng phải gắn với tài khoản xác thực, chịu trách nhiệm pháp lý và có khả năng bị xử lý nếu vi phạm.