Cơ hội đi kèm thách thức
Hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ tác động đến thị hiếu, cách tiếp cận và trải nghiệm âm nhạc, mà còn đặt ra yêu cầu tái định hình cách truyền tải bản sắc âm nhạc dân tộc sao cho phù hợp với ngôn ngữ, thẩm mỹ và không gian số. Theo nhìn nhận của giới chuyên môn, AI là “công cụ hai mặt”, vừa mở ra nhiều cơ hội phát triển, vừa mang đến không ít thách thức khiến người sáng tạo lẫn người thụ hưởng sản phẩm âm nhạc đều cần có sự chuẩn bị kỹ càng về nhiều mặt để tránh rơi vào bẫy công nghệ.
Thực tế chỉ rõ, AI đã và đang hỗ trợ tích cực cho quá trình nghiên cứu, lưu trữ, xử lý kỹ thuật, phục dựng, quảng bá, đưa các loại hình âm nhạc truyền thống đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Thông qua việc phân tích cấu trúc giai điệu, tiết tấu, thang âm và hình thức diễn xướng, AI giúp giới nghiên cứu nhận diện rõ nét đặc trưng của từng loại hình âm nhạc dân tộc, từ đó góp phần xây dựng hệ thống tư liệu khoa học có giá trị lâu dài. Việc phục dựng âm nhạc truyền thống bằng công nghệ sẽ giúp cho công tác bảo tồn, phát huy các loại hình nghệ thuật có nguy cơ mai một được diễn ra kịp thời, hiệu quả hơn.
Công nghệ thông minh này còn được ứng dụng rộng rãi trong các khâu sáng tác, phối khí, biểu diễn và phổ biến âm nhạc, từ đó mở rộng khả năng thử nghiệm sáng tạo. Trong lĩnh vực sáng tác và sản xuất, khi được sử dụng đúng, AI có thể góp phần tạo ra những sản phẩm âm nhạc kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống với ngôn ngữ đương đại, đáp ứng tốt thị hiếu thẩm mỹ của khán thính giả trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc số hóa bằng AI không chỉ giúp lưu trữ âm thanh mà còn tạo điều kiện cho việc mô phỏng, tái hiện và giảng dạy trong môi trường đào tạo hiện đại, để âm nhạc truyền thống dễ dàng được tiếp cận, phát triển giữa thời đại số.
Theo Thạc sĩ Huỳnh Hoàng Cư, Trưởng khoa Nghệ thuật, Trường đại học Văn Hiến, âm nhạc dân gian chủ yếu được truyền dạy thông qua thực hành, do đó, cần chú trọng nguồn dữ liệu để AI “học” trong quá trình tái tạo sản phẩm mới. Yếu tố chất lượng, tính đại diện và chiều sâu văn hóa của dữ liệu đầu vào đóng vai trò vô cùng quan trọng. Khi kho dữ liệu âm nhạc dân tộc trên không gian số còn thiếu, phân tán và chưa được chuẩn hóa, nguy cơ sai lệch trong việc tái hiện bản sắc âm nhạc Việt Nam bằng AI trở nên hiện hữu. Vì AI có xu hướng chuẩn hóa và đồng nhất hóa các đặc trưng âm nhạc dựa trên những mô hình phổ biến nhất trong kho dữ liệu mà nó có thể tiếp cận nên có thể dẫn đến tình trạng giản lược các yếu tố bản địa mang tính “hồn cốt” của âm nhạc truyền thống.
Việc thiếu dữ liệu về ngữ cảnh văn hóa khiến AI khó có khả năng phân biệt ranh giới giữa tương đồng âm nhạc và bản sắc văn hóa, khiến sản phẩm tái tạo có nguy cơ pha trộn hoặc lệch chuẩn. Bên cạnh đó, nếu sản phẩm âm nhạc do AI tạo ra được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, truyền thông và giải trí mà không có sự thẩm định văn hóa có thể làm mờ tính lịch sử, tính cộng đồng và vai trò chủ thể của nghệ nhân trong đời sống âm nhạc truyền thống. “Trước sự tham gia ngày càng sâu của AI vào các hoạt động sáng tạo, lưu trữ và quảng bá âm nhạc, việc khẳng định vai trò chủ thể của con người trở thành nguyên tắc cốt lõi trong bảo tồn và phát huy bản sắc âm nhạc Việt Nam. Về bản chất, AI chỉ là hệ thống xử lý dữ liệu. Do đó, giá trị văn hóa mà AI tái tạo phụ thuộc trực tiếp vào tri thức, thẩm mỹ và trách nhiệm của con người trong quá trình xây dựng cũng như kiểm soát dữ liệu”, ông Cư phân tích thêm.
Thay đổi tư duy
Giải pháp ông Cư đưa ra là xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về âm nhạc dân gian Việt Nam với sự tham gia trực tiếp của nghệ nhân, nhà nghiên cứu và các cơ sở đào tạo âm nhạc. Cùng với đó là thúc đẩy quá trình thu thập, số hóa dữ liệu âm nhạc gắn với đầy đủ ngữ cảnh văn hóa, không gian diễn xướng và đặc trưng vùng miền. Việc thiết lập quy trình thẩm định văn hóa đối với dữ liệu được sử dụng trong các hệ thống AI liên quan đến âm nhạc truyền thống rất cần được quan tâm nhằm bảo đảm tính xác thực và đại diện bản sắc. Trong điều kiện hiện nay, cơ sở dữ liệu âm nhạc dân gian Việt Nam cần được kết nối với các kho dữ liệu âm nhạc toàn cầu, như vậy thuận tiện hơn cho việc quảng bá, khẳng định bản sắc âm nhạc dân tộc trên không gian số quốc tế.
