Với lần sửa đổi năm 2025, Luật Sở hữu trí tuệ đã được bổ sung nhiều nội dung quan trọng nhằm thúc đẩy hoạt động khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ trong nền kinh tế, trong đó, quy định tại Điều 8a về quản lý và khai thác quyền sở hữu trí tuệ được xem là một điểm nhấn đáng chú ý.
Theo đó, “Chủ hữu quyền sở hữu trí tuệ có trách nhiệm lập danh mục riêng để quản trị nội bộ trong trường hợp quyền sở hữu trí tuệ chưa đáp ứng điều kiện để ghi nhận giá trị tài sản trong sổ kế toán theo quy định của pháp luật về kế toán”.
Theo pháp luật về kế toán, các đối tượng sở hữu trí tuệ chỉ được ghi nhận là tài sản của doanh nghiệp trong sổ kế toán chỉ khi các đối tượng đó được xác lập quyền, hay nói cách khác, phải được các cơ quan có thẩm quyền cấp các giấy chứng nhận có liên quan.
Trong khi đó, nhiều tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp như nhãn hiệu chưa đăng ký, tên thương mại, bí mật kinh doanh, phần mềm nội bộ hoặc kết quả nghiên cứu và phát triển... thường không đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này.
Điều này dẫn đến một khoảng trống trong hoạt động quản lý của doanh nghiệp, đó là các tài sản có giá trị thực tiễn lại không được phản ánh trên sổ sách kế toán, từ đó dễ bị bỏ sót hoặc quản lý thiếu hệ thống.
Bằng việc yêu cầu lập danh mục nội bộ, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 đã gián tiếp thừa nhận giá trị kinh tế của các tài sản trí tuệ mà chưa nằm trong bảng cân đối kế toán, đồng thời buộc doanh nghiệp phải có cơ chế quản lý phù hợp đối với nhóm tài sản này. Đây được xem là một bước tiến quan trọng trong việc tiệm cận với thông lệ quốc tế về quản trị tài sản vô hình, cũng như phản ánh xu hướng “tài sản hóa” quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế hiện đại.
Theo luật sư Trần Nguyệt Minh, phụ trách bộ phận sở hữu trí tuệ của Công ty Luật Trách nhiệm hữu hạn Dentons Luật Việt, quy định này sẽ tác động đáng kể đến doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải rà soát và nhận diện toàn bộ các tài sản trí tuệ mà mình đang nắm giữ, từ đó giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về nguồn lực nội tại, có cơ sở để xây dựng chiến lược khai thác tài sản trí tuệ phù hợp.
Việc lập danh mục nội bộ cũng góp phần tăng cường kiểm soát rủi ro pháp lý tại doanh nghiệp. Khi các tài sản trí tuệ được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp có thể theo dõi tình trạng pháp lý, thời hạn bảo hộ và phạm vi quyền một cách chủ động hơn, qua đó giảm thiểu nguy cơ tranh chấp hoặc vi phạm quyền của bên thứ ba...
Quan trọng nhất, danh mục tài sản trí tuệ nội bộ tạo nền tảng cho doanh nghiệp xây dựng chiến lược thương mại hóa tài sản trí tuệ của mình. Khi đã có một hệ thống dữ liệu đầy đủ, doanh nghiệp sẽ thống kê các đối tượng sở hữu trí tuệ đã được đăng ký, chưa được đăng ký hoặc cần phải đăng ký để lựa chọn các đối tượng có tiềm năng để định giá, cấp phép, chuyển nhượng hoặc sử dụng làm tài sản góp vốn.
Đối với đối tượng sở hữu trí tuệ chưa đăng ký thì cần tiến hành các thủ tục đăng ký kịp thời. Đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ không phải đăng ký như bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ sẽ đặt ra cho doanh nghiệp kế hoạch bảo vệ bằng các giải pháp công nghệ hay các hợp đồng pháp lý như thỏa thuận bảo mật hay thỏa thuận không tiết lộ..
Theo các chuyên gia, bên cạnh những lợi ích nêu trên, quy định này đặt ra một số thách thức nhất định. Danh mục nội bộ có thể chứa các thông tin nhạy cảm như bí mật kinh doanh hoặc dữ liệu công nghệ, đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế bảo mật chặt chẽ để tránh rủi ro rò rỉ thông tin. Bên cạnh đó, việc phân loại và đánh giá các tài sản trí tuệ chưa hoàn thiện cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bộ phận chuyên môn.
Để chuẩn bị cho việc thực thi quy định mới, doanh nghiệp cần có cách tiếp cận chủ động và có hệ thống. Trước hết, cần rà soát toàn bộ các tài sản trí tuệ hiện có, bao gồm cả những tài sản chưa đăng ký hoặc chưa được thương mại hóa. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng một danh mục nội bộ với các thông tin cơ bản như tên tài sản, loại quyền, mô tả, tình trạng pháp lý, bộ phận phụ trách và mức độ bảo mật. Việc chuẩn hóa cấu trúc danh mục ngay từ đầu sẽ giúp thuận lợi cho quá trình cập nhật và khai thác về sau.
Cùng với đó, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bộ phận liên quan, nhất là pháp chế, kế toán và kỹ thuật, nhằm bảo đảm việc phân loại tài sản và xác định khả năng ghi nhận kế toán được thực hiện một cách nhất quán...
Về dài hạn, danh mục quyền sở hữu trí tuệ không nên chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu tuân thủ, mà cần được khai thác như một công cụ quản trị chiến lược. Từ dữ liệu, doanh nghiệp có thể lựa chọn các tài sản có giá trị cao để phát triển thành danh mục khai thác thương mại.