Khi dư địa tăng trưởng theo chiều rộng dần thu hẹp, trong khi áp lực cạnh tranh quốc tế, chuyển dịch chuỗi giá trị và tốc độ phát triển công nghệ ngày càng gia tăng, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh đó, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cùng Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân không chỉ mang ý nghĩa định hướng dài hạn, mà còn đặt ra một yêu cầu mang tính thời điểm: phải đẩy nhanh quá trình đưa nghị quyết vào đời sống, chuyển hóa thành năng suất và tăng trưởng thực chất.
Phát biểu ý kiến khai mạc hội thảo “Nghị quyết số 57-NQ/TW và 68-NQ/TW: Nền tảng để doanh nghiệm tư nhân đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số” do Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương phối hợp với Báo Nhân Dân tổ chức ngày 9/1/2026, đồng chí Lê Quốc Minh, Ủy viên Trung ương Đảng, Tổng Biên tập Báo Nhân Dân, nhấn mạnh: Hội thảo không chỉ nhằm trao đổi quan điểm, mà hướng tới biến các nghị quyết của Đảng thành hành động cụ thể, tạo động lực tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo đồng chí, đây là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh đất nước đang chuẩn bị bước vào giai đoạn phát triển mới, với đòi hỏi cao hơn về tốc độ, chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng.
Thông điệp này đặt ra một vấn đề trung tâm: Thách thức hiện nay không nằm ở chủ trương, mà ở kỷ luật thực thi, khả năng biến những mục tiêu lớn thành kết quả cụ thể trong thực tiễn vận hành của bộ máy và nền kinh tế.
Nghị quyết đã rõ, bối cảnh đã đổi: độ trễ trở thành rủi ro
Nghị quyết 57 và 68 ra đời trong bối cảnh yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đặt ra gay gắt hơn bao giờ hết. Đây không còn là những lựa chọn chính sách mang tính thử nghiệm, mà là con đường tất yếu nếu Việt Nam muốn nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo đồng chí Lê Quốc Minh, tinh thần dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã xác lập rất rõ vai trò trung tâm của chuyển đổi số trong chiến lược phát triển dài hạn của đất nước, với mục tiêu hình thành một nền kinh tế số có quy mô ngày càng lớn, xây dựng các doanh nghiệp công nghệ số “Make in Vietnam” đủ năng lực dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đồng thời thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân tham gia sâu hơn vào quá trình ứng dụng các công nghệ mới để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Thực tiễn cho thấy, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và kinh tế tư nhân có tác động bổ trợ lẫn nhau, tạo thành động lực tổng hợp cho tăng trưởng khi được đặt trong một môi trường thể chế phù hợp. Tinh thần này cũng là mạch xuyên suốt các trao đổi tại hội thảo, tập trung vào hoàn thiện thể chế, tài chính cho đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và kết nối chính sách với thị trường.
Điểm khác biệt của giai đoạn hiện nay là bối cảnh đã thay đổi nhanh hơn cách vận hành truyền thống của chính sách. Công nghệ phát triển với tốc độ vượt xa chu kỳ điều chỉnh thể chế; các mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị toàn cầu liên tục dịch chuyển.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, yêu cầu đẩy nhanh thực thi các nghị quyết không xuất phát từ sức ép chủ quan, mà từ chính những biến chuyển rất cụ thể của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đặt mục tiêu đến năm 2035, kinh tế số chiếm hơn 40% GDP, hình thành 10-15 tập đoàn công nghệ số "Make in Vietnam" đủ sức dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Ở chiều ngược lại, các ý kiến tại hội thảo cũng chỉ ra rằng, nếu thể chế không theo kịp nhịp vận động của thị trường, dòng vốn và động lực đổi mới có thể bị chững lại. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với Nghị quyết 57 và 68 không chỉ là “đúng hướng”, mà là được triển khai đủ nhanh, đủ đồng bộ và đủ quyết liệt.
Cùng với áp lực từ thị trường, bộ máy hành chính đang bước vào giai đoạn tinh gọn, với mô hình chính quyền địa phương 2 cấp và quy mô nhân lực giảm. Điều này đòi hỏi phương thức quản trị mới, dựa nhiều hơn vào dữ liệu, số hóa quy trình và đề cao trách nhiệm cá nhân. Trong điều kiện đó, câu hỏi trung tâm không còn là có triển khai nghị quyết hay không, mà là triển khai nhanh đến mức nào và triển khai thực chất đến đâu. Độ trễ chính sách không còn là khoảng đệm an toàn, mà trở thành rủi ro phát triển, có thể khiến nền kinh tế đánh mất cơ hội bứt phá.
