Cần cơ chế đưa trí tuệ nhân tạo vào y tế

Để trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ được ứng dụng tại một số bệnh viện lớn mà trở thành công cụ hỗ trợ chăm sóc sức khỏe trên phạm vi toàn quốc, ngành y tế cần những chính sách đồng bộ về đầu tư, đặt hàng công nghệ, hợp tác công - tư, đào tạo nhân lực và tổ chức triển khai tại tuyến cơ sở.

Bệnh viện Phụ sản Trung ương cơ sở 2, xã Kiều Phú, Hà Nội đưa vào sử dụng robot hỗ trợ người đến đăng ký khám. Ảnh: Minh Quyết
Bệnh viện Phụ sản Trung ương cơ sở 2, xã Kiều Phú, Hà Nội đưa vào sử dụng robot hỗ trợ người đến đăng ký khám. Ảnh: Minh Quyết

Tháo gỡ điểm nghẽn về nguồn lực

Những năm gần đây, AI đã bắt đầu tham gia nhiều hoạt động của ngành y tế, từ hỗ trợ chẩn đoán, quản lý bệnh viện đến theo dõi sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ còn có sự chênh lệch đáng kể. Trong khi những bệnh viện lớn có điều kiện hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, đầu tư hệ thống hiện đại thì nhiều cơ sở y tế địa phương vẫn gặp khó khăn về kinh phí, hạ tầng và nhân lực.

Thực tế này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận trong đầu tư ứng dụng AI. Nếu mỗi bệnh viện tự tìm kiếm giải pháp, tự cân đối kinh phí và tổ chức triển khai, khả năng hình thành hệ sinh thái AI y tế đồng bộ sẽ bị hạn chế.

Tại hội thảo “Chuyển đổi số y tế Việt Nam: Vai trò của dữ liệu và AI trong định hướng quốc gia”, tổ chức hồi tháng 4 vừa qua, ông Nguyễn Trường Nam, Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin Y tế Quốc gia, đề xuất, giai đoạn 2026-2030 cần ưu tiên xây dựng danh mục dữ liệu cốt lõi của ngành, đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực và thúc đẩy hợp tác công - tư, hợp tác quốc tế.

Từ định hướng này, cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ tài chính riêng cho các dự án AI y tế, nhất là tại bệnh viện tuyến tỉnh và cơ sở y tế vùng khó khăn. Ngân sách nhà nước có thể ưu tiên đầu tư hạ tầng dùng chung, nền tảng phục vụ nhiều cơ sở khám, chữa bệnh, đồng thời hỗ trợ các địa phương chưa đủ điều kiện tiếp cận công nghệ.

Theo đại diện một bệnh viện đa khoa cấp tỉnh, một hướng đi cần được tính đến là chuyển từ tư duy mua sắm phần mềm, thiết bị sang thuê dịch vụ công nghệ. Bệnh viện không nhất thiết phải đầu tư toàn bộ máy chủ, phần mềm và đội ngũ kỹ thuật riêng, mà có thể thuê những nền tảng AI đáp ứng yêu cầu chuyên môn, bảo mật và kết nối. Cách làm này giúp giảm chi phí ban đầu, hạn chế đầu tư dàn trải và tạo điều kiện để các cơ sở y tế nhỏ tiếp cận giải pháp hiện đại.

Tuy nhiên, cần có hướng dẫn thống nhất về tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, phương thức thuê dịch vụ, trách nhiệm bảo trì và cập nhật công nghệ. Hợp đồng cũng cần quy định rõ quyền khai thác dữ liệu, khả năng chuyển đổi nền tảng, tránh để bệnh viện phụ thuộc lâu dài vào một doanh nghiệp.

Một vấn đề khác cần được quan tâm là phát triển các sản phẩm AI phù hợp với nhu cầu thực tế của hệ thống y tế trong nước. Nhiều doanh nghiệp công nghệ có khả năng nghiên cứu, phát triển giải pháp nhưng gặp khó khăn trong việc tiếp cận môi trường triển khai, tìm kiếm đối tác và đưa sản phẩm vào sử dụng thường xuyên tại bệnh viện.

Đề cập vấn đề ứng dụng công nghệ AI trong chăm sóc sức khỏe, ông Nguyễn Ngô Quang, Cục trưởng Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế) cho rằng, cần nghiên cứu cơ chế Nhà nước đặt hàng doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu phát triển những sản phẩm AI giải quyết các bài toán cụ thể của ngành y. Có thể ưu tiên các giải pháp hỗ trợ quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, quản lý dinh dưỡng cộng đồng, theo dõi người bệnh sau điều trị và hỗ trợ hoạt động hành chính tại trạm y tế. Cách đặt hàng theo nhu cầu thực tế sẽ giúp doanh nghiệp có định hướng nghiên cứu rõ ràng, đồng thời giúp cơ sở y tế tiếp cận những sản phẩm sát với yêu cầu chuyên môn và điều kiện vận hành.

Cùng với đó, cần hình thành cơ chế kết nối giữa bệnh viện, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ. Bệnh viện cung cấp bài toán thực tiễn, tham gia đánh giá sản phẩm; trường đại học và viện nghiên cứu đóng góp chuyên môn khoa học; doanh nghiệp phát triển, hoàn thiện và duy trì giải pháp công nghệ.

Đặc biệt, cần có chính sách hỗ trợ thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Bên cạnh kinh phí nghiên cứu ban đầu, cần có nguồn lực cho giai đoạn hoàn thiện sản phẩm, triển khai và mở rộng ứng dụng. Một sản phẩm AI được nghiên cứu thành công nhưng không tìm được cơ chế chuyển giao hoặc kinh phí duy trì sẽ khó phát huy giá trị.

