Đi ngược thời gian
Trời còn chưa sáng hẳn, chiếc xe chở đoàn cán bộ của Trung tâm Giám định ADN, Viện Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã rời Hà Nội. Trên xe là những chiếc ba-lô quen thuộc với những người làm công tác giám định ADN: Dụng cụ lấy mẫu, găng tay vô trùng, túi niêm phong, ống nghiệm, sổ ghi chép, thiết bị định vị... Mỗi chuyến đi đều mang theo một hy vọng: thêm một người lính có thể được gọi đúng tên mình sau hơn nửa thế kỷ.
Đối với nhiều người, hài cốt liệt sĩ chỉ xuất hiện trong những buổi lễ truy điệu hay những cuộc hồi hương đầy xúc động. Nhưng với các cán bộ của Trung tâm Giám định ADN, hành trình ấy bắt đầu từ rất lâu trước đó, từ khi lần theo từng thông tin trong hồ sơ lưu trữ, từng ký ức của cựu chiến binh, từng lời chỉ dẫn của người dân địa phương để tìm đến nơi người lính đã ngã xuống.
Từ khi Chiến dịch “500 ngày đêm” đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ được triển khai, những chuyến xe của Trung tâm Giám định ADN cũng liên tục nối nhau rời Hà Nội. Theo các đoàn quy tập, các cán bộ giám định có mặt ở nhiều địa bàn trên cả nước, từ Trà Lĩnh (Cao Bằng), Giồng Riềng (An Giang) đến Ngã Bảy (Cần Thơ)...
Hơn 24 năm gắn bó với công tác giám định ADN hài cốt liệt sĩ, giám định viên Vũ Anh Tuấn không còn nhớ mình đã đi qua bao nhiêu nghĩa trang, bao nhiêu điểm quy tập trên khắp cả nước. Trước khi gắn bó với những dãy máy giải trình tự hiện đại trong phòng thí nghiệm, phần lớn thời gian của anh là những chuyến đi thực địa. Khi thì giữa những nghĩa trang liệt sĩ, lúc băng rừng, vượt núi, khi lại len lỏi vào những hang sâu lạnh lẽo... Những nơi mà mỗi tấc đất đều có thể lưu giữ dấu tích của một người lính.
Có chuyến công tác, xe dừng lại từ chân núi, cả đoàn phải gùi thiết bị đi bộ nhiều giờ mới tới điểm quy tập. Có nơi, việc lấy mẫu phải tranh thủ khi nước vừa rút. Cũng có nơi, cả ngày làm việc chỉ tìm được vài mảnh xương đã bị thời gian bào mòn. Mỗi địa hình đặt ra một thử thách khác nhau, nhưng tất cả đều có chung một yêu cầu: Tuyệt đối cẩn trọng.
Nhớ lại những chuyến đi thực địa, anh Tuấn vẫn không quên sự khắc nghiệt mà thời gian để lại trên từng mẫu hài cốt. “Ở những khu vực như Giồng Riềng, mộ liệt sĩ thường xuyên bị ngập nước khoảng sáu tháng trong năm. Hài cốt bị mục nát rất nhiều. Có những mẫu vừa đưa lên khỏi mặt đất, nếu không được bảo quản đúng quy trình thì chỉ sau một, hai ngày đã bị nấm mốc bao phủ, dữ liệu ADN có thể mất hoàn toàn”.
Thời gian không chỉ bào mòn hài cốt suốt hơn nửa thế kỷ dưới lòng đất. Cuộc chạy đua của những người làm giám định cũng bắt đầu ngay từ khoảnh khắc mẫu vật được đưa lên mặt đất. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, nếu không được xử lý và bảo quản đúng quy trình, chỉ sau một đến hai ngày, nấm mốc có thể xâm lấn, phá hủy phần vật liệu di truyền còn sót lại. Vì thế, mỗi chuyến đi thực địa không chỉ là hành trình tìm kiếm, mà còn là cuộc chạy đua với thời gian để giữ lại những dấu vết cuối cùng của người đã khuất.
