Linh hoạt ứng biến để giữ nhịp tăng trưởng xuất khẩu

Xung đột tại Trung Đông thời gian gần đây đang tạo hiệu ứng lan tỏa lên thương mại toàn cầu, đặc biệt là hoạt động vận tải biển. Việc gián đoạn tại các tuyến hàng hải huyết mạch buộc chuỗi cung ứng quốc tế phải điều chỉnh, kéo theo biến động về nhu cầu ở nhiều thị trường.

Chế biến cá tra phi-lê xuất khẩu ở nhà máy của Tập đoàn Sao Mai, tỉnh An Giang. Ảnh: VŨ SINH
Chế biến cá tra phi-lê xuất khẩu ở nhà máy của Tập đoàn Sao Mai, tỉnh An Giang. Ảnh: VŨ SINH

Chi phí logistics leo thang, doanh nghiệp xoay trục thị trường

Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch Vina T&T Group cho biết, nhiều hãng tàu container đã phải thay đổi hải trình, chuyển sang đi vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì tuyến truyền thống qua kênh đào Suez. Sự thay đổi này khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 12-20 ngày so với trước.

Theo ông Tùng, chi phí vận tải biển tăng mạnh, cộng thêm phụ phí rủi ro chiến tranh và bảo hiểm khiến tổng chi phí logistics bị đẩy lên cao. Điều này khiến các đối tác nhập khẩu trở nên dè dặt hơn trong việc ký kết hợp đồng dài hạn.

Đối với nhóm hàng nông sản tươi, thời gian vận chuyển kéo dài làm gia tăng nguy cơ suy giảm chất lượng. Tỷ lệ hao hụt tăng lên, đồng thời tạo áp lực lớn trong quá trình đàm phán với khách hàng quốc tế.

Trước áp lực chi phí và rủi ro, doanh nghiệp trong nước đang chủ động thích ứng. Vina T&T đã chuyển toàn bộ hàng xuất khẩu sang container lạnh ứng dụng công nghệ CA (Controlled Atmosphere), giúp kiểm soát môi trường khí quyển và kéo dài thời gian bảo quản trái cây khi vận chuyển đường biển.

Cùng với đó, doanh nghiệp siết chặt khâu lựa chọn nguyên liệu, tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào và chủ động thương thảo với đối tác về tỷ lệ hao hụt trong quá trình vận chuyển.

Một giải pháp khác được nhiều doanh nghiệp lựa chọn là tái cơ cấu thị trường xuất khẩu. Thay vì phụ thuộc vào các tuyến vận tải dài sang châu Âu hay Trung Đông, doanh nghiệp đang đẩy mạnh khai thác các thị trường gần như ASEAN, Trung Quốc và Đông Á - nơi có thời gian giao hàng ngắn hơn và chi phí logistics ổn định hơn.

“Đa dạng hóa thị trường là hướng đi cần thiết để giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khó lường”, ông Tùng nhấn mạnh.

Cơ hội mở ra ở nhiều nhóm hàng

Bên cạnh những thách thức, xung đột tại Trung Đông cũng tạo ra một số dư địa tăng trưởng mới cho doanh nghiệp Việt. Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc Công ty VIETGO cho biết, các đơn hàng nông sản tươi, đặc biệt là trái cây có thời gian bảo quản ngắn, đang có xu hướng gia tăng.

Theo ông Việt, sự gián đoạn nguồn cung từ một số quốc gia Trung Đông khiến các nhà nhập khẩu châu Âu phải tìm kiếm nguồn thay thế, trong đó Việt Nam nổi lên như một lựa chọn đáng chú ý.

Trước đây, các quốc gia như Iran hay Israel có lợi thế cung ứng nông sản nhờ công nghệ cao, khoảng cách địa lý gần và chi phí vận chuyển thấp. Tuy nhiên, khi chuỗi cung ứng từ khu vực này bị ảnh hưởng, cán cân nguồn cung đang có sự dịch chuyển.

Không chỉ nông sản, nhiều ngành hàng công nghiệp của Việt Nam cũng ghi nhận tín hiệu tích cực. Các sản phẩm như dệt may, nhựa, chăn ga gối đệm, đồ nội - ngoại thất và giày dép đang thu hút sự quan tâm lớn hơn từ đối tác quốc tế trong bối cảnh một số nguồn cung truyền thống bị gián đoạn.

Ở góc nhìn trung và dài hạn, các chuyên gia cho rằng nhu cầu đối với vật liệu xây dựng như xi-măng, gỗ, tôn, gạch có thể gia tăng nếu hoạt động tái thiết tại Trung Đông được triển khai sau xung đột.

Ngoài ra, thị trường toàn cầu cũng đang chứng kiến biến động mạnh ở một số nhóm hàng nhạy cảm như xăng dầu, vật tư y tế và dịch vụ logistics, phản ánh mức độ tác động sâu rộng của yếu tố địa chính trị tới cấu trúc thương mại quốc tế.

