Tết Huế sau mùa nước lớn

Huế bước vào những ngày giáp Tết với những vệt nước lũ còn in ngang vách nhà. Màu bùn non chưa kịp phai trên tường vôi cũ, mùi đất ẩm vẫn còn lẩn khuất trong gió lạnh đầu xuân. Trong cái nền xám lạnh ấy, những gian bếp bắt đầu đỏ lửa. Nhang trầm được thắp sớm hơn mọi năm.

Lễ hạ nêu ở kinh thành Huế.
Lễ hạ nêu ở kinh thành Huế.

Ở Huế, Tết đến sau lũ không bằng tiếng nhạc hay đèn hoa, mà bằng những dấu hiệu rất nhỏ: Mùi trầm thoảng qua ngõ, tiếng chổi quét sân đều tay, và cách người ta nhìn nhau lâu hơn, nói với nhau nhẹ hơn. Chuyến bay cuối năm đưa tôi rời khỏi nhịp sống gấp gáp của thành phố để trở về với cái lạnh se quen thuộc của quê nhà. Xót xa, vì Huế vừa đi qua một mùa nước lớn lịch sử. Nhưng cũng yên tâm, vì sau tất cả, tôi vẫn còn một nơi để trở về, căn nhà có ba mẹ, có các em đang tất bật dọn dẹp, và một cái Tết đang đến rất chậm, nhưng rất thật.

*

Nhớ năm nào, tôi trở về Huế khi những con đường chưa kịp khô hẳn sau trận lũ dữ, tôi không thấy một cái Tết rộn ràng hoa đèn, mà gặp một cái Tết "chậm" và "lặng" đến lạ kỳ. Từ gian bếp nhỏ của bà đến đôi tay lau bộ lư đồng của ba, mỗi cử chỉ đều thấm đẫm lễ nghĩa đất thần kinh.

Sáng 27 Tết, tôi dậy sớm hơn thường lệ chỉ để ngồi trong bếp với bà. Gian bếp nhỏ, ánh sáng lọt qua khe cửa còn yếu. Tôi hỏi bà cách nêm nồi thịt kho cho đúng vị Huế, hỏi vì sao dưa món phải phơi đủ nắng, vì sao mắm tôm chua phải xếp lớp riềng cho đều tay. Bà làm mọi thứ rất tự nhiên, không cần đong đếm. Còn tôi thì lóng ngóng, vừa làm vừa hỏi, vừa ghi nhớ. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra: nếu mình không hỏi, không học ngay lúc này, thì một ngày nào đó, những việc tưởng chừng rất quen thuộc ấy sẽ chỉ còn trong ký ức.

Ba tôi mang cuốn sổ cũ ra bàn, ngồi tính lại từng khoản chi tiêu cho Tết. Ông gạch đi mấy dòng đã ghi sẵn cho mâm cỗ lớn, rồi nói với mẹ, giọng chậm rãi: “Năm ni mình bớt lại nghe, làm vừa thôi”. Mẹ gật đầu, tay vẫn lau bộ lư đồng trên bàn thờ. Lau rất kỹ, rồi đem ra sân phơi nắng cho khô. Mâm cỗ có thể giản dị, nhưng bàn thờ thì không được sơ suất. Trước ngày đưa ông bà, ba dặn cả nhà nói năng nhỏ nhẹ, không cười nói lớn trong gian thờ. Mẹ xếp chén nước thành hàng ngay ngắn, thay hoa mới, nhắc tôi đứng lui ra sau khi thắp nhang xong. Ở Huế, Tết không vội. Từ việc lau bàn thờ, thắp trầm, đến cách ngồi ăn bữa cơm đầu năm, mọi thứ đều có thứ tự, có chừng mực. Đó là nếp nhà, nơi lễ nghĩa không phô ra ngoài, mà nằm trong từng cử chỉ rất nhỏ.

Tết Huế của gia đình tôi là những bước chân qua lại giữa hai căn nhà. Nhà ba mẹ lo phần sinh hoạt chính, nhà ông bà giữ phần gốc. Mỗi chiều, ba lại ghé sang coi ông bà cần chi, hay sửa lại mấy chỗ cửa còn kẹt sau lũ. Mẹ thì mang qua ít thức ăn đã nấu sẵn, dặn ông bà ăn cho nóng. Tôi đi theo, khi phụ quét nhà, khi chỉ ngồi nghe ông kể chuyện cũ. Không ở chung, nhưng Tết làm cho hai ngôi nhà gần lại, như chưa từng có khoảng cách.

Ôi nhớ, trận lũ cuối năm ấy đến rất nhanh. Đêm nước lên mau đến mức không kịp trở tay. Ba mẹ tôi hối hả kê cao đồ đạc. Bên nhà ông bà, có cậu mự phụ dọn dẹp, không khí lại bình thản đến lạ. Ông chỉ nói một câu, giọng trầm và chắc: “Răng cũng được, miễn người còn”.

