Phương thức tiếp cận linh hoạt và hiệu quả

Trước những tác động của thời gian, biến đổi khí hậu, thiên tai và quá trình đô thị hóa, việc số hóa di sản đã và đang trở thành một xu hướng được nhiều quốc gia quan tâm như một giải pháp hỗ trợ công tác bảo tồn, nghiên cứu và quảng bá di sản.

Lâu đài Shuri trước khi bị hỏa hoạn. Nguồn: CC BY-SA 4.0
Lâu đài Shuri trước khi bị hỏa hoạn. Nguồn: CC BY-SA 4.0

Số hóa di sản không chỉ đơn thuần là chuyển đổi các tư liệu hay hiện vật sang định dạng số, mà là quá trình xây dựng một hệ thống bảo tồn toàn diện, kết hợp công nghệ và quản lý nhằm khai thác tối đa giá trị văn hóa.

Tùy theo đặc điểm đặc trưng của di sản, có thể áp dụng nhiều giải pháp khác nhau như quét laser 3D (LiDAR), chụp ảnh trắc địa (photogrammetry), xây dựng mô hình số, trí tuệ nhân tạo (AI) hay thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) nhằm lưu giữ hình ảnh, kết cấu cùng các thông tin liên quan với độ chính xác cao. Những dữ liệu này không chỉ nhằm phục vụ công tác nghiên cứu, phục dựng di sản sau thiên tai hoặc xung đột, mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng các bảo tàng số và triển lãm trực tuyến, giúp công chúng tiếp cận di sản theo nhiều hình thức mới.

Vụ hỏa hoạn xảy ra ngày 31/10/2019 tại lâu đài Shuri (Okinawa, Nhật Bản) đã thiêu rụi nhiều hạng mục kiến trúc quan trọng của công trình, đặt ra nhiều thách thức lớn đối với công tác bảo tồn di sản. Thay vì chỉ dựa vào các bản thiết kế lưu trữ truyền thống, Nhật Bản đã kết hợp nhiều công nghệ, như quét laser 3D, chụp ảnh trắc địa, mô hình thông tin công trình (BIM) và dữ liệu khảo sát kiến trúc được thu thập từ nhiều năm trước để hỗ trợ quá trình phục dựng. Tổng hợp nguồn dữ liệu này cho phép các chuyên gia tái tạo chính xác kích thước, kết cấu và nhiều chi tiết kiến trúc của công trình, đồng thời hỗ trợ các nghệ nhân trong quá trình thi công.

Đáng chú ý, toàn bộ quá trình phục dựng cũng đồng thời được số hóa. Từng giai đoạn thi công, từng cấu kiện được lắp dựng và các thông số kỹ thuật đều được ghi nhận để hình thành một kho dữ liệu nhằm phục vụ nghiên cứu, bảo tồn và quản lý lâu dài. Cách tiếp cận này cho thấy số hóa không chỉ đóng vai trò như một “bản sao” của di sản, mà còn trở thành nền tảng giúp lưu giữ tri thức về kỹ thuật xây dựng, lịch sử và giá trị văn hóa cho các thế hệ sau.

Để triển khai các dự án số hóa quy mô lớn, hầu hết các quốc gia lựa chọn mô hình phối hợp giữa khu vực công và khu vực tư. Bên cạnh ngân sách nhà nước, nhiều dự án còn nhận được nguồn tài trợ từ UNESCO, Liên minh châu Âu, các quỹ bảo tồn văn hóa và doanh nghiệp công nghệ. Theo Ủy ban châu Âu, việc đầu tư cho số hóa di sản không chỉ nhằm bảo tồn các giá trị văn hóa, mà còn góp phần thúc đẩy giáo dục, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế thông qua du lịch văn hóa. Chính vì vậy, nhiều chương trình hỗ trợ tài chính đã được triển khai nhằm khuyến khích các bảo tàng, thư viện và cơ quan quản lý di sản ứng dụng công nghệ số vào hoạt động chuyên môn.

Việc số hóa di sản đồng thời mở ra nhiều phương thức tiếp cận di sản một cách linh hoạt hơn. Nhiều bảo tàng và điểm di sản hiện cung cấp kho dữ liệu số, triển lãm trực tuyến hoặc mô hình 3D miễn phí để công chúng có thể tìm hiểu từ xa. Trong khi đó, tại các điểm tham quan, những trải nghiệm như hướng dẫn tham quan bằng công nghệ thực tế tăng cường (AR), thuyết minh đa phương tiện hay mô phỏng không gian lịch sử bằng công nghệ thực tế ảo (VR) thường được tích hợp trong vé tham quan hoặc cung cấp dưới dạng dịch vụ bổ sung. Cách làm này vừa nâng cao trải nghiệm của du khách, vừa tạo thêm nguồn kinh phí phục vụ công tác bảo tồn và duy trì các dự án số hóa trong dài hạn.

Thông qua các chương trình của Historic England (cơ quan trực thuộc Chính phủ Hoàng gia Anh), hàng nghìn công trình lịch sử, di tích khảo cổ và cảnh quan văn hóa đã được số hóa bằng công nghệ quét laser 3D, chụp ảnh trắc địa và lập bản đồ địa lý số (GIS). Dữ liệu sau đó được tích hợp vào cơ sở dữ liệu trực tuyến, cho phép các nhà nghiên cứu, kiến trúc sư, cơ quan bảo tồn cũng như công chúng tiếp cận một cách thuận tiện.

Một trong những dự án tiêu biểu là Aerial Archaeology Mapping Explorer (Công cụ thám hiểm lập bản đồ khảo cổ không ảnh), sử dụng dữ liệu ảnh chụp từ trên không và công nghệ quét laser 3D để phát hiện, lập bản đồ và công bố hàng nghìn địa điểm khảo cổ trên khắp nước Anh, bao gồm nhiều dấu tích gần như không thể quan sát bằng mắt thường từ mặt đất. Song song với đó, Historic England cũng triển khai chương trình quét laser 3D đối với các lâu đài, nhà thờ, công trình công nghiệp và di tích lịch sử, nhằm tạo ra những mô hình có độ chính xác cao, phục vụ công tác bảo tồn, theo dõi biến động kết cấu và lập kế hoạch trùng tu trong tương lai. Việc công khai một phần dữ liệu trên các nền tảng số còn góp phần đưa di sản đến gần hơn với công chúng, giúp hoạt động nghiên cứu, giáo dục và tham quan không còn bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.

Trong bối cảnh công nghệ số ngày càng phát triển, số hóa di sản đã, đang và sẽ trở thành một phần quan trọng trong chiến lược bảo tồn văn hóa của nhiều quốc gia. Từ cách Nhật Bản ứng dụng dữ liệu số để hỗ trợ phục dựng lâu đài Shuri sau hỏa hoạn, đến những nỗ lực của Vương quốc Anh trong việc xây dựng các kho dữ liệu mở và bản đồ số về di sản, có thể thấy công nghệ không nhằm thay thế giá trị nguyên bản của các công trình lịch sử, mà đóng vai trò lưu giữ, bảo vệ và lan tỏa những giá trị ấy theo những phương thức mới. Trong tương lai, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, số hóa di sản được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng, đồng thời hỗ trợ hiệu quả hơn cho công tác nghiên cứu và bảo tồn.

Có thể bạn quan tâm