Phát hiện mới mở ra triển vọng trong điều trị bệnh ung thư vú

Nghiên cứu mới đây do các nhà khoa học thuộc Viện Nghiên cứu Y học ung thư và Sinh học tế bào (Viện Centenary) của Australia thực hiện đã tiết lộ những phát hiện quan trọng về cơ chế phân tử cơ bản của bệnh ung thư vú.
Ảnh minh họa. (Nguồn: Getty Images/TTXVN)
Ảnh minh họa. (Nguồn: Getty Images/TTXVN)

Phát hiện này mở ra triển vọng về một phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn đối với căn bệnh vốn cướp đi tính mạng của hơn 3.000 người ở Australia mỗi năm.

Trong nghiên cứu được công bố trên Tạp chí khoa học Cellular & Molecular Life Science, các nhà khoa học tại Viện Centenary đã tập trung xem xét vai trò của một loại protein, được gọi là VIRMA, trong quá trình phát triển của khối u vú.

Họ phát hiện ra rằng nồng độ VIRMA cao bất thường đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự phát triển của các tế bào ung thư vú và điều này liên quan mật thiết đến khả năng sống sót ở các bệnh nhân bị ung thư.

Cụ thể, nghiên cứu tiết lộ rằng tồn tại một biến thể khác biệt của VIRMA, khu trú trong nhân tế bào, được khuếch đại (amplified) và thể hiện quá mức (overexpressed) đối với khoảng 15-20% trường hợp ung thư vú.

Nghiên cứu cho thấy VIRMA đã thúc đẩy sự phát triển của các tế bào ung thư vú bằng cách tác động đến sự biến đổi hóa học của các phân tử RNA - một loại phân tử polyme cơ bản có nhiều vai trò sinh học trong mã hóa, dịch mã, điều hòa và biểu hiện của gene.

Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đã xác định được một phân tử RNA cụ thể có tên là NEAT1. Phân tử này tương tác với VIRMA và cũng làm cho các tế bào ung thư phát triển mạnh hơn.

Tiến sĩ Justin Wong - người đứng đầu Chương trình Sinh học biểu sinh và RNA thuộc Viện Centenary, một trong những tác giả chính của nghiên cứu - mô tả: điều thú vị nhất mà các nhà nghiên cứu quan sát thấy là các tế bào ung thư vú có nồng độ VIRMA cao rất nhạy cảm và có nguy cơ bị chết trong môi trường “căng thẳng kéo dài”.

Việc phát hiện ra tình trạng “dễ bị tổn thương” của các tế bào có nồng độ VIRMA cao có thể mở ra phương pháp trị liệu mới trong điều trị ung thư vú.

Tiến sĩ Wong cho biết: “Dựa trên những phát hiện mới, chúng tôi có thể tái sử dụng một số loại thuốc trị liệu có khả năng kích hoạt phản ứng căng thẳng để nhắm đến các mục tiêu và loại bỏ các tế bào ung thư vú chứa hàm lượng VIRMA cao. Bằng cách tập trung vào các tế bào ung thư biểu hiện quá mức (overexpressing) VIRMA, mục tiêu đặt ra là nhằm tăng cường phản ứng căng thẳng trong các tế bào ung thư và cuối cùng buộc chúng phải tự chết đi”.

Tiến sĩ Wong cho biết thêm, ung thư vú vẫn là một mối quan tâm cấp bách đối với sức khỏe cộng đồng và bước đột phá trong nghiên cứu này mang lại hy vọng mới cho việc phát triển các phương pháp điều trị có mục tiêu và hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm

Hình ảnh bệnh nhân trước và sau điều trị.

Ung thư biểu mô tế bào đáy tái phát liên tiếp, lời cảnh báo từ bác sĩ

Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) – loại ung thư da phổ biến nhất – thường có tiên lượng tốt nhưng không hề “vô hại” như nhiều người nghĩ. Trường hợp một bệnh nhân gần 60 tuổi phải phẫu thuật tới 3 lần do tái phát liên tiếp cho thấy tính chất xâm lấn âm thầm, ranh giới khó kiểm soát của bệnh, đặc biệt ở vùng mặt nguy cơ cao.

PlasmaMed - Dấu ấn sản phẩm Thương hiệu quốc gia từ khát vọng làm chủ công nghệ y sinh

PlasmaMed - Dấu ấn sản phẩm Thương hiệu quốc gia từ khát vọng làm chủ công nghệ y sinh

Trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới về công nghệ và nâng cao chất lượng điều trị, việc xuất hiện những sản phẩm “Make in Vietnam” mang hàm lượng khoa học cao không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe mà còn khẳng định năng lực nghiên cứu, làm chủ công nghệ của doanh nghiệp trong nước.

Tiến sĩ, bác sĩ Cao Việt Tùng thực hiện thay van động mạch phổi qua da cho bé L.V với sự tư vấn của chuyên gia Hàn Quốc.

Tránh “cưa xương ức” lần hai, bé 14 tuổi được thay van tim qua da chỉ trong 2 giờ

13 năm sau ca phẫu thuật điều trị tứ chứng Fallot, van động mạch phổi dần suy giảm theo quy luật tự nhiên của cơ thể, khiến bé gái đứng trước nguy cơ phải cưa xương ức để thay van lần hai. Tuy nhiên, nhờ kỹ thuật tiên tiến thay van động mạch phổi qua da, em đã có thể tránh được cuộc đại phẫu thêm một lần nữa.

Quang cảnh hội nghị chiều 28/4 nhằm tháo gỡ khó khăn cho "phòng tuyến" y tế cơ sở trên địa bàn tỉnh Cà Mau.

Cà Mau nhận diện để gỡ khó cho tuyến y tế cơ sở

Kể từ khi chính thức thu gọn từ 164 xuống còn 64 đơn vị (sau hợp nhất tỉnh), hệ thống y tế cơ sở tại Cà Mau đối mặt với không ít khó khăn, nhất là thiếu hụt lãnh đạo, biên chế chuyên môn, cùng hạ tầng chắp vá... Đây là những điểm nghẽn được lãnh đạo Cà Mau nhận diện để sớm khơi thông.

Dự phòng chủ động RSV góp phần ổn định sức khỏe, cải thiện chất lượng sống. Ảnh: Shutterstock

Nhiễm trùng do RSV dễ tiến triển nặng ở người lớn mắc phổi tắc nghẽn mạn tính: Giải pháp nào để kiểm soát?

Theo Bộ Y tế, gần 10% dân số Việt Nam “sống chung” với bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) - nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 4 trên toàn thế giới vào năm 2021. Nguy hiểm hơn, bệnh nhân COPD có nguy cơ cao mắc bệnh do virus hợp bào hô hấp (RSV) và có thể dẫn đến các đợt cấp, nhập viện, một số biến chứng khác.