Với cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ, yếu tố quyết định đầu tư không còn dừng ở ưu đãi hay quy mô, mà nằm ở khả năng của thể chế trong việc theo kịp các mô hình kinh doanh mới, dựa trên khoa học, dữ liệu và thực tiễn. Đây cũng chính là nền tảng để hướng tới hợp tác dài hạn, bền vững giữa doanh nghiệp quốc tế và nền kinh tế Việt Nam.
Xây dựng cơ chế quản lý phù hợp
Thực tế cho thấy, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, dòng vốn quốc tế không chỉ tìm kiếm những thị trường có tốc độ tăng trưởng cao, mà còn đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe đối với tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của môi trường pháp lý.
Đặc biệt, với các ngành công nghệ cao, tiêu dùng mới hay các lĩnh vực chịu sự điều tiết chặt chẽ, chính sách cần đủ linh hoạt để không làm “lỡ nhịp” cơ hội đổi mới.
Vì vậy, tại các buổi làm việc giữa lãnh đạo Chính phủ Việt Nam và USABC mới đây, cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ cho rằng, song hành với cam kết đầu tư lâu dài tại Việt Nam, Chính phủ cần thiết kế các chính sách quản lý dựa trên đánh giá khoa học, dữ liệu thực tiễn và mức độ tác động cụ thể của từng loại hình sản phẩm.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp cơ quan quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn mà còn khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo một cách có trách nhiệm.
Với thuốc lá, một ngành chịu sự quản lý nghiêm ngặt tại nhiều quốc gia, các doanh nghiệp Hoa Kỳ đề xuất, việc phân tầng quản lý sản phẩm này cần dựa trên mức độ rủi ro và bằng chứng khoa học của từng loại để có thể tạo ra một khuôn khổ linh hoạt hơn, phù hợp thực tiễn phát triển của công nghệ và nhu cầu xã hội.
Qua đó giúp Chính phủ Việt Nam kiểm soát tác hại của thuốc lá hiệu quả hơn, phù hợp và linh hoạt hơn với thực tế, tạo thêm động lực để doanh nghiệp nước ngoài đóng góp vào tiến trình giảm tác hại thuốc lá tại Việt Nam một cách có trách nhiệm.
Theo ông Ankur Modi, Phó Tổng Giám đốc khu vực Nam Á & Đông Dương của Tập đoàn Philip Morris International (PMI), hiện nay trên thế giới đã có không ít các công bố khoa học đối với các sản phẩm thuốc lá không đốt cháy từ nhiều nguồn nghiên cứu uy tín, bao gồm các cơ quan quản lý và hệ thống y tế tại các quốc gia như: Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản, Đức, Thụy Sĩ,...
Vì vậy, thách thức đối với các quốc gia hiện nay không nằm ở sự thiếu hụt dữ liệu mà ở việc xây dựng được cơ chế tiếp cận, tổng hợp và đánh giá thông tin một cách khoa học, phù hợp với điều kiện và bối cảnh thực tiễn trong nước.
Chính sách cần theo kịp với đổi mới công nghệ và thực tiễn
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tại Việt Nam có hơn 15 triệu người trưởng thành hút thuốc lá và cũng là một trong 15 nước có số người hút thuốc lá cao nhất thế giới, nhưng tỷ lệ cai thuốc thành công còn rất thấp.
Điều này đặt ra bài toán cho các cơ quan quản lý khi phải tìm một giải pháp hài hòa để vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa đạt các mục tiêu trong việc giảm tác hại thuốc lá phù hợp với thực tế.
Do đó, ông Ankur Modi cho rằng, chính sách không chỉ cần theo kịp thực tiễn, mà còn phải lấy người dân làm trung tâm, nhằm bảo đảm các quyết sách vừa đạt hiệu quả trong quản lý, nhưng cũng phù hợp với nhu cầu và điều kiện thực tế của xã hội hiện nay.
Để hiện thực hóa đề xuất này, ông Ankur Modi kiến nghị, cần làm rõ và chuẩn hóa thông tin, đặc biệt là phân định rạch ròi giữa các loại hình sản phẩm thuốc lá nhằm tránh những nhầm lẫn và lo ngại chưa có cơ sở khoa học hay dữ liệu đời thực.
Ngoài ra, không nên đặt người hút thuốc lá trước lựa chọn duy nhất là cai hoàn toàn thuốc lá hoặc tiếp tục chịu tác hại, mà có thể xem xét các giải pháp thay thế, dựa trên tiến bộ khoa học công nghệ. Đây là cách tiếp cận đã được nhiều quốc gia nghiên cứu và áp dụng với mục tiêu giảm thiểu rủi ro cho người sử dụng và cộng đồng.
Để làm được điều này, một trong những yêu cầu quan trọng là chuẩn hóa thông tin và phân định rõ ràng giữa các loại hình sản phẩm. Việc thiếu sự phân biệt các sản phẩm thuốc lá có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong nhận thức xã hội, đồng thời khiến quá trình xây dựng chính sách thiếu nhất quán về cơ sở khoa học.
Thí dụ, tại các văn bản quốc tế đã được Tổ chức Y tế thế giới (WHO) công bố, các sản phẩm thuốc lá nung nóng khác biệt hoàn toàn với thuốc lá điện tử, với mức độ hấp dẫn giới trẻ thấp nhất trong mọi loại sản phẩm, đồng thời không ghi nhận trường hợp nào gây ngộ độc hoặc pha trộn chất cấm.
Bên cạnh đó, kinh nghiệm quốc tế cũng được xem là nguồn tham khảo hữu ích khi nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai mô hình quản lý hiệu quả. Thông qua đó, Việt Nam có thể lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với điều kiện trong nước, thay vì áp dụng máy móc các mô hình bên ngoài, cũng như cấm hoàn toàn.
Việc chuyển từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển, phù hợp thực tiễn không chỉ thể hiện cam kết của Chính phủ trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp, mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam đón đầu làn sóng đầu tư mới, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo.
Trong dài hạn, một hệ thống chính sách linh hoạt, dựa trên khoa học và lấy con người làm trung tâm sẽ không chỉ giúp thu hút dòng vốn chất lượng cao, mà còn tạo động lực cho doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bối cảnh mới đòi hỏi cách tiếp cận mới, khi các mô hình sản phẩm và công nghệ liên tục thay đổi, chính sách cũng cần chuyển động tương ứng không chỉ để theo kịp, mà còn để dẫn dắt phát triển.
Đây chính là chìa khóa để Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và lợi ích xã hội trong dài hạn.