Theo TS Hà Mai Hương, Giám đốc Học viện Âm nhạc Huế, không dừng lại ở nguy cơ tác động đến tính nguyên bản của di sản hay vấn đề bản quyền trong sản phẩm do AI tái tạo từ âm nhạc truyền thống, việc ứng dụng công nghệ này còn có thêm nhiều thách thức liên quan đến quá trình triển khai, nhân rộng. Trang thiết bị hỗ trợ thu - ghi - lưu trữ nhiều nơi chưa đồng bộ, thiếu công cụ số hóa chuyên nghiệp, hạ tầng còn hạn chế dẫn đến hệ thống lưu trữ và sao lưu dữ liệu chưa đạt chuẩn. Việc thực hiện số hóa và ứng dụng công nghệ đối với âm nhạc di sản truyền thống đòi hỏi nguồn kinh phí lớn nên không dễ bảo đảm nguồn lực duy trì lâu dài. Tính truyền khẩu, ngẫu hứng, chất lượng chưa đồng đều của các sản phẩm âm nhạc truyền thống cũng khiến cho quá trình chuẩn hóa tư liệu gặp nhiều trở ngại. Khó khăn lớn nhất hiện nay là làm sao có được đội ngũ nhân lực vừa am hiểu âm nhạc truyền thống vừa vững về công nghệ để có thể chủ động trong việc tích hợp AI vào giảng dạy, nghiên cứu, quảng bá.
Để phát huy tối đa lợi ích mà AI mang lại, bà Hương cho rằng, các cơ sở đào tạo cần chú trọng đầu tư cơ sở vật chất, tập trung xây dựng đội ngũ nhân lực liên ngành, thiết kế hệ thống học liệu đồng bộ, kết hợp giữa công nghệ âm thanh, khoa học dữ liệu và hiểu biết sâu về di sản nhằm tạo ra cầu nối thật sự giữa nghệ thuật với công nghệ. Cần cải tiến chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, xây dựng thư viện âm nhạc di sản truyền thống và tăng cường vai trò của nghệ nhân trong giảng dạy, nghiên cứu.
PGS, TS Nguyễn Thị Mỹ Liêm, Phó Chủ tịch Hội Âm nhạc Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng, vận dụng các yếu tố truyền thống sẽ tạo nên phong cách riêng cho tác phẩm, đồng thời có thể tạo thêm chuỗi giá trị mới. Nếu biết cách khai thác và làm mới, yếu tố văn hóa truyền thống sẽ góp phần tạo nên một sản phẩm thu hút với những đặc điểm riêng, điều mà AI hiện nay chưa có đủ tư liệu để tổng hợp cũng như tái tạo. Việc này đòi hỏi sự sáng tạo của người nghệ sĩ chứ không chỉ gán ghép, sử dụng y nguyên, lặp lại qua hệ thống chọn lọc của AI.
Đứng ở góc nhìn của điện ảnh, Thạc sĩ, NSƯT Ngô Phạm Hạnh Thúy, Ủy viên Ban Chấp hành Hội Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh nhấn mạnh, AI hiện đã tham gia ở mọi khâu của quy trình sản xuất phim, từ tiền kỳ đến hậu kỳ. Và âm nhạc điện ảnh cũng không ngoại lệ. Tại Việt Nam, “Quỷ nhập tràng” được xem là phim điện ảnh đầu tiên sử dụng bài hát chủ đề do AI đảm nhiệm toàn bộ quy trình, từ viết lời, tạo giai điệu cho đến thể hện ca khúc. Điều này cho thấy, AI không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ kỹ thuật mà đã dần bước vào vùng lõi của sáng tác âm nhạc điện ảnh, nơi trước đây được xem là lãnh địa thuần túy của cảm xúc và trực giác con người.
Tuy nhiên, bà Thúy nhận định, đây chẳng phải điều đáng ngại vì trong kỷ nguyên AI, bản sắc không phải yếu tố đối lập với công nghệ mà là giá trị có thể được tái cấu trúc và khuếch đại thông qua công nghệ. Yếu tố quyết định chất lượng của một mô hình AI mang bản sắc Việt trong lĩnh vực âm nhạc điện ảnh không nằm ở thuật toán mà nằm ở hệ dữ liệu và tư duy giám tuyển văn hóa. Bà Thúy nói thêm: “Nếu không có một nền tảng dữ liệu được xây dựng có chủ đích thì AI dù hiện đại đến đâu cũng chỉ tái sản xuất các khuôn mẫu thẩm mỹ toàn cầu, dẫn đến nguy cơ đồng dạng hóa ngôn ngữ âm nhạc và làm mờ nhạt bản sắc Việt. Vì thế, xây dựng bộ dữ liệu âm nhạc Việt Nam có chất lượng là nền tảng cốt lõi. Trong đó, cần bảo đảm tính đa dạng về chất liệu và các yếu tố phản ánh chiều sâu lịch sử, văn hóa, xã hội. Mọi thứ không nên được nhìn như một dự án công nghệ đơn lẻ mà cần được đặt trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và điện ảnh quốc gia”.