Đưa AI về gần người dân

Một hướng đi đáng chú ý trong chính sách ứng dụng AI y tế là đưa công nghệ về tuyến cơ sở.

Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà nhấn mạnh, việc triển khai AI y tế cần có lộ trình, phù hợp với mức độ rủi ro, đồng thời bảo đảm an toàn và quyền lợi của người dân. Một định hướng được đặt ra trong năm 2026 là ưu tiên các giải pháp AI thiết yếu tại 3.321 trạm y tế xã, phường, gồm hỗ trợ tầm soát lao, tim mạch, tư vấn dinh dưỡng và trợ lý ảo phục vụ hoạt động của nhân viên y tế.

Để thực hiện mục tiêu này, cần có cơ chế phối hợp giữa Bộ Y tế, Sở Y tế, bệnh viện, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Thay vì yêu cầu mỗi trạm y tế tự xây dựng hệ thống AI riêng, có thể phát triển nền tảng dùng chung theo địa bàn hoặc theo nhóm nhiệm vụ. Các bệnh viện tuyến tỉnh hỗ trợ chuyên môn, doanh nghiệp cung cấp giải pháp, còn trạm y tế trực tiếp sử dụng để quản lý sức khỏe người dân.

Chẳng hạn, những ứng dụng theo dõi bệnh không lây nhiễm, quản lý người cao tuổi, nhắc lịch khám, tư vấn dinh dưỡng có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý của trạm y tế. Khi phát hiện trường hợp cần can thiệp chuyên sâu, nền tảng hỗ trợ kết nối với cơ sở khám, chữa bệnh tuyến trên.

Tuy nhiên, việc triển khai phải gắn với điều kiện thực tế của từng địa phương. Những nơi chưa bảo đảm thiết bị, đường truyền và nhân lực cần được hỗ trợ trước khi đưa công nghệ vào vận hành. Cùng với đầu tư ban đầu, cần có chính sách bảo đảm kinh phí vận hành, bảo trì và cập nhật phần mềm, tránh tình trạng công nghệ chỉ hoạt động trong thời gian đầu của dự án.

Có cơ chế tài chính, khuyến khích ứng dụng hiệu quả

Một vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn là cơ chế tài chính đối với các dịch vụ y tế có ứng dụng AI. Hiện nay, bệnh viện có thể phải bỏ kinh phí đầu tư hoặc thuê phần mềm, nhưng lợi ích kinh tế mang lại chưa chắc được phản ánh trong cơ chế thanh toán dịch vụ khám, chữa bệnh.

Nếu một giải pháp AI giúp giảm chi phí quản lý, hỗ trợ theo dõi người bệnh hoặc nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe, cơ sở y tế cần có cơ chế ghi nhận những giá trị đó. Vì vậy, Bộ Y tế cần phối hợp các cơ quan liên quan nghiên cứu phương thức thanh toán phù hợp đối với những dịch vụ có ứng dụng AI, trên cơ sở đánh giá hiệu quả và quy định chuyên môn.

Đối với bảo hiểm y tế, ông Nguyễn Đức Hòa, Phó Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam cho rằng, cần đánh giá những ứng dụng AI có khả năng nâng cao hiệu quả quản lý người bệnh, phát hiện sớm nguy cơ và giảm chi phí điều trị lâu dài. Việc đưa các khoản chi liên quan AI vào thanh toán bảo hiểm y tế cần có căn cứ về hiệu quả, tính cần thiết, tránh làm tăng chi phí cho người tham gia bảo hiểm. Song song với đó, cần đổi mới quy trình mua sắm công nghệ tại các bệnh viện. Tiêu chí lựa chọn không nên chỉ tập trung vào giá mua ban đầu mà phải tính đến tổng chi phí trong suốt vòng đời sản phẩm, khả năng kết nối với hệ thống hiện có, bảo trì và nâng cấp.

Theo ý kiến của các chuyên gia, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là phát triển thêm các sản phẩm AI mà quan trọng hơn là xây dựng cơ chế để công nghệ được ứng dụng đồng bộ, trở thành một phần trong hoạt động thường xuyên của hệ thống y tế.

Theo đó, cần nghiên cứu xây dựng chương trình hành động về ứng dụng AI trong y tế giai đoạn 2026-2030, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, trách nhiệm của từng cơ quan, nguồn lực và lộ trình triển khai. Các mục tiêu cần được lượng hóa bằng kết quả cụ thể như số cơ sở y tế được tiếp cận nền tảng AI dùng chung, số nhân viên y tế được đào tạo, số sản phẩm được đặt hàng, chuyển giao và hiệu quả cải thiện chất lượng khám, chữa bệnh.

AI đang dần trở thành động lực cốt lõi định hình tương lai của hệ thống y tế hiện đại

Tháng 3/2025, Bộ Y tế ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết số 03/NQ-CP của Chính phủ triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đến tháng 9/2025, Nghị quyết 72-NQ/TW tiếp tục xác định khoa học, công nghệ và chuyển đổi số y tế là đột phá chiến lược trong bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân. Từ quyết tâm chính trị đó, các bệnh viện trên cả nước đã từng bước ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào quản lý và khám, chữa bệnh. Trong đó, các bệnh viện tuyến Trung ương, tuyến cuối đã làm chủ nhiều kỹ thuật hiện đại như ghép đa mô tạng, phẫu thuật robot, y học hạt nhân trong điều trị ung thư, ứng dụng tế bào gốc và hỗ trợ sinh sản tiên tiến. Nhiều kỹ thuật được chuyển giao cho tuyến dưới, góp phần giảm tải và nâng cao năng lực y tế cơ sở.

Có thể bạn quan tâm