Chìa khóa giải phóng nguồn lực vốn

Việc cho phép dùng nhiều vốn ngắn hạn hơn để cho vay dài hạn đòi hỏi các ngân hàng phải nâng tầm năng lực quản trị rủi ro thanh khoản lên một tiêu chuẩn mới.
Việc cho phép dùng nhiều vốn ngắn hạn hơn để cho vay dài hạn đòi hỏi các ngân hàng phải nâng tầm năng lực quản trị rủi ro thanh khoản lên một tiêu chuẩn mới.

Theo báo cáo mới đây từ Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối tháng 5/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 19,66 triệu tỷ đồng, tăng 5,71% so cuối năm trước. Các cá nhân và doanh nghiệp đã vay thêm 1,08 triệu tỷ đồng - một con số minh chứng cho sự phục hồi rõ nét của các hoạt động sản xuất kinh doanh, cũng như tình hình khả quan về sức hấp thụ vốn của nền kinh tế.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng bộc lộ một nghịch lý là nhu cầu vốn trung và dài hạn đang tăng quá nhanh, tạo ra áp lực căng thẳng lên cơ cấu kỳ hạn của các ngân hàng. Khi vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn nhưng dòng chảy ra lại đổ dồn vào các dự án đầu tư dài hơi, hệ thống ngân hàng phải đối mặt với rủi ro thanh khoản và áp lực tăng lãi suất huy động để “giữ chân” dòng tiền.

Trong bối cảnh đó, Thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng, vừa được ban hành và có hiệu lực từ ngày 1/7 được kỳ vọng sẽ trở thành chìa khóa giải phóng nguồn lực, tạo dư địa vốn cho các động cơ tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Thay đổi quan trọng mang tính bước ngoặt tại thông tư này chính là việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Đây được coi là một sự đảo chiều chiến lược so lộ trình siết chặt trước đây. Việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn có thể giúp hệ thống ngân hàng bổ sung khoảng 1 triệu tỷ đồng dư nợ trung và dài hạn cho nền kinh tế. Con số khổng lồ này đủ sức làm thay đổi cục diện tăng trưởng của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.

Dòng vốn này được dự báo sẽ tập trung vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài, vốn là “dòng máu” của nền kinh tế nhưng luôn khát vốn bền vững như các dự án cao tốc, cảng biển và khu công nghiệp sẽ có nguồn cung vốn ổn định hơn. Việc tháo gỡ nút thắt vốn dài hạn giúp các chủ đầu tư triển khai dự án thuận lợi, từ đó góp phần khôi phục thị trường. Đồng thời, giảm bớt áp lực phải chạy đua lãi suất huy động kỳ hạn dài, giúp mặt bằng lãi suất cho vay toàn nền kinh tế duy trì ở mức ổn định, hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp.

Theo phân tích của giới chuyên gia, việc nới lỏng này không phải là “bước lùi” trong quản trị rủi ro, mà là một biện pháp “nới van” có tính toán. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý nhà nước cũng điều chỉnh kỹ thuật trong cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi bằng cách loại trừ phần lớn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước. Sự điều chỉnh này giúp các ngân hàng, nhất là khối ngân hàng quốc doanh vốn đang nắm giữ nguồn tiền gửi lớn từ ngân sách, có thêm dư địa để cho vay mà không vi phạm các giới hạn an toàn; giải quyết trực tiếp bài toán “sổ sách thừa tiền nhưng thiếu dư địa cấp vốn”, vốn đã tồn tại từ rất lâu.

Tất nhiên, khi “nới van”, những rủi ro thanh khoản là hiện hữu, đơn cử như tình trạng lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Do vậy, việc cho phép dùng nhiều vốn ngắn hạn hơn để cho vay dài hạn đòi hỏi các ngân hàng phải nâng tầm năng lực quản trị rủi ro thanh khoản lên một tiêu chuẩn mới.

Điều quan trọng, chính sách tiền tệ không thể “đơn thương độc mã” gánh vác mục tiêu tăng trưởng. Lúc này, chính sách tài khóa phải đóng vai trò đòn bẩy trọng yếu. Bởi chỉ khi đầu tư công được đẩy mạnh, dòng tiền quy mô lớn mới thật sự quay trở lại lưu thông trong hệ thống ngân hàng một cách bền vững, từ đó “hạ nhiệt” mặt bằng lãi suất một cách thực chất.