Thời gian qua, nhiều công nghệ nhập khẩu đã được áp dụng, song không ít mô hình bộc lộ hạn chế khi vận hành trong điều kiện rác hỗn hợp, hạ tầng phân loại chưa đồng bộ và chi phí duy trì cao. Chính trong bối cảnh đó, sự ra đời của công nghệ xử lý rác “3 không”: không đốt, không chôn lấp, không phát thải thứ cấp - do một nhóm kỹ sư Việt Nam nghiên cứu và phát triển mới đây, đang mở ra hướng tiếp cận đáng chú ý cho năng lực công nghệ nội sinh.
Sau hơn một thập niên nghiên cứu, thử nghiệm và hiệu chỉnh, hệ thống được thiết kế theo quy trình nhiệt phân trong môi trường kín, vận hành tự động, không phát sinh mùi hôi, không nước rỉ rác và không khói bụi thứ cấp ra môi trường chung quanh. Khác với các lò đốt truyền thống cần nhiệt độ rất cao và quá trình cháy hở, công nghệ này sử dụng nhiệt phân áp suất tùy biến (VPD), chuyển hóa rác thành khí, dầu, than sinh học và một phần rất nhỏ chất trơ. Phần chất trơ này chiếm khoảng 1,5-3% khối lượng đầu vào, được tách lọc, làm sạch và nghiền nhỏ để sử dụng làm vật liệu san lấp, góp phần giảm tối đa lượng tồn dư phải đưa đi xử lý cuối cùng.
Về phương diện khoa học, khái niệm “không phát thải 100%” vẫn cần được kiểm chứng bằng các tiêu chuẩn đo đạc nghiêm ngặt; tuy nhiên, việc không phát sinh khí thải, nước thải và chất ô nhiễm thứ cấp ra môi trường sống là một bước tiến rõ rệt so với nhiều công nghệ xử lý rác đang áp dụng hiện nay.
Đặt trong so sánh quốc tế, Trung Quốc đang phát triển mạnh các nhà máy đốt rác phát điện quy mô lớn, song chi phí đầu tư cao và yêu cầu kiểm soát khí thải nghiêm ngặt. Tại Hoa Kỳ, các công nghệ đốt tiên tiến và plasma gasification (công nghệ khí hóa plasma) đạt hiệu suất cao nhưng đòi hỏi vốn lớn, công nghệ phức tạp và hạ tầng đồng bộ. Ấn Độ chú trọng các mô hình xử lý quy mô nhỏ và trung bình, song vẫn đối mặt với vấn đề mùi hôi, nước rỉ và tính ổn định vận hành.
Ưu thế của công nghệ “3 không” trong nước không nằm ở việc chạy đua công nghệ tối tân, mà ở khả năng “địa phương hóa” rất cao: xử lý được rác hỗn hợp, không cần phân loại tại nguồn; chi phí đầu tư và vận hành phù hợp; đặc biệt là khả năng thiết kế nhiều kích cỡ lò xử lý, từ quy mô xã, cụm dân cư đến cấp khu vực hoặc tỉnh. Đây là lợi thế quan trọng trong điều kiện địa hình, dân cư và tập quán sinh hoạt của Việt Nam. Quan trọng hơn, công nghệ này chuyển cách tiếp cận từ “xử lý rác” sang “biến rác thành tài nguyên”, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn.
Từ góc độ chính sách, sáng chế này đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thẩm định công nghệ môi trường theo hướng thực chất, khoa học, tạo điều kiện cho các sáng chế nội sinh được thử nghiệm và nhân rộng. Khi đó, Việt Nam không chỉ giải bài toán rác thải, mà còn từng bước xây dựng năng lực tự chủ công nghệ, một trụ cột của phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.
Công nghệ “3 không” do Công ty Cổ phần Môi trường Năng lượng Xanh ASIAN Bắc Giang phát triển, xuất phát trực tiếp từ thực tiễn rác thải sinh hoạt chưa phân loại tại nguồn, đặc trưng phổ biến ở Việt Nam.