Chính vì vậy, có những mẫu chỉ còn lưu giữ vài đoạn ADN rất ngắn. Nhưng với người làm giám định, chừng ấy cũng đủ để họ không từ bỏ hy vọng. Mỗi thao tác từ làm sạch, đóng gói, niêm phong đến vận chuyển đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuyên môn nhằm giữ lại tối đa những mẫu vật di truyền còn sót lại sau hơn nửa thế kỷ.
Có những bộ hài cốt còn khá nguyên vẹn. Nhưng cũng có trường hợp chỉ còn vài mảnh xương nhỏ đã bị thời gian bào mòn. Với người ngoài, đó có thể chỉ là những mảnh xương khó phân biệt. Với những người làm giám định ADN, đó vẫn là những manh mối quý giá, bởi chỉ cần còn lưu giữ được một đoạn mẫu vật di truyền, hy vọng xác định danh tính vẫn chưa khép lại. Điều khiến những người làm nghề nặng lòng, phía sau mỗi bộ hài cốt vô danh là một gia đình đã chờ đợi hơn nửa thế kỷ. Có thể là một người mẹ chưa từng thôi ngóng con. Có thể là người em nay tóc đã bạc. Cũng có thể là những người con chỉ biết cha mình qua tấm ảnh cũ.
Có những mẫu sau khi đưa về phòng thí nghiệm không còn đủ điều kiện để tách chiết ADN. Mỗi lần như vậy, những người làm nghề đều không khỏi trăn trở, bởi điều đó đồng nghĩa thêm một hành trình tìm kiếm phải tạm dừng trước ngưỡng cửa cuối cùng. Nhưng chưa bao giờ họ cho phép mình làm vội. “Dù số lượng mẫu có nhiều đến đâu, chúng tôi cũng không được phép bỏ qua bất kỳ công đoạn nào trong quy trình đã được phê duyệt. Không thể vì tiến độ mà đánh đổi sự chính xác”, anh Tuấn chia sẻ.
Lắng nghe những điều thời gian còn giữ lại
Những mẫu hài cốt sau khi được lấy từ thực địa chưa đi thẳng đến được kết luận khoa học. Chúng bắt đầu một hành trình mới, lặng lẽ hơn, phía sau cánh cửa phòng thí nghiệm của Trung tâm Giám định ADN. Nếu ở thực địa, những người làm giám định phải chạy đua với thời gian để giữ lại từng dấu vết vật liệu di truyền còn sót lại, thì trong phòng Lab, cuộc chạy đua ấy tiếp tục bằng sự kiên nhẫn, chính xác và bền bỉ của những con người gần như cả ngày chỉ đối diện với những mảnh xương đã hóa màu đất.
Trong căn phòng vô trùng, những chiếc áo blouse trắng, khẩu trang, kính bảo hộ và găng tay che kín gần như toàn bộ gương mặt các kỹ thuật viên. Chỉ còn những ánh mắt chăm chú dõi theo từng thao tác và những đôi bàn tay di chuyển chậm rãi, chính xác đến từng mi-li-mét. Ở đây, mỗi thao tác đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuyên môn, bởi chỉ một sai sót rất nhỏ cũng có thể làm mất đi cơ hội cuối cùng để xác định danh tính của một người lính.
Kỹ thuật viên Lê Thị Dung đã quen với nhịp làm việc ấy từ nhiều năm nay. Trên bàn làm việc của chị, những mẫu hài cốt được đánh dấu bằng các mã số và lần lượt trải qua nhiều công đoạn: làm sạch để loại bỏ nguy cơ ngoại nhiễm, tách chiết ADN, định lượng, chuẩn bị thư viện giải trình tự, vận hành hệ thống giải trình tự thế hệ mới (NGS), rồi phân tích và đối chiếu dữ liệu. Đó là quy trình có thể kéo dài nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần đối với những mẫu hài cốt bị phân hủy nặng, đòi hỏi người thực hiện không chỉ nắm vững chuyên môn mà còn phải có sự kiên trì đến mức gần như tuyệt đối.
