Đại học “mất giá”

Tôi còn nhớ như in một ngày hè của hơn 20 năm trước. Sau buổi thi đại học cuối cùng, mặt trời đỏ lửa, nhưng lòng tôi phơi phới. Dù chưa biết kết quả, việc làm tốt bài thi cho tôi niềm tin rằng mình sẽ “vượt vũ môn”. Áp lực đỗ đại học khi ấy đúng là tảng đá lớn đè lên tôi, lên cả cha mẹ và gia đình của một thế hệ tôi.

Hơn 20 năm sau, mọi thứ đã đổi khác. Vẫn những ngày hè đỏ lửa, nhưng mối quan tâm của xã hội dồn cả vào kỳ thi vào lớp 10, trong khi dường như “thờ ơ” hơn với kỳ xét tuyển đại học.

Điều này không khó lý giải. Kỳ thi vào lớp 10 (nhất là tại các đô thị lớn) “nóng” vì cầu vượt cung, tỷ lệ “chọi” quá lớn do thiếu hụt trường lớp. Trong khi đó, sự bùng nổ của các trường đại học tư thục, các trường công lập tự chủ và chính sách cải cách phương thức xét tuyển đưa đến cánh cửa đại học rộng mở cho thí sinh.

Sự phân hóa vẫn gắt gao, nhưng thu hẹp vào các trường đại học tốp đầu, với vai trò quyết định của các kết quả đánh giá năng lực và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế. Thay vì là chuyện “học tài thi phận” như trước, cạnh tranh vào đại học tốp đầu hiện nay là cuộc đua dài hơi về cả năng lực học sinh lẫn “năng lực” đầu tư của gia đình, kéo dài suốt nhiều năm. Điều này thu hẹp cơ hội của học sinh nông thôn, nơi cơ hội tiếp cận chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và các kỳ thi đánh giá năng lực bị hạn chế hơn nhiều so các bạn thành thị.

Nhưng trên bình diện rộng hơn, sự mở rộng mạng lưới các trường đại học, đa dạng hóa phương thức xét tuyển đã biến việc học đại học từ đặc quyền của nhóm thiểu số xuất sắc trở thành một “dịch vụ” đại trà. Đây là giai đoạn tất yếu mà các nền kinh tế đang phát triển từng trải qua, để nâng cao mặt bằng dân trí, chuyển dịch từ nền kinh tế thâm dụng lao động sang kinh tế tri thức.

Tuy nhiên, thứ gì cũng có mặt trái và hệ lụy. Sự gia tăng mạnh về số lượng sinh viên đang tạo ra những “phản ứng phụ” rõ rệt lên thị trường lao động, dẫn đến hiện tượng “lạm phát bằng cấp”, “thừa thầy thiếu thợ”. Từ một tấm vé vào tương lai, tấm bằng cử nhân bây giờ nhiều khi chỉ là tiêu chuẩn tối thiểu trong hồ sơ xin việc.

Báo cáo của Cục Thống kê về tình hình dân số, lao động và việc làm năm 2025 chỉ ra rằng: Tính chung cả năm, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ từ sơ cấp trở lên của nước ta mới chỉ đạt 29,2%. Điều này đồng nghĩa hơn 70% lực lượng lao động xã hội vẫn chưa qua đào tạo chuẩn hóa. Nền kinh tế “khát” trầm trọng lao động lành nghề cho các ngành công nghiệp phụ trợ và dòng vốn FDI chất lượng cao, nhưng dòng chảy nhân lực lại bị nghẽn ở bậc đại học do tâm lý chuộng bằng cấp cố hữu.

Từ đó, nghịch lý xảy ra: Hình ảnh những cử nhân, kỹ sư tốt nghiệp đại học ra trường đi làm shipper, chạy xe công nghệ, hoặc làm nhân viên bán hàng ngày càng phổ biến. Cử nhân mất 4-5 năm học hành, gia đình mất 4-5 năm chi phí, nhưng “sản phẩm đầu ra” của cánh cổng đại học lại là một… lao động phổ thông.

Trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang tác động lên mọi lĩnh vực việc làm với tốc độ không thể tin nổi, câu chuyện đại học “mất giá” sẽ còn đưa đến nhiều hệ lụy nặng nề trong tương lai gần, nếu chúng ta không sớm có giải pháp điều chỉnh.