Sau hơn 20 năm kể từ khi Ban Bí thư ban hành Chỉ thị số 42-CT/TW ngày 25/8/2004 về nâng cao chất lượng toàn diện của hoạt động xuất bản, ngành xuất bản Việt Nam đã trải qua một quá trình chuyển động sâu sắc cả về nhận thức, tổ chức hoạt động, quy mô thị trường và phương thức phục vụ xã hội.
Nếu Chỉ thị số 42 ra đời trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế bước đầu và cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang dần hoàn thiện, thì Chỉ thị số 04-CT/TW năm 2026 được ban hành trong một không gian phát triển hoàn toàn mới: chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, công nghệ đang định hình lại toàn bộ chuỗi sáng tạo, sản xuất, phân phối và tiếp nhận tri thức, còn văn hóa, dữ liệu, nội dung số ngày càng trở thành nguồn lực phát triển quan trọng của quốc gia.
Chính trong bối cảnh đó, điểm nổi bật nhất khi so sánh hai chỉ thị không chỉ nằm ở việc mở rộng nhiệm vụ hay cập nhật giải pháp, mà sâu xa hơn là ở bước chuyển về tư duy phát triển ngành xuất bản. Nếu Chỉ thị số 42 nhấn mạnh yêu cầu “nâng cao chất lượng toàn diện”, chấn chỉnh lệch lạc, thích ứng với cơ chế thị trường, khắc phục thương mại hóa và tăng cường hiệu lực lãnh đạo, quản lý đối với một lĩnh vực tư tưởng-văn hóa quan trọng, thì Chỉ thị số 04 đã nâng tầm nhận thức, xác lập một cách nhìn mới, toàn diện hơn, chiến lược hơn đối với xuất bản trong cấu trúc phát triển quốc gia.
Từ ngành tư tưởng-văn hóa đến ngành kinh tế-công nghệ giữ vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái kiến tạo tri thức
Một trong những điểm mới rất đáng chú ý của Chỉ thị số 04 là cách xác định vị trí của ngành xuất bản. Chỉ thị số 42 đã khẳng định xuất bản là “một lĩnh vực hoạt động tư tưởng sắc bén của Đảng, Nhà nước và nhân dân”, đồng thời nêu rõ cần xây dựng ngành xuất bản thành “một ngành kinh tế-công nghệ phát triển toàn diện, vững chắc”. Đây là bước tiến quan trọng của tư duy năm 2004, bởi xuất bản không còn chỉ được nhìn như một lĩnh vực công tác tư tưởng đơn thuần mà đã được đặt trong quan hệ với cơ chế thị trường, hiệu quả kinh tế và hiện đại hóa công nghệ.
Tuy nhiên, đến Chỉ thị số 04, nhận thức đó được phát triển lên một nấc mới. Văn bản không chỉ nhắc lại tính chất kinh tế-công nghệ, mà còn xác lập xuất bản là ngành kinh tế-công nghệ phát triển, “giữ vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái kiến tạo các giá trị”, đồng thời tham gia trực tiếp vào việc tích lũy, sáng tạo, truyền bá giá trị văn hóa, tinh thần, tạo lập giá trị xã hội, nâng cao dân trí và phát triển văn hóa. Ngay trong phần quan điểm chỉ đạo, Chỉ thị 04 còn đặt xuất bản trong mối liên hệ với nội dung số, tài sản số, hệ sinh thái sáng tạo, năng lực cạnh tranh quốc gia và yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đất nước trong kỷ nguyên mới.
Điểm khác biệt ở đây là rất căn bản. Nếu Chỉ thị số 42 coi kinh tế-công nghệ là một thuộc tính cần được chú ý để ngành phát triển hiệu quả trong cơ chế thị trường, thì Chỉ thị 04 coi đó là một cấu phần bản chất của mô hình phát triển mới. Nói cách khác, xuất bản không chỉ “có” yếu tố kinh tế-công nghệ, mà đã được nhìn nhận như một ngành kinh tế-công nghệ thực thụ, có khả năng tạo ra giá trị mới, tổ chức lại nguồn lực tri thức và đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái sáng tạo nội dung. Từ chỗ chủ yếu sản xuất sách, xuất bản được nhìn rộng hơn như một ngành tổ chức, chế biến, xác thực, lưu chuyển và lan tỏa tri thức trên nhiều nền tảng.
Khái niệm “hạt nhân trong hệ sinh thái kiến tạo giá trị” là điểm mới đặc biệt đắt giá. Bởi “hạt nhân” ở đây không chỉ là vị trí quan trọng, mà còn hàm ý vai trò trung tâm kết nối giữa tác giả, nhà xuất bản, công nghệ, dữ liệu, phát hành, thư viện, giáo dục, truyền thông và bạn đọc. Khi xuất bản được đặt ở vị trí này, ngành không còn là “khâu cuối” đưa tri thức ra xã hội, mà trở thành lực lượng tổ chức cả chuỗi giá trị tri thức, từ sáng tạo nội dung, chuẩn hóa tri thức, số hóa, lưu trữ, phân phối đến thương mại hóa và quốc tế hóa nội dung. Đó chính là bước dịch chuyển từ tư duy quản lý một lĩnh vực sang tư duy phát triển một hệ sinh thái tri thức quốc gia.
