Đằng sau những con số lợi nhuận ngân hàng

Lợi nhuận nhiều ngân hàng tăng mạnh trong chín tháng năm 2026 nhờ tín dụng phục hồi và nguồn thu cải thiện. Tuy nhiên, áp lực huy động vốn, thu hẹp biên lãi và rủi ro chất lượng tài sản đang đặt ra bài toán về tính bền vững của tăng trưởng.

Chín tháng năm 2026, phần lớn tổ chức tín dụng công bố kết quả lợi nhuận tăng trưởng khả quan. Ảnh: NAM ANH
Chín tháng năm 2026, phần lớn tổ chức tín dụng công bố kết quả lợi nhuận tăng trưởng khả quan. Ảnh: NAM ANH

Lợi nhuận tăng trưởng tích cực

Bức tranh kinh doanh của ngành ngân hàng trong chín tháng năm 2026 ghi nhận nhiều gam màu tích cực khi phần lớn tổ chức tín dụng công bố kết quả lợi nhuận tăng trưởng khả quan. Động lực chính đến từ nhu cầu tín dụng phục hồi, thu nhập lãi thuần cải thiện và sự đóng góp ngày càng lớn của các hoạt động dịch vụ.

Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) ghi nhận lợi nhuận trước thuế chín tháng đạt 28.900 tỷ đồng, tăng 23,7% so cùng kỳ năm trước. Riêng quý III, lợi nhuận trước thuế đạt 10.400 tỷ đồng, tăng 25,8%.

Một trong những động lực quan trọng là thu nhập lãi thuần (NII) trong chín tháng tăng 16,9%, đạt 32.000 tỷ đồng. Biên lãi thuần (NIM), tức chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi trên tài sản sinh lời cũng phục hồi, lên 3,5% trong quý III, so 3,4% của quý II.

Theo lãnh đạo Techcombank, việc điều chỉnh lãi suất và tối ưu hóa danh mục tín dụng theo hướng gia tăng các tài sản có lợi suất cao hơn đã góp phần bù đắp áp lực chi phí huy động. Bên cạnh thu nhập lãi, các nguồn thu dịch vụ cũng đóng góp đáng kể vào kết quả kinh doanh.

Tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), lợi nhuận sau thuế quý III đạt 7.743 tỷ đồng, tăng 51,76% so cùng kỳ. Lũy kế chín tháng, lợi nhuận sau thuế đạt 20.197 tỷ đồng, tăng 47,42%.

Theo ông Nguyễn Đức Vinh, Tổng Giám đốc VPBank, tăng trưởng tín dụng trên các phân khúc khách hàng, cùng việc mở rộng nguồn thu từ dịch vụ, thanh toán, bảo hiểm và ngân hàng đầu tư đã hỗ trợ tích cực cho kết quả kinh doanh. Hoạt động thu hồi nợ cũng góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Một số ngân hàng khác cũng ghi nhận kết quả khả quan. ACB đạt hơn 16.600 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế sau chín tháng, tương đương 74% kế hoạch năm. Riêng quý III, lợi nhuận đạt gần 5.900 tỷ đồng, tăng 9% so cùng kỳ. Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam (LPBank) ghi nhận lợi nhuận trước thuế chín tháng đạt 10.421 tỷ đồng, tăng gần 9% và hoàn thành khoảng 70% kế hoạch năm.

Theo dự báo của MBS Research (bộ phận phân tích và nghiên cứu thuộc Công ty cổ phần Chứng khoán MB), lợi nhuận sau thuế quý III/2026 của các ngân hàng niêm yết có thể tăng khoảng 19,1% so cùng kỳ. Động lực đến từ tăng trưởng thu nhập lãi thuần và việc tiết giảm chi phí dự phòng tại một số ngân hàng quốc doanh. Tính chung cả năm, lợi nhuận ngành ngân hàng được dự báo tăng khoảng 22%.

Kết quả khảo sát xu hướng kinh doanh của các tổ chức tín dụng do Ngân hàng Nhà nước thực hiện trong quý IV/2026 cũng cho thấy triển vọng tích cực. Có 86,1% số tổ chức tín dụng kỳ vọng lợi nhuận trước thuế năm 2026 tăng trưởng dương so năm trước.

Những con số trên phản ánh vai trò của tín dụng trong quá trình phục hồi hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Khi nhu cầu vốn cải thiện, dư nợ cho vay tăng, ngân hàng có thêm nguồn thu từ hoạt động cốt lõi. Đồng thời, việc phát triển ngân hàng số, thanh toán và các dịch vụ tài chính giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng.

Tuy nhiên, lợi nhuận tăng trưởng chưa đồng nghĩa với mọi áp lực của ngành ngân hàng đã được giải tỏa. Đằng sau những con số tích cực vẫn là bài toán về chi phí vốn, chất lượng tài sản và khả năng bảo đảm an toàn hoạt động.

Áp lực từ chi phí vốn và chất lượng tài sản

Một trong những thách thức đáng chú ý là chi phí huy động vốn. Khi nhu cầu tín dụng tăng, các ngân hàng phải mở rộng huy động để đáp ứng nhu cầu cho vay. Trong khi đó, cạnh tranh tiền gửi và nhu cầu bổ sung nguồn vốn có thể khiến mặt bằng lãi suất huy động duy trì ở mức cao.

