Khi niềm tin kinh doanh trở lại

Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) vừa công bố chỉ số Niềm tin kinh doanh (Business Confidence Index – BCI) quý IV/2025 đạt 80 điểm, mức cao nhất trong bảy năm qua.

Nhiều doanh nghiệp châu Âu quan tâm lớn tới thị trường Việt Nam. Ảnh: NAM ANH
Nhiều doanh nghiệp châu Âu quan tâm lớn tới thị trường Việt Nam. Ảnh: NAM ANH

Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) vừa công bố chỉ số Niềm tin kinh doanh (Business Confidence Index – BCI) quý IV/2025 đạt 80 điểm, mức cao nhất trong bảy năm qua.

Sau giai đoạn dài bị “bào mòn” bởi các cú sốc liên tiếp, từ đại dịch Covid-19 đến đứt gãy chuỗi cung ứng và xung đột thương mại toàn cầu, niềm tin của doanh nghiệp không chỉ phục hồi mà đang quay trở lại vùng tăng trưởng tích cực, vượt qua cả những mức ghi nhận trước đại dịch. Đây là một dấu mốc đáng chú ý, cho thấy Việt Nam đang dần được nhìn nhận không chỉ là “điểm đến an toàn” trong ngắn hạn, mà là một trung tâm tăng trưởng dài hạn trong chiến lược toàn cầu của doanh nghiệp châu Âu.

Cú bứt phá sau bảy năm thử thách

Nhiều năm đầu tư tại Việt Nam, ông Csaba Bundik, Giám đốc điều hành Công ty Tư vấn Ceta cho biết, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhìn chung diễn ra thuận lợi. Những năm gần đây, không chỉ Ceta mà nhiều doanh nghiệp châu Âu khác liên tục quan tâm đến các cơ hội trong lĩnh vực công nghệ, cơ sở hạ tầng và năng lượng tại Việt Nam.

“Hoạt động kinh doanh của chúng tôi trong năm 2025 khá thuận lợi khi mức tăng trưởng vượt kế hoạch đặt ra. Nhiều đồng nghiệp, bạn bè của tôi ở châu Âu cũng đang dành sự quan tâm lớn tới thị trường Việt Nam, đặc biệt sau khi Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) có hiệu lực”, ông Csaba Bundik nói.

Chia sẻ này phản ánh bức tranh tương đối lạc quan về niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đối với cơ hội và môi trường đầu tư tại Việt Nam. Theo khảo sát do DXL Research & Consulting thực hiện, BCI quý IV/2025 tăng 13,5 điểm so với quý trước. Đây là mức tăng theo quý mạnh nhất kể từ khi chỉ số này được triển khai năm 2011. Đáng chú ý, sự cải thiện không mang tính cục bộ mà diễn ra đồng đều ở cả đánh giá điều kiện kinh doanh hiện tại và kỳ vọng trong tương lai gần.

Theo ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham, sau nhiều năm dao động quanh ngưỡng trung lập, việc đạt mốc 80 điểm cho thấy niềm tin hiện nay không chỉ mang tính kỳ vọng mà đã được củng cố bằng thực tế: nhà máy duy trì hoạt động ổn định, đơn đặt hàng dần phục hồi và các quyết định đầu tư đang được triển khai.

Diễn biến của BCI gắn chặt với bối cảnh kinh tế vĩ mô. Quý IV/2025, GDP Việt Nam tăng 8,46%, mức tăng trưởng theo quý cao nhất kể từ quý IV/2007. Cả năm 2025, nền kinh tế đạt mức tăng trưởng 8,02%, cho thấy sức bật đáng kể trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động.

Sự đồng pha giữa các chỉ số vĩ mô và tâm lý doanh nghiệp cho thấy niềm tin hiện nay không phải là phản ứng ngắn hạn, mà phản ánh sự đánh giá lại có cơ sở về năng lực chống chịu và triển vọng tăng trưởng của Việt Nam.

Một trong những kết quả nổi bật của khảo sát là 88% số doanh nghiệp châu Âu bày tỏ lạc quan về triển vọng phát triển của Việt Nam giai đoạn 2026-2030, trong đó 31% cho biết họ “rất lạc quan”. Mức độ đồng thuận này phản ánh sự dịch chuyển trong cách nhìn của nhà đầu tư: từ “cân nhắc thận trọng” sang niềm tin mang tính chiến lược.

“88 có thể được xem là một con số may mắn, nhưng với các thành viên của chúng tôi, đó là đánh giá dựa trên thực tế. Trong 5-7 năm tới, nếu tận dụng tốt các cơ hội đang mở ra, Việt Nam có thể vươn lên trở thành một “điểm đến lý tưởng” cho đầu tư và tăng trưởng”, ông Bruno Jaspaert nhận định.

Niềm tin này được củng cố bởi kết quả kinh doanh cụ thể: 60% số doanh nghiệp ghi nhận hiệu quả hoạt động năm 2025 cải thiện so với năm 2024; 82% kỳ vọng tăng trưởng tiếp tục trong năm 2026. Đặc biệt, 87% số doanh nghiệp sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư cho các doanh nghiệp nước ngoài khác - một chỉ báo quan trọng về mức độ hài lòng và tin cậy.

