Tầm nhìn chiến lược từ bức tranh vĩ mô
Khi thế giới chứng kiến những bước tiến nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu thực tế đang diễn ra sôi động trên mọi mặt trận, bao gồm cả nghiên cứu cơ bản lẫn ứng dụng thực tiễn. Từ bán dẫn, lượng tử, vật liệu mới cho tới AI thế hệ tiếp theo, các công nghệ có khả năng định hình trật tự kinh tế và an ninh thế giới trong nhiều thập niên tới đều bắt nguồn từ khoa học cơ bản.
Trong cuộc đua đó, các quốc gia phát triển đã đầu tư quy mô lớn cho nghiên cứu và phát triển (R&D) như một chiến lược dài hạn. Israel hiện duy trì mức chi cho R&D trên 5% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới; Hàn Quốc gần 5% GDP; Hoa Kỳ khoảng 3,5% GDP; Nhật Bản và Đức đều trên 3% GDP; Trung Quốc khoảng 2,6% GDP và tiếp tục tăng nhanh. Đây là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Tại Việt Nam, nghiên cứu khoa học cơ bản cũng đang được đặt vào vị trí chiến lược mới. Tại cuộc họp của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: “Nghiên cứu khoa học cơ bản không chỉ của ngành khoa học và công nghệ, mà còn là vấn đề chiến lược liên quan trực tiếp đến mô hình phát triển, năng lực tự chủ và vị thế quốc gia của Việt Nam trong những thập niên tới”.
Thông điệp này cho thấy một chuyển dịch quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam: từ tiếp cận công nghệ theo hướng ứng dụng sang từng bước làm chủ công nghệ lõi. Nghị quyết của Bộ Chính trị đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu; trong đó nhấn mạnh thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là các trụ cột cốt lõi, đồng thời yêu cầu đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng đi đôi với chú trọng nghiên cứu cơ bản.
Mục tiêu đến năm 2030 được đặt ra rõ ràng: chi cho R&D đạt khoảng 2% GDP; nguồn nhân lực nghiên cứu đạt 12 người trên một vạn dân; có 40-50 tổ chức khoa học và công nghệ được xếp hạng khu vực và quốc tế; công bố khoa học quốc tế tăng trung bình 10%/năm; số lượng sáng chế tăng trung bình 16-18%/năm.
Cùng với đó, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo mới đánh dấu bước chuyển lớn khi xác định nghiên cứu cơ bản là hoạt động khám phá bản chất, quy luật của tự nhiên, xã hội và tư duy; đồng thời chuyển mạnh sang cơ chế hậu kiểm, chấp nhận rủi ro khoa học và đề cao tự do nghiên cứu.
Như vậy, về định hướng chiến lược, Việt Nam đã phát đi thông điệp rõ ràng: muốn tham gia cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu, không thể chỉ dừng ở ứng dụng hay gia công công nghệ. Muốn làm chủ AI, bán dẫn hay công nghệ lượng tử, Việt Nam phải đầu tư cho toán học, vật lý, khoa học máy tính, vật liệu và các lĩnh vực khoa học nền tảng.
Doanh nghiệp xây dựng quy trình từ nghiên cứu khoa học cơ bản đến phát triển nền tảng, sản phẩm, dịch vụ và giải pháp
Trong bối cảnh nghiên cứu khoa học cơ bản ở Việt Nam được đặt vào vị trí chiến lược mới, khu vực doanh nghiệp công nghệ tư nhân thể hiện trách nhiệm và sự nỗ lực. Nhiều đơn vị chủ động nghiên cứu khoa học cơ bản từ nhiều năm trước chứ không chờ đợi các cơ chế hỗ trợ. Tiêu biểu như FPT – doanh nghiệp từ lâu đã xác định nghiên cứu khoa học cơ bản là con đường tất yếu để tự chủ hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ cốt lõi.
Gốc rễ của chiến lược này đã được nuôi dưỡng từ hai thập niên trước ở mắt xích Đào tạo, khởi nguồn từ lịch sử ra đời của Đại học FPT năm 2006 với triết lý “làm khác để làm tốt”. Nhằm mục tiêu hình thành thế hệ nhân lực có khả năng tiếp cận và nghiên cứu khoa học cơ bản ngay từ đầu, sinh viên tại đây được yêu cầu nắm vững nền tảng Toán học để sẵn sàng tham gia vào chuỗi nghiên cứu – phát triển ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Riêng trong năm 2025, nhà trường triển khai 36 đề tài nghiên cứu, với 27 đề tài nghiên cứu cơ bản hướng tới công bố quốc tế. Gần 200 giảng viên và sinh viên được hỗ trợ kinh phí tham gia các hội thảo quốc tế lớn, thực hiện 805 bài báo đa lĩnh vực thuộc danh mục ISI/Scopus và 328 bài thuộc danh mục của Hội đồng Giáo sư Nhà nước. Các chương trình trao đổi học thuật liên tục với Anh, Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc)… giúp đưa khoa học cơ bản từ giảng đường vào thực tiễn đào tạo và sản xuất.
