Những thông báo ấy thường khiến tôi khựng lại vài giây. Tôi vẫn nghĩ mình chỉ dùng điện thoại khi cần. Nhưng những con số ấy buộc ta phải đối diện với một câu hỏi khác: Chúng ta đã ở trên màn hình bao lâu?
Đời sống hôm nay gần như nằm gọn trong một thiết bị cầm tay. Ở đó có những tin nhắn công việc đến muộn vào buổi tối, những trao đổi dồn dập trong nhóm lớp của con, lời nhắc của gia đình về một bữa cơm hay ngày giỗ sắp tới. Điện thoại trở thành trung tâm điều phối các mối quan hệ. Chỉ cần một cái chạm, mọi thông tin đều hiện ra.
Nhưng bên cạnh phần “cần thiết” ấy là một quỹ thời gian không nhỏ dành cho việc lướt mạng xã hội. Chỉ định xem vài phút, vậy mà trôi qua lúc nào không hay. Những nền tảng mạng xã hội ngày càng tinh vi trong việc nắm bắt thói quen người dùng. Vừa dừng lại lâu hơn ở một video nuôi dạy con, lập tức thêm hàng chục video cùng chủ đề xếp kín màn hình. Chỉ cần lướt qua một tin tức xã hội, những nội dung tương tự nối tiếp nhau không dứt. Thuật toán ghi nhớ ta dừng lại ở đâu, bao lâu, rồi “rót” thêm đúng thứ ấy. Cảm giác cuộn xuống không đáy khiến việc dừng lại trở nên khó khăn hơn ta tưởng.
Nhiều ngày, tổng thời gian sử dụng điện thoại có thể lên tới 5-6 tiếng, thậm chí cao hơn, dù cảm giác chủ quan cho rằng, mình không dùng nhiều. Điều đáng nói là thời gian ấy không chỉ nằm trong một phiên dài, mà bị chia nhỏ thành hàng chục lần mở máy trong ngày. Mỗi thông báo từ tin nhắn, email đến tin tức hay khuyến mãi là một cú chạm nhẹ vào sự chú ý. Ta mở lên để xem một điều cụ thể, rồi bị kéo sang điều khác.
Cùng với đó là hội chứng sợ bỏ lỡ - FOMO (fear of missing out). Sợ chậm một tin nhắn quan trọng của đồng nghiệp. Sợ lỡ một thông báo từ cô giáo. Sợ không kịp nắm bắt một xu hướng đang lan nhanh. Cảm giác ấy khiến nhiều người hình thành thói quen kiểm tra điện thoại liên tục, ngay cả khi không có điều gì thật sự khẩn cấp.
Công nghệ giúp con người liên lạc dễ dàng hơn bao giờ hết: Nhắn tin trở thành phương thức trao đổi chính trong nhiều gia đình, video call giúp thu hẹp khoảng cách địa lý, hình ảnh và biểu tượng cảm xúc thay cho nhiều lời nói trực tiếp.
Thế nhưng nghịch lý cũng từ đó xuất hiện. Các thành viên vẫn ở cạnh nhau, nhưng mỗi người gắn với một màn hình riêng. Trong một bữa cơm, cha mẹ cập nhật tin tức, con cái xem video, ông bà gọi điện cho người quen. Có tiếng thìa chạm bát, có câu hỏi “Hôm nay đi học thế nào con gái?”, nhưng không ai đáp ngay vì còn dở một đoạn nội dung chưa xem xong. Căn phòng đủ sáng, wifi đủ mạnh, chỉ cuộc trò chuyện là yếu dần.
Con người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại. Sự lệ thuộc ấy không ồn ào, mà diễn ra âm thầm qua từng cú lướt vô thức. Hệ quả không chỉ là hàng nghìn giờ mỗi năm chìm trong thế giới số, mà còn là cảm giác cô đơn giữa những kết nối dày đặc.
Sáng đầu tuần, khi chiếc điện thoại lại gửi con số mới, có lẽ điều đáng suy nghĩ không chỉ là 5-6 hay 7 tiếng. Mà là trong từng ấy thời gian, bao nhiêu phút thật sự cần thiết và bao nhiêu phút ta đánh đổi bằng những cuộc trò chuyện chưa kịp bắt đầu. Bởi sau tất cả, câu hỏi “chúng ta đã ở trên màn hình bao lâu?” cũng chính là câu hỏi: Chúng ta đã dành bao nhiêu thời gian cho nhau, ngoài màn hình.