Chấp nhận trả giá trước hay sau?

Câu chuyện về nguồn cung năng lượng tại hai nước láng giềng Đông Nam Á của Việt Nam là Thái Lan và Malaysia có thể gợi lên nhiều điểm đáng lưu tâm.

Trung tâm dữ liệu DayOne tại Bang Johor (Malaysia) hoạt động với công suất 478 MW.
Trung tâm dữ liệu DayOne tại Bang Johor (Malaysia) hoạt động với công suất 478 MW.

Trong nhiều năm, ngành điện Thái Lan tồn tại một nghịch lý: Hệ thống vừa có công suất dư thừa vượt mức cần thiết, vừa tiếp tục ký thêm các hợp đồng mua điện mới. Theo Quy hoạch phát triển điện lực của Thái Lan (PDP), ngưỡng dự phòng mục tiêu được đặt ở mức 14-19% nhu cầu phụ tải cực đại, tức là phần công suất sẵn có vượt trội so với nhu cầu thực, đủ để hệ thống không sụp đổ khi một nhà máy lớn gặp sự cố. Tuy nhiên, thực tế nhiều năm qua lại khác xa ngưỡng này. Dữ liệu của Cơ quan Phát điện Thái Lan (EGAT) cho biết: Tổng công suất lắp đặt năm 2022 đạt 49.150 MW, trong khi đỉnh phụ tải chỉ ở mức 32.255 MW.

Chính khoảng cách lớn giữa nhu cầu thực tế và công suất sẵn có đã làm bùng nổ tranh cãi. Các nhóm nghiên cứu độc lập và chuyên gia năng lượng cho rằng người dân đang phải trả tiền cho những hợp đồng mua điện không thật sự cần thiết, thông qua các khoản thanh toán bảo đảm công suất cho các nhà sản xuất điện, dù nhà máy có phát điện hay không.

Thế nhưng, cơ quan quản lý lại nhìn vấn đề theo hướng khác. Với nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu và sản xuất công nghiệp, Thái Lan cho rằng: Chi phí của công suất dự phòng có thể thấy ngay trên hóa đơn điện, còn thiệt hại từ một cuộc khủng hoảng điện chỉ hiện ra khi hệ thống mất khả năng đáp ứng nhu cầu. Nếu hệ thống chỉ cân bằng đúng cung và cầu, chỉ cần một nhà máy điện lớn ngừng hoạt động hoặc nhu cầu điện tăng bất thường, nguy cơ thiếu điện sẽ xuất hiện ngay lập tức.

Tranh luận, do đó, không chỉ xoay quanh câu hỏi “Hệ thống đang dư thừa bao nhiêu MW?”, mà còn xoay quanh khả năng chống chịu trước những biến động bất ngờ của thời tiết, thị trường nhiên liệu hoặc nhu cầu tiêu thụ. Vì thế, Dự thảo Quy hoạch phát triển điện lực 2024-2040 của Thái Lan đề xuất chuyển từ việc lấy tỷ lệ công suất dự phòng làm thước đo chính sang chỉ số LOLE (thước đo xác suất thiếu điện của hệ thống). Theo tiêu chí mới, LOLE không được vượt quá 0,7 ngày mỗi năm, tương đương khoảng 17 giờ trong tổng số 8.760 giờ vận hành của hệ thống điện.

Nếu câu chuyện của Thái Lan xoay quanh việc duy trì bao nhiêu công suất dự phòng là đủ, thì tại Malaysia, thách thức mới lại đến từ tốc độ gia tăng nhu cầu điện.

Trong các báo cáo gần đây, Chính phủ Malaysia cảnh báo nhu cầu điện của nước này có thể tăng nhanh hơn các dự báo do làn sóng đầu tư trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Riêng tại bang Johor, địa phương nằm sát Singapore, công suất trung tâm dữ liệu được phê duyệt hoặc đang triển khai đã đạt gần 1,3 GW vào cuối năm 2024 - tăng từ chỉ 10 MW hồi đầu năm 2021.

Áp lực này để lại dấu ấn rõ ràng trên hệ thống điện. Theo Tập đoàn Điện lực Quốc gia Malaysia (TNB), tiêu thụ điện từ các trung tâm dữ liệu trong chín tháng đầu năm 2025 đã tăng gấp ba lần so với cùng kỳ năm trước, kéo nhu cầu điện thương mại toàn hệ thống tăng 7,7% - trong khi tiêu thụ công nghiệp và dân dụng đều giảm. Đây là lần đầu một phân khúc đơn lẻ trở thành động lực chính của tăng trưởng phụ tải, vượt qua cả sản xuất công nghiệp truyền thống.

Nhưng điều khiến giới chức Malaysia lo ngại hơn nằm ở tốc độ tăng trưởng của những năm tới. Bộ trưởng Chuyển đổi Năng lượng Fadillah Yusof cho biết: Nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu có thể lên tới 12,9 GW vào năm 2030 và 20,9 GW vào năm 2040 - tức là chỉ riêng phân khúc này có thể tiêu thụ lượng điện tương đương toàn bộ công suất hệ thống hiện tại của Malaysia.

Câu chuyện của Malaysia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, khi những động lực mới như trung tâm dữ liệu, AI hay xe điện đang khiến các dự báo phụ tải trở nên khó khăn gấp bội. Khoảng cách giữa nhu cầu đã ký kết trên giấy và nhu cầu thực tế đang tiêu thụ có thể thu hẹp nhanh hơn bất kỳ dự báo nào.

Có thể bạn quan tâm