Bên cạnh đó, từ những năm 2010, FPT đã sớm đầu tư vào trí tuệ nhân tạo khi lĩnh vực này còn tương đối mới tại Việt Nam. Đến năm 2020, doanh nghiệp đẩy mạnh hợp tác chiến lược quốc tế với các tổ chức học thuật hàng đầu thế giới như Viện Nghiên cứu AI Mila (Canada), hay Đại học Quốc gia Singapore. Những cái bắt tay tầm cỡ này không chỉ mở đường cho việc tiếp cận các chuẩn mực tinh hoa toàn cầu, mà còn giúp doanh nghiệp từng bước hoàn thiện quy trình khép kín mang tính hệ thống: Đào tạo-nghiên cứu, phát triển-sản phẩm, dịch vụ.
Bài toán nhân lực và nghiên cứu sau đó tiếp tục được nâng cấp đồng bộ lên tầng chuyên sâu khi tháng 12/2025, Viện Nghiên cứu Quantum AI & Cyber Security (QACI) của FPT được thành lập với mức đầu tư dự kiến 100 triệu USD. Nếu khối đại học đảm nhiệm phần đào tạo nhân lực thực chiến với số lượng kỹ sư tốt nghiệp mỗi năm ở con số hàng ngàn, thì QACI trực tiếp đào tạo tiến sĩ và chuyên gia cấp cao.
Dưới sự dẫn dắt của các nhà khoa học hàng đầu, các chuyên gia, kỹ sư sẽ tập trung vào những bài toán dài hạn như AI thế hệ mới, công nghệ lượng tử và an toàn thông tin quy mô lớn, kỳ vọng đột phá. Thành quả thể hiện rõ nét khi ngay sau đó, trong năm 2026, các nghiên cứu từ QACI đã liên tiếp vượt qua các bộ lọc khắt khe để xuất hiện tại những hội nghị thượng đỉnh toàn cầu như ICML, ACL và PAKDD.
Đặc biệt, đội ngũ chuyên gia FPT đã ghi dấu ấn thế giới khi xuất sắc giành giải thưởng danh giá ACM SIGSOFT Distinguished Paper Award tại hội nghị hàng đầu về kỹ nghệ phần mềm ICSE 2026 (xếp hạng A). Công trình này giới thiệu hệ thống SWE-Synth dùng trợ lý AI để tự động sửa lỗi mã nguồn, vượt qua vòng kiểm duyệt khắt khe để lọt vào nhóm Top 1,5% bài báo xuất sắc nhất toàn cầu (đứng thứ 22 trên tổng số 1.469 bài nộp).
Khi các nghiên cứu bản chất vượt qua được các màng lọc học thuật tinh hoa, chuỗi giá trị của FPT bước vào giai đoạn gặt hái ở mắt xích cuối cùng: chuyển hóa thành tài sản trí tuệ (IP) được bảo hộ quốc tế và sản phẩm thực tế. Sau hành trình nghiên cứu AI bền bỉ, FPT đã đạt được những kết quả rõ rệt với 158 bài báo khoa học trong lĩnh vực AI, trong đó có 123 bài thuộc nhóm tinh hoa (hạng A*/A và Tạp chí nhóm Q1 - nhóm 25% tạp chí uy tín và có chỉ số ảnh hưởng cao nhất ngành), cùng 32 bằng sáng chế được cấp tại Việt Nam, Hoa Kỳ và Nhật Bản.
Dấu ấn rõ nét được thể hiện qua việc Trung tâm Trí tuệ nhân tạo FPT (FPT AI Center) được Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) cấp hai bằng sáng chế độc quyền cho các giải pháp AI đột phá. Bằng sáng chế thứ nhất về Công nghệ phát hiện âm thanh bất thường đã được ứng dụng thẳng vào giải pháp thực tế I2 SoundAI, giúp ngành sản xuất và ô-tô dự báo bảo trì với độ chính xác trên 95%, từng đạt giải Vàng quốc tế tại Stevie® Awards.
Bằng sáng chế thứ hai dành cho hệ thống trợ lý AI hỗ trợ lập trình – CodeVista. Đây là một trong những giải pháp tiên phong ứng dụng AI để hỗ trợ lập trình viên tự động khởi tạo, chạy thử và xếp hạng mã nguồn nhằm nâng cao năng suất lao động. Việc liên tiếp sở hữu các bằng sáng chế quốc tế chính là câu trả lời thực tế cho triết lý chuyển hóa tri thức thành vũ khí cạnh tranh, làm chủ công nghệ lõi.
FPT cũng được Nhật Bản cấp bằng sáng chế cho công nghệ AI với kiến trúc mạng nơ-ron mới trong xử lý hình ảnh, cho phép bóc tách đặc trưng mà vẫn giữ liên kết thông tin, đồng thời được bảo hộ độc quyền và có tiềm năng mở rộng phạm vi tại nhiều thị trường lớn.
Từ câu chuyện của FPT, có thể thấy đây là một thí dụ thực tế cho việc doanh nghiệp chủ động gánh vác các bài toán công nghệ lớn của đất nước. Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển khoa học mà Nhà nước đề ra, mô hình này cho thấy sự kết hợp giữa doanh nghiệp và các trường đại học chính là chìa khóa.
Việt Nam hiện có nhiều trường đại học và học viện công nghệ lớn có sẵn nguồn lực nghiên cứu và sinh viên giỏi. Khi các trường chủ động đồng hành cùng doanh nghiệp để giải quyết các bài toán thực tế của cuộc sống, giảng đường sẽ trở thành bệ phóng để tạo ra các phát minh và bằng sáng chế có giá trị. Sự chung tay này chính là động lực cốt lõi để giúp đất nước làm chủ công nghệ lõi và tự tin bước vào cuộc đua toàn cầu trong kỷ nguyên mới.