Từ phương tiện truyền bá tri thức đến công cụ chủ đạo của giáo dục, đào tạo và một bộ phận quan trọng của công nghiệp văn hóa
Một điểm phát triển nổi bật khác trong quan điểm của Chỉ thị số 04 là cách nhìn về chức năng xã hội của xuất bản. Chỉ thị số 42 nhấn mạnh xuất bản có nhiệm vụ tích lũy, truyền bá các giá trị tinh thần, góp phần nâng cao dân trí, phát triển văn hóa, xây dựng nhân cách con người Việt Nam, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, hình thành xã hội học tập. Cách tiếp cận này rất đúng và có ý nghĩa nền tảng.
Nhưng Chỉ thị số 04 đã tiến thêm một bước khi xác định xuất bản là “công cụ chủ đạo trong giáo dục, đào tạo”, đồng thời là “một bộ phận quan trọng của ngành công nghiệp văn hóa”. Đây là sự nâng cấp quan trọng cả về tầm nhận thức lẫn tầm chính sách. “Công cụ chủ đạo” không còn là vai trò bổ trợ hay đồng hành, mà là vai trò nền tảng, trực tiếp và không thể thay thế trong việc tổ chức tri thức cho giáo dục, đào tạo, tự học, học tập suốt đời và phát triển con người.
Trong thời đại dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và học tập số, tri thức không tự động trở thành năng lực xã hội nếu không được tuyển chọn, biên tập, xác thực, hệ thống hóa và đưa đến công chúng dưới những hình thức phù hợp. Đó chính là chức năng cốt lõi của xuất bản. Vì vậy, việc Chỉ thị số 04 khẳng định xuất bản là công cụ chủ đạo của giáo dục, đào tạo cho thấy Đảng đã nhìn nhận sâu hơn vai trò của xuất bản đối với việc hình thành năng lực tư duy, năng lực học tập và nền tảng tri thức quốc gia trong bối cảnh mới.
Cũng từ đây, Chỉ thị số 04 đặt xuất bản vào cấu trúc của công nghiệp văn hóa. Đây là điểm rất mới so với Chỉ thị số 42. Nếu trước đây, xuất bản chủ yếu được xem dưới góc độ chính trị, tư tưởng, văn hóa và hiệu quả kinh tế, thì nay xuất bản được đặt trong hệ thống sản xuất các giá trị văn hóa có khả năng lan tỏa, tiêu dùng, thương mại hóa và góp phần tạo ra tăng trưởng. Khi đó, sách, xuất bản phẩm điện tử, cơ sở dữ liệu nội dung, sản phẩm đa phương tiện, bản quyền, chuyển ngữ, các nền tảng phát hành số... đều trở thành cấu phần của một ngành công nghiệp văn hóa hiện đại. Quan điểm này mở đường cho việc hình thành các mô hình kinh doanh mới, mở rộng không gian phát triển của ngành và tạo cơ sở để xuất bản tham gia sâu hơn vào chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa quốc gia.
Từ giao lưu văn hóa đến công cụ ngoại giao văn hóa, khẳng định và phát huy sức mạnh mềm quốc gia
Chỉ thị số 42 đã đề cập yêu cầu mở rộng giao lưu văn hóa, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, khuyến khích đưa sách Việt Nam ra thế giới và mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực xuất bản. Đây là nhận thức tiến bộ trong bối cảnh đầu những năm 2000, khi xuất bản bắt đầu gắn với hội nhập quốc tế rõ nét hơn.
Song Chỉ thị số 04 đi xa hơn khi xác định xuất bản là “công cụ ngoại giao văn hóa quan trọng, góp phần khẳng định và phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế”. Sự thay đổi này rất đáng chú ý, bởi nó chuyển xuất bản từ vị trí “tham gia giao lưu” sang vị trí “thực hiện sứ mệnh đối ngoại chiến lược”.
Trong quan điểm mới này, xuất bản không chỉ có nhiệm vụ đưa tri thức phục vụ trong nước, mà còn phải tham gia kể câu chuyện Việt Nam với thế giới; đưa hình ảnh đất nước, con người, lịch sử, văn hóa Việt Nam ra bên ngoài một cách có hệ thống, có chiều sâu, có sức thuyết phục. Điều đó gắn trực tiếp với các mục tiêu trong Chỉ thị số 04 như đẩy mạnh xuất bản song ngữ, đưa sách Việt vào hệ thống thư viện đại học toàn cầu, tăng cường trao đổi bản quyền, hợp tác với các nhà xuất bản uy tín trên thế giới, phát triển dịch vụ chuyển ngữ và triển khai các chương trình “Đưa sách Việt Nam ra thế giới”, “Đưa sách thế giới vào Việt Nam”.