231.jpg
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vẫn tăng 18,3% so với cùng kỳ năm trước. Ảnh: LÊ QUÂN

Áp lực tăng, dư địa thích ứng còn lớn

Theo ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương), căng thẳng quân sự tại Trung Đông, đặc biệt ở khu vực vùng Vịnh, đang tạo ra những tác động đáng kể tới chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trước hết là yếu tố năng lượng. Khu vực này hiện đảm nhận vai trò trung chuyển khoảng 20% sản lượng dầu và khí của thế giới. Vì vậy, mỗi biến động địa chính trị đều có thể khiến giá năng lượng dao động mạnh, kéo theo chi phí sản xuất và vận tải gia tăng.

Không chỉ dừng ở đó, hoạt động logistics quốc tế cũng chịu ảnh hưởng trực tiếp. Khi xung đột leo thang, vận tải hàng hóa có nguy cơ bị gián đoạn, phát sinh tình trạng thiếu container rỗng, ùn tắc trung chuyển và chi phí vận tải leo thang.

Đáng chú ý, ngay cả khi xung đột hạ nhiệt, hệ lụy đối với chuỗi cung ứng vẫn chưa thể sớm chấm dứt. Hệ thống vận tải toàn cầu cần thêm thời gian để khôi phục trạng thái ổn định ban đầu, khiến những tác động tiêu cực có thể kéo dài.

Trong bối cảnh đó, không chỉ Việt Nam mà nhiều nền kinh tế trên thế giới đều chịu ảnh hưởng. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang trong quá trình tái cấu trúc sau nhiều cú sốc, doanh nghiệp xuất nhập khẩu buộc phải đối mặt với chi phí gia tăng và rủi ro lớn hơn.

Tuy vậy, số liệu từ Cục Hải quan cho thấy bức tranh thương mại của Việt Nam vẫn ghi nhận những điểm sáng. Trong hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 76,39 tỷ USD, tăng 18,3% so với cùng kỳ năm trước - mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.

Cơ cấu xuất khẩu duy trì được sự ổn định với 13 mặt hàng đạt kim ngạch hơn 1 tỷ USD, trong đó có 5 nhóm hàng vượt mốc 5 tỷ USD. Điều này phản ánh năng lực cạnh tranh của các ngành hàng chủ lực trên thị trường quốc tế.

Ở chiều ngược lại, nhập khẩu tăng nhanh hơn, đạt gần 80 tỷ USD trong cùng kỳ, tăng hơn 26%, khiến cán cân thương mại ghi nhận mức nhập siêu khoảng 3 tỷ USD.

Tuy nhiên, theo đánh giá của cơ quan quản lý, đây không phải là tín hiệu tiêu cực. Với độ mở kinh tế lớn, tương đương khoảng 200% GDP, cán cân thương mại của Việt Nam thường biến động theo chu kỳ sản xuất và xuất khẩu.

Thực tế, giai đoạn cuối năm 2025, nhiều doanh nghiệp đã đẩy mạnh xuất khẩu để phục vụ nhu cầu tiêu dùng dịp lễ tại các thị trường lớn. Bước sang đầu năm 2026, hoạt động xuất khẩu có phần chững lại, trong khi nhập khẩu nguyên vật liệu, năng lượng và linh kiện tăng mạnh nhằm phục vụ kế hoạch sản xuất cho quý I và cả năm.

Do đó, mức nhập siêu hiện tại chủ yếu phản ánh nhu cầu nhập khẩu đầu vào, cho thấy khu vực sản xuất vẫn đang duy trì nhịp hoạt động tích cực.

Dù vậy, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu hai con số trong năm 2026 vẫn là thách thức không nhỏ. Những yếu tố bên ngoài như biến động địa chính trị, giá năng lượng hay gián đoạn chuỗi cung ứng có thể tiếp tục tạo áp lực lên thương mại toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo thị trường, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành trong điều hành chính sách liên quan đến vận tải, tài chính, ngoại hối và chuỗi cung ứng nhằm tạo dư địa ứng phó linh hoạt.

Bên cạnh xuất khẩu, việc khai thác thị trường nội địa cũng được xem là “van giảm áp” quan trọng. Khi thị trường bên ngoài gặp khó, thúc đẩy tiêu dùng trong nước sẽ góp phần giảm tồn kho, duy trì dòng tiền cho doanh nghiệp. Ngoài ra, việc sử dụng linh hoạt các công cụ quản lý ngoại thương cũng cần được tính đến, nhằm điều tiết nhịp xuất - nhập khẩu theo từng giai đoạn, hạn chế tình trạng ùn ứ hàng hóa và gián đoạn dòng vốn.

Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2026 ở mức 15-16%, tương ứng kim ngạch khoảng 546-550 tỷ USD. Trong bối cảnh nhiều biến động, giới chuyên gia cho rằng khả năng thích ứng của doanh nghiệp cùng sự linh hoạt trong điều hành sẽ đóng vai trò then chốt để duy trì đà tăng trưởng thương mại.

Có thể bạn quan tâm