AI giúp “dân chủ hóa tri thức”? Lời khẳng định ấy nghe qua khá êm tai, nhưng ít ai tự hỏi liệu nó có đúng hay không.
Khi Giáo sư và Giám đốc Phòng thí nghiệm Kinh tế Kỹ thuật số (Digital Economy Lab) tại Đại học Stanford (Mỹ) Erik Brynjolfsson - cùng cộng sự theo dõi hơn năm nghìn nhân viên chăm sóc khách hàng được trang bị AI, họ phát hiện những nhân viên mới vào nghề tăng năng suất tới 34%, còn những người có kinh nghiệm hơn hai năm gần như không cải thiện.
Với những cá nhân lạc quan, họ khẳng định AI thu hẹp khoảng cách. Song, các nhà kinh tế học đã chỉ ra rằng: Thí nghiệm ấy đo trong sáu tháng, với công việc cụ thể, trên một nền tảng do người khác sở hữu. Năng suất tăng là thật, nhưng đó là năng suất đi thuê. Nếu ngày mai nhà cung cấp đổi điều khoản, tăng giá gấp 10 lần, hay đơn giản rút quyền truy cập, toàn bộ lợi thế kia có thể sẽ “bốc hơi” chỉ trong một đêm.
Như vậy, người lao động dùng AI hôm nay có những khía cạnh gần giống những người công nhân nhà máy thế kỷ 19. Họ tăng năng suất gấp nhiều lần lao động thủ công, nhưng không hề sở hữu phương tiện sản xuất.
Vấn đề là phương tiện sản xuất mới ấy - sức mạnh tính toán (compute) - đang tập trung đến mức chưa từng có trong lịch sử kinh tế hiện đại. Cả thế giới chỉ có khoảng năm đến bảy tổ chức đủ năng lực huấn luyện một mô hình AI hàng đầu, ít hơn số quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân. Mỗi lượt huấn luyện “ngốn” từ 100 triệu USD trở lên, và lượng compute cần thiết tăng gấp đôi sau mỗi sáu tháng - con số không tưởng. Dầu mỏ, điện, internet, kể cả khi ở đỉnh cao tập trung nhất, cũng vẫn phân tán hơn nhiều. Lần đầu tiên trong lịch sử công nghiệp, một yếu tố sản xuất nền tảng được thu lại trong tay chỉ vỏn vẹn vài gã khổng lồ.
Chúng ta có thể nhìn vào đường cong đòn bẩy mới được tạo thành. Người dùng AI miễn phí có công cụ trả lời nửa vời, không nhớ ngữ cảnh. Người trả 20 USD mỗi tháng có mô hình tốt hơn 3-5 lần. Nếu trả 200 USD, bạn có hơn 50 lần sức mạnh - đủ để agent thay thế cả một đội ngũ. Với doanh nghiệp chi 20.000 USD mỗi tháng, họ được trang bị cả hệ sinh thái phục vụ chuyên biệt, với mô hình tinh chỉnh theo dữ liệu riêng có.
Với đường cong gia tốc này, cùng một giờ lao động, người ở bậc trên tạo giá trị gấp hàng chục lần người ở bậc dưới. Không chắc đã vì họ giỏi hơn, mà vì có trong tay công cụ vượt trội.
Đặt câu chuyện này vào bối cảnh Việt Nam. Tính riêng doanh thu dịch vụ công nghệ thông tin và xuất khẩu phần mềm nước ta (ước tính khoảng 10 tỷ USD), phần lớn là gia công cho thị trường Mỹ và Nhật Bản. Đây là lĩnh vực mà AI tác động mạnh mẽ.
Lao động trí thức xuất khẩu, từng là cánh cửa vươn lên của tầng lớp trung lưu mới, đang đứng giữa lằn ranh đỏ. Và phía dưới họ, những người trẻ ở vùng sâu, vùng xa, không có thẻ thanh toán quốc tế, không đủ tiếng Anh để khai thác công cụ ở mức tốt nhất, họ thậm chí còn không đứng trên đường cong đòn bẩy. Họ ở dưới đáy nó, và có thể còn không biết đường cong ấy tồn tại.
Lịch sử đã chứng minh nhiều lần: Trong mọi cuộc cách mạng công nghệ, phần giá trị thặng dư tăng thêm hiếm khi chảy đều về phía người lao động. AI sẽ không tự thay đổi quy luật ấy, mà còn có thể tăng tốc, khiến sự bất bình đẳng đến nhanh hơn.
Trong thời đại thế giới đua tranh “đi thuê” trí tuệ, ai đang sở hữu nhà máy điện của tương lai, và phần còn lại dùng năng lượng ấy để tạo ra điều gì cho chính họ? Lời hứa “AI dân chủ hóa tri thức” có thể đúng trong thời gian đầu. Thế nhưng, tương lai sắp tới sẽ được quyết định, không phải bởi ai biết dùng AI giỏi hơn, mà bởi ai sở hữu nó.
Một câu chuyện cũ, dường như, đang được kể lại bằng hình thức mới ■