Ở đây, sức mạnh mềm không chỉ là giá trị biểu tượng. Trong thực tế, xuất bản là một trong những phương thức bền vững nhất để một quốc gia khẳng định vị thế văn hóa, trình độ tri thức và chiều sâu văn minh của mình. Một cuốn sách tốt, một tủ sách quốc gia được dịch có hệ thống, một chương trình bản quyền bài bản, hay sự hiện diện của sách Việt ở các không gian học thuật quốc tế đều là biểu hiện cụ thể của sức mạnh mềm. Vì vậy, việc Chỉ thị số 04 gọi rõ vai trò này cho thấy tư duy mới không chỉ coi xuất bản là ngành phục vụ trong nước, mà còn là một lực lượng tham gia trực tiếp vào việc nâng cao ảnh hưởng quốc gia trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.
Từ quản lý nhà nước theo chiều dọc sang Nhà nước định hướng, kiến tạo, thúc đẩy hợp tác công-tư và phát triển hạ tầng số
Một điểm đặc biệt quan trọng nữa trong Chỉ thị số 04 là nhận thức mới về vai trò của Nhà nước. Chỉ thị số 42 đương nhiên nhấn mạnh yêu cầu tăng cường lãnh đạo của Đảng, quản lý nhà nước, hoàn thiện pháp luật, tăng thanh tra, kiểm tra, ngăn chặn in lậu, xử lý sai phạm, đồng thời xã hội hóa hoạt động xuất bản để huy động nguồn lực phát triển. Cách tiếp cận này phù hợp với giai đoạn ngành còn nhiều bất cập, cần siết kỷ cương và chấn chỉnh trật tự.
Nhưng Chỉ thị số 04 đã phát triển lên thành một quan điểm quản trị hiện đại hơn: Đảng và Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong định hướng và kiến tạo hoạt động xuất bản thông qua cơ chế, chính sách đầu tư phát triển văn hóa đọc; chính sách đặc thù đột phá về mô hình thúc đẩy hợp tác công-tư; triển khai mô hình lãnh đạo công-quản trị tư; đầu tư công-quản lý tư; đầu tư-sử dụng công đối với xuất bản; thúc đẩy sáng tạo nội dung, phát triển mạnh mẽ công nghệ và hạ tầng số, hiện đại hóa hoạt động xuất bản trong kỷ nguyên mới. Nội dung này được nêu khá rõ trong phần quan điểm chỉ đạo của Chỉ thị số 04.
Đây là chuyển biến rất lớn. Nhà nước không chỉ quản lý, cấp phép hay kiểm tra, mà còn định hướng thị trường, thiết kế thể chế, đầu tư hạ tầng, dẫn dắt các mô hình hợp tác, kích hoạt nguồn lực xã hội và tạo ra không gian đổi mới sáng tạo. Nói cách khác, Nhà nước được xác định là chủ thể kiến tạo phát triển, không đứng ngoài thị trường nhưng cũng không làm thay doanh nghiệp; không buông lỏng quản lý nhưng cũng không chỉ vận hành bằng mệnh lệnh hành chính.
Những mô hình như “đầu tư công-quản lý tư”, “đầu tư tư-sử dụng công”, hay “lãnh đạo công-quản trị tư” cho thấy tư duy của Chỉ thị số 04 đã tiếp cận gần hơn với logic quản trị phát triển hiện đại. Trong lĩnh vực xuất bản, điều này đặc biệt cần thiết vì nhiều hạng mục như hạ tầng dữ liệu dùng chung, thư viện số, nền tảng phát hành số, cơ sở dữ liệu bản quyền, kho học liệu mở, chương trình sách thiết yếu, các tủ sách chiến lược... đều đòi hỏi Nhà nước phải giữ vai trò dẫn dắt, nhưng lại cần doanh nghiệp và xã hội tham gia triển khai bằng năng lực công nghệ, quản trị và thị trường.
Nói cách khác, đây là sự chuyển dịch từ Nhà nước “quản lý ngành” sang Nhà nước “kiến tạo hệ sinh thái phát triển của ngành”. Cùng với đó là yêu cầu thúc đẩy sáng tạo nội dung, phát triển hạ tầng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hình thành cơ sở dữ liệu toàn ngành, sàn giao dịch điện tử về sản phẩm xuất bản, hiện đại hóa phát hành và xây dựng thư viện số, tất cả đều phản ánh một cách tiếp cận mang tính nền tảng chứ không chỉ xử lý từng khâu riêng lẻ.
Có thể thấy, từ Chỉ thị số 42 đến Chỉ thị số 04, sự thay đổi không chỉ nằm ở câu chữ mà là ở độ mở của tầm nhìn và chiều sâu của tư duy phát triển. Chỉ thị 42 đã tạo nền tảng quan trọng cho một giai đoạn củng cố và phát triển. Chỉ thị 04 mở ra một giai đoạn mới cao hơn, hiện đại hơn, với yêu cầu tái định vị vai trò ngành xuất bản trong sự phát triển đất nước. Từ đó có thể khẳng định: Bước chuyển từ Chỉ thị 42-CT/TW đến Chỉ thị 04-CT/TW chính là bước chuyển từ tư duy nâng cao chất lượng hoạt động sang tư duy kiến tạo một ngành xuất bản hiện đại, chuyên nghiệp, nhân văn, hội nhập, giữ vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái tri thức và giá trị quốc gia của Việt Nam trong kỷ nguyên số.