Hơn nửa thế kỷ nằm trong lòng đất, dưới tác động của khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, nước ngầm, vi sinh vật và quá trình phân hủy tự nhiên, phần lớn ADN trong các mẫu hài cốt đã bị tổn thương nghiêm trọng. Có những mẫu xương nhìn bên ngoài còn khá nguyên vẹn nhưng vật liệu di truyền gần như không còn. Ngược lại, cũng có những mảnh xương rất nhỏ lại lưu giữ được những tín hiệu quý giá. Chính vì vậy, với những người làm giám định, không có mẫu vật nào bị coi là vô vọng ngay từ đầu. Chỉ cần còn một khả năng rất nhỏ, họ vẫn sẽ tìm mọi cách để giữ lấy cơ hội ấy.
Dung kể rằng, điều khó nhất trong công việc không nằm ở những thao tác kỹ thuật vốn đã trở thành thói quen sau nhiều năm làm nghề, mà ở áp lực phải kiên trì với từng mẫu vật. Có mẫu chỉ mất vài ngày để thu được dữ liệu, nhưng cũng có mẫu phải xử lý đi xử lý lại nhiều lần. Có khi phải thay đổi hóa chất, điều chỉnh quy trình, đánh giá lại toàn bộ kết quả rồi bắt đầu từ đầu. Những lần như vậy không có tiếng thở dài hay sự sốt ruột. Chúng chỉ được ghi lại bằng những dòng nhật ký thí nghiệm dày thêm từng trang và ánh đèn phòng Lab vẫn sáng đến tận khuya.
Là mẹ của hai con nhỏ, Dung đã quen với những ngày trở về nhà khi phố đã lên đèn, những cuối tuần lặng lẽ trong phòng thí nghiệm cùng đồng nghiệp xử lý lượng mẫu chuyển về ngày càng nhiều trong Chiến dịch “500 ngày đêm”. Chị bảo, gia đình chưa bao giờ than phiền, bởi mọi người đều hiểu công việc chị đang làm không chỉ là nghiên cứu khoa học. “Đây là hoạt động đền ơn đáp nghĩa, là trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Mỗi khi nghĩ đến điều đó, tôi lại thấy mình cần cố gắng thêm một chút”, Dung chia sẻ.
Điều chị luôn mang theo trong suốt quá trình làm việc là suy nghĩ rằng phía sau mỗi mã số trên màn hình máy tính là một con người và một gia đình đã chờ đợi hàng chục năm. Vì vậy, mỗi lần một phép phân tích chưa cho kết quả như mong muốn, điều chị tiếc nuối nhất không phải một thí nghiệm chưa thành công, mà là thêm một cơ hội đưa người lính trở về bị lỡ hẹn.
Có những buổi sáng, cả phòng gần như nín lặng khi phần mềm bắt đầu trả kết quả. Không có những tiếng reo vui, cũng không có những cái bắt tay chúc mừng. Chỉ là vài ánh mắt lặng lẽ nhìn nhau rồi ai đó khẽ nói: “Được rồi”. Hai tiếng ngắn ngủi ấy khép lại nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng lao động bền bỉ. Nhưng với những người làm giám định ADN, đó chưa phải là điểm kết thúc. Những tín hiệu di truyền vừa thu được còn phải trải qua nhiều bước phân tích, đối chiếu với dữ liệu thân nhân liệt sĩ và thẩm định nghiêm ngặt trước khi có thể đi đến một kết luận khoa học cuối cùng.
Trong căn phòng gần như không có tiếng động ấy, niềm vui cũng rất lặng lẽ. Bởi sau nhiều năm làm nghề, họ hiểu rằng niềm vui lớn nhất không nằm ở việc giải mã thành công một mẫu ADN, mà ở khoảnh khắc một gia đình nhận được thông báo người thân của mình không còn là “liệt sĩ chưa rõ danh tính”. Khi ấy, những đoạn ADN mong manh được lưu giữ qua hơn nửa thế kỷ đã hoàn thành sứ mệnh: Đưa người lính trở về với tên tuổi, quê hương và vòng tay gia đình.