Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nếu xung đột kéo dài một năm, kim ngạch xuất khẩu của ngành có thể giảm tới 7-8 tỷ USD.
Áp lực xuất khẩu đa thị trường
Ông Trần Gia Long, Phó Vụ trưởng Kế hoạch - Tài chính (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, căng thẳng tại Trung Đông có thể làm gia tăng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, nhất là trên các tuyến vận chuyển hàng hóa sang châu Âu, đồng thời đẩy chi phí năng lượng và vận tải quốc tế tăng cao.
Theo các kịch bản dự báo, nếu xung đột kéo dài khoảng một tháng, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam có thể giảm hơn 1 tỷ USD; trong đó, xuất khẩu sang Trung Đông giảm khoảng 182 triệu USD, sang châu Âu giảm khoảng 770 triệu USD và châu Phi giảm khoảng 91 triệu USD. Nếu kéo dài ba tháng, mức thiệt hại ước tính lên tới 3-3,5 tỷ USD, chủ yếu do sụt giảm mạnh tại các thị trường Trung Đông, Bắc Phi và Liên minh châu Âu (EU). Trường hợp xung đột kéo dài một năm, xuất khẩu sang Trung Đông có thể bị gián đoạn, trong khi thị trường châu Âu và Bắc Phi giảm ít nhất 50-60%. Khi đó, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam có thể giảm khoảng 7-8 tỷ USD, tương đương làm giảm 0,1-0,2 điểm phần trăm tốc độ tăng trưởng của ngành.
Các doanh nghiệp xuất khẩu hàng tươi sống đang chịu tác động nặng nề nhất. Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT), giá cước vận tải biển đã tăng từ khoảng 1.500 USD lên 4.000 USD mỗi container. Không chỉ vậy, một số hãng tàu còn áp thêm phụ phí khẩn cấp hoặc phụ phí chiến tranh, đẩy chi phí logistics lên mức rất cao. Cùng với chi phí tăng mạnh, thời gian vận chuyển cũng kéo dài thêm 10-15 ngày do nhiều tàu phải thay đổi hải trình để tránh khu vực xung đột. Điều này khiến các mặt hàng tươi sống phải đối mặt áp lực kép, vừa tăng chi phí, vừa rủi ro về thời gian và chất lượng hàng hóa.
Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Công ty Vina T&T, cho biết cước tàu biển sang khu vực Vùng Vịnh và châu Âu đã tăng gấp ba lần. Với đặc thù giá trị hàng trái cây tươi trên mỗi container không cao, biên lợi nhuận thấp, khoản phụ phí lên tới 4.000USD có thể “nuốt trọn” lợi nhuận của doanh nghiệp, thậm chí khiến doanh nghiệp phải bù lỗ.
Cơ hội trong biến động
Việt Nam có nhiều lợi thế cho hoạt động xuất khẩu nhờ vị trí thuận lợi về hàng hải và mạng lưới hiệp định thương mại tự do với nhiều thị trường lớn. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chính trị thế giới còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, khả năng thích ứng với biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu đang trở thành yếu tố quyết định để doanh nghiệp giữ vững thị trường. Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp đã linh hoạt điều chỉnh phương án vận chuyển, kết hợp đường bộ và đường sắt qua Trung Quốc để đưa hàng sang Nga, qua đó bảo đảm tiến độ giao hàng trong khi chi phí không tăng đáng kể.
Trong thách thức cũng xuất hiện những cơ hội mới. Một số doanh nghiệp cho biết nhu cầu đơn hàng ở các ngành như nông sản, dệt may, đồ gỗ… đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt từ thị trường châu Âu và Trung Đông. Ông Nguyễn Tuấn Việt, đại diện nền tảng kết nối giao thương quốc tế VIETGO cho biết, trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, Việt Nam vẫn được đánh giá là nguồn cung ổn định nhờ năng lực sản xuất đa dạng và môi trường kinh doanh tương đối ổn định. Chỉ trong khoảng 10 ngày, hệ thống của đơn vị này đã ghi nhận gần 300 yêu cầu hỏi hàng từ các đối tác nước ngoài, tập trung vào nhiều mặt hàng như nông sản, thực phẩm và nguyên liệu sản xuất.
Từ góc độ trung lập, nhiều chuyên gia nhận định, rủi ro an ninh buộc các quốc gia vùng Vịnh (GCC), nơi phụ thuộc tới 85% thực phẩm nhập khẩu, phải tìm nguồn cung ổn định từ châu Á. Trong bối cảnh đó, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam mang lại “lợi tức hòa bình”, giúp hàng hóa trong nước có cơ hội lấp đầy khoảng trống thị trường. PGS, TS Đinh Công Hoàng - nghiên cứu viên cao cấp, Trưởng phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á, Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) nhận định: Với quy mô chi tiêu thực phẩm Halal toàn cầu khoảng 1,43 nghìn tỷ USD (theo Báo cáo Tình hình kinh tế Hồi giáo toàn cầu (SGIE) 2024-2025), cùng nhu cầu bảo đảm an ninh lương thực của GCC, sản phẩm đạt chuẩn Halal của Việt Nam có khả năng thâm nhập thị trường thuận lợi. Đồng thời, việc phát triển logistics Halal chuyên biệt, như hệ thống cảng, kho lạnh phân lập và truy xuất nguồn gốc số hóa, sẽ giúp bảo đảm “tính toàn vẹn Halal” và độ tin cậy giao hàng.
Tuy nhiên, theo PGS, TS Đinh Công Hoàng, để giảm rủi ro thương mại và duy trì xuất khẩu sang thị trường Halal trong bối cảnh xung đột kéo dài, cần có các giải pháp mang tính hệ thống. Trước hết, cần tận dụng hiệu quả mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do để đa dạng hóa thị trường, mở rộng sang các trung tâm tiêu thụ Halal ổn định hơn như ASEAN, Nam Á, châu Phi cũng như các thị trường tiềm năng tại Mỹ và châu Âu. Đồng thời, cần thúc đẩy các công cụ bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, tăng cường năng lực chứng nhận Halal trong nước và đẩy mạnh đàm phán công nhận lẫn nhau nhằm giảm chi phí giao dịch, củng cố vị thế pháp lý cho hàng hóa xuất khẩu.
Năm 2026, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 73-74 tỷ USD, trong đó riêng nhóm nông sản phấn đấu đạt khoảng 40 tỷ USD. Để ứng phó với tình hình, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết sẽ tăng cường thúc đẩy xuất khẩu sang các thị trường truyền thống như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN, EU và Mỹ nhằm bù đắp phần kim ngạch có thể sụt giảm từ Trung Đông. Thứ trưởng Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cho biết: Bộ đang phối hợp với Bộ Công thương, Bộ Tài chính và hệ thống cơ quan thương vụ Việt Nam tại nước ngoài để theo dõi sát diễn biến thị trường, kịp thời đưa ra khuyến nghị cho doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng điều chỉnh kế hoạch xuất khẩu. Việc đa dạng hóa thị trường và chuyển hướng xuất khẩu sẽ là giải pháp quan trọng để giảm tác động từ các biến động địa chính trị.