Nếu tìm hiểu thêm thông tin sẽ thấy các sản phẩm này được triển khai từ sự hợp tác của các nhà bán lẻ, fintech và đối tác là các ngân hàng, tổ chức tài chính… Nhưng điểm dễ thấy là thành tố “later” chỉ gắn với thương hiệu bán lẻ, fintech còn đối tác tài chính thì “ẩn mình”. Từ đây, sẽ xuất hiện câu hỏi về việc ai đang “cầm chịch” trên thị trường tài chính tiêu dùng?
Sau khoảng nửa thập kỷ bùng nổ từ khoảng 2015-2020, với các sản phẩm chủ lực bao gồm điện thoại, điện máy, xe máy… thị trường tài chính tiêu dùng bắt đầu phân hóa mạnh mẽ. Lý do đầu tiên là vì thị trường các sản phẩm vừa nêu bắt đầu bão hòa và điểm thứ hai chính là các sản phẩm như lãi suất 0% cũng được rất nhiều công ty tài chính triển khai chứ không chỉ dừng lại ở các đơn vị “quen mặt” như HD Saison, FE Credit, Home Credit… Sự bão hòa buộc dòng tiền phải tìm đến các thị trường chưa khai phá, hoặc cách tiếp cận mới một cách… không thể chần chừ. Nói một cách đơn giản, trước đây, công ty tài chính sẽ phân tích, đánh giá, thẩm định người mua bằng “1 sản phẩm” là điện thoại, TV, tủ lạnh (đây là các sản phẩm tạm gọi là “lớn”), thì bây giờ với các dịch vụ “later”, người mua sẽ chọn lựa dải sản phẩm đa dạng hơn, có cả hàng tiêu dùng. Như vậy, quá trình thẩm định và kiểm soát khoản cho vay sẽ thay đổi vì mục tiêu sử dụng tiền khác nhau. Và để làm được điều này, rõ ràng quá trình chuyển đổi số đóng vai trò rất quan trọng khi ngoài kinh nghiệm, cảm quan của người làm công tác thẩm định thì số liệu tất nhiên sẽ phải chi tiết, độc đáo và có tính dự báo xu hướng.
Trước tiên, có thể thấy quy mô của các hệ thống bán lẻ, hay fintech đã đủ lớn, tệp khách hàng rộng đến mức trở thành nguồn tài nguyên để tạo ra một sản phẩm tài chính mang thương hiệu của mình. Theo cách thức này, các hệ thống bán lẻ sẽ lựa chọn đối tác tài chính, ngân hàng theo hướng có lợi nhất cho sản phẩm, sao cho khách hàng tiếp cận nhiều nhất để doanh số đạt cao nhất, nghĩa là nhiều bên cùng thắng. Ở chiều hướng khác, có thể xem như các đối tác tài chính, ngân hàng giống như đơn vị cung cấp dịch vụ hoặc “bán buôn”. Việc tìm “đầu ra” đã có hệ thống bán lẻ đảm trách, còn việc của đối tác chính là triển khai sản phẩm sao cho tối ưu nhất. Các đối tác tài chính, ngân hàng trong phạm vi này không phải tiêu tốn nguồn lực làm thương hiệu, và đây có thể xem như sự “phân công” trách nhiệm giữa các bên. Thực tế thì đối tác tài chính đứng sau các sản phẩm “later” hiện nay cũng là những thương hiệu quen mặt trên thị trường bấy lâu.
Từ sự hợp tác này, có thể dự báo về một xu hướng phát triển mạnh mẽ và cụ thể giữa các tổ chức tài chính và từng đối tác, sẽ không chỉ dừng lại ở sàn bán lẻ, fintech mà còn có thể lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác.