Nghiên cứu mới của AWS: Tốc độ doanh nghiệp ứng dụng AI tại Việt Nam tăng 39%

Doanh nghiệp Việt Nam có tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tăng 39% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong khi chỉ có 11% doanh nghiệp lớn đang áp dụng AI để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ tích hợp AI mới thì nhóm công ty khởi nghiệp là 35%. 55% doanh nghiệp cho rằng thiếu kỹ năng số là rào cản chính để mở rộng việc ứng dụng AI.

Họp báo công bố nghiên cứu "Khai phá tiềm năng AI của Việt Nam".
Họp báo công bố nghiên cứu "Khai phá tiềm năng AI của Việt Nam".

18% doanh nghiệp Việt Nam đã triển khai trí tuệ nhân tạo

Ngày 18/9, Amazon Web Services (AWS), một công ty thuộc Amazon.com, đã công bố nghiên cứu mới cho thấy việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam đang tiếp tục tăng tốc, với 18% doanh nghiệp đã triển khai AI.

Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp (74%) vẫn tập trung vào các ứng dụng cơ bản. Trong số các đơn vị đã ứng dụng AI, chỉ 35% startup và 11% doanh nghiệp lớn đang phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới dựa trên công nghệ này. Kết quả này cho thấy tiềm năng kinh tế từ AI có thể được khai thác hiệu quả hơn nếu kết hợp sự linh hoạt và sáng tạo của các startup với quy mô và nguồn lực của các doanh nghiệp lớn.

Để hiểu rõ hơn về phạm vi ứng dụng AI và định hướng phát triển của các công ty với quy mô khác nhau, AWS đã hợp tác với Strand Partners để tiến hành khảo sát về mức độ ứng dụng AI tại Việt Nam. Nghiên cứu "Khai phá tiềm năng AI của Việt Nam" đã khảo sát 1.000 lãnh đạo doanh ôngghiệp và 1.000 đại diện cá nhân trên toàn quốc tại Việt Nam.

AI được ứng dụng rộng rãi, nhưng phần lớn vẫn ở mức cơ bản

Tại Việt Nam, trong năm 2024 đã có khoảng 47.000 doanh nghiệp triển khai giải pháp AI—tương đương hơn 5 doanh nghiệp mỗi giờ. Tổng cộng gần 170.000 doanh nghiệp, chiếm khoảng 18% tổng số doanh nghiệp cả nước, đã ứng dụng AI, tăng từ mức 13% của năm trước, tương ứng với tốc độ tăng trưởng 39% so với cùng kỳ.

Việc ứng dụng AI đang cho thấy tiềm năng rõ rệt về hiệu quả vận hành và lợi ích kinh tế. Trong số các doanh nghiệp đã triển khai AI, 61% ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu trung bình 16%, trong khi 58% kỳ vọng tiết kiệm chi phí ở mức trung bình khoảng 20%.

Mặc dù việc ứng dụng AI tại Việt Nam đang trở nên phổ biến hơn, phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa khai thác được các ứng dụng tiên tiến, cho thấy nhu cầu cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn để tận dụng đầy đủ tiềm năng của công nghệ này. Hiện có 74% doanh nghiệp chủ yếu sử dụng AI cho các mục tiêu cơ bản như nâng cao hiệu quả vận hành và tinh giản quy trình, thay vì tập trung vào đổi mới sản phẩm hoặc tạo ra những bước tiến trong ngành.

Chỉ 17% doanh nghiệp đã đạt đến giai đoạn trung cấp trong hành trình ứng dụng AI, và chỉ 9% bước vào giai đoạn chuyển đổi toàn diện, nơi AI đóng vai trò cốt lõi trong phát triển sản phẩm, ra quyết định và định hình mô hình kinh doanh.

Các startup tại Việt Nam cho thấy sự quan tâm rõ rệt và khả năng sáng tạo trong việc khai thác tiềm năng của trí tuệ nhân tạo (AI), với tốc độ ứng dụng các công nghệ tiên tiến vượt trội so với nhiều doanh nghiệp lâu năm.

Hiện có 55% startup đang sử dụng AI ở một mức độ nhất định, trong đó 35% đang phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới dựa trên nền tảng này. Ngược lại, dù 41% doanh nghiệp lớn đã triển khai AI, chỉ 11% cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ mới dựa trên AI, và chỉ 12% có chiến lược AI toàn diện.

Sự chênh lệch này phản ánh một chiều sâu đáng chú ý trong kết quả nghiên cứu, cho thấy tiềm năng định hình tương lai kinh tế của Việt Nam.

Ông Nick Bonstow, Giám đốc Strand Partners, cho biết: "Chúng tôi ghi nhận một xu hướng đáng chú ý trong việc ứng dụng AI tại Việt Nam, dựa trên kết quả nghiên cứu này. Mặc dù 18% doanh nghiệp cho biết đã triển khai AI, phần lớn các ứng dụng vẫn ở mức cơ bản, dù tốc độ tiếp cận công nghệ này đã tăng lên rõ rệt trong năm qua".