Khảo sát cũng phản ánh bức tranh nhiều chiều về tác động của căng thẳng thương mại toàn cầu. Trong năm 2025, 42% số doanh nghiệp ghi nhận tác động ròng tiêu cực, song 24% cho biết họ được hưởng lợi và 34% gần như không bị ảnh hưởng. Sự phân hóa này cho thấy khả năng thích ứng ngày càng rõ nét, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp quy mô lớn.

“Trong khi các tập đoàn lớn có thể tận dụng lợi thế quy mô để theo đuổi chiến lược dài hạn, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chịu áp lực lớn hơn từ biến động bên ngoài, buộc họ phải ưu tiên ổn định trước mắt”, ông Xavier Depouilly, Tổng Giám đốc DXL Research & Consulting, phân tích.

Điểm nghẽn thể chế và bài toán thực thi

Dù bức tranh tổng thể mang nhiều gam sáng, báo cáo BCI quý IV/2025 vẫn chỉ ra những điểm nghẽn quen thuộc. Theo khảo sát, 53% số doanh nghiệp xác định gánh nặng thủ tục hành chính là mối quan ngại lớn nhất, dù tỷ lệ này đã giảm 12 điểm phần trăm so với quý III.

Bên cạnh đó, 52% số doanh nghiệp lo ngại về sự thiếu rõ ràng hoặc việc áp dụng không nhất quán của các quy định. Khoảng một phần ba số doanh nghiệp được hỏi đề cập đến thủ tục hải quan, rào cản thương mại, cũng như các hạn chế liên quan đến thị thực và giấy phép lao động. Những yếu tố này không chỉ gây chậm trễ trong hoạt động, mà còn làm gia tăng chi phí tuân thủ và làm giảm hiệu quả vận hành.

Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân được cộng đồng doanh nghiệp đánh giá là tín hiệu tích cực về mặt định hướng, thúc đẩy đơn giản hóa thủ tục, đẩy mạnh số hóa và chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với tăng cường kiểm tra, giám sát. Tuy nhiên, 61% số doanh nghiệp cho biết họ chưa cảm nhận được tác động rõ rệt, phản ánh thực tế rằng vẫn còn khoảng cách giữa chính sách và thực thi.

Các sáng kiến số hóa như VNeID cũng cho thấy một bức tranh hai mặt. Dù 76% số doanh nghiệp đã hoàn tất đăng ký, vẫn còn 24% gặp khó khăn, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điều này cho thấy nhu cầu về hỗ trợ linh hoạt hơn và các hướng dẫn cụ thể, nhất quán trong quá trình triển khai.

Theo các doanh nghiệp châu Âu, trong khi bất ổn toàn cầu là yếu tố khó kiểm soát, thì khung pháp lý trong nước lại là biến số hoàn toàn có thể cải thiện. Phát triển hạ tầng và đẩy mạnh đầu tư công được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực tăng trưởng trong 12-18 tháng tới, song song với yêu cầu nâng cao tốc độ xử lý và tính dự đoán của các quy trình hành chính.

“Cải cách chỉ thật sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp cảm nhận được trong vận hành hằng ngày. Điều doanh nghiệp mong đợi nhất lúc này là sự nhất quán, khả năng dự đoán và tốc độ thực thi”, Chủ tịch EuroCham nhấn mạnh.

Bước sang năm 2026, khi 50% số doanh nghiệp ưu tiên mở rộng hoạt động, 45% tập trung vào phát triển nhân lực và 41% đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, BCI quý IV/2025 có thể được xem là một “bản lề tâm lý” cho giai đoạn tăng trưởng mới. Niềm tin đã trở lại, nhưng việc chuyển hóa niềm tin thành dòng vốn đầu tư, năng suất và giá trị gia tăng sẽ phụ thuộc trực tiếp vào tiến độ cải cách thực chất.

Trong bối cảnh đó, Chủ tịch EuroCham khẳng định cộng đồng doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam sẽ tiếp tục đồng hành và vận động nhằm tháo gỡ những vướng mắc còn tồn tại, thúc đẩy các cải cách mang lại lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ lẫn các tập đoàn đa quốc gia.

BCI quý IV/2025 vì thế không chỉ phản ánh tâm lý doanh nghiệp, mà còn đặt ra một thước đo kỳ vọng rõ ràng. Nếu cải cách được triển khai một cách nhất quán và hiệu quả, niềm tin hiện tại hoàn toàn có thể trở thành động lực cho tăng trưởng bền vững, qua đó đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành một trong những nền kinh tế dẫn đầu khu vực ASEAN trong thập kỷ tới.

Cũng theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam, 65% số doanh nghiệp đánh giá tình hình kinh doanh trong quý IV/2025 là tích cực. Tỷ lệ này tăng lên 69% khi nhìn sang quý I/2026. Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế cũng được thu hẹp đáng kể khi ở quý III/2025, chỉ 56% số doanh nghiệp dự báo điều kiện kinh doanh của quý IV sẽ khả quan.