Điều này trực tiếp tác động đến NIM. Nếu chi phí đầu vào tăng nhanh hơn lãi suất cho vay, biên lợi nhuận của ngân hàng sẽ bị thu hẹp. Khả năng chuyển toàn bộ phần chi phí tăng thêm sang khách hàng cũng có giới hạn.

Trong bối cảnh đó, những ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao sẽ có lợi thế nhất định. Đây là nguồn tiền gửi có chi phí thấp, thường gắn với hoạt động thanh toán và sử dụng dịch vụ ngân hàng. Việc phát triển hệ sinh thái số, cải thiện trải nghiệm khách hàng vì thế liên quan trực tiếp đến khả năng kiểm soát chi phí vốn.

Ngược lại, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn, trong khi dư nợ cho vay chiếm tỷ trọng cao so với tổng tiền gửi (LDR), sẽ đối mặt với áp lực lớn hơn. Khả năng duy trì biên lợi nhuận khi chi phí huy động tăng cũng vì thế có sự phân hóa giữa các tổ chức tín dụng.

Theo đánh giá của Vụ Dự báo, Thống kê - Ổn định tiền tệ, tài chính, Ngân hàng Nhà nước, mặt bằng rủi ro tổng thể của các nhóm khách hàng trong năm 2026 được dự báo tăng nhẹ so năm trước. Đáng chú ý, nhóm doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn và doanh nghiệp nhỏ và vừa được đánh giá có mức độ dễ tổn thương cao hơn.

Đây là vấn đề có ý nghĩa đối với hoạt động ngân hàng, bởi chất lượng khoản vay không chỉ phụ thuộc vào tốc độ giải ngân mà còn vào khả năng tạo dòng tiền và trả nợ của doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có sức chống chịu yếu có thể phát sinh nợ quá hạn, kéo theo áp lực trích lập dự phòng tại các ngân hàng.

Dù chi phí dự phòng trong quý III giảm gần 12% so quý trước, lãnh đạo ACB cho biết ngân hàng vẫn duy trì quan điểm thận trọng trong quý IV, tập trung theo dõi chất lượng tài sản, kiểm soát nợ xấu và chủ động trích lập dự phòng để củng cố bộ đệm rủi ro.

Theo bà Lê Thị Vân Trang, chuyên gia phân tích Công ty Chứng khoán MB, những ngân hàng có khả năng đa dạng hóa nguồn vốn và quản trị rủi ro tốt sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh. Tăng trưởng tín dụng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả kinh doanh; chất lượng cho vay, chi phí dự phòng và hiệu quả sử dụng vốn cũng là những biến số quan trọng.

Một vấn đề khác mang tính dài hạn là sự mất cân đối về kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và hoạt động cho vay. Khi ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ các khoản vay trung và dài hạn, sự thay đổi của mặt bằng lãi suất có thể khiến chi phí đầu vào tăng nhanh, trong khi thu nhập từ các khoản vay chưa thể điều chỉnh tương ứng.

Theo bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phòng Phân tích và Chiến lược thị trường Công ty Chứng khoán ACB, việc duy trì phương thức huy động vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn khiến ngân hàng đối mặt với rủi ro lãi suất.

Để giảm áp lực này, ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn, tăng tỷ trọng huy động trung và dài hạn. Tuy nhiên, nguồn vốn có kỳ hạn dài thường đi kèm chi phí cao hơn. Nếu chi phí đầu vào tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay, NIM sẽ chịu sức ép ngay cả khi dư nợ tín dụng tiếp tục mở rộng.

Theo các chuyên gia phân tích Công ty Chứng khoán KBSV, tăng trưởng tín dụng toàn ngành năm 2026 được kỳ vọng đạt tối thiểu mục tiêu 15% của Ngân hàng Nhà nước, nhờ đầu tư công được đẩy mạnh, xuất khẩu phục hồi và tín dụng bất động sản được điều tiết theo hướng chọn lọc. Tuy nhiên, NIM có thể thu hẹp so năm 2025. Áp lực hình thành nợ xấu mới cũng có khả năng gia tăng, dù vẫn được kỳ vọng nằm trong tầm kiểm soát.

Không chỉ vậy, việc mở rộng quy mô tài sản, nhất là các khoản tín dụng có hệ số rủi ro cao, còn đặt ra yêu cầu bổ sung vốn tự có để bảo đảm hệ số an toàn vốn (CAR). Đây là tỷ lệ phản ánh khả năng vốn của ngân hàng có thể hấp thụ tổn thất từ các rủi ro trong hoạt động.

Có thể thấy, lợi nhuận tăng trưởng là tín hiệu tích cực đối với ngành ngân hàng và nền kinh tế. Nhưng hiệu quả kinh doanh không thể chỉ đo bằng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận hay quy mô tín dụng. Khả năng kiểm soát chi phí vốn, duy trì chất lượng tài sản, bảo đảm thanh khoản và củng cố năng lực vốn mới là những yếu tố quyết định sức bền của các ngân hàng trong dài hạn.

Một hệ thống ngân hàng lành mạnh không chỉ cần tăng trưởng nhanh mà còn phải bảo đảm dòng vốn được phân bổ hiệu quả, đi cùng khả năng kiểm soát rủi ro. Đó cũng là nền tảng để lợi nhuận hôm nay không trở thành áp lực của ngày mai.

Có thể bạn quan tâm