Từ bao đời nay, trên những sườn núi cao và bìa rừng ở Tà Xùa (Sơn La), cây ngải cứu rừng thân gỗ vẫn lặng lẽ mọc. Không ai trồng, không cần chăm sóc, loài cây này vươn lên giữa sương mù và gió lạnh, có cây cao quá đầu người. Lá to, xanh đậm, mặt dưới phủ lớp lông mịn, mùi thơm nồng và vị đắng hơn hẳn ngải cứu trồng - dấu hiệu của dược tính cao, nhưng trong thời gian dài vẫn chưa được khai thác đúng mức.
Người H’Mông nơi đây quen dùng ngải trong đời sống, song chủ yếu ở quy mô nhỏ lẻ. Giá trị của loài cây bản địa này, vì thế, bị bỏ ngỏ. Bước ngoặt chỉ đến khi kỹ sư Phạm Vũ Khánh từ Hà Nội lên Tà Xùa phát triển chè shan tuyết cổ thụ. Trong quá trình dựng nhà máy, tự chế tạo máy ép trà bánh, ông nhận ra tiềm năng của những bụi ngải cứu mọc khắp bản làng và nảy ra ý tưởng ép thành “nụ”.
Từ đó, bà con được hướng dẫn thu hái lá ngải rừng, sơ chế, xay và ép thành từng nụ nhỏ bằng máy do chính ông cải tiến. Quy trình đơn giản, phù hợp điều kiện vùng cao, nhưng tạo ra một sản phẩm mới mẻ, tiện dụng, giữ nguyên đặc tính tự nhiên của thảo mộc.
Kỹ sư Khánh thành lập Công ty TNHH Trà & Đặc sản Tây Bắc với định hướng doanh nghiệp xã hội, nhằm phát huy giá trị bản địa và tạo sinh kế cho đồng bào. Doanh nghiệp đứng ra tổ chức sản xuất, hoàn thiện sản phẩm và phân phối nụ ngải cứu ra thị trường, tạo đầu ra ổn định cho người dân.
Khi đốt lên, nụ ngải cháy âm ỉ, tỏa khói nhẹ với hương thơm ấm nồng, hơi đắng đặc trưng. Khói ngải giúp thư giãn, hỗ trợ giấc ngủ, làm ấm cơ thể, đồng thời khử mùi, xua côn trùng - những công dụng phù hợp với đời sống thường nhật. Không chỉ là một sản phẩm tiêu dùng, nụ ngải còn mang theo câu chuyện về thảo mộc vùng cao được gìn giữ và nâng tầm bằng cách làm mới.
Từ những nếp nhà trên núi, nụ ngải cứu bắt đầu “hạ sơn”, nhanh chóng được ưa chuộng ở miền xuôi, nhất là trong những ngày mưa rét, nồm ẩm. Sản phẩm không hóa chất, thuần tự nhiên, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh đang gia tăng.
Quan trọng hơn, cây ngải cứu rừng mọc hoang dã nay trở thành nguồn thu nhập. Người dân tham gia từ khâu thu hái đến cung ứng nguyên liệu, có thêm việc làm ngay tại địa phương. Khi sinh kế được cải thiện, áp lực lên rừng cũng giảm dần, những tập quán canh tác cũ như đốt nương làm rẫy từng bước được hạn chế.
Câu chuyện ngải cứu Tà Xùa cho thấy: chỉ cần nhận ra giá trị và tổ chức lại cách khai thác, một loài cây hoang dã cũng có thể trở thành sản phẩm hàng hóa, góp phần giữ rừng và giữ người ở lại với núi. Giữa mây núi, những bụi ngải vẫn mọc lên mạnh mẽ, nhưng giờ đây, chúng đã mang theo một ý nghĩa khác: giá trị được đánh thức, và một con đường sinh kế bền vững đang dần hình thành.