Đối với đồng bằng sông Cửu Long, vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước, vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi các yếu tố ngoại sinh và nội tại đang đồng thời tạo sức ép lên tài nguyên nước.
Áp lực gia tăng từ thượng nguồn và biến đổi khí hậu
Những năm gần đây, Đồng bằng sông Cửu Long liên tục đối mặt tình trạng suy giảm nguồn nước ngọt do tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và sự điều tiết dòng chảy từ thượng nguồn sông Mê Công. Theo số liệu của cơ quan chuyên môn, lượng nước về đồng bằng qua các trạm thủy văn như Tân Châu, Châu Đốc đã giảm đáng kể so với trung bình nhiều năm, có thời điểm giảm sâu tới hơn 30% trong mùa khô.
Sự suy giảm dòng chảy kéo theo hàng loạt hệ lụy. Lũ về ít hơn khiến lượng phù sa bồi đắp giảm, trong khi hạn hán và xâm nhập mặn lại xuất hiện với tần suất và cường độ ngày càng gia tăng. Đặc biệt, trong các đợt hạn mặn lịch sử giai đoạn 2015- 2016 và 2019-2020, ranh mặn 4‰ đã xâm nhập sâu tới 70- 85 km vào nội đồng, gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của biến đổi nguồn nước tại đồng bằng sông Cửu Long là tình trạng xâm nhập mặn diễn ra sớm và sâu hơn. Nếu trước đây, mặn thường xuất hiện từ tháng 2 đến tháng 3 thì nay đã đến từ giữa tháng 12 hoặc tháng 1, sớm hơn khoảng 1-1,5 tháng. Đỉnh mặn cũng đến sớm hơn, gây khó khăn cho việc bố trí mùa vụ.
Theo các kịch bản dự báo, trong những thập niên tới, ranh mặn sẽ tiếp tục lấn sâu vào nội đồng. Trên sông Tiền, độ mặn 4g/l có thể vào sâu hơn 60 km vào năm 2050. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những giải pháp thích ứng mang tính dài hạn và đồng bộ. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Phú Quỳnh, Phó Viện trưởng Khoa học thủy lợi miền nam nhận định: Đồng bằng sông Cửu Long vẫn là vùng có lợi thế lớn về nông nghiệp, song đang chịu tác động ngoại biên nghiêm trọng như suy giảm phù sa, thay đổi dòng chảy do phát triển thượng nguồn, cùng với biến đổi khí hậu và tình trạng sụt lún đất. Đây là những yếu tố có tính chất lâu dài và khó đảo ngược.
Trước những thách thức trên, nhiều địa phương trong vùng đã triển khai các giải pháp nhằm bảo đảm an ninh nguồn nước. Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Cần Thơ Nguyễn Hoàng Anh cho biết: Thành phố đang tập trung nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên nước theo quy hoạch dài hạn đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Trong đó, các giải pháp trọng tâm bao gồm phát triển hệ thống trữ nước ngọt phục vụ mùa khô; ưu tiên sử dụng nước mặt thay cho nước ngầm nhằm hạn chế sụt lún; đồng thời, phục hồi và bảo vệ các nguồn nước bị suy thoái. Đây được xem là hướng đi cần thiết trong bối cảnh nguồn nước ngày càng biến động khó lường.
Ở góc độ quốc tế, ông Joseph Low, Trưởng Đại diện Keppel tại Việt Nam, kiêm Chủ tịch Khối bất động sản Keppel Việt Nam cho biết: Thông qua chương trình Living Well, tập đoàn đã cung cấp nước sạch cho hơn 157.000 người dân tại Đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2022. Ông nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự hợp tác giữa các bên trong việc nâng cao khả năng chống chịu của khu vực trước tác động của biến đổi khí hậu, nhất là các vấn đề liên quan nguồn nước và xâm nhập mặn cần đồng bộ và chặt chẽ.
Chuyển đổi tư duy quản lý và khai thác tài nguyên nước
Một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là thay đổi tư duy tiếp cận trong quản lý tài nguyên nước. Thay vì chỉ tập trung vào nước ngọt, cần nhìn nhận tổng thể nước mặn, nước lợ và nước ngọt đều là tài nguyên có thể khai thác phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Các chuyên gia cho rằng, cần chuyển từ mô hình quản lý đơn lẻ theo từng công trình sang quản trị liên vùng, liên tỉnh, thậm chí liên quốc gia. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương trong vùng cũng như hợp tác quốc tế trong lưu vực sông Mê Công. Bên cạnh đó, việc tổ chức sản xuất nông nghiệp cũng cần linh hoạt hơn, thích ứng điều kiện nguồn nước thay vì phụ thuộc hoàn toàn quy luật tự nhiên như trước đây. Các mô hình canh tác thích ứng nước mặn, nước lợ đang dần được nhân rộng, mở hướng phát triển bền vững.
Về mặt công trình, nhiều dự án lớn đang được đề xuất và triển khai nhằm kiểm soát mặn, trữ nước và điều tiết nguồn nước hiệu quả. Các dự án hợp tác quốc tế như WB11, JICA3, JICA5 được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao năng lực hạ tầng thủy lợi cho toàn vùng. Đồng thời, việc nghiên cứu xây dựng các công trình kiểm soát tại các cửa sông lớn như Vàm Cỏ, Hàm Luông, Cổ Chiên, Cung Hầu… sẽ giúp chủ động điều tiết mặnngọt, giảm rủi ro do nước biển dâng. Hệ thống đê biển cũng cần được nâng cấp đồng bộ để thích ứng tình trạng triều cường gia tăng. Ngoài các công trình quy mô lớn, giải pháp trữ nước phân tán như ao, hồ, mương trong từng hộ dân cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tăng khả năng tự chủ nguồn nước trong mùa khô. Song song với đầu tư hạ tầng, các giải pháp phi công trình cũng cần được chú trọng.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Phú Quỳnh cho rằng: Việc nâng cao năng lực dự báo nguồn nước và xâm nhập mặn là yếu tố then chốt, giúp người dân và chính quyền chủ động trong sản xuất và ứng phó. Cùng với đó, cần xây dựng quy trình vận hành liên thông các hệ thống thủy lợi, bảo đảm khai thác hiệu quả và linh hoạt. Việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong quản lý tài nguyên nước sẽ giúp nâng cao năng lực ra quyết định, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Phó Cục trưởng Quản lý tài nguyên nước, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Minh Khuyến cho biết: Luật Tài nguyên nước năm 2023 đặt mục tiêu bảo đảm mọi người dân được tiếp cận nước công bằng và hợp lý. Đồng thời, luật cũng nhấn mạnh việc phục hồi nguồn nước và tăng cường tích trữ thông qua các giải pháp như xây dựng hồ, ao, bảo vệ hành lang nguồn nước.
Có thể thấy, an ninh nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước nhiều thách thức lớn, nhưng cũng mở ra cơ hội để tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng bền vững hơn. Việc chuyển từ “thuận thiên” sang “thích nghi có kiểm soát” là xu thế tất yếu. Trong đó, việc điều phối liên vùng, ứng dụng khoa học-công nghệ và tăng cường sự tham gia của cộng đồng sẽ đóng vai trò then chốt. Chỉ khi có sự chung tay của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân, bài toán an ninh nguồn nước mới có thể được giải quyết một cách căn cơ, bảo đảm sinh kế cho hàng triệu người dân và sự phát triển bền vững của toàn vùng trong tương lai.