Khi nước rút, căn nhà trông tiêu điều hơn hẳn. Gian bếp ám mùi ẩm mốc, nhiều vật dụng không còn dùng lại được. Mẹ tôi ngồi nhìn đống đồ vừa vớt lên, thở dài khe khẽ. Ba lặng lẽ dọn dẹp, không nói nhiều. Riêng ông bà, sau một vòng nhìn quanh nhà, lại nhắc chuyện Tết - như thể đó là điều cần giữ nhất, để gia đình còn đứng vững sau biến cố.

Với ông bà, Tết không chỉ là ngày đầu năm. Tết là mốc để con người ta biết mình vẫn còn đứng vững. Lũ có thể cuốn đi đồ đạc, nhưng không thể cuốn đi Tết, nếu trong nhà vẫn còn người, còn hơi ấm, còn niềm tin và còn hy vọng.

Những ngày giáp Tết, căn nhà nhỏ của gia đình tôi dần dần lấy lại nhịp sinh hoạt quen thuộc. Chiều cuối năm, tôi nhóm bếp, đun nồi nước gội đầu bằng đủ thứ hoa lá hái từ vườn nhà: Lá bưởi, sả, thêm vài loại lá bà đưa cho mà đến giờ tôi vẫn không gọi đúng tên. Nước sôi lên, mùi thơm lan khắp gian bếp, ấm và hiền, như chính dáng bà ngồi bên bếp lửa đầy chậm rãi và nhẫn nại.

172.jpg

Bên kia, ông bắt đầu lau dọn bàn thờ. Sau lũ, nhiều thứ phải thay mới, nhưng bàn thờ tổ tiên thì tuyệt nhiên không được phép sơ sài. Ông lau từng chiếc chân đèn, chỉnh lại từng bát nhang, đặt ngay ngắn di ảnh. Nén trầm được thắp lên, mùi hương lan chậm khắp gian nhà cũ. Với ông bà, mùi trầm ấy chính là mùi Tết, mùi của sự sum vầy, của mạch nối lặng lẽ giữa người đã khuất và người đang sống.

Mâm cỗ Huế năm ấy giản dị hơn mọi năm. Không còn đủ các món cầu kỳ, nhưng vẫn giữ những thứ căn cốt: Nồi thịt kho, đĩa dưa món, chén tôm chua, nồi canh măng thơm mùi ruốc. Ông bà bảo: “Ít cũng được, miễn đúng vị, đúng nếp”. Nhìn đôi tay bà run run khi gói bánh, tôi thấy thời gian hiện lên. Mươi năm nữa, liệu mùi hương và những nếp cũ có còn nguyên vẹn?

Tôi đề nghị ba mẹ giảm bớt mua sắm, làm mâm cơm nhỏ gọn, để cả nhà cùng nấu, cùng ăn, cùng ngồi lâu hơn bên nhau. Ba mẹ lúc đầu còn ngần ngại, nhưng rồi cũng gật đầu. Sau một mùa nước lớn, có lẽ ai cũng hiểu rằng, Tết không cần phô ra ngoài, chỉ cần đủ ấm ở bên trong. Chiều cuối năm, khi cả nhà ngồi nghỉ sau một ngày dọn dẹp, ba tôi nói nhỏ: “Tết ri mà thấy nhẹ lòng hơn”.

Gội đầu bằng nồi nước hoa lá ấy là một việc không thể thiếu trước Tết. Bà bảo, gội cho sạch bụi của năm cũ, để người nhẹ lại mà bước sang năm mới. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng có những điều rất nhỏ, rất đời, nhưng lại giữ Tết ở lại trong mỗi gia đình Huế, qua bao mùa mưa nắng.

Tôi nhớ đêm ba mươi, mưa Huế lất phất rơi, cả nhà quây quần bên mâm cơm tất niên. Ba chậm rãi kể lại những cái Tết sau lũ ngày xưa, khi cả làng san sẻ cho nhau từng lon gạo, từng nồi cháo loãng mà vẫn thấy đủ. Mẹ ngồi bên, lặng lẽ nghe rồi gật đầu: “Hồi đó nghèo thiệt, mà thương nhau lắm”.

Tôi ngồi nghe, lòng chợt đầy lên. Những câu chuyện ấy lấp kín những khoảng trống mà suốt mấy năm đi xa, tôi vô tình để rơi mất, khoảng trống của sự chậm rãi, của tình người, của một cái Tết không cần đủ đầy mà vẫn trọn vẹn.

Sáng mồng Một, tôi sang nhà ông bà, cùng thắp nén hương đầu năm. Rồi mở điện thoại, gọi video cho những người thân ở xa chưa kịp về. Ông bà nhìn con cháu hiện lên trên màn hình, cười hiền. Tôi hiểu ra rằng, Tết xưa và Tết nay không hề đối lập nhau. Truyền thống sẽ không mất đi, nếu con người biết giữ lấy cái cốt và linh hoạt hơn trong cách sống, cách thương nhau.

*

Qua bao mùa nước, hai căn nhà vẫn sáng đèn mỗi độ xuân về, bởi trong đó còn có ông bà giữ gốc, ba mẹ giữ nhịp, và người trẻ như tôi học cách giữ lại những điều tưởng chừng rất nhỏ, nhưng chính là cốt lõi của nếp nhà xứ Huế.