Theo ông Nick Bonstow, các startup, với sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh, đang dẫn trước các doanh nghiệp lớn về tốc độ triển khai và mức độ đổi mới.

"Điều này đang tạo ra một mô hình kinh tế AI ‘hai tầng‘, có thể tác động lâu dài đến quá trình phát triển kinh tế của quốc gia. Việc chỉ nhìn vào tỷ lệ ứng dụng AI có thể khiến chúng ta bỏ qua những thách thức sâu hơn mà nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt trên toàn quốc”, ông Nick Bonstow nhận định.

Khoảng cách kỹ năng AI là rào cản chính

ong-eric-yeo-tong-giam-doc-aws-viet-nam.jpg
Ông Eric Yeo, Tổng Giám đốc AWS Việt Nam tại buổi họp báo công bố báo cáo chiều 18/9.

Thiếu hụt nhân lực có kỹ năng là rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng và mở rộng AI, theo đánh giá của 55% doanh nghiệp tại Việt Nam. Nhiều đơn vị cho biết họ đã có công nghệ và định hướng rõ ràng, nhưng gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự đủ năng lực để triển khai.

Thực trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh toàn cầu và làm hạn chế tiềm năng kinh tế, nhất là khi dự báo cho thấy kỹ năng AI sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc trong 50% công việc trong tương lai, trong khi chỉ 24% doanh nghiệp hiện cảm thấy tự tin với năng lực đội ngũ. Trước tình hình đó, nhiều doanh nghiệp sẵn sàng tăng mức lương đề nghị lên tới 40% cho ứng viên có kỹ năng AI nổi bật.

Khi xem xét tác động của các quy định AI sắp tới, kỳ vọng lớn nhất được các doanh nghiệp ở Việt Nam bày tỏ là các quy định mới này sẽ giúp tăng cường niềm tin trong khách hàng (50%), và xây dựng một môi trường pháp lý ổn định (47%). Các doanh nghiệp ở Việt Nam cũng ước tính họ đã chi 18% ngân sách cho các chi phí tuân thủ, và 71% dự đoán con số này sẽ tiếp tục tăng trong ba năm tới.

Đổi mới sáng tạo AI: Lộ trình tương lai

Báo cáo đã nêu ba hành động ưu tiên nhằm vượt qua các rào cản hiện tại và khai thác hiệu quả tiềm năng của AI cho cả startup và doanh nghiệp lớn, tránh nguy cơ hình thành một nền kinh tế "hai tầng".

Thứ nhất, cần đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng số theo từng ngành để xây dựng lực lượng lao động có năng lực số phù hợp, hỗ trợ đổi mới sáng tạo và tăng trưởng dựa trên AI.

Thứ hai, việc thiết lập một khuôn khổ pháp lý minh bạch, ổn định và có tính khuyến khích sẽ tạo điều kiện cho AI được ứng dụng rộng rãi hơn trong các doanh nghiệp.

Cuối cùng, với 69% doanh nghiệp cho rằng vai trò dẫn dắt của chính phủ sẽ thúc đẩy ứng dụng AI, việc đẩy nhanh chuyển đổi số trong khu vực công, đặc biệt trong y tế và giáo dục, cùng với chính sách mua sắm công hỗ trợ đổi mới sáng tạo, sẽ là yếu tố quan trọng.

Việt Nam đang thúc đẩy đổi mới sáng tạo cùng AI với sự hỗ trợ từ AWS thông qua cơ sở hạ tầng mạnh mẽ và phát triển nguồn nhân lực. AWS đã ra mắt các Edge Location (cụm máy chủ dữ liệu tại biên) tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2022, cùng kế hoạch triển khai AWS Local Zone để thúc đẩy chuyển đổi số.

Kể từ năm 2017, hơn 100.000 cá nhân đã được đào tạo kỹ năng về điện toán đám mây và AI tại Việt Nam. Năm 2023, AWS đã triển khai sáng kiến 'AI Ready', cung cấp các khóa học về AI và AI tạo sinh miễn phí – trong đó hiện nay đã có 30 khóa bằng tiếng Việt - để giúp người học trang bị những kỹ năng được yêu cầu cao và tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp.

Ông Eric Yeo, Tổng Giám đốc AWS Việt Nam, cho biết: "Các doanh nghiệp Việt Nam đang cho thấy sự nhanh nhạy trong việc ứng dụng AI, phản ánh tiềm năng kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu của chúng tôi cũng chỉ ra những rào cản đáng chú ý, đặc biệt đối với các doanh nghiệp lớn đang tìm cách mở rộng triển khai công nghệ này".

Theo ông Eric Yeo, để duy trì năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường toàn cầu, cần có sự phối hợp giữa chính phủ và khu vực công nghiệp nhằm giải quyết các thách thức cụ thể. AWS tiếp tục cam kết đẩy nhanh việc ứng dụng AI tạo sinh thông qua đầu tư vào hạ tầng công nghệ và các chương trình đào tạo kỹ năng.

Có thể bạn quan tâm

Tiến sĩ Hoàng Lương trao đổi với nhóm nghiên cứu về kết quả xử lý nước thải bằng công nghệ EBB (Ảnh: LƯƠNG HIẾU)

Ứng dụng “gạch sinh học” xử lý nước thải

Việc xử lý nước thải tại các khu dân cư, làng nghề, trang trại chăn nuôi ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn như chi phí đầu tư cao, công nghệ xử lý phức tạp do nhiều loại nước thải đan xen và khó vận hành ở quy mô nhỏ…

Hoạt động nghiên cứu, thực hành tại Trường đại học Phenikaa. (Ảnh: VŨ THƠM)

Mô hình hợp tác “3 nhà” trong phát triển khoa học, công nghệ

Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là sự nghiệp của toàn dân, toàn hệ thống chính trị; trong đó, người dân và doanh nghiệp là trung tâm, chủ thể; nhà khoa học là nhân tố then chốt; Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và thúc đẩy.

Xã Phụng Hiệp, thành phố Cần Thơ lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

Chuyển đổi số - “chìa khóa” vận hành hiệu quả chính quyền cơ sở

Thực hiện chuyển đổi số, ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo trong hoạt động của các cơ quan trong hệ thống chính trị theo yêu cầu đặt ra tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã từng bước góp phần tạo đột phá trong xây dựng và vận hành chính quyền nhân dân.

Nông dân tham gia dự án hỗ trợ kinh doanh nông hộ tại Cao Bằng (Ảnh: VIỆT HÀ)

Chuyển giao công nghệ, đổi mới tư duy sản xuất

Chuyển giao khoa học và công nghệ đang góp phần đổi mới tư duy sản xuất, hình thành nhiều mô hình kinh tế và nâng cao năng lực công nghệ tại địa phương. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả cao hơn, hoạt động này cần được đổi mới theo hướng gắn chặt với thị trường, doanh nghiệp và mục tiêu tăng trưởng.

Quang cảnh sự kiện Shopee Brands And Creators Summit 2026.

AI trở thành động lực tăng trưởng mới của thương mại điện tử

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử, không chỉ góp phần nâng cao trải nghiệm mua sắm, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu vận hành, mở rộng tiếp cận khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường số.

Nghiên cứu khoa học tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Triển khai Nghị quyết 57: Tạo đột phá trong phát triển và trọng dụng nhân tài khoa học

Sau 18 tháng triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, nhiều kết quả quan trọng đã tạo nền tảng cho phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, để tạo đột phá tăng trưởng, yêu cầu cấp bách hiện nay là xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao đủ năng lực làm chủ các công nghệ chiến lược.

Hội thảo “Kết nối 3 nhà - Huy động nguồn lực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phục vụ phát triển kinh tế-xã hội thành phố Huế” diễn ra chiều 2/7 tại Huế.

Huế kích hoạt nền tảng số kết nối “3 nhà”: Biến bài toán thực tiễn thành động lực đổi mới sáng tạo

Từ quản lý đô thị thông minh, bảo tồn di sản đến phát triển kinh tế số, thành phố Huế đang đứng trước nhiều bài toán lớn cần lời giải. Nền tảng số kết nối “3 nhà” vừa được Huế ra mắt kỳ vọng sẽ tạo cơ chế liên kết thực chất giữa Nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp để thúc đẩy phát triển.

Hoạt động nghiên cứu tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. (Ảnh: MẠNH XUÂN)

Chú trọng công tác nghiên cứu khoa học cơ bản

Trong đột phá phát triển khoa học, công nghệ, nghiên cứu khoa học cơ bản được xác định là nền móng tri thức, vấn đề chiến lược, liên quan trực tiếp đến mô hình phát triển, năng lực tự chủ và vị thế quốc gia.

Thiết bị đinh phản quang năng lượng mặt trời được lắp đặt thí điểm trên đoạn Quốc lộ 6 qua xã Vân Hồ (Sơn La) để đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ mới trong bảo đảm an toàn giao thông.

Đưa năng lượng mặt trời vào hạ tầng giao thông đường bộ

Lần đầu tiên, hệ thống đinh phản quang sử dụng năng lượng mặt trời được Cục Đường bộ Việt Nam cho phép thí điểm trên Quốc lộ 6. Không chỉ hướng tới nâng cao an toàn giao thông tại các đoạn đường đèo dốc, mô hình còn mở ra hướng ứng dụng công nghệ xanh, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý và khai thác kết cấu hạ tầng đường bộ.

Hồ Dầu Tiếng giữ vai trò quan trọng trong điều tiết, cấp nước cho khu vực Đông Nam Bộ.

Quản lý, vận hành công trình thủy lợi: Chuyển từ kinh nghiệm sang dựa trên cơ sở dữ liệu

Trước tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, công tác quản lý nguồn nước đang chuyển mạnh từ điều hành theo kinh nghiệm sang dựa trên dữ liệu số, quan trắc và dự báo. Đây là nền tảng quan trọng để bảo đảm an ninh nguồn nước, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống thủy lợi và phát triển nông nghiệp bền vững.