Từ chủ trương đến tăng trưởng
Trong bối cảnh bộ máy tinh gọn, kỷ luật thực thi không chỉ là yêu cầu hành chính, mà trở thành thước đo năng lực của hệ thống. Một điểm được thống nhất cao tại hội thảo là vai trò trung tâm của khu vực kinh tế tư nhân trong chuyển hóa khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo thành tăng trưởng. Trong nhiều năm qua, khu vực này không chỉ đóng góp lớn vào GDP và việc làm, mà còn là lực lượng tiên phong trong ứng dụng công nghệ mới, phát triển mô hình kinh doanh số và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tham luận của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho thấy, nhiều doanh nghiệp tư nhân đã chủ động đầu tư cho chuyển đổi số, nghiên cứu - phát triển và nâng cao năng lực quản trị. Tuy nhiên, VCCI cũng chỉ ra rằng khả năng dự báo chính sách còn hạn chế, trong khi cơ chế chia sẻ rủi ro trong đầu tư đổi mới sáng tạo chưa đủ mạnh, khiến không ít doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn dè dặt với các quyết định đầu tư dài hạn.
Ở góc độ thực tiễn, các đại diện doanh nghiệp như Vietnamobile, MoMo, Vinamilk chia sẻ rằng, không ít mô hình kinh doanh và công nghệ mới đã sẵn sàng về thị trường và năng lực triển khai, nhưng lại gặp khó khi khung pháp lý và các quy trình quản lý chưa theo kịp tốc độ đổi mới. Một số ý kiến cũng đề xuất sớm nghiên cứu các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để tạo không gian chính sách linh hoạt cho các mô hình công nghệ và kinh doanh mới. Điều này cho thấy điểm nghẽn hiện nay không nằm ở tinh thần đổi mới của doanh nghiệp, mà ở sự đồng bộ và hiệu quả của chính sách.
Đồng chí Lê Quốc Minh, Tổng Biên tập Báo Nhân Dân nhấn mạnh rằng, điều quan trọng không phải là ban hành thêm bao nhiêu nghị quyết hay chương trình hành động, mà là nghị quyết được triển khai đến đâu trong thực tiễn, tạo ra tác động gì đối với năng suất, tăng trưởng và đời sống kinh tế - xã hội.
Thực tế cho thấy, khi khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế tư nhân được đặt trong một hệ sinh thái thể chế ổn định, minh bạch, hiệu quả lan tỏa sẽ rất rõ nét. Ngược lại, nếu kỷ luật thực thi không nghiêm, chính sách thiếu nhất quán hoặc triển khai hình thức, động lực tăng trưởng mới sẽ khó phát huy đầy đủ. Vì vậy, thước đo cuối cùng của Nghị quyết 57 và 68 không nằm ở số lượng văn bản hay hoạt động triển khai, mà ở những kết quả cụ thể: năng suất lao động được cải thiện ra sao, dòng vốn cho khoa học - công nghệ có được khơi thông hay không, doanh nghiệp tư nhân có thật sự yên tâm đầu tư cho tương lai dài hạn.
Đại hội XIV của Đảng đang đến gần, mở ra một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 57 và 68 không chỉ là định hướng chiến lược dài hạn, mà đang trở thành thước đo trực tiếp năng lực tổ chức thực hiện của cả hệ thống trong hiện tại.
Khác với các giai đoạn trước, khi dư địa tăng trưởng theo chiều rộng còn tương đối lớn, giai đoạn tới đòi hỏi nền kinh tế phải dựa nhiều hơn vào khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và khu vực kinh tế tư nhân như những động lực nội sinh. Điều này đồng nghĩa khoảng cách giữa chủ trương và kết quả thực tiễn phải được thu hẹp một cách thực chất, thay vì được “lấp đầy” bằng các chương trình hay báo cáo hình thức.
Chính quá trình triển khai Nghị quyết 57 và 68 trước thềm Đại hội XIV sẽ phản ánh rõ nhất khả năng đổi mới phương thức lãnh đạo, quản lý và điều hành phát triển. Khi các nghị quyết được chuyển hóa thành cải thiện năng suất, khơi thông dòng vốn đầu tư, mở rộng không gian cho doanh nghiệp tư nhân và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao, niềm tin của thị trường và xã hội sẽ được củng cố.