Kinh tế tuần hoàn ở nhà máy nước “xanh”

Kinh tế tuần hoàn đang trở thành một xu hướng tất yếu trong phát triển kinh tế toàn cầu. Đây là mô hình hướng đến tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và tạo động lực cho phát triển bền vững. Xu hướng đó được thể hiện ở một nhà máy nước sạch ở miền trung du.

Các công trình trong nhà máy không trát, không sơn, phủ xanh bằng cây để giảm hấp thụ nhiệt.
Các công trình trong nhà máy không trát, không sơn, phủ xanh bằng cây để giảm hấp thụ nhiệt.

Buổi chiều ở xã Vĩnh Phú (tỉnh Phú Thọ), ông Vũ Hồng Quân đứng bên chuồng bò sữa, nhìn dòng nước sạch chảy đều qua hệ thống uống tự động. Ông Quân nói: “Trước kia dùng nước giếng khoan, cặn vôi với gỉ sắt nhiều, đồ đạc nhanh hỏng. Giờ có nước máy sạch, mọi thứ khác hẳn”.

Với đàn bò sữa, nước sạch giúp quy trình chăn nuôi “xanh” hơn: giảm điện bơm nước, bò được uống và tắm nước sạch, nước được tái sử dụng, chất lượng sữa cải thiện.

Không chỉ riêng gia đình ông Quân, hàng nghìn hộ dân tại 8 xã của tỉnh Phú Thọ đã đổi khác khi chuyển từ giếng khoan cho nước chất lượng thấp sang sử dụng nước máy sạch.

Sự thay đổi ấy bắt đầu từ khi Nhà máy nước sạch Sông Hồng đi vào hoạt động. Nhìn từ xa, nhà máy không mang dáng vẻ quen thuộc của một công trình công nghiệp: gạch mộc không trát, dây leo phủ xanh mặt đứng, hàng rào cây xanh, hồ nước xanh mát…

Ông Vũ Trường Sinh, Tổng Giám đốc Công ty CP Xây dựng Procons – chủ đầu tư nhà máy cho biết, công trình này được hình thành trên nền tảng cấu trúc xanh và tư duy kinh tế tuần hoàn, trong đó từng hạng mục, từ thiết kế xây dựng đến vận hành khai thác, đều hướng tới tối ưu tài nguyên, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu phát thải.

Từ tư duy đó, nhà máy lựa chọn giảm vật liệu hoàn thiện, không trát, không sơn, thay bằng phủ xanh bằng cây để giảm hấp thụ nhiệt. Hệ thống hành lang xanh, thông gió và lấy sáng tự nhiên giúp giảm nhu cầu chiếu sáng và làm mát bằng điện năng. Đường nội bộ lát gạch xen cỏ, tăng khả năng thấm nước, giảm bức xạ nhiệt.

Lấy nước từ sông Hồng đồng nghĩa với lượng bùn cặn, phù sa lớn. Thay vì coi đó là chất thải, nhà máy tiếp cận theo tư duy kinh tế tuần hoàn: biến phụ phẩm thành tài nguyên. Một hồ lắng được đầu tư để giữ lại bùn cặn, ổn định chất lượng nước đầu vào. Phần phù sa được tận dụng cho trồng trọt, thay vì thải bỏ ra môi trường.

Nhờ giảm cặn ngay từ đầu vào, hiệu quả xử lý nước tăng lên, kéo theo việc giảm chi phí điện, hóa chất và xử lý bùn thải. Trong hai năm vận hành, lượng bùn thải phát sinh rất nhỏ so với các mô hình thông thường.

Tư duy kinh tế tuần hoàn tiếp tục thể hiện trong quản lý tài nguyên nước. Nước mưa được thu gom, bổ sung trở lại hồ làm nguồn nước nguyên liệu. Nước thải sinh hoạt sau khi qua hệ thống xử lý được đưa trở lại tưới cây; nước thải sản xuất được thu gom, tái sử dụng trong dây chuyền, không xả ra môi trường, hình thành một vòng tuần hoàn khép kín.

Song song đó, hệ thống điện mặt trời đã được sử dụng cho chiếu sáng công cộng; nhà máy dự kiến đầu tư điện mặt trời áp mái để đưa năng lượng tái tạo tham gia trực tiếp vào sản xuất.

Ở góc nhìn rộng hơn, Nhà máy nước sạch Sông Hồng cho thấy kinh tế tuần hoàn không phải khẩu hiệu. Khi được đặt làm nền tảng ngay từ tư duy và cấu trúc, mô hình này có thể tạo ra lợi ích kép: vừa bảo vệ môi trường, vừa mang lại hiệu quả kinh tế, lan tỏa từ công trình đến cộng đồng.